Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301458026 | 0301458026 | Công ty TNHH Công Nghệ Điện Toán Sài Gòn |
35.939.600.650 VND | 0 | 35.939.600.650 VND | 24 month | 24 tháng |
1 |
Thiết bị lưu trữ phục vụ quản lý dữ liệu số hoá |
Fujitsu/ PY RX2540 M5 8x 2.5' /Japan
|
1 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Japan
|
423,325,000 |
|
2 |
Tủ rack 42U, thanh quản lý cáp, switch 24 port, màn hình, chuột, bàn phím |
"- Tủ rack, thanh quản lý cáp: TMC/ Rack Cabinet 19” 42U – D1000 / Việt Nam; - Switch: Cisco/ WS-C2960X-24TS-L / China; - Màn hình: HP V19 HD / China; - Chuột quang, bàn phím chuẩn
|
1 |
HT |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
'- Tủ rack, thanh quản lý cáp: Việt Nam; - Switch: China; - Màn hình: China
- Chuột quang, bàn phím: China
|
90,000,000 |
|
3 |
Bộ lưu điện máy chủ |
CyberPower/ OLS6000ERT6U / China
|
1 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: USA
Nước sản xuất: China
|
65,000,000 |
|
4 |
Ố cứng mạng sao lưu dữ liệu |
Western Digital/ WD My Cloud Home 6TB / Thailan
|
1 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: USA
Nước sản xuất: Thailan
|
9,900,000 |
|
5 |
Máy vi tính để bàn, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp xã (Hộ tịch) - Mỗi xã 01 bộ) |
Monitor: HP V19 HD/ China; PC: HP 280 Pro G5 / China
|
64 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: USA
Nước sản xuất: China
|
15,000,000 |
|
6 |
Máy in A4, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp xã (Hộ tịch) - Mỗi xã 01 bộ) |
Brother/ HL B2000D/ Việt Nam
|
64 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Việt Nam
|
6,620,000 |
|
7 |
Máy quét tài liệu A4, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp xã (Hộ tịch) - Mỗi xã 01 bộ) |
Fujitsu/ fi-7300NX /Indonesia
|
64 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Indonesia
|
19,250,000 |
|
8 |
Thiết bị tích hợp module quét phẳng A3 đáp ứng quét khổ giấy Sổ hộ tịch, đáp ứng yêu cầu số hoá cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp xã (Hộ tịch) - Mỗi xã 01 bộ) |
Fujitsu/ fi-600F/Japan
|
64 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Japan
|
49,500,000 |
|
9 |
Máy vi tính để bàn, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp huyện (Phòng Tư pháp 07 huyện, thị, thành) - Mỗi huyện 01 bộ) |
" Monitor: HP V19 HD/ China
|
7 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: USA
Nước sản xuất: China
|
15,000,000 |
|
10 |
Máy in A4, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp huyện (Phòng Tư pháp 07 huyện, thị, thành) - Mỗi huyện 01 bộ) |
Brother/ HL B2000D/ Việt Nam
|
7 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Việt Nam
|
6,620,000 |
|
11 |
Máy quét tài liệu A4, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp huyện (Phòng Tư pháp 07 huyện, thị, thành) - Mỗi huyện 01 bộ) |
Fujitsu/ fi-7300NX /Indonesia
|
7 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Indonesia
|
19,250,000 |
|
12 |
Thiết bị tích hợp module quét phẳng A3 đáp ứng quét khổ giấy Sổ hộ tịch, đáp ứng yêu cầu số hoá cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị các đơn vị cấp huyện (Phòng Tư pháp 07 huyện, thị, thành) - Mỗi huyện 01 bộ) |
Fujitsu/ fi-600F/Japan
|
7 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Japan
|
49,500,000 |
|
13 |
Máy vi tính để bàn, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị đơn vị cấp tỉnh (Sở Tư pháp)) |
" Monitor: HP V19 HD/ China
|
4 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: USA
Nước sản xuất: China
|
15,000,000 |
|
14 |
Máy in A4, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. (Thiết bị đơn vị cấp tỉnh (Sở Tư pháp)) |
Brother/ HL B2000D/ Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Việt Nam
|
6,620,000 |
|
15 |
Máy quét tài liệu A4, đáp ứng yêu cầu khai thác cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. |
Fujitsu/ fi-7300NX /Indonesia
|
4 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Indonesia
|
19,250,000 |
|
16 |
Thiết bị tích hợp module quét phẳng A3 đáp ứng quét khổ giấy Sổ hộ tịch, đáp ứng yêu cầu số hoá cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc. |
Fujitsu/ fi-600F/Japan
|
4 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Hãng sản xuất: Japan
Nước sản xuất: Japan
|
49,500,000 |
|
17 |
Bản quyền phần mềm hệ điều hành máy vi tính |
Micrsoft Windows 10 Home Single Language 64-Bit
|
75 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
USA
|
3,400,000 |
|
18 |
Bản quyền phần mềm diệt virus (12 tháng) |
Kaspersky Endpoint Security for Business
|
75 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Nga
|
800,000 |
|
19 |
Số hóa sổ hộ tịch: - Nhóm sổ đăng ký kết hôn |
CINOTEC
|
197.277 |
Trang |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
20 |
Số hóa sổ hộ tịch: - Nhóm sổ đăng ký khai sinh |
CINOTEC
|
1.011.006 |
Trang |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000 |
|
21 |
Số hóa sổ hộ tịch: - Nhóm sổ đăng ký khai tử |
CINOTEC
|
83.087 |
Trang |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
22 |
Số hóa sổ hộ tịch: - Nhóm sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con |
CINOTEC
|
1.781 |
Trang |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
23 |
Số hóa sổ hộ tịch: - Nhóm sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân |
CINOTEC
|
97.055 |
Trang |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
24 |
Số hóa sổ hộ tịch: - Nhóm sổ thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin |
CINOTEC
|
23.069 |
Trang |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
25 |
- Tạo lập dữ liệu có cấu trúc là tệp nội dung tập tin Excel (Nhóm sổ đăng ký kết hôn) |
CINOTEC
|
197.277 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
26 |
- Tạo lập dữ liệu phi cấu trúc là tệp nội dung tập tin pdf riêng cho mỗi trường hợp đã đăng ký trong sổ và xử lý đặt tên file pdf theo quy định (Nhóm sổ đăng ký kết hôn) |
CINOTEC
|
197.277 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
27 |
- Chuyển đổi dữ liệu đã số hoá vào CSDL hộ tịch điện tử toàn quốc (Nhóm sổ đăng ký kết hôn) |
CINOTEC
|
1.051 |
Sổ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000,000 |
|
28 |
- Tạo lập dữ liệu có cấu trúc là tệp nội dung tập tin Excel (Nhóm sổ đăng ký khai sinh) |
CINOTEC
|
1.011.006 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,700 |
|
29 |
- Tạo lập dữ liệu phi cấu trúc là tệp nội dung tập tin pdf riêng cho mỗi trường hợp đã đăng ký trong sổ và xử lý đặt tên file pdf theo quy định (Nhóm sổ đăng ký khai sinh) |
CINOTEC
|
1.011.006 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
30 |
- Chuyển đổi dữ liệu đã số hoá vào CSDL hộ tịch điện tử toàn quốc (Nhóm sổ đăng ký khai sinh) |
CINOTEC
|
2.407 |
Sổ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000,000 |
|
31 |
- Tạo lập dữ liệu có cấu trúc là tệp nội dung tập tin Excel (Nhóm sổ đăng ký khai tử) |
CINOTEC
|
83.087 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12,300,000 |
|
32 |
- Tạo lập dữ liệu phi cấu trúc là tệp nội dung tập tin pdf riêng cho mỗi trường hợp đã đăng ký trong sổ và xử lý đặt tên file pdf theo quy định (Nhóm sổ đăng ký khai tử) |
CINOTEC
|
83.087 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
33 |
- Chuyển đổi dữ liệu đã số hoá vào CSDL hộ tịch điện tử toàn quốc (Nhóm sổ đăng ký khai tử) |
CINOTEC
|
643 |
Sổ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |
|
34 |
- Tạo lập dữ liệu có cấu trúc là tệp nội dung tập tin Excel (Nhóm sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con) |
CINOTEC
|
1.781 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
13,100,000 |
|
35 |
- Tạo lập dữ liệu phi cấu trúc là tệp nội dung tập tin pdf riêng cho mỗi trường hợp đã đăng ký trong sổ và xử lý đặt tên file pdf theo quy định (Nhóm sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con) |
CINOTEC
|
1.781 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
36 |
- Chuyển đổi dữ liệu đã số hoá vào CSDL hộ tịch điện tử toàn quốc (Nhóm sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con) |
CINOTEC
|
164 |
Sổ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |
|
37 |
- Tạo lập dữ liệu có cấu trúc là tệp nội dung tập tin Excel (Nhóm sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân) |
CINOTEC
|
97.055 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9,000,000 |
|
38 |
- Tạo lập dữ liệu phi cấu trúc là tệp nội dung tập tin pdf riêng cho mỗi trường hợp đã đăng ký trong sổ và xử lý đặt tên file pdf theo quy định (Nhóm sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân) |
CINOTEC
|
97.055 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
39 |
- Chuyển đổi dữ liệu đã số hoá vào CSDL hộ tịch điện tử toàn quốc (Nhóm sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân) |
CINOTEC
|
502 |
Sổ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |
|
40 |
- Tạo lập dữ liệu có cấu trúc là tệp nội dung tập tin Excel (Nhóm sổ thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin) |
CINOTEC
|
23.069 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
41 |
- Tạo lập dữ liệu phi cấu trúc là tệp nội dung tập tin pdf riêng cho mỗi trường hợp đã đăng ký trong sổ và xử lý đặt tên file pdf theo quy định (Nhóm sổ thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin) |
CINOTEC
|
23.069 |
Trường hợp |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
42 |
- Chuyển đổi dữ liệu đã số hoá vào CSDL hộ tịch điện tử toàn quốc (Nhóm sổ thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin) |
CINOTEC
|
273 |
Sổ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |