Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000034813 | 0109785518-001 |
HỘ KINH DOANH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÁ CHẤT THIẾT BỊ |
371.998.000 VND | 371.998.000 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đĩa phơi mẫu |
31 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đũa thủy tinh |
3 | Cái | Đức | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Găng tay y tế |
100 | Hộp 50 cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giấy đo pH (hộp/200 mẫu) |
1 | Hộp | Anh | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giấy lọc |
1 | Hộp | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giấy lọc (băng xanh 15) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hạt hút ẩm |
50 | Túi 1 kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hộp dựng mẫu |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kéo |
5 | Chiếc | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khẩu trang y tế |
75 | Hộp 50 cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lamen |
25 | Hộp 100 cái | Đức | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mẹt |
15 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Micro pipet 1ml |
3 | Chiếc | Nhật Bản | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Micro pipet 5ml |
3 | Chiếc | Phần Lan | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Micropipet 10ml |
2 | Cái | Phần Lan | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nhíp |
5 | Cái | Pakistan | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống công phá |
24 | Chiếc | Ý | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống đong 1000ml |
8 | Chiếc | Đức | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống đong 500 mL |
3 | chiếc | Đức | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống đong thủy tinh 100 ml |
6 | Cái | Đức | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống durham (40 ống/40 mẫu) |
122 | Ống | Ấn Độ | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống efpendof |
1 | Túi | Canada | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống nghiệm thủy tinh |
250 | Chiếc | Đức | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phễu lọc |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phễu nhựa 500 ml |
6 | Cái | Vitlab | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Pipet thủy tinh 10 ml |
13 | Cái | Đức | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Que cấy |
10 | Chiếc | Mỹ | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Que cấy vòng |
11 | Chiếc | Đức | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Que dàn mẫu |
13 | Chiếc | Nhật Bản | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Que gạt mẫu |
25 | Chiếc | Mỹ | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tuýp đựng mẫu |
5 | Chiếc | Đức | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O (muối Mohr) |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | (NH4)2SO4 |
2 | Hộp 100 gram | Đức | 476,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | (NH4)6Mo7O24.4H2O |
5 | Hộp 100 gram | Đức | 291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | AgNO3 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Al(NO3)3 |
2 | Hộp 100 gram | Đức | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Axit Ascorbic |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | BaCl2 |
1 | Hộp 100 gram | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bromocresol xanh |
1 | Chai 100 ml | Mỹ | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | C12H8N2.H2O |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | C6H12O6 |
17 | Hộp 100 gram | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ca3(PO4)2 |
3 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | CaCl2 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | CaCO3 |
3 | Hộp 100 gram | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cao nấm men |
1 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cao thịt |
2 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | CH3COOH |
1 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | CH3COONH4 |
1 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Clauryl sulfate broth |
9 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cồn |
89 | Chai 1000 ml | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | CsCl |
2 | Hộp 100 gram | Litva | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | CuSO4 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 1,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dextrose |
14 | Hộp 100 gram | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Diphenylamin |
2 | Hộp 100 gram | Đức | 2,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dung dịch chuẩn EC |
1 | Chai 100 ml | Ý | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dung dịch chuẩn K |
26 | Chai 100 ml | Bulgaria | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dung dịch chuẩn P-PO4 |
1 | Chai 100 ml | Đức | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | EC broth |
5 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Etanol |
1 | Chai 100 ml | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | FeSO4 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | FeSO4(NH4)2SO4.H2O |
31 | Hộp 100 gram | Đức | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giấy lọc băng xanh |
79 | Hộp 100 tờ | Anh | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Glycerol |
6 | Chai 100 ml | Ấn Độ | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | H2O2 |
5 | Chai 100 ml | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | H2SO4 |
18 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | H3BO3 |
26 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | H3PO4 |
33 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Hạt hút ẩm |
1 | Gói 100 gram | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | HCl |
45 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | HCl 1N |
1 | Chai 100 ml | Đức | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | HClO4 |
7 | Chai 100 ml | Đức | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | HF |
7 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | HNO3 |
19 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Hóa chất chuẩn |
1 | Chai 100 ml | Đức | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) As |
1 | Chai 100 ml | Đức | 2,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) Cu |
1 | Chai 100 ml | Đức | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) Fe |
1 | Chai 100 ml | Đức | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) Hg |
1 | Chai 100 ml | Đức | 2,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) Pb |
1 | Chai 100 ml | Đức | 2,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | I ốt (I2) |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | K2Cr2O7 |
17 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | K2HPO4 |
1 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | K2S2O8 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 1,355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | K2SO4 |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kali antimoantartrat |
14 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | KCl |
5 | Hộp 100 gram | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | KH2PO4 |
7 | Hộp 100 gram | Đức | 625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Khí Acetylen (99,9%) |
1 | Bình/200 mẫu | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Khí Argon (99.9%) |
1 | Bình/200 mẫu | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | KI |
3 | Hộp 100 gram | Đức | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | KNO3 |
1 | Hộp 100 gram | Mỹ | 353,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | KOH |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | LaCl3 (99,9%) |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Metyl đỏ |
2 | Chai 100 ml | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Metylen xanh |
1 | Chai 10 ml | Đức | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | MgSO4.7H2O |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Môi trường L-Lyzin Decarboxylation |
1 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Môi trường PCA |
5 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Môi trường RVS |
1 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Môi trường trypton |
1 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Na2CO3 |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Na2HPO4.12H2O |
3 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Na2S2O3 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Na4P2O7 |
1 | Hộp 100 gram | Mỹ | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | NaBH4(99%) |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | NaCl |
19 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | NaNO2 |
1 | Hộp 100 gram | Đức | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | NaOH |
4 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | NaOH (90%) |
6 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | NaOH (chuẩn) |
1 | Ống | Đức | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | NaOH 1N |
1 | Chai 100 ml | Đức | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | NH4F |
2 | Chai 100 ml | Đức | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | NH4COOCH3 (90%) |
1 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | NH4NO3 |
5 | Hộp 100 gram | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | NH4OH |
1 | Chai 100 ml | Mỹ | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Nước deion |
1 | Chai 100 ml | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Pd(NO3)2 (40%Pd) |
5 | Hộp 100 gram | Đức | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Pepton từ casein |
3 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Peptone |
9 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Phenolphtalein |
1 | Hộp 100 gram | Mỹ | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Sodium clorua |
4 | Hộp 100 gram | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thạch bột |
32 | Hộp 100 gram | Việt Nam | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thạch SS |
3 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Thạch thịt pep ton |
5 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thạch TSI |
8 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thạch urê |
2 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Thạch XLD |
3 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 1,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Thuốc thử Kovacs |
6 | Chai 100 ml | Đức | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Trypton water |
3 | Hộp 100 gram | Ấn Độ | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Xenlulo (bột xenlulo, bột giấy …) |
6 | Hộp 250 gram | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Áo blu |
6 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bình định mức 100ml |
9 | Cái | Đức | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bình định mức 250ml |
1 | Cái | Đức | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bình định mức 25ml |
13 | Cái | Đức | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bình định mức 50ml |
2 | Cái | Đức | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bình nhựa 2 lít |
1 | Cái | Ý | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bình nhựa 5 lít |
1 | Cái | Ý | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bình tam giác 250 ml |
25 | Cái | Đức | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bình thủy tinh 1000 ml |
25 | Cái | Đức | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bình thủy tinh 250 ml |
25 | Cái | Đức | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bình tia |
2 | Cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bông |
3 | Túi 1 kg | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Buồng đếm hồng cầu |
1 | Chiếc | Đức | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Buret 25ml |
1 | Chiếc | Đức | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cán dao và hộp dao mổ |
5 | Bộ (1 cán dao và 1 hộp 100 lưỡi dao) | Ấn Độ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Chai đựng hóa chất 1 lít |
2 | Cái | Đức | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chai nhựa 0,5 lít |
1 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cốc nhựa |
31 | Cái | Anh | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cốc thủy tinh 1000 ml |
40 | Cái | Đức | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cốc thủy tinh 100ml có mỏ |
2 | Cái | Đức | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cốc thủy tinh 250ml |
1 | Chiếc | Đức | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cối, chày sứ |
11 | Bộ | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Cuvet 1cm |
10 | Cái | Đức | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Đầu cone 5ml |
10 | Túi 250 cái | Mỹ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đầu típ |
14 | Túi 500 cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đèn cồn |
11 | Chiếc | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Dép xốp |
20 | Đôi | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đĩa petri |
325 | Bộ | Trung Quốc | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |