Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104127787 | 0104127787 |
KHANGDATAN COMPANY LIMITED |
1.629.174.000 VND | 1.629.174.000 VND | 30 day | 27/11/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần mềm toán học( Thống kê xác suất) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,127,166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phản xạ không điều kiện |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đồng hồ bấm giây |
2 | cái | Việt Nam | 247,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Các giai đoạn phát triển của người |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thước dây |
2 | cái | Việt Nam | 53,869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Quá trình sinh sản ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Biển lật số |
3 | cái | Việt Nam | 445,809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Quá trình sinh trưởng và phát triển ở động vật có biến thái |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây kéo co |
1 | cuộn | Việt Nam | 823,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Một số tập tính ở động vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn đạp xuất phát |
2 | Bộ | Việt Nam | 426,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Quá trình sinh sản ở thực vật có hoa |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ván giậm nhảy |
2 | cái | Việt Nam | 822,032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phát triển ở thực vật có hoa |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Quả tạ Nam |
5 | quả | Việt Nam | 342,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sơ đồ mô hình thủy canh theo hướng phát triển nông nghiệp sạch |
1 | Tờ | Việt Nam | 37,869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Quả tạ Nữ |
5 | quả | Việt Nam | 205,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Video về biện pháp kĩ thuật sử dụng dinh dưỡng khoáng nhằm tạo nền nông nghiệp sạch. |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Quả bóng rổ |
10 | cặp | Việt Nam | 316,196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Video về một số dịch bệnh phổ biến ở người (cúm, tả, sốt xuất huyết, AIDS, Covid-19...). |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Quả bóng chuyền |
10 | Quả | Việt Nam | 137,872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Video về nguyên nhân, tác hại, biện pháp phòng và điều trị ngộ độc thực phẩm. |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
3 | bộ | Việt Nam | 148,146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Video về biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm. |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
3 | Tờ | Việt Nam | 49,382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy chiếu đa năng KTS |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,540,555 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 49,382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu đa năng |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,989,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Màn chiếu treo tường 70x70 inches |
2 | Bộ | Trung Quốc | 994,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
1 | Bộ | Việt Nam | 185,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
2 | Bộ | Việt Nam | 26,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
1 | Bộ | Việt Nam | 185,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cấu tạo của Ô tô |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
1 | Bộ | Việt Nam | 185,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Các phương pháp gia công cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
1 | Bộ | Việt Nam | 185,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tự động hóa trong sản xuất cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
1 | Bộ | Việt Nam | 185,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thiết bị đo pH |
1 | Cái | Trung Quốc | 391,037 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,349,308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
1 | Bộ | Việt Nam | 253,768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,468,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị đo độ mặn |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,989,994 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 226,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Một số phương pháp nhân giống vật nuôi |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,654,117 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quy trình cấy truyền phôi bò |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đồng hồ đo điện đa năng |
4 | Cái | Trung Quốc | 377,223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chế biến thức ăn chăn nuôi bằng phương pháp ủ chua |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giá thí nghiệm |
4 | Bộ | Việt Nam | 685,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Một số bệnh phổ biến ở lợn |
2 | Tờ | Việt Nam | 25,737 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hộp quả treo |
4 | Hộp | Việt Nam | 198,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Một số bệnh phổ biến ở gia cầm |
2 | Tờ | Việt Nam | 25,737 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lò xo |
4 | Cái | Việt Nam | 27,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mô hình xử lý chất thải bằng công nghệ biogas |
2 | Tờ | Việt Nam | 25,737 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 27,352,892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi. |
5 | Bộ | Việt Nam | 150,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy tính để bàn |
9 | Bộ | Việt Nam | 14,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chăn nuôi lợn theo tiêu chuẩn VietGAP |
5 | Bộ | Việt Nam | 150,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do (không bao gồm TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,789,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ đựng thiết bị |
5 | Chiếc | Việt Nam | 2,545,634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song (không bao gồm TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 974,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giá để thiết bị |
5 | Chiếc | Việt Nam | 2,115,232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
2 | Bộ | Việt Nam | 109,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Loa cầm tay |
3 | Chiếc | Indonesia | 1,341,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bản đồ sao hoặc Phần mềm mô phỏng 3D (Dùng Phần mềm) |
2 | Bộ | Việt Nam | 546,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy in |
2 | chiếc | Trung Quốc | 5,692,038 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Video/phần mềm 3D mô phỏng hệ Mặt Trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 546,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Nhiệt kế điện tử |
6 | Cái | Trung Quốc | 493,819 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Video/phần mềm 3D mô phỏng Trái Đất, Mặt Trời, Mặt Trăng |
2 | Bộ | Việt Nam | 546,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đàn piano |
1 | chiếc | Trung Quốc | 27,336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Video/phần mềm 3D mô phỏng nhật, nguyệt thực, thủy triều. |
2 | Bộ | Việt Nam | 546,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đàn organ giáo viên |
1 | chiếc | Trung Quốc | 22,366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Cái | Ấn Độ | 10,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đàn Organ học sinh |
6 | chiếc | Ấn Độ | 10,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cân điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 357,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ ghita thùng |
3 | chiếc | Trung Quốc | 4,820,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy chiếu đa năng |
3 | Bộ | Trung Quốc | 25,844,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ ghita điện |
3 | chiếc | Trung Quốc | 5,467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 7,544,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Thanh phách (gỗ ) |
10 | cặp | Việt Nam | 13,017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 36,967,854 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Song loan |
10 | chiếc | Việt Nam | 19,876 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ống đong hình trụ 100ml |
6 | Cái | Việt Nam | 52,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Trống nhỏ (SIMILI ) |
10 | chiếc | Việt Nam | 88,462 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bình tam giác 100ml |
3 | Cái | Việt Nam | 31,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tam giác chuông |
10 | chiếc | Việt Nam | 61,027 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
24 | Cái | Việt Nam | 38,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tambourine (Trống lục lạc) |
10 | chiếc | Việt Nam | 493,119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
6 | Cái | Việt Nam | 31,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Chuông (bells) |
10 | chiếc | Việt Nam | 54,169 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cốc đốt |
6 | Cái | Việt Nam | 54,869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Mõ gỗ |
10 | chiếc | Việt Nam | 25,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống nghiệm có nhánh |
10 | Cái | Việt Nam | 10,288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | BỨC ỐP GỖ VÁCH SƯỜN |
28 | M2 | Việt Nam | 1,540,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
15 | Bộ | Việt Nam | 71,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | BỨC ĐỐI DIỆN BỤC GIẢNG |
25 | M2 | Việt Nam | 1,838,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ống hút nhỏ giọt |
15 | cái | Việt Nam | 10,288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tủ để sách, tài liệu |
22 | m2 | Việt Nam | 2,584,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
7 | Cái | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | BỨC BỤC GIẢNG |
14 | m2 | Việt Nam | 1,689,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
7 | Cái | Việt Nam | 41,549 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dân công hoàn thiện |
20 | m2 | Việt Nam | 347,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình cầu có nhánh |
5 | Cái | Việt Nam | 68,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Rèm cầu vồng |
25 | m2 | Trung Quốc | 646,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Phễu chiết hình quả lê |
8 | Cái | Việt Nam | 123,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Màn hình tivi 75 inch LED TV |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,869,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
8 | Cái | Việt Nam | 41,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giá treo, cáp. Lắp đặt |
1 | bộ | Việt Nam | 2,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
13 | Cái | Việt Nam | 38,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Loa karaoke |
1 | Bộ | Trung Quốc | 25,258,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bát sứ |
8 | Cái | Việt Nam | 27,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Power Amplifier |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 11,364,893 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Miếng kính mỏng |
12 | Cái | Việt Nam | 13,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Loa sub điện |
1 | bộ | Trung Quốc | 8,297,906 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Kiềng 3 chân |
8 | cái | Việt Nam | 41,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Phụ kiện loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,484,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Lưới tản nhiệt |
12 | cái | Việt Nam | 19,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Thiết bị, dụng cụ mỹ thuật |
1 | bộ | Việt Nam | 1,768,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Nút cao su không có lỗ các loại |
12 | Bộ | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bục đặt mẫu |
5 | Cái | Việt Nam | 445,809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Nút cao su có lỗ các loại |
12 | Bộ | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ đựng thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 3,926,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ống dẫn |
12 | m | Việt Nam | 34,293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
48 | Cái | Việt Nam | 325,734 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Muỗng đốt hóa chất |
11 | Cái | Việt Nam | 14,214 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bảng vẽ cá nhân |
48 | Cái | Việt Nam | 71,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
7 | Cái | Việt Nam | 43,895 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ bút lông loại tròn hoặc dẹt thông dụng, số lượng: 6 cái (từ 1 đến số 6 hoặc 2,4,6,8,10,12). |
48 | Bộ | Việt Nam | 90,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
7 | Cái | Việt Nam | 36,082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bảng pha màu |
48 | Cái | Việt Nam | 85,285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Kẹp ống nghiệm |
33 | Cái | Việt Nam | 17,494 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ống rửa bút |
16 | Cái | Việt Nam | 135,582 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Chổi rửa ống nghiệm |
39 | Cái | Việt Nam | 16,461 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Màu goát (Gouache colour |
48 | Hộp | Việt Nam | 823,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Panh gắp hóa chất |
17 | Cái | Việt Nam | 19,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đất nặn |
5 | Hộp | Việt Nam | 2,002,711 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 226,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thiết bị âm thanh Soundplus |
1 | bộ | Hàn Quốc | 12,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 178,324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Điều hòa treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 23,855,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nhiệt kế rượu màu |
4 | Cái | Việt Nam | 20,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chi phí lắp đặt |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,732,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Giấy lọc |
4 | Hộp | Việt Nam | 68,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Màn chiếu (bao gồm lắp đặt) |
2 | chếc | Trung Quốc | 1,382,551 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Giấy quỳ tím |
4 | Hộp | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy Scan |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 10,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Giấy pH |
9 | Tệp | Việt Nam | 13,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phần mềm trắc nghiệm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 10,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giấy ráp |
8 | Tấm | Việt Nam | 13,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Máy tính xách tay (bao gồm phụ kiện) hoặc tương đương |
2 | Bộ | Trung Quốc | 17,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Chậu nhựa |
6 | Cải | Việt Nam | 82,303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
12 | Cái | Việt Nam | 123,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Kính bảo vệ mắt không màu |
51 | Cái | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Kính bảo vệ mắt có màu |
6 | Cái | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Găng tay cao su |
9 | Hộp | Việt Nam | 130,313 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 100gr |
30 | chai | Việt Nam | 36,625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Băng magnesium (Mg) - 100gr |
30 | túi | Việt Nam | 91,494 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Nhôm lá (Al) -100gr |
50 | chai | Việt Nam | 45,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
50 | chai | Việt Nam | 68,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đồng vụn (Cu) - 100gr |
50 | chai | Việt Nam | 70,918 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Đồng lá (Cu) - 100gr |
50 | chai | Việt Nam | 102,879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Kẽm viên (Zn) - 100gr |
50 | chai | Việt Nam | 52,537 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Sodium (Na) - 100gr |
20 | chai | Việt Nam | 457,194 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
20 | chai | Việt Nam | 26,537 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
20 | chai | Việt Nam | 68,786 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Iodine (I2) - 100gr |
20 | chai | Việt Nam | 640,382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
50 | chai | Việt Nam | 57,201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
50 | chai | Việt Nam | 57,201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
50 | chai | Việt Nam | 52,537 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Nitric acid 65% (HNO3) - 100ml |
50 | chai | Việt Nam | 57,201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 457,894 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 114,964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 16,749 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
20 | chai | Việt Nam | 68,786 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 389,308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 23,608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 29,232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 34,993 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
50 | chai | Việt Nam | 34,293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
10 | chai | Việt Nam | 1,303,834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
50 | chai | Việt Nam | 154,319 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
20 | chai | Việt Nam | 123,255 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Calcium carbonate (CaCO3) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 23,608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 28,134 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 30,466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
10 | chai | Việt Nam | 19,876 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
50 | chai | Việt Nam | 50,342 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Potassium chlorate (KCLO3) - 100gr |
20 | chai | Việt Nam | 38,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Sodium thiosulfate,(Na2S2O3) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 26,734 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
10 | chai | Việt Nam | 24,402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phenolphtalein - 10gr |
10 | chai | Việt Nam | 90,794 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
30 | chai | Việt Nam | 86,379 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Than gỗ - 200gr |
10 | bịch | Việt Nam | 15,349 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cồn đốt - 2000ml |
10 | chai | Việt Nam | 177,624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 125,898 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 70,771 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 70,771 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 70,771 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng về các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế. |
2 | bộ | Việt Nam | 110,938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
2 | Tờ | Việt Nam | 56,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
2 | Tờ | Việt Nam | 56,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Hoạt động sản xuất kinh doanh |
2 | Tờ | Việt Nam | 56,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Hoạt động tiêu dùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 56,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Hệ thống chính trị và pháp luật |
2 | Bộ | Việt Nam | 56,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
2 | Bộ | Việt Nam | 152,089 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
2 | Tờ | Việt Nam | 50,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Ống nghiệm |
100 | Ống | Việt Nam | 4,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Giá để ống nghiệm |
18 | Cái | Việt Nam | 34,293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Đèn cồn |
18 | Cái | Việt Nam | 41,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Kính hiển vi (ẤN ĐỘ) |
2 | Cái | Việt Nam | 4,390,704 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Dao cắt tiêu bản |
2 | Cái | Việt Nam | 63,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Lam kính |
8 | Hộp | Việt Nam | 38,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Lamen |
8 | Hộp | Việt Nam | 27,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Kim mũi mác |
8 | Cái | Việt Nam | 41,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cối, chày sứ |
7 | Cái | Việt Nam | 48,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Đĩa Petri |
7 | Cái | Việt Nam | 10,974 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Pipet |
8 | Cái | Việt Nam | 27,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Đũa thủy tinh |
20 | Cái | Việt Nam | 9,402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Giấy thấm |
12 | Cuộn | Việt Nam | 68,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ đồ mổ |
8 | Bộ | Việt Nam | 281,203 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bình xịt tia nước |
8 | Cái | Việt Nam | 38,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Pipet nhựa |
10 | Cái | Việt Nam | 2,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đĩa đồng hồ |
7 | Cái | Việt Nam | 24,691 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
12 | Cái | Việt Nam | 35,665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Lọ có nút nhám |
12 | Cái | Việt Nam | 34,293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Quả bóp cao su |
10 | Cái | Việt Nam | 3,415 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Việt Nam | 495,019 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Tủ bảo quản kính hiển vi |
2 | Cái | Việt Nam | 9,046,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Cấu tạo của tế bào động vật và tế bào thực vật |
5 | Bộ | Việt Nam | 601,370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào (Không bao bồm TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 41,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân (Không bao gồm TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,127,366 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bộ thí nghiệm thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và sản phẩm ứng dụng (Không bao gồm TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,336,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học của tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 349,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 472,943 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
1 | Bộ | Việt Nam | 253,468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
1 | Bộ | Việt Nam | 774,722 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 116,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 47,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 47,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 47,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 47,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: phân giải hiếu khí, kị khí, lên men. |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,646,564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,989,494 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bộ vật liệu điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,919,208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bộ dụng cụ điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,536,482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Găng tay bảo hộ lao động |
45 | Cái | Việt Nam | 10,974 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 494,319 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Máy hút chân không mini |
1 | Cái | Việt Nam | 2,734,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Kính lúp cầm tay |
3 | Chiếc | Việt Nam | 102,879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bình tam giác 250ml |
5 | Cái | Việt Nam | 41,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Bộ chày cối sứ |
2 | Bộ | Việt Nam | 46,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Rây |
2 | Cái | Việt Nam | 81,103 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Thìa xúc hoá chất |
10 | Cái | Việt Nam | 7,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Kẹp đốt hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 43,895 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Quy trình nhân giống cây trồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 25,137 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bộ dụng cụ ghép cây |
4 | Bộ | Việt Nam | 404,657 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo vỉên (môn hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp lớp 10) |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,181,454 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bảng nhóm |
154 | Chiếc | Việt Nam | 32,921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Nam châm |
250 | Chiếc | Việt Nam | 5,487 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Nẹp treo tranh |
120 | Chiếc | Việt Nam | 34,293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
5 | Bộ | Hàn Quốc | 12,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Cân |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3,429,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Nhiệt kế điện tử |
1 | Cái | Việt Nam | 426,926 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
3 | Bộ | Việt Nam | 576,122 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Tranh điện tử: Đại số và giải tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 322,854 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 731,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Phần mềm toán học (Hình học và đo lường) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,126,666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Phần mềm toán học (Thống kê xác suất) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,126,666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Còi |
2 | Chiếc | Việt Nam | 7,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bơm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 274,844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Biến áp nguồn |
2 | Cái | Việt Nam | 1,123,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | Việt Nam | 27,353,392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp |
1 | bộ | Việt Nam | 31,808,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Máy phát âm tần |
2 | Cái | Việt Nam | 1,137,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Con lắc lò xo, con lắc đơn (Không bao gồm TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,081,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Thiết bị đo tần số sóng âm (Không bao gồm TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,270,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Thiết bị tạo sóng dừng (Không bao gồm TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 822,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm (Không bao gồm TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,918,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,715,506 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Video/phần mềm 3D mô phỏng dao động (Video) |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Video về hình ảnh sóng |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Video về chuyển động của phần tử môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Video về điện thế |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Video/Phần mềm 3D về tụ điện trong cuộc sống (video) |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Video về cường độ dòng điện. |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Phần mềm 3D mô phỏng cấu tạo của mạch điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 821,832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bình tam giác 100ml |
3 | Cái | Việt Nam | 31,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Lọ thủy tinh miệng rộng |
5 | cái | Việt Nam | 34,293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,439,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bộ giá thí nghiệm |
5 | Bộ | Việt Nam | 685,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Dũa 3 cạnh |
2 | Cái | Việt Nam | 39,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Kéo cắt |
2 | Cái | Việt Nam | 46,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bình sục khí Drechsel |
2 | Cái | Việt Nam | 389,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Sodium acetate (CH3COONa) (100g) |
1 | lọ | Việt Nam | 31,461 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4 NO3) (100g) |
1 | lọ | Việt Nam | 26,934 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Calcium carbide (CaC2) (300g) |
1 | lọ | Việt Nam | 50,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Benzene (C6H6) (200ml) |
1 | lọ | Việt Nam | 56,701 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Glycerol (C3H8O3) (300ml) |
1 | lọ | Việt Nam | 88,662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Phenol (C6H5OH) (100g) |
1 | lọ | Việt Nam | 68,086 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Ethanal (C2H4O) (300ml) |
1 | lọ | Việt Nam | 479,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Acetic acid (CH3COOH) (300ml) |
1 | lọ | Việt Nam | 45,178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Aniline (C5H5NH2) (100ml) |
1 | lọ | Việt Nam | 90,994 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Barium chlorid (BaCl2) (100g) |
1 | lọ | Việt Nam | 32,361 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) (100g) |
1 | lọ | Việt Nam | 27,834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Bút viết kính |
5 | Cái | Việt Nam | 12,345 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Cảm biến đo Độ pH |
5 | Cái | Hàn Quốc | 4,046,574 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Cảm biến đo Độ ẩm |
5 | Cái | Hàn Quốc | 2,537,682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bộ học liệu tử |
5 | Bộ | Việt Nam | 12,746,708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 27,353,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Chuyên đề 10.1. Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học dân gian |
2 | tờ | Việt Nam | 27,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Cấu tạo của tim |
5 | Cái | Việt Nam | 1,158,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Chuyên đề 10.2. Sân khấu hóa tác phẩm văn học |
2 | tờ | Việt Nam | 27,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bộ thiết bị khảo sát một số dữ liệu khi trồng cây (Không bao gồm TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 13,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
2 | bộ | Việt Nam | 10,062,566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bộ thiết bị khảo sát định tính sự trao đổi nước ở cơ thể thực vật (Không bao gồm TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 67,493 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
2 | bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây (Không bao gồm TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 418,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
2 | bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột (Không bao gồm TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 61,727 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
2 | bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bộ thiết bị đo oxygen trong quá trình quang hợp (Không bao gồm TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,021,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật (Không bao gồm TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 89,162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
2 | Bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn (Không bao gồm TBDC) |
1 | Bộ | Nhật Bản | 617,674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
2 | Bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim (Không bao gồm TBDC) |
5 | bộ | Việt Nam | 1,234,548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
2 | Bộ | Việt Nam | 151,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
1 | Bộ | Việt Nam | 521,654 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Dung dịch dinh dưỡng |
2 | lọ | Việt Nam | 124,357 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
5 | bộ | Việt Nam | 102,879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | NaCl 0.65% (500ml) |
2 | lọ | Việt Nam | 19,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
5 | Bộ | Việt Nam | 377,223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Một số biểu hiện của cây do thiếu khoáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất |
5 | bộ | Việt Nam | 46,638 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Vận chuyển máu trong hệ mạch |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Phần mềm toán học( Đại số và giải tích) |
1 | Bộ | Việt Nam | 446,109 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Cân bằng nội môi |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Phần mềm toán học( Hình học và đo lường) |
5 | Bộ | Việt Nam | 2,126,166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Truyền tin qua synapse |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,289 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |