Package 06: Other packaging materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Spending Category
Hàng hóa
Publication status
Thông báo thực
Name of Tender Notice
Package 06: Other packaging materials
Name of project
Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác chuyên môn năm 2018 - 2019
Contractor Selection Type
Direct shopping
Estimated price
1.033.845.500 VND
Tender value
1.033.845.500 VND
Conversion date
13/07/2018
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Type
According to fixed unit price
Written approval
275/QĐ-BVĐK ngày 06/8/2018
Approval date
06/08/2018
Completion date
17:02 24/08/2018
Announcement of contractor selection results
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 4800166925 4800166925

Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh

1.033.845.500 VND 12 month 12
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Băng keo lụa 2,5cm x5m (Urgosyval 2,5cm x 5m)
720 Hộp 12cuộn Urgo/Thái Lan 22,000
22000
2 Băng keo lụa 5cm x5m (Urgosyval 5cm x 5m)
120 Hộp 1cuộn Urgo/Thái Lan 45,000
45000
3 Băng rốn trẻ sơ sinh
600 Hộp 3gạc + 3 thun Hanomed/Việt Nam 3,500
3500
4 Băng siêu thấm hút dịch tiết không dính vết thương 6cm x 6cm (Urgotul Absorb 6cm x 6cm)
300 Hộp 10miếng Urgo/Pháp 54,300
54300
5 Bộ dây truyền dịch TANA (Kim cánh bướm số 22G x 1)
3.000 Túi 1 cái Yueyang Minkang Medical Materials Co.,Ltd/Trung Quốc 2,200
2200
6 Bông y tế
72 Túi 1 kg CTTNHH MTV Bông Thành Tín/Việt Nam 164,000
164000
7 Bột bó OBANDA 7.5cm x 3.5m
240 Túi 6cuộn CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam 20,000
20000
8 Bột bó OBANDA 10cm x 2.7m
240 Túi 6 cuộn CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam 20,500
20500
9 Bột bó OBANDA 10cm x 3.5m
240 Thùng 72cuộn CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam 25,500
25500
10 Bột bó OBANDA 15cm x 3.5m
240 Thùng 72cuộn CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam 31,500
31500
11 Bột bó OBANDA 20cm x 3.5m
240 Thùng 36cuộn CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam 39,000
39000
12 Chỉ Chromic Catgut C30A30 (Chỉ CPT)
240 Hộp 24sợi Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/Việt Nam 40,000
40000
13 Chỉ Dafilon các số
240 Hộp 36sợi B.Braun Surgical S.A/Tây Ban Nha 31,500
31500
14 Chỉ Vicgryl liền kim các số
480 Hộp 12sợi Johnson & Johnson/Anh-Đức 115,000
115000
15 Chỉ Sikl liền kim các số
240 Hộp 12sợi Suremed Medical Group limited, China/China 5,500
5500
16 Cồn tuyệt đối 500ml
840 Chai 500ml Thuận phát/Việt Nam 37,500
37500
17 Đầu cone vàng 20-200
20.000 Túi 1000 cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 100
100
18 Đầu cone xanh 200-1000
20.000 Túi 1000 cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 140
140
19 Dầu Paraphin 500ml
10 Chai 500ml Thuận Phát/Việt Nam 42,000
42000
20 Dây truyền dịch (Dùng cho máy truyền dịch)
500 Túi 1 cái, 20 cái/ hộp. Terumo/Trung Quốc 38,000
38000
21 Dây truyền dịch 1,50m
10.000 Hộp 50 dây CTTNHH CNYT Perfect Việt Nam/Việt Nam 7,500
7500
22 Dây truyền máu
20 50 bộ/ Hộp Terumo/Nhật Bản 27,000
27000
23 Foley 2 Way 3ml số 12,14,16,18,20,22
300 Túi 1 cái Covidien/Malaysia 35,000
35000
24 Foley 2 Way 3ml số 24-30
300 Túi 1 cái Covidien/Malaysia 55,000
55000
25 Foley 2 Way 3ml số 8,10
100 Túi 1 cái Covidien/Malaysia 50,000
50000
26 Foley 3 Way 3ml các số
50 Túi 1 cái Covidien/Malaysia 64,000
64000
27 Gạc lưới không dính vết thương các cỡ 10cm x 10cm (Urgotul 10cm x 10cm)
300 Hộp 10miếng Urgo/Pháp 32,000
32000
28 Gạc lưới tẩm Sulphadiazine Bạc kháng khuẩn, không dính vết thương các cỡ 10cm x 12cm (Urgotul SSD10cm x 12cm)
300 Hộp 10miếng Urgo/Pháp 43,600
43600
29 Găng tay cao su khám bệnh
40.000 Hộp 50đôi Cimax/Malaysia 2,350
2350
30 Giấy in điện tim dùng cho máy điện tim
300 Túi 1tập 143 tờ Telepaper/Malaysia 34,500
34500
31 Giấy in nhiệt
50 Hộp 10cuộn Telepaper (M) Sdn.Bhd/Malaysia 45,000
45000
32 Huyết áp kế đồng hồ Model: 500-1
20 Hộp 1cái ITO/Nhật Bản 750,000
750000
33 Kim châm cứu
15.000 Hộp 100cái Nhà máy thiết bị y tế Tô Châu/China 640
640
34 Kim chích máu
2.000 Hộp 200 cái Single-use/Trung Quốc 200
200
35 Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa bơm thuốc
1.000 Hộp 50 cái DeltaMed /Ý 16,500
16500
36 Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các cỡ Loại kim tròn (không cửa bơm thuốc, không cánh)
1.000 Hộp 50 chiếc Terumo/Philipin 13,500
13500
37 Kim nha khoa 27G
500 Hộp 100 cái Terumo/Nhật Bản 1,800
1800
38 Kim truyền cánh bướm G25
4.000 Hộp 100 cái Hanaco/Trung Quốc 1,600
1600
39 Lam kính Kích thước 22 x 40mm
5 Hộp 72 lá Yancheng /Trung Quốc 14,500
14500
40 Lọ nhựa PS 50ml có nhãn HTM
500 Thùng 1.000cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 2,900
2900
41 Mask thở oxy có túi size XL, M, L, S, XS
30 Túi 1 chiếc (Hộp 100 cái) Suzhou Yudu Medical Co.,Ltd /Trung Quốc 18,000
18000
42 Mũi khoan các số
50 Túi 10 cái Orthon/Pakistan 300,000
300000
43 Natri Clorid 0,9% (Rửa vết thương)
300 Chai 500ml Đại Lợi/Việt Nam 6,500
6500
44 Novofine Needle 31G
200 Hộp 100cái SX: Nipro Medical Industries LTD; Xuất xưởng: Novo Nordisk A/S/Sanr xuất: Nhật; Xuất xưởng: Đan Mạch 3,500
3500
45 Ống ngheModel: 601-1
20 Hộp 1cái ITO/Nhật Bản 380,000
380000
46 Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM
3.000 Kiện 2.400cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 1,300
1300
47 Ống nghiệm EDTA K2 HTM
12.000 Kiện 2.400cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 1,200
1200
48 Ống nghiệm Heparine Lithium HTM
5.000 Kiện 2.400cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 1,300
1300
49 Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp 5ml HTM
5.000 Túi 500cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 550
550
50 Ống nghiệm Serum HTM
12.000 Kiện 2.400cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 1,300
1300
51 Phim chụp răng toàn cảnh Kích thước: 15 x 30cm
1 Hộp 100 tờ Retina/Mỹ 880,000
880000
52 Que đè lưỡi gỗ TANA đã tiệt trùng
40.000 Hộp 100cái CTCP dược phẩm Tân Á/Việt Nam 290
290
53 Sond Becze (Fley Catheter Latex 100% Silicone Coated) các số
50 Hộp 10 cái Santy/Trung Quốc 15,000
15000
54 Sond cho ăn số các số (Feeding Tube)
100 Hộp 25cái Covidien/Malaysia 18,000
18000
55 Sond dạ dày các số (Stomach Tube)
300 Hộp 25cái Covidien/Malaysia 24,500
24500
56 Tube đựng huyết thanh 1,5ml HTM
2.860 Túi 1000 cái Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 1,000
1000
57 Túi máu đơn 250ml
20 Hộp 10 túi Terumo/Việt Nam 54,000
54000
58 Anti-A
2 Lọ 10 ml Rapidlabs/Anh 160,000
160000
59 Anti-AB
2 Lọ 10 ml Rapidlabs/Anh 160,000
160000
60 Anti-B
2 Lọ 10 ml Rapidlabs/Anh 160,000
160000
61 Bộ nhuộm BK - Đàm
1 Bộ 3 chai x 500ml CTCPVTYT Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 1,000,000
1000000
62 Bộ nhuộm Gram
1 Bộ 4 lọ x 500ml CTCPVTYT Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 850,000
850000
63 Cidex activated
20 Can 5 lít Systagenix Wound Management Limited/Anh 550,000
550000
64 Cidex OPA
40 Can 5 lít Johnson & Johnson Medical/Anh/Nhật Bản 1,340,000
1340000
65 Cidezyme
20 Chai 1000ml Weiman Products, LLC/Mỹ 830,000
830000
66 CRPslide (Test thử nhanh độ nhiễm khuẩn)
12 1 x 5ml + 1 x 1ml + 1 x ml Analyticon biotechnologies/Đức 2,000,000
2000000
67 Dung dịch Methylen Blue
10 Chai 500ml CTCPVTYT Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam 300,000
300000
68 ASI-Spray
100 Chai 1 lít CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam 195,000
195000
69 ASI-SCRUB
100 Chai 1 lít CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam 185,000
185000
70 ASIWASH
100 Chai 1 lít CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam 95,000
95000
71 Dung dịch Toluene 500ml
10 Chai 500ml /Trung Quốc 165,000
165000
72 Formaldehyde solution
10 Chai 500ml /Trung Quốc 80,000
80000
73 Fuji 2 nhỏ (10g bột+7g nước)
5 Hộp Fuji/Nhật Bản 1,800,000
1800000
74 Fuji 7; 9
5 Hộp Fuji/Nhật Bản 1,800,000
1800000
75 Gel K-Y Jely 50g
5 Hộp 1 tube 50g /Thái lan 70,000
70000
76 Gel siêu âm
15 Can 5 lít Công ty cổ phần dược phần và thiết bị y tế An Phú/Việt Nam 115,000
115000
77 Giemsa nhuộm tiêu bản
2 1 lít/lọ Merck/Đức 3,000,000
3000000
78 ASI-IODINE
300 Chai 500ml CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam 60,000
60000
79 Presept
7.200 Lọ 100viên 2,5g Medentech limited/Ai-len 6,500
6500
80 ASI-IODINE
300 Chai 100ml Asimec/Việt Nam 14,500
14500
81 Que thử đường huyết OneTouch Ultra
1.200 Hộp 25 que LifeScan Europe, a Johnson & Johnson company/Anh 13,800
13800
82 Que thử đường huyết OneTouch Verio Hospital
1.200 Hộp 50 test LifeScan Europe, a Johnson & Johnson company/Mỹ 13,000
13000
83 Test thử thấp khớp Asoslide
100 Hộp 100test Analyticon biotechnologies/Đức 8,500
8500
84 TH-A Hand Rub
5 Can 5 lít CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam 735,000
735000
85 TH-A Hand Rub
100 Chai 1 lít CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam 140,000
140000
86 TH-A Handwash
5 Can 5 lít CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam 735,000
735000
87 TH-A Handwash
100 Chai 1 lít CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam 140,000
140000
88 Vôi Soda Sofnolime
100 5 lít/can (4,5kg/Can) Molecular/Anh 900,000
900000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second