Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103846556 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA LINEN |
9.738.800.000 VND | 9.738.800.000 VND | 120 day |
1 |
Mô hình tiêm trong da |
1005628|3B Scientific
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
15,000,000 |
|
2 |
Mô hình thông tiểu nam/ nữ chuyên sâu |
60854|Limbs & Things
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Anh
|
178,000,000 |
|
3 |
Mô hình bộ xương người với dây chằng gắn kết cơ |
1020176|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
79,000,000 |
|
4 |
Mô hình cột sống với cơ |
1000123 &1000132|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
18,000,000 |
|
5 |
Mô hình huấn luyện băng bó vết thương phẫu thuật, 14 loại vết thương |
1005590|3B Scientific
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
43,000,000 |
|
6 |
Mô hình sơ cứu cánh tay |
1013748|3B Scientific
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
70,000,000 |
|
7 |
Mô hình cánh tay thực hành đo huyết áp cao cấp với hộp điều khiển và loa ngoài |
1005623|3B Scientific
|
6 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
85,000,000 |
|
8 |
Mô hình thông tiểu nam cơ bản trong suốt |
GD/H16E|Shanghai Evenk
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
39,000,000 |
|
9 |
Mô hình thông tiểu nữ cơ bản trong suốt |
GD/H16F|Shanghai Evenk
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
39,000,000 |
|
10 |
Mô hình đặt thông mũi dạ dày và rửa dạ dày (có thể xoay đầu, kệ cứng tư thế fowler) |
M190|Sakamoto Model
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
69,000,000 |
|
11 |
Module chăm sóc vết loét tỳ đè |
1009798|3B Scientific
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
42,000,000 |
|
12 |
Module chăm sóc vết thương |
1023431 & 1005712|3B Scientific
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
158,000,000 |
|
13 |
Mô hình rửa dạ dày trong suốt |
GD/H7-1|Shanghai Evenk
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
38,000,000 |
|
14 |
Mô hình cơ chi trên |
1000347|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
73,500,000 |
|
15 |
Mô hình cơ khớp gối |
1000178|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
21,000,000 |
|
16 |
Mô hình cơ khớp hông |
1000177|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
24,000,000 |
|
17 |
Mô hình cơ khớp khuỷu |
1000179|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
19,600,000 |
|
18 |
Mô hình dây chằng khớp gối |
ME43|Adam Rouilly
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
12,000,000 |
|
19 |
Mô hình dây chằng khớp hông |
ME50|Adam Rouilly
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
12,500,000 |
|
20 |
Mô hình dây chằng khớp khuỷu |
ME51|Adam Rouilly
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
12,000,000 |
|
21 |
Mô hình dây chằng khớp vai |
ME52|Adam Rouilly
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
14,000,000 |
|
22 |
Mô hình hệ tuần hoàn |
1000276|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
20,000,000 |
|
23 |
Mô hình thực hành kỹ thuật nẹp chân |
1023432|3B Scientific
|
6 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
118,000,000 |
|
24 |
Mô hình thực tập chăm sóc người già nam nữ |
1005606|3B Scientific
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
348,000,000 |
|
25 |
Mô hình băng mỏm cụt |
1005682|3B Scientific
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
45,000,000 |
|
26 |
Mô hình thụt tháo |
1022519|3B Scientific
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
80,000,000 |
|
27 |
Mô hình thực hành nghe tim phổi với loa ngoài |
1018149|3B Scientific
|
6 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
218,000,000 |
|
28 |
Mô hình tiêm bắp tay điện tử |
1009840|3B Scientific
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
115,000,000 |
|
29 |
Mô hình tiêm cơ mông điện tử |
1000514|3B Scientific
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
115,000,000 |
|
30 |
Bộ 5 Ống nghe điện tử hỗ trợ đào tạo và phần mềm |
1021560|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V– Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
180,000,000 |