Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302441057 | LIÊN DANH CÔNG TY NAM VIỆT-MAI ANH |
NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED |
11.297.955.680 VND | 11.297.955.680 VND | 360 day | ||
| 2 | vn0312880448 | LIÊN DANH CÔNG TY NAM VIỆT-MAI ANH |
MAI ANH PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
11.297.955.680 VND | 11.297.955.680 VND | 360 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | MAI ANH PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1100774009 | THANH LONG PRODUCTION ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | There are technicians that do not meet the requirements of E-HSMT | |
| 2 | vn0301413755 | LIÊN DANH SEE-ML2 | SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION | Rated 3 |
| 3 | vn0305123856 | VIET TRUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED | Rated 2 | |
| 4 | vn3700147652 | LIÊN DANH SEE-ML2 | CÔNG TY TNHH SỨ KỸ THUẬT MINH LONG 2 | Rated 3 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống nối dây ACSR 95/16 |
58 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 56,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống nối dây ACSR 120/19 |
45 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 72,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ống nối dây ACSR 150/19 |
10 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 124,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ống nối dây ACSR 185/24 |
21 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 116,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ống nối dây ACSR 240/32 |
13 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 159,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chì niêm điện kế |
1545 | Kg | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 81,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây chì niêm điện kế |
475 | Kg | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 92,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 (loại 2 boulon) |
45000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 29,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp rẽ nhánh IPC 150/35 (loại 2 boulon) |
2500 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 33,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm 3x240mm2 |
2 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 9,147,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x50mm² (kèm đầu cosse) |
3 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 3,801,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x70mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ) |
6 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 3,853,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x185mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ) |
2 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 5,088,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x240mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ) |
6 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 5,450,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x300mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ) |
2 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 5,719,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV-3x185mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ) |
2 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 4,007,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống nhựa HDPE Φ50 |
60 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 17,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống nhựa PVC phi 114x4mx6mm |
96 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 152,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống nhựa PVC phi 90x4mx5mm |
1600 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 77,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống nhựa PVC phi 60x4mx2,9mm |
5820 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 37,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống nhựa PVC phi 42x 4mx2,4mm |
356 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 26,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống nhựa PVC phi 27x4mx1,3mm |
4246 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 9,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống nhựa PVC phi 21x4mx1,3mm |
974 | Mét | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 9,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Co L ống nhựa PVC 114 |
30 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 31,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Co L ống nhựa PVC 90 |
574 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 16,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Co L ống nhựa PVC 60 |
1565 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 8,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Co L ống nhựa PVC 42 |
196 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 6,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Co L ống nhựa PVC 27 |
3765 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 2,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Co L ống nhựa PVC giảm từ 60/27 |
433 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 7,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nối ống nhụa PVC 60 |
16 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 6,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nối ống nhụa PVC 27 |
20 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 1,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Co T ống nhựa PVC 60 |
40 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 11,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Co T ống nhựa PVC 27 |
1419 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Co T ống nhựa PVC giảm từ 60/27 |
452 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 11,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Keo dán ống PVC |
225 | Tuýp | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 6,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bit ống phi 90 |
50 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 7,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chì trung thế 24kV - 3K |
500 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 28,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chì trung thế 24kV - 6K |
500 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 28,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chì trung thế 24kV - 8K |
300 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 28,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chì trung thế 24kV - 10K |
362 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 28,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chì trung thế 24kV -12K |
100 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 37,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Chì trung thế 24kV - 15K |
200 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 34,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chì trung thế 24kV - 20K |
100 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 37,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chì trung thế 24kV - 25K |
100 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 46,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chì trung thế 24kV - 40K |
200 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 43,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chì trung thế 24kV - 65K |
200 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 49,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chì trung thế 24kV - 80K |
89 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 67,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chì trung thế 24kV - 100K |
80 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 67,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chì trung thế 24kV - 140K |
20 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 185,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chì trung thế 24kV - 160K |
40 | Sợi | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 212,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sứ đỡ LBFCO, FCO-14kV (Polymer) + bass lắp |
500 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 291,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cách điện treo polymer 24 kV-70kN |
1600 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 142,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sứ treo thủy tinh 24kV |
10 | Bát | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 301,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sứ ống chỉ |
14000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 16,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sứ co (chữ C) |
8000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 14,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sứ chằng trung thế |
400 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 37,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sứ đứng 24kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm |
900 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 239,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sứ đứng 35kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm |
1200 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 373,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ty sứ đứng 35kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm |
1000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 113,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chân sứ đỉnh thẳng 35kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm (toppin/bọc chì) |
150 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 130,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ty sứ đứng 24kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm (dùng cho đà composite) |
300 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 63,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chân sứ đỉnh thẳng 24kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm (toppin/bọc chì) |
230 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 99,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đà sắt U120x45x4-2,4m |
36 | Đà | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 540,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đà sắt U140x50x4-2,7m |
160 | Đà | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 768,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đà sắt U160x60x5 - 2,7m |
400 | Đà | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 1,010,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đà sắt U160x60x5 - 2,7m + thanh giằng |
40 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 2,342,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đà sắt U160 - 3.m (đỡ máy biến thế): 02 U160x60x5-3m + 02 U100x45x3,5-800 + 04 V75x75x6-250 + 02 bộ collier sắt dẹt 100x10 phi 280 + 04 Boulon 16x60 & long đền 50x50x2,5mm- F18 |
6 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 3,434,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đà sắt FCO (Đà đa năng): 01V75x75x8-2,4m/04ốp + 02 T/c 60x6-920 |
634 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 781,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đà XIT: 01V75x75x8-2m/02ốp + 02 T/c 60x6-720 |
30 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 632,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đà sắt XIT 1 (Đà lệch 1phần): 01V75x75x8-2m/03ốp + T/c L60x60x6-1132 |
52 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 716,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đà sắt XIT 2 (Đà lệch toàn phần): 01V75x75x8-2m/03ốp + T/c L60x60x6-2100 |
80 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 859,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đà sắt lệch toàn phần 0,8m: 01 V75x75x8-0,8m/1ốp+ T/c 50x50x5-710 |
43 | bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 300,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đà sắt V 75x75 x 8- 2.8m (0C) |
6 | Đà | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 750,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đà sắt V 75x75 x 8 - 2.8m (3C) |
6 | Đà | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 841,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đà composite đa năng 2,4m gồm: 1 đà 75x75x6-2,4m + 2 thanh chống 40x10-920 (thanh dẹt) |
51 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 1,049,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đà composite lệch bán phần 0,8m: 01 đà 75x75x6-810 + 01 thanh chống 60x10-950 (thanh dẹt) |
31 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 420,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sắt potelet V63x63x4 - 3m |
18 | Cây | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 382,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sắt potelet V63x63x4- 2m |
19 | Cây | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 271,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giá đỡ FCO - LA |
450 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 83,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giá treo MBT 1 pha 15-25KVA |
90 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 200,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giá treo MBT 1 pha 37.5-50KVA |
200 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 490,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giá treo MBT 1 pha 75KVA |
26 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 535,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giá treo MBA 3 pha 3x25kVA |
20 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 599,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Gía treo MBA 3 pha 3x50kVA |
69 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 1,414,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Gía treo MBA 3 pha 3x75kVA |
5 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 1,502,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giá đỡ cáp V75x75x8-820mm |
200 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 323,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ chống chằng lệch phi 60-dài 1,2m, dày 3mm |
4 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 298,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống STK 21-3m, độ dày ống > 1,2mm |
200 | Ống | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 68,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Móc treo chữ U (MT16) |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 25,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khánh ghép sứ treo |
100 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 68,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Khoá néo AC 50 - 70 (3U) |
144 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 96,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khoá néo AC 95 - 120 (4U) |
186 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 144,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Khoá néo AC 150 - 240 (5U) |
229 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 198,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Kẹp chằng 3 boulon |
2646 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 32,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Yếm cáp |
520 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 4,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Boulon 10x30 + 2Lông đền M12 (50x50x2.5mm) |
1500 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 8,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Boulon 12x40 |
250 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 6,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Boulon 14x250 |
4900 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 13,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Boulon 14x300 |
1000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 16,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Boulon 16x40 |
2568 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 7,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Boulon 16x60 |
2001 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 7,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Boulon 16x150 |
148 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 17,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Boulon 16x200 |
246 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 16,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Boulon 16x250 |
2900 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 17,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Boulon 16x300 |
5200 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 19,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Boulon 16x350 |
1000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 22,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Boulon 16x400 |
1000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 24,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Boulon 16x450 |
568 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 26,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Boulon 16x500 |
160 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Boulon 16x550 |
130 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 33,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Boulon 16x600 |
80 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 39,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Boulon 16x750 |
140 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 41,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Boulon mắc 16x250 |
182 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 32,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Boulon mắc 16x300 |
196 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 34,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Boulon mắc 16x350 |
70 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 44,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Boulon móc 16x200 |
292 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 29,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Boulon móc 16x250 |
303 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 32,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Boulon móc 16x300 |
730 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 33,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Boulon móc 16x350 |
340 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 35,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Boulon móc 16x400 |
30 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 63,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Boulon móc 16x450 |
85 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 47,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Boulon móc 16x600 |
25 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 77,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Boulon VRS 16 - 250 |
400 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 19,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Boulon VRS 16 - 300 |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 21,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Boulon VRS 16 - 350 |
1450 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 23,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Boulon VRS 16 - 400 |
900 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 25,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Boulon VRS 16 - 450 |
900 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 26,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Boulon VRS 16 - 500 |
85 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 37,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Boulon VRS 16 - 550 |
90 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 38,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Boulon VRS 16 - 600 |
117 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 38,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Boulon VRS 16 - 650 |
82 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 43,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Boulon VRS 16 - 750 |
75 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 48,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Boulon VR 2 đầu 16 - 1000 |
38 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 67,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Boulon VR 2 đầu 22 - 800 |
20 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 122,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Boulon VR 2 đầu 22 - 850 |
52 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 98,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Boulon VR 2 đầu 22 - 1000 |
19 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 138,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Boulon VR 2 đầu 22 - 1200 |
46 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 127,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Split-bolt A 35 – 50/C 10 – 50 (# Ốc xiếc cáp 1/0) |
2500 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 31,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Split-bolt A 70 – 95/C 10 – 95 |
728 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 56,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Split-bolt A 120 – 150/C 25 – 150 |
262 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 87,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Split-bolt 500MCM |
550 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 135,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kẹp quay A35-50 |
555 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 62,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Kẹp quay A 70-95 |
596 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 79,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Kẹp quay A 120-150 |
129 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 130,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Kẹp quay A 185-240 |
456 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 127,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Hotline clamp C25-50 |
600 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 65,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Hotline clamp C70-95 |
500 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 100,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Hotline clamp C120-150 |
150 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 165,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Hotline clamp C185-240 |
66 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 168,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cọc đất 16 x 2400 & kẹp mạ đồng |
3805 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 109,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cọc đất 16 x 2400 (mạ kẽm & hàn 01 bass lắp 40x40x4 khoan lỗ phi 12) |
1522 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 100,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Londel vuông M18 (60x60-6mm) |
45000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 4,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Londel vuông M24 (60x60-8mm) |
500 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 6,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Băng keo cách điện hạ thế (loại cuộn > 9m) |
11000 | Cuộn | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 3,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ty neo 22 x 2400 |
250 | Cọc | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 232,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Máng (ống) che dây chằng HDPE Ø50mm |
41 | Ống | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 81,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Kẹp nhôm A 35-50/A 35-50 |
916 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 18,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Kẹp nhôm A 70-95/A 70-95 |
2190 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 21,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Kẹp nhôm A120-150/A 120-150 |
598 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 35,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Kẹp nhôm A185-240/A120-150 |
50 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 79,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Kẹp nhôm A185-240/ A 185-240 |
410 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 71,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Kẹp ép WR 259 (dùng ép dây tiết diện từ (25-50mm2) |
400 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 24,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Kẹp ép WR 279 (dừng ép dây tiết diện từ (50-70mm2) |
3335 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 15,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Kẹp ép WR 419 (dùng ép dây tiết diện từ 70-95 mm2) |
14012 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Kẹp ép WR 875 (dùng ép dây tiết diện từ 120-240 mm2) |
2354 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 48,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Kẹp ép WR 929 (dùng ép dây tiết diện từ 240-300mm2) |
3934 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 63,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Đai thép Inox 0.4x10-1000 + khóa đai |
1557 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 4,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Đai thép Inox 0.4x10-1200 + khóa đai |
12560 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 4,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Đai thép Inox 0.4x20-1200 + khóa đai |
33161 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 5,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Uclevis |
16000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 12,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Rack 4 sứ |
90 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 134,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Coller 250-300/60 sắt dẹt 50x5 + 2 boulon F12x150 + 04 lông đền vuông + 02 boulon 12x60 + 04 lông đền vuông |
412 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 147,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Coller 250-300/90 sắt dẹt 50x5 + 2 boulon F12x150 + 04 lông đền vuông + 02 boulon 12x60 + 04 lông đền vuông |
250 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 153,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Coller 250-300/114 sắt dẹt 50x5 + 2 boulon F12x150 + 04 lông đền vuông + 02 boulon 12x150 + 04 lông đền vuông |
51 | Bộ | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 156,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Băng keo cách điện trung thế (loại cuộn > 9m) |
1024 | Cuộn | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 93,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đầu cosse ép Cu 8mm² |
100 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 8,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đầu cosse ép Cu 25mm² |
790 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 13,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Đầu cosse ép Cu 35mm² |
512 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 19,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Đầu cosse ép Cu 50mm² |
3228 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 14,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đầu cosse ép Cu 70mm² |
1704 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 20,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Đầu cosse ép Cu 95mm² |
1124 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 31,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đầu cosse ép Cu 120mm² |
1046 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 38,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Đầu cosse ép Cu 150mm² |
475 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 57,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Đầu cosse ép Cu 185mm² |
190 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 68,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đầu cosse ép Cu 240mm² |
253 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 119,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Đầu cosse ép Cu 95mm² (2 boulon) |
120 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 44,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Đầu cosse ép Cu 120mm² (2 boulon) |
120 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 54,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đầu cosse ép Cu 150mm² (2 boulon) |
120 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 69,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đầu cosse ép Cu 185mm² (2 boulon) |
386 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 114,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Đầu cosse ép Cu 240mm² (2 boulon) |
494 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 146,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đầu cosse ép Cu-AL 300 mm2 (loại 2 boulon) |
98 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 191,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Đầu cosse ép Cu-AL 240 mm2 (loại 2 boulon) |
50 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 116,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Đầu cosse ép Cu-AL 185 mm2 (loại 2 boulon) |
50 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 106,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Đầu cosse ép Cu-AL 95 mm2 (loại 2 boulon) |
50 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 49,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Đầu cosse ép Cu-AL 70 mm2 (loại 2 boulon) |
420 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 55,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đầu cosse ép Pin rỗng 10ly (CE 10-12) |
3000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Đầu cosse ép Pin rỗng 6 ly (CE 6-12) |
3000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Đầu cosse ép tròn trần R6-6 (6 ly) |
3000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 2,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Đầu cosse ép tròn trần R10-6 (6 ly) |
4624 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 2,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Chụp nhựa V5.5 yellow (màu vàng) |
2638 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Chụp nhựa V5.5 Blue (màu xanh) |
2638 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Chụp nhựa V5.5 Red (màu đỏ) |
2802 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Chụp nhựa V5.5 Black (màu đen) |
2822 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Chụp nhựa V8 yellow (màu vàng) |
2825 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Chụp nhựa V8 Blue (màu xanh) |
2795 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Chụp nhựa V8 Red (màu đỏ) |
2930 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Chụp nhựa V8 Black (màu đen) |
3356 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Đánh dấu dây EC – 2 “0” |
6000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Đánh dấu dây EC – 2 “1” |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Đánh dấu dây EC – 2 “2” |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Đánh dấu dây EC – 2 “3” |
2400 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Đánh dấu dây EC – 2 “6” |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Đánh dấu dây EC – 2 “7” |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Đánh dấu dây EC – 2 “9” |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Đánh dấu dây EC – 2 “C” |
2000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Đánh dấu dây EC – 2 “I” |
3000 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Đánh dấu dây EC – 2 “V” |
3500 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 900x500x600-2 ly |
393 | Thùng | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 2,896,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Thùng cầu dao 300A + bảng nhựa (hoặc bakelit): 250x350x550-1,2 ly |
234 | Thùng | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 580,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 1000x500x800-2 ly |
18 | Thùng | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 3,698,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Kẹp dừng cáp ABC 2x70 |
280 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 57,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Kẹp dừng cáp ABC 2x95 |
285 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 57,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50 |
401 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 60,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70 |
217 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 63,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95 |
437 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 60,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120 |
167 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 68,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x50 |
499 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 26,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x70 |
186 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 50-50 |
12 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 60,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 70-70 |
5 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 115,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 120-120 |
35 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 52,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 150-150 |
7 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 110,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Ống nối dây ACSR 50/8 |
322 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 49,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Ống nối dây ACSR 70/11 |
173 | Cái | Theo bảng chào thông số kỹ thuật | 39,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |