Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101268476 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM và CÔNG TY TNHH GIA LONG PHÁT và CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 5.180.594.195 VND | 5.180.594.195 VND | 12 tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH GIA LONG PHÁT | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | sub-partnership |
1 |
Chất chuẩn các thông số đông máu thường quy APTT, FIB, PT, TT |
F001
|
15 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
3,318,000 |
|
2 |
Chất chuẩn đông máu |
F002
|
11 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
310,800 |
|
3 |
Chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu |
F003
|
8 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Helena/Anh
|
2,792,000 |
|
4 |
Chất kiểm chuẩn mức cao |
F004
|
12 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Instrumentation
Laboratory/ Mỹ
|
2,806,335 |
|
5 |
Chất kiểm chuẩn mức thấp |
F005
|
13 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Instrumentation
Laboratory/ Mỹ
|
2,952,285 |
|
6 |
Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm đông máu |
F006
|
19 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
4,097,100 |
|
7 |
Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm đông máu |
F007
|
19 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
4,097,100 |
|
8 |
Chất rửa máy đông máu tự động |
F008
|
281 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
1,495,200 |
|
9 |
Chất thử chẩn đoán PT trong máu bệnh nhân |
F009
|
65 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
6,353,550 |
|
10 |
Cuvet đông máu |
F010
|
33 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
8,471,400 |
|
11 |
Dịch rửa kim hút |
F011
|
55 |
Hộp/chai/lọ |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Instrumentation
Laboratory/ Mỹ
|
1,926,750 |
|
12 |
Dung dịch chuẩn hóa Ddimer |
F012
|
1 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
3,627,750 |
|
13 |
Dung dịch đệm pha mẫu làm xét nghiệm đông máu APTT |
F013
|
34 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
105,000 |
|
14 |
Dung dịch kiểm tra giá trị Ddimer mức bình thường và mức cao |
F014
|
1 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
7,282,800 |
|
15 |
Dung dịch pha loãng mẫu làm xét nghiệm Fibrinogen |
F015
|
37 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
2,660,700 |
|
16 |
Dung dịch rửa máy |
F016
|
30 |
Hộp/chai/lọ |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Instrumentation
Laboratory/ Mỹ
|
995,400 |
|
17 |
Hóa chất chuẩn kiểm tra mức bất thường |
F017
|
21 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
310,800 |
|
18 |
Hóa chất chuẩn kiểm tra mức bình thường |
F018
|
21 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
310,800 |
|
19 |
Hóa chất định lượng Ddimer trong máu |
F019
|
1 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
17,283,420 |
|
20 |
Hóa chất định lượng Fibrinogen trong máu |
F020
|
119 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
9,319,800 |
|
21 |
Hóa chất đo đông máu Prothrombin Time |
F021
|
83 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
6,938,400 |
|
22 |
Hóa chất đo thời gian đông máu APTT |
F022
|
78 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
6,938,400 |
|
23 |
Hoá chất đo thời gian Prothrombin (PT) |
F023
|
8 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Helena/Anh
|
3,480,000 |
|
24 |
Hóa chất xét nghiệm thời gian APTT, dạng lỏng |
F024
|
61 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
6,796,650 |
|
25 |
Hoá chất xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) |
F025
|
40 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Instrumentation
Laboratory/ Mỹ
|
11,172,000 |
|
26 |
Hoá chất xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) |
F026
|
8 |
Kit/bộ |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Helena/Anh
|
3,920,000 |
|
27 |
Hóa xét nghiệm định lượng Fibrinogen trong máu |
F027
|
65 |
Hộp |
Dẫn chiếu Chương V – E.HSMT |
Labitec Labor BioMedical Technologies GmbH-Đức
|
5,211,150 |