Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 | 1800443267 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
511.309.077 VND | 511.309.077 VND | 360 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307669697 | 0307669697 | DONG NAM CHEMICALS AND EQUIPMENTS CORPORATION | The contractor has a higher bid price than the winning contractor. | |
| 2 | vn0107020961 | 0107020961 | T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | The contractor has a higher bid price than the winning contractor. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sodium Chloride (NaCl) |
80 | Chai 1kg | Đan Mạch | 400,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Anaero test |
5 | Hộp 50 test | Đức | 839,419 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Anaerocult A |
50 | Hộp 10 cái | Đức | 634,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Anaerocult C |
2 | Hộp 25 cái | Đức | 792,014 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Coagulase rabbit plasma |
120 | 10 test/3ml/ lọ | Mỹ | 168,392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dầu khoáng (Paraffin oil) |
2 | Chai 1000ml | Đức | 1,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Potassium iodide (KI) |
9 | Chai 1000g | Đức | 5,420,794 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | O129 (150µg) |
30 | Ống 50 cái | Ấn Độ | 2,221,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | O/129 (10µg) |
30 | Ống 50 cái | Ấn Độ | 846,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch chuẩn pH 4.0 |
4 | Chai 500ml | Romania | 552,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch chuẩn pH 7.0 |
4 | Chai 500ml | Romania | 552,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch chuẩn pH 9.0 |
4 | Chai 500ml | Romania | 1,019,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kovacs' indole |
20 | Chai 100ml | Đức | 604,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Iodine tinh thể |
15 | Chai 100g | Đức | 1,458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Glycerol |
5 | Chai 2500ml | Đức | 2,268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | ONPG |
30 | Lọ 50 đĩa | Ấn Độ | 293,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sodium hydroxide |
2 | Chai 500g | Đức | 261,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ nhuộm gram (Bộ nhuộm Gram) |
1 | Bộ | VN | 367,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Acid phosphatase reagent |
5 | Bộ (5lọ x10mL) | Ấn Độ | 1,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Potassium hydroxide (KOH) |
4 | Chai 500g | TQ | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | L-Ornithine monohydrochloride |
5 | 100g | Ấn Độ | 1,331,424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | L-Arginine monohydrochloride |
5 | Chai 50g | Ấn Độ | 379,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Rhamnose |
20 | Chai 5g | Ấn Độ | 410,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Salicin |
5 | Chai 25g | Ấn Độ | 4,351,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xylose |
5 | Chai 25g | Ấn Độ | 194,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cellobiose |
4 | Chai 25g | Ấn Độ | 3,456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Alpha napthol |
1 | Chai 50g | Ấn Độ | 343,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chỉ thị sinh học (Attest Biological Indicator 100 ống) |
3 | Hộp 100 ống | Mỹ | 7,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Agar powder |
6 | Chai 1000g | Đức | 5,032,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Oxidase strips |
24 | Ống 50 strips | Czech Republic | 648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | 2,3,5-Triphenyl tetrazolium chloride (TTC) |
3 | Lọ 10g | Nhật | 1,339,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Adonitol |
5 | Chai 5g | Ấn Độ | 2,505,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ammonium chloride |
2 | Chai 500g | Đức | 972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Arabinose |
1 | Chai 100g | Ấn Độ | 2,114,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng khô |
1 | Hộp 100 ống (50 ống bào tử + 50 ống môi trường) | Mỹ | 11,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Disodium hydrogen phosphate (Na2HPO4) |
1 | Chai 500g | Đức | 1,411,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | DL-Tryptophan |
3 | Chai 50g | Ấn Độ | 1,554,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | D-Manitol |
1 | Chai 500g | Ấn Độ | 2,110,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | D-Sorbitol |
1 | Chai 100g | TQ | 1,333,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dulcitol |
8 | Lọ 25g | Ấn Độ | 681,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | K2HPO4 |
1 | Chai 1000g | Đức | 2,088,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | KH2PO4 |
1 | Chai 1000g | Đức | 1,026,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mannose |
1 | Chai 100g | Ấn Độ | 2,818,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Meat extract |
1 | Chai 500g | Ấn Độ | 1,450,008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Raffinose |
2 | Chai 10g | Ấn Độ | 3,654,288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sucrose (saccharose) |
1 | Chai 500g | TQ | 3,228,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Yeast Extract |
1 | Chai 500g | Đức | 1,728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | β-Galactose |
2 | Chai 50g | Ấn Độ | 629,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Glucose |
2 | Chai 1.000g | TBN | 776,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | H2O2 30% |
1 | Chai 100ml | Đức | 864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thạch máu |
50 | Đĩa | VN | 43,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dung dịch khử DNA/RNA bề mặt |
5 | Chai 500ml | VN | 1,173,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ethanol |
15 | Chai 4lit | VN | 190,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Nước Javel 10% |
2 | Can 5 lít | VN | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |