Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3600850734 | 3600850734 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAMETEL |
1.590.014.756 VND | 1.590.014.756 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 50A |
ABS 103c FMU 3P 50A/LS/HÀN QUỐC
|
5 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
HÀN QUỐC
|
1,422,960 |
|
2 |
Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 100A |
ABS 103c FMU 3P 100A/LS/HÀN QUỐC
|
43 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
HÀN QUỐC
|
1,422,960 |
|
3 |
Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 160A |
ABS 203c FMU 3P 160A/LS/HÀN QUỐC
|
18 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
HÀN QUỐC
|
2,016,784 |
|
4 |
Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A |
ABS 203c FMU 3P 250A/LS/HÀN QUỐC
|
61 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
HÀN QUỐC
|
2,109,184 |
|
5 |
Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 630A |
BMA630-HED 3P 630A /Shihlin/Trung Quốc
|
59 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
6,364,600 |
|
6 |
Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 800A |
BMA800-HED 3P 800A/Shihlin/Trung Quốc
|
5 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
7,055,400 |
|
7 |
Áp-tô-mát 3 pha 4 cực 40A |
NXB-63 4P C40A 6kA/Chint/Trung Quốc
|
628 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
88,880 |
|
8 |
Áp-tô-mát 3 pha 4 cực 63A |
NXB-63 4P C63A 6kA/Chint/Trung Quốc
|
5 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
103,400 |
|
9 |
Áp-tô-mát 3 pha 4 cực 80A |
NXB-125G 4P C80A 10kA/Chint/Trung Quốc
|
566 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
188,100 |
|
10 |
Áp-tô-mát 3 pha 4 cực 125A |
NXB-125 4P C125A 10kA/Chint/Trung Quốc
|
99 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
222,200 |
|
11 |
Áp-tô-mát 1 pha 1 cực 40A |
NXB-63 1P C40A 6kA/Chint/Trung Quốc
|
450 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
23,980 |
|
12 |
Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 20A |
NXB-63 2P C20A 6kA/Chint/Trung Quốc
|
4.845 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
42,900 |
|
13 |
Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 40A |
NXB-63 2P C40A 6kA/Chint/Trung Quốc
|
7.004 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
46,200 |
|
14 |
Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 80A |
NXB-125G 2P C80A 10kA/Chint/Trung Quốc
|
508 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
94,600 |
|
15 |
Biến dòng điện hạ áp 150/5A |
CT0.6-150/5AGELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
97 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
343,200 |
|
16 |
Biến dòng điện hạ áp 250/5A |
CT0.6-250/5AGELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
40 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
343,200 |
|
17 |
Biến dòng điện hạ áp 400/5A |
CT0.6-400/5AGELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
64 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
343,200 |
|
18 |
Biến dòng điện hạ áp 600/5A |
CT0.6-600/5AGELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
74 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
355,300 |
|
19 |
Biến dòng điện hạ áp 800/5A |
CT0.6-800/5AGELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
49 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
456,500 |
|
20 |
Biến dòng điện hạ áp 200/5A |
CT0.6-200/5A/GELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
53 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
344,300 |
|
21 |
Biến dòng điện hạ áp 300/5A |
CT0.6-300/5A/GELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
37 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
344,300 |
|
22 |
Biến dòng điện hạ áp 500/5A |
CT0.6-500/5A/GELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
21 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
355,300 |
|
23 |
Biến dòng điện hạ áp 1000/5A |
CT0.6-1000/5A/GELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
12 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
509,300 |
|
24 |
Biến dòng điện hạ áp 1500/5A |
CT0.6-1500/5A/GELEX-EMIC/VIỆT NAM
|
6 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
599,500 |
|
25 |
Nắp che tổ đấu dây biến dòng hạ thế (có vít) |
NC TI/EMIC/VIỆT NAM
|
770 |
cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
6,600 |