Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0601194423 |
Công ty TNHH Phát triển Thương mại Đông Dương |
23.423.434.000 VND | 23.423.434.000 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201866279 | ASITEC COMPANY LIMITED | No evaluation due to the bid price is not the lowest price and the 1st ranking contractor has met the requirements (E-HSDT evaluation according to process 2). | |
| 2 | vn0601199950 | Công ty TNHH Phát triển Thương mại Việt Sing | No evaluation due to the bid price is not the lowest price and the 1st ranking contractor has met the requirements (E-HSDT evaluation according to process 2). |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khối xử lý trung tâm |
6 | khối | Anh | 663,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị xác định vị trí |
6 | thiết bị | Đức | 288,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mô đun điều khiển tải phụ |
12 | mô đun | Mỹ | 54,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mô đun phân phối, giám sát nguồn |
12 | mô đun | Mỹ | 42,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị truyền nhận dữ liệu |
10 | thiết bị | Anh | 194,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị truyền nhận hình ảnh |
8 | thiết bị | Anh | 675,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mô đun giám sát tốc độ vòng quay động cơ |
6 | mô đun | Mỹ | 26,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mô đun giám sát mức tiêu hao nhiên liệu |
6 | mô đun | Mỹ | 28,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mô đun cảm biến không tốc |
6 | mô đun | Mỹ | 28,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị đo độ cao |
6 | thiết bị | Mỹ | 38,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy thu lệnh điều khiển |
6 | chiếc | Mỹ | 8,419,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khối nguồn cấp |
48 | khối | Mỹ | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Màn hình hiển thị |
4 | cái | Mỹ | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy tính điều khiển trung tâm |
2 | cái | Trung Quốc | 54,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn phím máy tính |
4 | cái | Mỹ | 5,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chuột máy tính |
4 | cái | Mỹ | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mô đun điều khiển khẩn cấp |
2 | mô đun | Mỹ | 174,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mô đun điều khiển Camera |
2 | mô đun | Anh | 141,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mô đun nguồn cấp |
2 | mô đun | Mỹ | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mô đun nguồn thứ cấp |
4 | mô đun | Mỹ | 14,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mô đun phân phối, giám sát nguồn mặt đất |
2 | mô đun | Mỹ | 37,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mô đun kết nối mở rộng |
2 | mô đun | Mỹ | 16,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ khuếch đại công suất đường truyền dữ liệu |
4 | bộ | Anh | 184,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ khuếch đại công suất tín hiệu hình ảnh |
4 | bộ | Anh | 484,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khối nguồn mặt đất |
2 | khối | Mỹ | 18,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mạch phân phối giám sát nguồn |
2 | bộ | Mỹ | 32,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ăng ten Parabol |
2 | bộ | Đức | 54,975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ăng ten Yagi |
2 | bộ | Đức | 17,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ăng ten Dipol |
2 | bộ | Đức | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Trạm sạc Pin |
2 | trạm | Mỹ | 242,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Trạm nguồn cơ động |
2 | trạm | Mỹ | 95,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị camera |
6 | thiết bị | Đức | 98,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hệ thống tracker |
2 | hệ thống | Mỹ | 601,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thấu kính phản xạ |
6 | quả | Đức | 250,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Khối phản xạ tròn |
6 | khối | Đức | 25,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |