Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108050711 | Liên danh Công ty TNHH đầu tư xây dựng Bảo Ngân và Công ty TNHH MTV sản xuất dịch vụ thương mại Vinh Quang và Công ty TNHH Khang Đạt An |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẢO NGÂN |
12.675.310.797,349 VND | 12.675.310.000 VND | 240 day | ||
| 2 | vn0103682153 | Liên danh Công ty TNHH đầu tư xây dựng Bảo Ngân và Công ty TNHH MTV sản xuất dịch vụ thương mại Vinh Quang và Công ty TNHH Khang Đạt An |
VINH QUANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
12.675.310.797,349 VND | 12.675.310.000 VND | 240 day | ||
| 3 | vn0104127787 | Liên danh Công ty TNHH đầu tư xây dựng Bảo Ngân và Công ty TNHH MTV sản xuất dịch vụ thương mại Vinh Quang và Công ty TNHH Khang Đạt An |
KHANGDATAN COMPANY LIMITED |
12.675.310.797,349 VND | 12.675.310.000 VND | 240 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẢO NGÂN | main consortium |
| 2 | VINH QUANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | KHANGDATAN COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
DTK-1200
|
9 |
Chiếc |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
5,446,000 |
||
2 |
DTK-GXD
|
150 |
Chiếc |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1,318,000 |
||
3 |
Việt Nam
|
36 |
m2 |
+ Phông nhung màu xanh |
Việt Nam
|
675,000 |
||
4 |
Việt Nam
|
8 |
m2 |
+ Phông nhung màu đỏ gắn sao vàng, búa liềm kích |
Việt Nam
|
675,000 |
||
5 |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
+ Bộ sao vàng búa liềm chất liệu mican mạ vàng |
Việt Nam
|
2,723,000 |
||
6 |
Việt Nam
|
1 |
Lá |
+ Cờ Đảng |
Việt Nam
|
218,000 |
||
7 |
Việt Nam
|
1 |
Lá |
+ Cờ Tổ quốc |
Việt Nam
|
218,000 |
||
8 |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
+ Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
8,020,000 |
||
9 |
DTK-BPB
|
1 |
Chiếc |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
8,005,000 |
||
10 |
DTK-BTB
|
1 |
Chiếc |
Bục để tượng bác |
Việt Nam
|
8,005,000 |
||
11 |
Việt Nam
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
1,372,000 |
||
12 |
DTK-BHT
|
1 |
cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
36,683,000 |
||
13 |
DTK-GXD
|
10 |
Cái |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1,318,000 |
||
14 |
TU09K2PCK
|
2 |
Cái |
Tủ sắt |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
15 |
GS1B
|
1 |
Cái |
Giá sách |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
16 |
Bàn: DTK-BLV; Ghế: DTK-GVP
|
3 |
Cái |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
17 |
TU09K2PCK
|
3 |
Bộ |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
18 |
MX-425
|
4 |
bộ |
Loa toàn dải |
Trung Quốc
|
25,485,000 |
||
19 |
MX-418S
|
2 |
bộ |
Loa Sub |
Trung Quốc
|
24,832,000 |
||
20 |
PK-650
|
1 |
bộ |
Cục đẩy công suất 650 |
Trung Quốc
|
16,990,000 |
||
21 |
DK-4800
|
1 |
bộ |
Cục Đẩy công suất 4800 |
Trung Quốc
|
23,198,000 |
||
22 |
FX1622XU
|
1 |
bộ |
Mixer |
Trung Quốc
|
26,520,000 |
||
23 |
K-6000
|
1 |
bộ |
Thiết bị xử lý âm thanh |
Trung Quốc
|
12,525,000 |
||
24 |
GD66
|
1 |
bộ |
Micro không dây |
Trung Quốc
|
5,413,000 |
||
25 |
DA-280A
|
1 |
bộ |
Micro cổ ngỗng |
Trung Quốc
|
3,028,000 |
||
26 |
TURACK
|
1 |
chiếc |
Tủ thiết bị 12U (Có ngăn để mixer) |
Việt Nam
|
5,406,000 |
||
27 |
VL-338
|
4 |
bộ |
Phụ kiện |
Trung Quốc
|
610,000 |
||
28 |
GCA600
|
10 |
cái |
Jack |
Trung Quốc
|
282,000 |
||
29 |
GCE026
|
12 |
cái |
Jack |
Trung Quốc
|
229,000 |
||
30 |
SGP117-7N OFC
|
300 |
m |
Dây âm thanh |
Việt Nam
|
103,000 |
||
31 |
AH-00212
|
1 |
trung tâm |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy |
Đài Loan
|
13,614,000 |
||
32 |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
Nguồn Acquy dự phòng báo cháy |
Việt Nam
|
2,723,000 |
||
33 |
AH-8011-2
|
17 |
đầu |
Đầu báo khói loại thường |
Đài Loan
|
1,196,000 |
||
34 |
NQ-618
|
4 |
chuông |
Chuông báo cháy loại thường |
Đài Loan
|
1,470,000 |
||
35 |
AH-9717
|
5 |
nút |
Nút ấn báo cháy khẩn cấp |
Đài Loan
|
867,000 |
||
36 |
Việt Nam
|
2 |
bộ |
Điện trở cuối kênh |
Việt Nam
|
402,000 |
||
37 |
Việt Nam
|
2 |
hộp |
Hộp kỹ thuật cho nút ấn báo cháy |
Việt Nam
|
32,000 |
||
38 |
Việt Nam
|
2 |
hộp |
Hộp kỹ thuật |
Việt Nam
|
54,000 |
||
39 |
Việt Nam
|
87 |
m |
Cáp trục tín hiệu báo cháy |
Việt Nam
|
80,000 |
||
40 |
Việt Nam
|
100 |
m |
Dây cấp nguồn cho chuông, đèn |
Việt Nam
|
30,000 |
||
41 |
Việt Nam
|
300 |
m |
Dây tín hiệu báo cháy |
Việt Nam
|
16,000 |
||
42 |
Việt Nam
|
10 |
đèn |
Đèn Exit thoát hiểm |
Việt Nam
|
886,000 |
||
43 |
Việt Nam
|
10 |
đèn |
Đèn chiếu sáng sự cố |
Việt Nam
|
886,000 |
||
44 |
Việt Nam
|
2 |
hộp |
Tủ đựng thiết bị phá dỡ |
Việt Nam
|
4,629,000 |
||
45 |
Việt Nam
|
8 |
hộp |
Giá đựng bình chữa cháy |
Việt Nam
|
207,000 |
||
46 |
MFZL4
|
8 |
bình |
Bình chữa cháy |
Trung Quốc
|
495,000 |
||
47 |
MT3
|
8 |
bình |
Bình chữa cháy |
Trung Quốc
|
712,000 |
||
48 |
Việt Nam
|
8 |
bộ |
Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
Việt Nam
|
59,000 |
||
49 |
DTK-1200
|
8 |
Chiếc |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
5,446,000 |
||
50 |
DTK-GXD
|
120 |
Chiếc |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1,318,000 |
||
51 |
Việt Nam
|
28.8 |
m2 |
+ Phông nhung màu xanh |
Việt Nam
|
675,000 |
||
52 |
Việt Nam
|
8 |
m2 |
+ Phông nhung màu đỏ gắn sao vàng, búa liềm kích |
Việt Nam
|
675,000 |
||
53 |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
+ Bộ sao vàng búa liềm chất liệu mican mạ vàng |
Việt Nam
|
2,723,000 |
||
54 |
Việt Nam
|
1 |
Lá |
+ Cờ Đảng |
Việt Nam
|
218,000 |
||
55 |
Việt Nam
|
1 |
Lá |
+ Cờ Tổ quốc |
Việt Nam
|
218,000 |
||
56 |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
+ Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
6,238,000 |
||
57 |
DTK-BPB
|
1 |
Chiếc |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
8,005,000 |
||
58 |
DTK-BTB
|
1 |
Chiếc |
Bục để tượng bác |
Việt Nam
|
8,005,000 |
||
59 |
Việt Nam
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
1,372,000 |
||
60 |
DTK-BHT
|
1 |
Cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
36,683,000 |
||
61 |
DTK-GXD
|
10 |
Cái |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1,318,000 |
||
62 |
TU09K2PCK
|
2 |
Cái |
Tủ sắt |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
63 |
GS1B
|
1 |
Cái |
Giá sách |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
64 |
Bàn: DTK-BLV; Ghế: DTK-GVP
|
2 |
Cái |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
65 |
TU09K2PCK
|
2 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
3,267,000 |
||
66 |
MX-425
|
4 |
bộ |
Loa toàn dải |
Trung Quốc
|
25,485,000 |
||
67 |
MX-418S
|
2 |
bộ |
Loa Sub |
Trung Quốc
|
24,832,000 |
||
68 |
PK-650
|
1 |
bộ |
Cục đẩy công suất 650 |
Trung Quốc
|
16,990,000 |
||
69 |
DK-4800
|
1 |
bộ |
Cục Đẩy công suất 4800 |
Trung Quốc
|
23,198,000 |
||
70 |
FX1622XU
|
1 |
bộ |
Mixer |
Trung Quốc
|
26,520,000 |
||
71 |
K-6000
|
1 |
bộ |
Thiết bị xử lý âm thanh |
Trung Quốc
|
12,525,000 |
||
72 |
GD66
|
1 |
bộ |
Micro không dây |
Trung Quốc
|
5,413,000 |
||
73 |
DA-280A
|
1 |
bộ |
Micro cổ ngỗng |
Trung Quốc
|
3,028,000 |
||
74 |
TURACK
|
1 |
chiếc |
Tủ thiết bị 12U (Có ngăn để mixer) |
Việt Nam
|
5,406,000 |
||
75 |
VL-338
|
4 |
bộ |
Phụ kiện |
Trung Quốc
|
610,000 |
||
76 |
GCA600
|
10 |
cái |
Jack |
Trung Quốc
|
282,000 |
||
77 |
GCE026
|
12 |
cái |
Jack |
Trung Quốc
|
229,000 |
||
78 |
SGP117-7N OFC
|
300 |
m |
Dây âm thanh |
Việt Nam
|
103,000 |
||
79 |
AH-00212
|
1 |
trung tâm |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy |
Đài Loan
|
13,614,000 |
||
80 |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
Nguồn Acquy dự phòng báo cháy |
Việt Nam
|
2,723,000 |
||
81 |
AH-8011-2
|
15 |
đầu |
Đầu báo khói loại thường |
Đài Loan
|
1,196,000 |
||
82 |
NQ-618
|
4 |
chuông |
Chuông báo cháy loại thường |
Đài Loan
|
1,470,000 |
||
83 |
AH-9717
|
4 |
nút |
Nút ấn báo cháy khẩn cấp |
Đài Loan
|
867,000 |
||
84 |
Việt Nam
|
2 |
bộ |
Điện trở cuối kênh |
Việt Nam
|
402,000 |
||
85 |
Việt Nam
|
2 |
hộp |
Hộp kỹ thuật cho nút ấn báo cháy |
Việt Nam
|
32,000 |
||
86 |
Việt Nam
|
2 |
hộp |
Hộp kỹ thuật |
Việt Nam
|
54,000 |
||
87 |
Việt Nam
|
80 |
m |
Cáp trục tín hiệu báo cháy |
Việt Nam
|
80,000 |
||
88 |
Việt Nam
|
100 |
m |
Dây cấp nguồn cho chuông, đèn |
Việt Nam
|
30,000 |
||
89 |
Việt Nam
|
300 |
m |
Dây tín hiệu báo cháy |
Việt Nam
|
16,000 |
||
90 |
Việt Nam
|
10 |
đèn |
Đèn Exit thoát hiểm |
Việt Nam
|
1,072,000 |
||
91 |
Việt Nam
|
10 |
đèn |
Đèn chiếu sáng sự cố |
Việt Nam
|
914,000 |
||
92 |
Việt Nam
|
2 |
hộp |
Tủ đựng thiết bị phá dỡ |
Việt Nam
|
4,629,000 |
||
93 |
Việt Nam
|
8 |
hộp |
Giá đựng bình chữa cháy |
Việt Nam
|
207,000 |
||
94 |
MFZL4
|
8 |
bình |
Bình chữa cháy |
Trung Quốc
|
495,000 |
||
95 |
MT3
|
8 |
bình |
Bình chữa cháy |
Trung Quốc
|
712,000 |
||
96 |
Việt Nam
|
8 |
bộ |
Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
Việt Nam
|
59,000 |