Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201034552 |
GREEN HOUSE ARCHITECHTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
1.687.293.104,832 VND | 0 VND | 100 day | 16/12/2022 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500304909 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP - THƯƠNG MẠI VĨNH PHÚC “CHUYỂN TỪ CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP – THƯƠNG MẠI VĨNH PHÚC CÓ GCN ĐKKD SỐ: 1902001505 DO PHÒNG ĐKKD – SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỈNH VĨNH PHÚC CẤP NGÀY 22/07/2008” (ĐĂNG KÝ CẤP LẠI LẦN 1 NGÀY 19/08/2005) | The contractor does not meet the requirements for a similar contract | |
| 2 | vn0200150299 | HAI PHONG HOUSE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Contract negotiation failed |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn họp giao ban |
10 | cái | Việt Nam | 4,883,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghế ngồi họp giao ban |
50 | cái | Việt Nam | 1,142,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ tài liệu treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 2,920,158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn thao tác |
2 | cái | Việt Nam | 3,533,382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn họp |
2 | cái | Việt Nam | 6,078,996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ghế ngồi kiểu dáng GL203 |
10 | cái | Việt Nam | 1,870,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn thao tác |
1 | cái | Việt Nam | 3,533,382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ tài liệu treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 2,920,158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghế ngồi phòng khách |
10 | cái | Việt Nam | 3,740,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn nhỏ |
6 | cái | Việt Nam | 1,994,814 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn to |
2 | cái | Việt Nam | 6,547,176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ tài lệu treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 2,920,158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn thao tác |
2 | cái | Việt Nam | 3,533,382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn đại biểu |
16 | cái | Việt Nam | 3,029,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế ngồi đại biểu |
32 | cái | Việt Nam | 1,870,386.444 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế ngồi cán bộ |
144 | cái | Việt Nam | 1,026,324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn ăn inox |
40 | cái | Việt Nam | 1,224,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghế ngồi ăn inox |
240 | cái | Việt Nam | 102,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp dựng, tháo dỡ, vận chuyển giáo thép phục vụ thi công |
1 | trọn gói | Việt Nam | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cước vận chuyển hàng hóa từ Hà Nội về Hải Phòng |
1 | trọn gói | Việt Nam | 14,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Điều hòa GREE (hoặc tương đương) 24.000 BTU cơ 1 chiều |
2 | Cái | Trung Quốc | 18,850,067.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống đồng D15.9 dầy 0.71 mm. |
30 | Mét | Việt Nam | 142,213.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống đồng D6.7 dầy 0.71mm |
30 | Mét | Việt Nam | 80,971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bảo ôn D16 dầy 19mm |
30 | Mét | Việt Nam | 48,152.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bảo ôn D6 dầy 19mm |
30 | Mét | Việt Nam | 34,969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống nước PVC 21 |
30 | Mét | Việt Nam | 21,481.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây điện 2x2.5mm |
30 | Mét | Việt Nam | 20,757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây điện 2x4 mm |
6 | Mét | Việt Nam | 30,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Attomat 30A |
2 | Cái | Việt Nam | 123,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Băng quấn vải cotton |
20 | Cuộn | Việt Nam | 37,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chân giá điều hòa |
2 | Cái | Việt Nam | 272,365.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kẹp ống |
10 | Cái | Việt Nam | 37,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Oxy + gas hàn |
1 | Gói | Việt Nam | 248,336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nitơ hàn, nén, thử kín đường ống |
1 | Gói | Việt Nam | 123,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vật tư phụ: Côn, cút, tê, nối, băng keo… |
1 | Gói | Việt Nam | 182,590.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giàn giáo, máy móc, phục vụ thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 365,180.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nhân công lắp đặt đường ống dẫn khí, dây điện, ống ghen, lắp đặt điều hòa. |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,422,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chi phí biện pháp thi công và bảo trì, bảo hành tại công trình |
1 | Gói | Việt Nam | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Điều hòa GREE (hoặc tương đương) 18.000 BTU cơ 1 chiều |
2 | Cái | Trung Quốc | 14,791,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ống đồng D15.9 dầy 0.71 mm. |
10 | Mét | Việt Nam | 142,213.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống đồng D6.7 dầy 0.71mm |
10 | Mét | Việt Nam | 80,971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bảo ôn D16 dầy 19mm |
10 | Mét | Việt Nam | 48,152.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bảo ôn D6 dầy 19mm |
10 | Mét | Việt Nam | 34,969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống nước PVC 21 |
10 | Mét | Việt Nam | 21,481.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây điện 2x1.5mm |
10 | Mét | Việt Nam | 20,757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây điện 2x4 mm |
2 | Mét | Việt Nam | 30,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Attomat 30A |
2 | Cái | Việt Nam | 123,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Băng quấn vải cotton |
10 | Cuộn | Việt Nam | 37,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chân giá điều hòa |
2 | Cái | Việt Nam | 272,365.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kẹp ống |
5 | Cái | Việt Nam | 37,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Oxy + gas hàn |
1 | Gói | Việt Nam | 248,336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nitơ hàn, nén, thử kín đường ống |
1 | Gói | Việt Nam | 123,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Vật tư phụ: Côn, cút, tê, nối, băng keo… |
1 | Gói | Việt Nam | 182,590.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giàn giáo, máy móc, phục vụ thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 365,180.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nhân công lắp đặt đường ống dẫn khí, dây điện, ống ghen, lắp đặt điều hòa. |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,422,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chi phí biện pháp thi công và bảo trì, bảo hành tại công trình |
1 | Gói | Việt Nam | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Điều hòa GREE (hoặc tương đương) 24.000 BTU cơ 1 chiều |
2 | Cái | Trung Quốc | 18,850,067.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống đồng D15.9 dầy 0.71 mm. |
20 | Mét | Việt Nam | 142,213.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ống đồng D6.7 dầy 0.71mm |
20 | Mét | Việt Nam | 80,971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bảo ôn D16 dầy 19mm |
20 | Mét | Việt Nam | 48,152.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bảo ôn D6 dầy 19mm |
20 | Mét | Việt Nam | 34,969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ống nước PVC 21 |
20 | Mét | Việt Nam | 21,481.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dây điện 2x1.5mm |
20 | Mét | Việt Nam | 20,757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dây điện 2x4 mm |
4 | Mét | Việt Nam | 30,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Attomat 30A |
2 | Cái | Việt Nam | 123,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Băng quấn vải cotton |
15 | Cuộn | Việt Nam | 37,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chân giá điều hòa |
2 | Cái | Việt Nam | 272,365.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp ống |
10 | Cái | Việt Nam | 37,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Oxy + gas hàn |
1 | Gói | Việt Nam | 248,336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Nitơ hàn, nén, thử kín đường ống |
1 | Gói | Việt Nam | 123,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Vật tư phụ: Côn, cút, tê, nối, băng keo… |
1 | Gói | Việt Nam | 182,590.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Giàn giáo, máy móc, phục vụ thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 365,180.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Nhân công lắp đặt đường ống dẫn khí, dây điện, ống ghen, lắp đặt điều hòa. |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,422,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Chi phí biện pháp thi công và bảo trì, bảo hành tại công trình |
1 | Gói | Việt Nam | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | MÀN HÌNH LED MA TRẬN FULL COLOR P4 TRONG NHÀ |
15 | m2 | Trung Quốc | 25,946,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Khung thép màn hình |
15 | m2 | Việt Nam | 1,075,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Vật tư phụ : dây tín hiệu ông gen, dây kết nối |
1 | HT | Việt Nam | 10,329,336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Chi phí đá mài, đá cắt, que hàn …. |
1 | Gói | Việt Nam | 2,937,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chi phí lắp đặt toàn bộ hệ thống và chuyên viên đào tạo, chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng. |
1 | HT | Việt Nam | 19,737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Chi phí vận chuyển vật tư đến công trình |
2 | Lượt | Việt Nam | 2,019,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chi phí vệ sinh công nghiệp |
1 | HT | Việt Nam | 2,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chi phí biện pháp thi công và bảo trì, bảo hành tại công trình |
1 | Gói | Việt Nam | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | 12 channel Audio Mixer/ USB audio player MP3; USB recording/ Bring Bluetooth to play MP3. |
1 | Chiếc | Hoa Kỳ | 15,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Micro không dây/ UHF 632 MHz - 695.25MHz/ 640Hz - 690Mhz |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 8,555,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Condenser Microphone with power phamtom |
1 | Chiếc | Đài loan | 4,151,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Double 15''/ 900W(RMS)/ 1800W(Pro)/ Professional Two Way Cabinet speaker |
2 | Chiếc | Đài loan | 33,575,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Singer18''/ 600W(RMS)/1200W(pro)/ 2400W(Peak) Subwoofer 8Ohm |
2 | Chiếc | Đài loan | 28,223,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | 10''/ 250W(RMS)/ 500W(Pro)/ 1000W(Peak) Professional Two Way speaker kèm giá treo loa |
2 | Chiếc | Đài loan | 14,492,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | 12'' 100W(RMS)/ 700W(Pro)/ 1400W(Peak)/ Active Professional Two Way speaker ( Loa monitor) |
2 | Chiếc | Đài loan | 28,425,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khối công suất chuyên nghiệp 4 kênh Công suất @ 8 Ohm: 4 x 800W Công suất @ 4 Ohm: 4 x 1150W Độ nhạy ngõ vào: 0.775VK.thước (CxRxS): 100 x 483 x 490 mmTrọng lượng: 30 kg |
2 | Chiếc | Hoa Kỳ | 25,951,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ xử lý tín hiệu kỹ thuật số 2 In/4 Out DSP, built-in EQ, three way crossover, DSP, Effector, Limiter, with English software |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 17,267,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Compression limiter / bộ xử lý tín hiệu âm thanh: Các ngõ kết nối jack XLR hoặc 6.3mm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 7,068,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây tín hiệu loa 2x2,5mm |
150 | m | Việt Nam | 87,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây tín hiệu micro |
70 | m | Việt Nam | 54,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Jack canon đực/cái |
10 | Bộ | Việt Nam | 257,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ đựng thết bị , chất liệu làm bằng gỗ ép công nghiệp, có bánh xem ổ cắm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 7,573,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dây loa 2x1,5mm2 |
500 | m | Việt Nam | 10,285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | C-Rack 6U-D800 - Tủ đứng- Cánh cửa lưới-Màu đen |
1 | Cái | Việt Nam | 2,796,585 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống nhựa Xoắn cháy chậm D20 |
100 | m | Việt Nam | 7,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Ống ghen nhựa cứng D25 |
250 | m | Việt Nam | 15,895 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Vật tư phụ kiện cho hệ thống |
1 | HT | Việt Nam | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chi phí máy móc, giàn giáo, phục vụ thi công. |
1 | HT | Việt Nam | 26,622,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chi phí vận chuyển |
1 | Gói | Việt Nam | 2,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Chuyên viên đào tạo, chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng |
1 | HT | Việt Nam | 4,131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Hệ thống tủ cấp đông Sanaky (hoặc tương đương) Inverter 305L |
2 | Cái | Việt Nam | 11,687,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Vật tư phụ: Côn, cút, tê, nối, băng keo… |
2 | Gói | Việt Nam | 201,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chi phí vận chuyển công trình |
1 | lần | Việt Nam | 688,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chi phí lắp đặt |
2 | Gói | Việt Nam | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |