Package 04: Accessories

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 04: Accessories
Bidding method
Online bidding
Tender value
14.014.487.201 VND
Publication date
07:57 19/03/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500007431_2503190734
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Long An Power Company
Approval date
19/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0302441057 LIÊN DANH CÔNG TY NAM VIỆT-MAI ANH

NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED

11.297.955.680 VND 11.297.955.680 VND 360 day
2 vn0312880448 LIÊN DANH CÔNG TY NAM VIỆT-MAI ANH

MAI ANH PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED

11.297.955.680 VND 11.297.955.680 VND 360 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED main consortium
2 MAI ANH PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED sub-partnership
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1100774009 THANH LONG PRODUCTION ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY There are technicians that do not meet the requirements of E-HSMT
2 vn0301413755 LIÊN DANH SEE-ML2 SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION Rated 3
3 vn0305123856 VIET TRUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED Rated 2
4 vn3700147652 LIÊN DANH SEE-ML2 CÔNG TY TNHH SỨ KỸ THUẬT MINH LONG 2 Rated 3

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Ống nối dây ACSR 95/16
58 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 56,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Ống nối dây ACSR 120/19
45 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 72,710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Ống nối dây ACSR 150/19
10 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 124,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Ống nối dây ACSR 185/24
21 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 116,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Ống nối dây ACSR 240/32
13 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 159,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Chì niêm điện kế
1545 Kg Theo bảng chào thông số kỹ thuật 81,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Dây chì niêm điện kế
475 Kg Theo bảng chào thông số kỹ thuật 92,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 (loại 2 boulon)
45000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 29,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Kẹp rẽ nhánh IPC 150/35 (loại 2 boulon)
2500 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 33,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Hộp nối cáp ngầm 3x240mm2
2 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 9,147,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x50mm² (kèm đầu cosse)
3 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 3,801,380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x70mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ)
6 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 3,853,190 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x185mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ)
2 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 5,088,380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x240mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ)
6 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 5,450,940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x300mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ)
2 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 5,719,780 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV-3x185mm² (kèm đầu cosse 2 lỗ)
2 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 4,007,410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Ống nhựa HDPE Φ50
60 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 17,380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Ống nhựa PVC phi 114x4mx6mm
96 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 152,020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Ống nhựa PVC phi 90x4mx5mm
1600 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 77,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Ống nhựa PVC phi 60x4mx2,9mm
5820 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 37,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Ống nhựa PVC phi 42x 4mx2,4mm
356 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 26,290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Ống nhựa PVC phi 27x4mx1,3mm
4246 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 9,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Ống nhựa PVC phi 21x4mx1,3mm
974 Mét Theo bảng chào thông số kỹ thuật 9,790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Co L ống nhựa PVC 114
30 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 31,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Co L ống nhựa PVC 90
574 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 16,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Co L ống nhựa PVC 60
1565 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 8,140 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Co L ống nhựa PVC 42
196 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 6,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Co L ống nhựa PVC 27
3765 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 2,090 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Co L ống nhựa PVC giảm từ 60/27
433 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 7,260 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Nối ống nhụa PVC 60
16 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 6,490 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Nối ống nhụa PVC 27
20 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 1,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Co T ống nhựa PVC 60
40 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 11,330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Co T ống nhựa PVC 27
1419 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 3,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Co T ống nhựa PVC giảm từ 60/27
452 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 11,220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Keo dán ống PVC
225 Tuýp Theo bảng chào thông số kỹ thuật 6,050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Bit ống phi 90
50 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 7,590 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Chì trung thế 24kV - 3K
500 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 28,710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Chì trung thế 24kV - 6K
500 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 28,710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Chì trung thế 24kV - 8K
300 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 28,930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Chì trung thế 24kV - 10K
362 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 28,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Chì trung thế 24kV -12K
100 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 37,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Chì trung thế 24kV - 15K
200 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 34,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Chì trung thế 24kV - 20K
100 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 37,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Chì trung thế 24kV - 25K
100 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 46,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Chì trung thế 24kV - 40K
200 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 43,010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Chì trung thế 24kV - 65K
200 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 49,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chì trung thế 24kV - 80K
89 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 67,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Chì trung thế 24kV - 100K
80 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 67,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Chì trung thế 24kV - 140K
20 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 185,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chì trung thế 24kV - 160K
40 Sợi Theo bảng chào thông số kỹ thuật 212,630 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Sứ đỡ LBFCO, FCO-14kV (Polymer) + bass lắp
500 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 291,940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cách điện treo polymer 24 kV-70kN
1600 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 142,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Sứ treo thủy tinh 24kV
10 Bát Theo bảng chào thông số kỹ thuật 301,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Sứ ống chỉ
14000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 16,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Sứ co (chữ C)
8000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 14,630 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Sứ chằng trung thế
400 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 37,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Sứ đứng 24kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm
900 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 239,140 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Sứ đứng 35kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm
1200 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 373,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Ty sứ đứng 35kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm
1000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 113,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Chân sứ đỉnh thẳng 35kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm (toppin/bọc chì)
150 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 130,020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Ty sứ đứng 24kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm (dùng cho đà composite)
300 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 63,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Chân sứ đỉnh thẳng 24kV loại pin type dùng cho vùng ô nhiễm (toppin/bọc chì)
230 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 99,330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Đà sắt U120x45x4-2,4m
36 Đà Theo bảng chào thông số kỹ thuật 540,980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Đà sắt U140x50x4-2,7m
160 Đà Theo bảng chào thông số kỹ thuật 768,020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Đà sắt U160x60x5 - 2,7m
400 Đà Theo bảng chào thông số kỹ thuật 1,010,460 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Đà sắt U160x60x5 - 2,7m + thanh giằng
40 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 2,342,010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Đà sắt U160 - 3.m (đỡ máy biến thế): 02 U160x60x5-3m + 02 U100x45x3,5-800 + 04 V75x75x6-250 + 02 bộ collier sắt dẹt 100x10 phi 280 + 04 Boulon 16x60 & long đền 50x50x2,5mm- F18
6 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 3,434,420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Đà sắt FCO (Đà đa năng): 01V75x75x8-2,4m/04ốp + 02 T/c 60x6-920
634 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 781,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Đà XIT: 01V75x75x8-2m/02ốp + 02 T/c 60x6-720
30 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 632,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Đà sắt XIT 1 (Đà lệch 1phần): 01V75x75x8-2m/03ốp + T/c L60x60x6-1132
52 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 716,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Đà sắt XIT 2 (Đà lệch toàn phần): 01V75x75x8-2m/03ốp + T/c L60x60x6-2100
80 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 859,430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Đà sắt lệch toàn phần 0,8m: 01 V75x75x8-0,8m/1ốp+ T/c 50x50x5-710
43 bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 300,740 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Đà sắt V 75x75 x 8- 2.8m (0C)
6 Đà Theo bảng chào thông số kỹ thuật 750,420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Đà sắt V 75x75 x 8 - 2.8m (3C)
6 Đà Theo bảng chào thông số kỹ thuật 841,830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Đà composite đa năng 2,4m gồm: 1 đà 75x75x6-2,4m + 2 thanh chống 40x10-920 (thanh dẹt)
51 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 1,049,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Đà composite lệch bán phần 0,8m: 01 đà 75x75x6-810 + 01 thanh chống 60x10-950 (thanh dẹt)
31 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 420,970 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Sắt potelet V63x63x4 - 3m
18 Cây Theo bảng chào thông số kỹ thuật 382,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Sắt potelet V63x63x4- 2m
19 Cây Theo bảng chào thông số kỹ thuật 271,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Giá đỡ FCO - LA
450 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 83,710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Giá treo MBT 1 pha 15-25KVA
90 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 200,530 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Giá treo MBT 1 pha 37.5-50KVA
200 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 490,380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Giá treo MBT 1 pha 75KVA
26 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 535,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Giá treo MBA 3 pha 3x25kVA
20 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 599,390 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Gía treo MBA 3 pha 3x50kVA
69 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 1,414,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Gía treo MBA 3 pha 3x75kVA
5 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 1,502,930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Giá đỡ cáp V75x75x8-820mm
200 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 323,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Bộ chống chằng lệch phi 60-dài 1,2m, dày 3mm
4 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 298,650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Ống STK 21-3m, độ dày ống > 1,2mm
200 Ống Theo bảng chào thông số kỹ thuật 68,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Móc treo chữ U (MT16)
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 25,850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Khánh ghép sứ treo
100 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 68,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Khoá néo AC 50 - 70 (3U)
144 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 96,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Khoá néo AC 95 - 120 (4U)
186 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 144,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Khoá néo AC 150 - 240 (5U)
229 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 198,330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Kẹp chằng 3 boulon
2646 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 32,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Yếm cáp
520 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 4,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Boulon 10x30 + 2Lông đền M12 (50x50x2.5mm)
1500 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 8,030 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Boulon 12x40
250 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 6,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Boulon 14x250
4900 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 13,970 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Boulon 14x300
1000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 16,830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Boulon 16x40
2568 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 7,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Boulon 16x60
2001 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 7,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Boulon 16x150
148 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 17,050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Boulon 16x200
246 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 16,830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Boulon 16x250
2900 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 17,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Boulon 16x300
5200 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 19,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Boulon 16x350
1000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 22,220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Boulon 16x400
1000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 24,090 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Boulon 16x450
568 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 26,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Boulon 16x500
160 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 30,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Boulon 16x550
130 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 33,990 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Boulon 16x600
80 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 39,710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Boulon 16x750
140 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 41,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Boulon mắc 16x250
182 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 32,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Boulon mắc 16x300
196 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 34,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Boulon mắc 16x350
70 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 44,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Boulon móc 16x200
292 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 29,590 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Boulon móc 16x250
303 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 32,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Boulon móc 16x300
730 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 33,660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Boulon móc 16x350
340 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 35,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Boulon móc 16x400
30 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 63,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Boulon móc 16x450
85 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 47,410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Boulon móc 16x600
25 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 77,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Boulon VRS 16 - 250
400 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 19,690 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Boulon VRS 16 - 300
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 21,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Boulon VRS 16 - 350
1450 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 23,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Boulon VRS 16 - 400
900 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 25,190 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Boulon VRS 16 - 450
900 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 26,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Boulon VRS 16 - 500
85 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 37,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Boulon VRS 16 - 550
90 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 38,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Boulon VRS 16 - 600
117 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 38,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Boulon VRS 16 - 650
82 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 43,010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Boulon VRS 16 - 750
75 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 48,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Boulon VR 2 đầu 16 - 1000
38 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 67,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Boulon VR 2 đầu 22 - 800
20 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 122,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Boulon VR 2 đầu 22 - 850
52 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 98,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Boulon VR 2 đầu 22 - 1000
19 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 138,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Boulon VR 2 đầu 22 - 1200
46 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 127,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Split-bolt A 35 – 50/C 10 – 50 (# Ốc xiếc cáp 1/0)
2500 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 31,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Split-bolt A 70 – 95/C 10 – 95
728 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 56,210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Split-bolt A 120 – 150/C 25 – 150
262 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 87,010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Split-bolt 500MCM
550 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 135,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Kẹp quay A35-50
555 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 62,810 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Kẹp quay A 70-95
596 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 79,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Kẹp quay A 120-150
129 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 130,020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Kẹp quay A 185-240
456 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 127,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Hotline clamp C25-50
600 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 65,010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Hotline clamp C70-95
500 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 100,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Hotline clamp C120-150
150 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 165,330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Hotline clamp C185-240
66 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 168,630 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Cọc đất 16 x 2400 & kẹp mạ đồng
3805 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 109,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Cọc đất 16 x 2400 (mạ kẽm & hàn 01 bass lắp 40x40x4 khoan lỗ phi 12)
1522 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 100,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Londel vuông M18 (60x60-6mm)
45000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 4,290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Londel vuông M24 (60x60-8mm)
500 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 6,490 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Băng keo cách điện hạ thế (loại cuộn > 9m)
11000 Cuộn Theo bảng chào thông số kỹ thuật 3,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Ty neo 22 x 2400
250 Cọc Theo bảng chào thông số kỹ thuật 232,540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Máng (ống) che dây chằng HDPE Ø50mm
41 Ống Theo bảng chào thông số kỹ thuật 81,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Kẹp nhôm A 35-50/A 35-50
916 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 18,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Kẹp nhôm A 70-95/A 70-95
2190 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 21,890 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Kẹp nhôm A120-150/A 120-150
598 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 35,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Kẹp nhôm A185-240/A120-150
50 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 79,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Kẹp nhôm A185-240/ A 185-240
410 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 71,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Kẹp ép WR 259 (dùng ép dây tiết diện từ (25-50mm2)
400 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 24,420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Kẹp ép WR 279 (dừng ép dây tiết diện từ (50-70mm2)
3335 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 15,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Kẹp ép WR 419 (dùng ép dây tiết diện từ 70-95 mm2)
14012 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 19,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Kẹp ép WR 875 (dùng ép dây tiết diện từ 120-240 mm2)
2354 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 48,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Kẹp ép WR 929 (dùng ép dây tiết diện từ 240-300mm2)
3934 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 63,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Đai thép Inox 0.4x10-1000 + khóa đai
1557 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 4,070 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Đai thép Inox 0.4x10-1200 + khóa đai
12560 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 4,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Đai thép Inox 0.4x20-1200 + khóa đai
33161 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 5,940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Uclevis
16000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 12,650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Rack 4 sứ
90 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 134,420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Coller 250-300/60 sắt dẹt 50x5 + 2 boulon F12x150 + 04 lông đền vuông + 02 boulon 12x60 + 04 lông đền vuông
412 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 147,620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Coller 250-300/90 sắt dẹt 50x5 + 2 boulon F12x150 + 04 lông đền vuông + 02 boulon 12x60 + 04 lông đền vuông
250 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 153,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Coller 250-300/114 sắt dẹt 50x5 + 2 boulon F12x150 + 04 lông đền vuông + 02 boulon 12x150 + 04 lông đền vuông
51 Bộ Theo bảng chào thông số kỹ thuật 156,420 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Băng keo cách điện trung thế (loại cuộn > 9m)
1024 Cuộn Theo bảng chào thông số kỹ thuật 93,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Đầu cosse ép Cu 8mm²
100 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 8,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Đầu cosse ép Cu 25mm²
790 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 13,640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Đầu cosse ép Cu 35mm²
512 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 19,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Đầu cosse ép Cu 50mm²
3228 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 14,850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Đầu cosse ép Cu 70mm²
1704 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 20,460 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Đầu cosse ép Cu 95mm²
1124 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 31,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Đầu cosse ép Cu 120mm²
1046 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 38,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Đầu cosse ép Cu 150mm²
475 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 57,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Đầu cosse ép Cu 185mm²
190 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 68,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Đầu cosse ép Cu 240mm²
253 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 119,020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Đầu cosse ép Cu 95mm² (2 boulon)
120 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 44,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Đầu cosse ép Cu 120mm² (2 boulon)
120 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 54,010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Đầu cosse ép Cu 150mm² (2 boulon)
120 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 69,410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Đầu cosse ép Cu 185mm² (2 boulon)
386 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 114,620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Đầu cosse ép Cu 240mm² (2 boulon)
494 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 146,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Đầu cosse ép Cu-AL 300 mm2 (loại 2 boulon)
98 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 191,730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Đầu cosse ép Cu-AL 240 mm2 (loại 2 boulon)
50 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 116,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Đầu cosse ép Cu-AL 185 mm2 (loại 2 boulon)
50 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 106,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Đầu cosse ép Cu-AL 95 mm2 (loại 2 boulon)
50 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 49,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Đầu cosse ép Cu-AL 70 mm2 (loại 2 boulon)
420 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 55,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Đầu cosse ép Pin rỗng 10ly (CE 10-12)
3000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Đầu cosse ép Pin rỗng 6 ly (CE 6-12)
3000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Đầu cosse ép tròn trần R6-6 (6 ly)
3000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 2,530 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Đầu cosse ép tròn trần R10-6 (6 ly)
4624 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 2,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Chụp nhựa V5.5 yellow (màu vàng)
2638 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Chụp nhựa V5.5 Blue (màu xanh)
2638 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Chụp nhựa V5.5 Red (màu đỏ)
2802 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Chụp nhựa V5.5 Black (màu đen)
2822 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Chụp nhựa V8 yellow (màu vàng)
2825 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 275 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Chụp nhựa V8 Blue (màu xanh)
2795 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 275 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Chụp nhựa V8 Red (màu đỏ)
2930 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 275 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Chụp nhựa V8 Black (màu đen)
3356 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 275 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Đánh dấu dây EC – 2 “0”
6000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Đánh dấu dây EC – 2 “1”
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Đánh dấu dây EC – 2 “2”
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Đánh dấu dây EC – 2 “3”
2400 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Đánh dấu dây EC – 2 “6”
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Đánh dấu dây EC – 2 “7”
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Đánh dấu dây EC – 2 “9”
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Đánh dấu dây EC – 2 “C”
2000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Đánh dấu dây EC – 2 “I”
3000 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Đánh dấu dây EC – 2 “V”
3500 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 900x500x600-2 ly
393 Thùng Theo bảng chào thông số kỹ thuật 2,896,740 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Thùng cầu dao 300A + bảng nhựa (hoặc bakelit): 250x350x550-1,2 ly
234 Thùng Theo bảng chào thông số kỹ thuật 580,690 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 1000x500x800-2 ly
18 Thùng Theo bảng chào thông số kỹ thuật 3,698,970 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Kẹp dừng cáp ABC 2x70
280 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 57,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Kẹp dừng cáp ABC 2x95
285 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 57,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Kẹp dừng cáp ABC 4x50
401 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 60,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Kẹp dừng cáp ABC 4x70
217 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 63,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Kẹp dừng cáp ABC 4x95
437 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 60,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Kẹp dừng cáp ABC 4x120
167 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 68,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x50
499 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 26,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x70
186 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 30,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 50-50
12 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 60,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 70-70
5 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 115,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 120-120
35 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 52,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Ống nối dây ABC (ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC) 150-150
7 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 110,220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Ống nối dây ACSR 50/8
322 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 49,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Ống nối dây ACSR 70/11
173 Cái Theo bảng chào thông số kỹ thuật 39,710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second