Package 03: Medical supplies

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 03: Medical supplies
Bidding method
Online bidding
Tender value
10.916.997.948 VND
Publication date
16:11 30/01/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
276/QĐ-BVNN-KD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Agricultural General Hospital
Approval date
25/01/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107651702 MINH THIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 5.104.484.000 5.312.680.000 1 See details
2 vn0101174429 TRAN - LE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED 184.353.000 183.378.000 1 See details
3 vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 86.940.000 88.800.000 1 See details
4 vn0105899257 TRANG THI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 10.370.777.000 10.916.997.948 1 See details
Total: 4 contractors 10.370.777.000 16.501.855.948 4
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Sonde foley 2 nhánh các cỡ các số
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd/ Trung Quốc; GM-002-002
125,000,000
2
Sonde foley 3 nhánh các cỡ các số
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd - Trung Quốc; Foley Catheters
9,000,000
3
Cidex OPA
200
Can
Theo quy định tại Chương V.
HSX: Systagenix Wound Management Manufacturing Limited/ Anh; Hãng CSH: ASP international GmbH Zweigniederlassung Zug/ Thuỵ Sĩ; 20391
220,000,000
4
Filter lọc khuẩn 3 chức năng
3.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd/ Trung Quốc; GM-001-010
67,800,000
5
Gạc 8 x 10 x12
800.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật tư & Thiết bị Y tế Mem-Co/ Việt Nam; Gạc phẫu thuật
504,000,000
6
Kim chọc dò tủy sống các cỡ các số
5.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
HSX: B. Braun Aesculap Japan Co. Ltd/ Nhật Bản; Hãng CHS: B. Braun Melsungen AG/ ĐỨc; SPINOCAN
150,000,000
7
Dây nối bơm tiêm điện 140
12.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
HSX: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Việt Nam; Hãng CSH: B. Braun Melsungen AG/ Đức; Extension Line (Type: Minimum Volume)
193,200,000
8
Dây nối bơm tiêm điện
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Wellmed International Industries Pvt. Ltd./ Trung Quốc; 2042
4,500,000
9
Túi chụp bóng đèn
5.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Dược và Thiết bị Y tế Phúc Hà/ Việt Nam; Túi chụp bóng đèn
77,500,000
10
Ống nội khí quản ống đặt nội khí có bóng các cỡ các số
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hitec Medical Co., Ltd.,/ Trung Quốc; HTC0140C; HTC0180C; HTC0145C; HTC0185C; HTC0150C; HTC0190C; HTC0155C; HTC0195C; HTC0160C; HTC0100C
35,910,000
11
Chỉ tiêu số 1
6.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
SMI A.G/ Bỉ; 15400140
324,000,000
12
Băng dính Ugcred
1.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Urgo Healthcare Products Co., Ltd./ Thái Lan; Urgocrep
147,680,000
13
Hộp đựng an toàn ( vật sắc nhọn)
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển công nghệ cao - Ngôi Sao Xanh/ Việt Nam; HAT
8,000,000
14
Mask thở oxy có túi
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd/ Trung Quốc; GM-001-004
15,500,000
15
Nước cất 2 lần
5.000
lít
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Hóa chất và Trang thiết bị y tế Thuận Phát/ Việt Nam; Nước cất
45,000,000
16
Khóa 3 chạc có dây nối MPV
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt Nam; Khoá ba ngã có dây dẫn MPV
65,000,000
17
Quả áp lực âm 200ml
500
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd./ Trung Quốc; Wound Drainage Reservoir 200ml
49,500,000
18
Quả áp lực âm 400ml
400
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd./ Trung Quốc; Wound Drainage Reservoir 400ml
41,200,000
19
Chỉ polypropylen số 2
120
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
SMI A.G/ Bỉ; 5300125-2
2,844,000
20
Viên khử khuẩn prisept
3.000
Viên
Theo quy định tại Chương V.
Hovid Bhd./ Malaysia
12,600,000
21
Bơm 20ml
80.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt Nam; Bơm tiêm MPV sử dụng một lần
158,400,000
22
Sông hút đờm kín các cỡ các số
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan; BCSSxx-MV-xxx
252,000,000
23
Dây truyền máu
800
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Bio-Med Healthcare Products Pvt. Ltd/ Ấn Độ; BM0170
5,200,000
24
Băng dính cá nhân
50.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd/ Trung Quốc; E102
10,000,000
25
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn catheter động mạch
200
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Biometrix Ltd./ Israel; AF-T0002
84,000,000
26
Gạc cầu fi 40 x 1 lớp
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật tư & Thiết bị Y tế Mem-Co/ Việt Nam; Gạc cầu đa khoa
7,800,000
27
Gạc củ ấu sản khoa
30.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật tư & Thiết bị Y tế Mem-Co/ Việt Nam; Gạc củ ấu sản khoa
13,800,000
28
Chỉ thị hấp khô
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Informer Med Sp. z o.o./ Ba Lan; Dry tape
9,800,000
29
Chỉ thị đa thông số hóa học
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Pakion Medical Material Co.Ltd/ Trung Quốc; PKSS520140
32,000,000
30
Gạc dẫn lưu tai mũi họng
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật tư & Thiết bị Y tế Mem-Co/ Việt Nam; Gạc dẫn lưu
1,600,000
31
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
100.000
test
Theo quy định tại Chương V.
TaiDoc Technology Corporation/ Đài Loan; TD-4279
600,000,000
32
Kim chích máu đầu xoay
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Promisemed Hangzhou Meditech Co., Ltd - Trung Quốc; Lancet
17,500,000
33
Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ các số
30.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP MERUFA/ Việt Nam; Găng phẫu thuật (GPT)
114,000,000
34
Gạc ổ bụng 30 x 40 lớp
21.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật tư & Thiết bị Y tế Mem-Co/ Việt Nam; Gạc phẫu thuật ổ bụng
100,800,000
35
Mask thanh quản các cỡ các số
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Henan Tuoren Medical Device Co., Ltd./ Trung Quốc; MAR310, MAR315, MAR320, MAR325, MAR330, MAR340, MAR350
13,500,000
36
Dầu parafin
20.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam; DPV/001
78,000,000
37
Miếng dán sát khuẩn có chứa Chlorhexidine Gluconate 2% dùng cố định catheter tĩnh mạch trung tâm
100
miếng
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Hoa Kỳ; 1658R
16,000,000
38
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
70
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Grena Ltd./ Anh; DCSS-33F
483,000,000
39
Dây nối chịu áp lực
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
HSX: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Việt Nam; Hãng CSH: B. Braun Melsungen AG/ Đức; Extension Line, Type: Heidelberger
7,150,000
40
Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao dùng chụp mạch DSA
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Merit Maquiladora México, S. DE R.L. DE C.V./ Mexico; High Pressure Tubing
211,200,000
41
Đầu tán sỏi niệu
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: A2332 Hãng sản xuất: Walz Elektronik GmbH Xuất xứ: Đức
31,975,000
42
Đầu tán sỏi mật
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: A2335 A2337 Hãng sản xuất: Walz Elektronik GmbH Xuất xứ: Đức
31,000,000
43
Rọ lấy sỏi niệu
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: NT4W18115 Hãng sản xuất: Gyrus ACMI Inc. Xuất xứ: Mỹ
42,150,000
44
Rọ lấy sỏi mật
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: NT4W22115 NT4W30115 Hãng sản xuất: Gyrus ACMI Inc. Xuất xứ: Mỹ
42,100,000
45
Dây dẫn đường niệu loại đầu thẳng
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: 35BX Hãng sản xuất: Gyrus ACMI Inc. Xuất xứ: Mỹ
3,588,000
46
Dây dẫn đường niệu loại đầu cong
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: 39BX Hãng sản xuất: Gyrus ACMI Inc. Xuất xứ: Mỹ
3,600,000
47
Rọ xoắn lấy sỏi mật
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: FG-52D Hãng sản xuất: Aomori Olympus Co., Ltd. Xuất xứ: Nhật Bản
20,300,000
48
Ống thông niệu quản
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: 61038BX Hãng sản xuất: Teleflex Medical Xuất xứ: Mỹ
9,640,000
49
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art-Line
120
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: BKT-1295 Hãng sản xuất: B.L. Lifesciences Pvt. Ltd Xuất xứ: Ấn Độ
44,100,000
50
Catheter động mạch Art-Line
120
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: HP-1822; HP-1841; HP-2022; HP-2000 Hãng sản xuất: Biometrix Ltd Xuất xứ: Israel
42,840,000
51
Kim đốt sóng cao tần làm mát
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
"- Hãng sản xuất/Xuất xứ: AVENT S. de R.L. de C.V/Mexico - Ký mã hiệu: CRP-17-50-2 CRP-17-75-4 CRP-17-100-4 CRP-17-150-6 FDI-17-50-2 FDI-17-75-4 FDI-17-100-4 FDI-17-150-6,"
2,625,000,000
52
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
"- Hãng sản xuất/Xuất xứ: TOP Corporation/ Nhật Bản - Ký mã hiệu: 6271xx"
2,370,000,000
53
Bộ gây tê màng cứng
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
HSX: B.Braun Medical Inc./ Malaysia Hãng CHS: B. Braun Melsungen AG/ ĐỨc; 4514211
152,500,000
54
Bơm Insulin 40IU
480.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Bio-Med Healthcare Products Pvt. Ltd/ Ấn Độ; BM0195; BM196
552,000,000
55
Bản cực trung tính
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Baisheng Medical Co., Ltd./ Trung Quốc; GBS-Db1031a
24,000,000
56
Dây hút nhớt không kiểm soát các cỡ các số
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt Nam; Dây hút dịch MPV
62,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second