Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4800166925 | 4800166925 | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh |
1.033.845.500 VND | 12 month | 12 |
| 1 | Băng keo lụa 2,5cm x5m (Urgosyval 2,5cm x 5m) |
|
720 | Hộp 12cuộn | Urgo/Thái Lan | 22,000 |
22000 |
|
| 2 | Băng keo lụa 5cm x5m (Urgosyval 5cm x 5m) |
|
120 | Hộp 1cuộn | Urgo/Thái Lan | 45,000 |
45000 |
|
| 3 | Băng rốn trẻ sơ sinh |
|
600 | Hộp 3gạc + 3 thun | Hanomed/Việt Nam | 3,500 |
3500 |
|
| 4 | Băng siêu thấm hút dịch tiết không dính vết thương 6cm x 6cm (Urgotul Absorb 6cm x 6cm) |
|
300 | Hộp 10miếng | Urgo/Pháp | 54,300 |
54300 |
|
| 5 | Bộ dây truyền dịch TANA (Kim cánh bướm số 22G x 1) |
|
3.000 | Túi 1 cái | Yueyang Minkang Medical Materials Co.,Ltd/Trung Quốc | 2,200 |
2200 |
|
| 6 | Bông y tế |
|
72 | Túi 1 kg | CTTNHH MTV Bông Thành Tín/Việt Nam | 164,000 |
164000 |
|
| 7 | Bột bó OBANDA 7.5cm x 3.5m |
|
240 | Túi 6cuộn | CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam | 20,000 |
20000 |
|
| 8 | Bột bó OBANDA 10cm x 2.7m |
|
240 | Túi 6 cuộn | CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam | 20,500 |
20500 |
|
| 9 | Bột bó OBANDA 10cm x 3.5m |
|
240 | Thùng 72cuộn | CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam | 25,500 |
25500 |
|
| 10 | Bột bó OBANDA 15cm x 3.5m |
|
240 | Thùng 72cuộn | CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam | 31,500 |
31500 |
|
| 11 | Bột bó OBANDA 20cm x 3.5m |
|
240 | Thùng 36cuộn | CTCPTM Dược vật tư y tế Hà Nội/Việt Nam | 39,000 |
39000 |
|
| 12 | Chỉ Chromic Catgut C30A30 (Chỉ CPT) |
|
240 | Hộp 24sợi | Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/Việt Nam | 40,000 |
40000 |
|
| 13 | Chỉ Dafilon các số |
|
240 | Hộp 36sợi | B.Braun Surgical S.A/Tây Ban Nha | 31,500 |
31500 |
|
| 14 | Chỉ Vicgryl liền kim các số |
|
480 | Hộp 12sợi | Johnson & Johnson/Anh-Đức | 115,000 |
115000 |
|
| 15 | Chỉ Sikl liền kim các số |
|
240 | Hộp 12sợi | Suremed Medical Group limited, China/China | 5,500 |
5500 |
|
| 16 | Cồn tuyệt đối 500ml |
|
840 | Chai 500ml | Thuận phát/Việt Nam | 37,500 |
37500 |
|
| 17 | Đầu cone vàng 20-200 |
|
20.000 | Túi 1000 cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 100 |
100 |
|
| 18 | Đầu cone xanh 200-1000 |
|
20.000 | Túi 1000 cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 140 |
140 |
|
| 19 | Dầu Paraphin 500ml |
|
10 | Chai 500ml | Thuận Phát/Việt Nam | 42,000 |
42000 |
|
| 20 | Dây truyền dịch (Dùng cho máy truyền dịch) |
|
500 | Túi 1 cái, 20 cái/ hộp. | Terumo/Trung Quốc | 38,000 |
38000 |
|
| 21 | Dây truyền dịch 1,50m |
|
10.000 | Hộp 50 dây | CTTNHH CNYT Perfect Việt Nam/Việt Nam | 7,500 |
7500 |
|
| 22 | Dây truyền máu |
|
20 | 50 bộ/ Hộp | Terumo/Nhật Bản | 27,000 |
27000 |
|
| 23 | Foley 2 Way 3ml số 12,14,16,18,20,22 |
|
300 | Túi 1 cái | Covidien/Malaysia | 35,000 |
35000 |
|
| 24 | Foley 2 Way 3ml số 24-30 |
|
300 | Túi 1 cái | Covidien/Malaysia | 55,000 |
55000 |
|
| 25 | Foley 2 Way 3ml số 8,10 |
|
100 | Túi 1 cái | Covidien/Malaysia | 50,000 |
50000 |
|
| 26 | Foley 3 Way 3ml các số |
|
50 | Túi 1 cái | Covidien/Malaysia | 64,000 |
64000 |
|
| 27 | Gạc lưới không dính vết thương các cỡ 10cm x 10cm (Urgotul 10cm x 10cm) |
|
300 | Hộp 10miếng | Urgo/Pháp | 32,000 |
32000 |
|
| 28 | Gạc lưới tẩm Sulphadiazine Bạc kháng khuẩn, không dính vết thương các cỡ 10cm x 12cm (Urgotul SSD10cm x 12cm) |
|
300 | Hộp 10miếng | Urgo/Pháp | 43,600 |
43600 |
|
| 29 | Găng tay cao su khám bệnh |
|
40.000 | Hộp 50đôi | Cimax/Malaysia | 2,350 |
2350 |
|
| 30 | Giấy in điện tim dùng cho máy điện tim |
|
300 | Túi 1tập 143 tờ | Telepaper/Malaysia | 34,500 |
34500 |
|
| 31 | Giấy in nhiệt |
|
50 | Hộp 10cuộn | Telepaper (M) Sdn.Bhd/Malaysia | 45,000 |
45000 |
|
| 32 | Huyết áp kế đồng hồ Model: 500-1 |
|
20 | Hộp 1cái | ITO/Nhật Bản | 750,000 |
750000 |
|
| 33 | Kim châm cứu |
|
15.000 | Hộp 100cái | Nhà máy thiết bị y tế Tô Châu/China | 640 |
640 |
|
| 34 | Kim chích máu |
|
2.000 | Hộp 200 cái | Single-use/Trung Quốc | 200 |
200 |
|
| 35 | Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
1.000 | Hộp 50 cái | DeltaMed /Ý | 16,500 |
16500 |
|
| 36 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các cỡ Loại kim tròn (không cửa bơm thuốc, không cánh) |
|
1.000 | Hộp 50 chiếc | Terumo/Philipin | 13,500 |
13500 |
|
| 37 | Kim nha khoa 27G |
|
500 | Hộp 100 cái | Terumo/Nhật Bản | 1,800 |
1800 |
|
| 38 | Kim truyền cánh bướm G25 |
|
4.000 | Hộp 100 cái | Hanaco/Trung Quốc | 1,600 |
1600 |
|
| 39 | Lam kính Kích thước 22 x 40mm |
|
5 | Hộp 72 lá | Yancheng /Trung Quốc | 14,500 |
14500 |
|
| 40 | Lọ nhựa PS 50ml có nhãn HTM |
|
500 | Thùng 1.000cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 2,900 |
2900 |
|
| 41 | Mask thở oxy có túi size XL, M, L, S, XS |
|
30 | Túi 1 chiếc (Hộp 100 cái) | Suzhou Yudu Medical Co.,Ltd /Trung Quốc | 18,000 |
18000 |
|
| 42 | Mũi khoan các số |
|
50 | Túi 10 cái | Orthon/Pakistan | 300,000 |
300000 |
|
| 43 | Natri Clorid 0,9% (Rửa vết thương) |
|
300 | Chai 500ml | Đại Lợi/Việt Nam | 6,500 |
6500 |
|
| 44 | Novofine Needle 31G |
|
200 | Hộp 100cái | SX: Nipro Medical Industries LTD; Xuất xưởng: Novo Nordisk A/S/Sanr xuất: Nhật; Xuất xưởng: Đan Mạch | 3,500 |
3500 |
|
| 45 | Ống ngheModel: 601-1 |
|
20 | Hộp 1cái | ITO/Nhật Bản | 380,000 |
380000 |
|
| 46 | Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM |
|
3.000 | Kiện 2.400cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 1,300 |
1300 |
|
| 47 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM |
|
12.000 | Kiện 2.400cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 1,200 |
1200 |
|
| 48 | Ống nghiệm Heparine Lithium HTM |
|
5.000 | Kiện 2.400cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 1,300 |
1300 |
|
| 49 | Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp 5ml HTM |
|
5.000 | Túi 500cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 550 |
550 |
|
| 50 | Ống nghiệm Serum HTM |
|
12.000 | Kiện 2.400cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 1,300 |
1300 |
|
| 51 | Phim chụp răng toàn cảnh Kích thước: 15 x 30cm |
|
1 | Hộp 100 tờ | Retina/Mỹ | 880,000 |
880000 |
|
| 52 | Que đè lưỡi gỗ TANA đã tiệt trùng |
|
40.000 | Hộp 100cái | CTCP dược phẩm Tân Á/Việt Nam | 290 |
290 |
|
| 53 | Sond Becze (Fley Catheter Latex 100% Silicone Coated) các số |
|
50 | Hộp 10 cái | Santy/Trung Quốc | 15,000 |
15000 |
|
| 54 | Sond cho ăn số các số (Feeding Tube) |
|
100 | Hộp 25cái | Covidien/Malaysia | 18,000 |
18000 |
|
| 55 | Sond dạ dày các số (Stomach Tube) |
|
300 | Hộp 25cái | Covidien/Malaysia | 24,500 |
24500 |
|
| 56 | Tube đựng huyết thanh 1,5ml HTM |
|
2.860 | Túi 1000 cái | Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 1,000 |
1000 |
|
| 57 | Túi máu đơn 250ml |
|
20 | Hộp 10 túi | Terumo/Việt Nam | 54,000 |
54000 |
|
| 58 | Anti-A |
|
2 | Lọ 10 ml | Rapidlabs/Anh | 160,000 |
160000 |
|
| 59 | Anti-AB |
|
2 | Lọ 10 ml | Rapidlabs/Anh | 160,000 |
160000 |
|
| 60 | Anti-B |
|
2 | Lọ 10 ml | Rapidlabs/Anh | 160,000 |
160000 |
|
| 61 | Bộ nhuộm BK - Đàm |
|
1 | Bộ 3 chai x 500ml | CTCPVTYT Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 1,000,000 |
1000000 |
|
| 62 | Bộ nhuộm Gram |
|
1 | Bộ 4 lọ x 500ml | CTCPVTYT Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 850,000 |
850000 |
|
| 63 | Cidex activated |
|
20 | Can 5 lít | Systagenix Wound Management Limited/Anh | 550,000 |
550000 |
|
| 64 | Cidex OPA |
|
40 | Can 5 lít | Johnson & Johnson Medical/Anh/Nhật Bản | 1,340,000 |
1340000 |
|
| 65 | Cidezyme |
|
20 | Chai 1000ml | Weiman Products, LLC/Mỹ | 830,000 |
830000 |
|
| 66 | CRPslide (Test thử nhanh độ nhiễm khuẩn) |
|
12 | 1 x 5ml + 1 x 1ml + 1 x ml | Analyticon biotechnologies/Đức | 2,000,000 |
2000000 |
|
| 67 | Dung dịch Methylen Blue |
|
10 | Chai 500ml | CTCPVTYT Hồng Thiện Mỹ/Việt Nam | 300,000 |
300000 |
|
| 68 | ASI-Spray |
|
100 | Chai 1 lít | CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam | 195,000 |
195000 |
|
| 69 | ASI-SCRUB |
|
100 | Chai 1 lít | CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam | 185,000 |
185000 |
|
| 70 | ASIWASH |
|
100 | Chai 1 lít | CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam | 95,000 |
95000 |
|
| 71 | Dung dịch Toluene 500ml |
|
10 | Chai 500ml | /Trung Quốc | 165,000 |
165000 |
|
| 72 | Formaldehyde solution |
|
10 | Chai 500ml | /Trung Quốc | 80,000 |
80000 |
|
| 73 | Fuji 2 nhỏ (10g bột+7g nước) |
|
5 | Hộp | Fuji/Nhật Bản | 1,800,000 |
1800000 |
|
| 74 | Fuji 7; 9 |
|
5 | Hộp | Fuji/Nhật Bản | 1,800,000 |
1800000 |
|
| 75 | Gel K-Y Jely 50g |
|
5 | Hộp 1 tube 50g | /Thái lan | 70,000 |
70000 |
|
| 76 | Gel siêu âm |
|
15 | Can 5 lít | Công ty cổ phần dược phần và thiết bị y tế An Phú/Việt Nam | 115,000 |
115000 |
|
| 77 | Giemsa nhuộm tiêu bản |
|
2 | 1 lít/lọ | Merck/Đức | 3,000,000 |
3000000 |
|
| 78 | ASI-IODINE |
|
300 | Chai 500ml | CTCPDV và TBYT An Sinh/Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 79 | Presept |
|
7.200 | Lọ 100viên 2,5g | Medentech limited/Ai-len | 6,500 |
6500 |
|
| 80 | ASI-IODINE |
|
300 | Chai 100ml | Asimec/Việt Nam | 14,500 |
14500 |
|
| 81 | Que thử đường huyết OneTouch Ultra |
|
1.200 | Hộp 25 que | LifeScan Europe, a Johnson & Johnson company/Anh | 13,800 |
13800 |
|
| 82 | Que thử đường huyết OneTouch Verio Hospital |
|
1.200 | Hộp 50 test | LifeScan Europe, a Johnson & Johnson company/Mỹ | 13,000 |
13000 |
|
| 83 | Test thử thấp khớp Asoslide |
|
100 | Hộp 100test | Analyticon biotechnologies/Đức | 8,500 |
8500 |
|
| 84 | TH-A Hand Rub |
|
5 | Can 5 lít | CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam | 735,000 |
735000 |
|
| 85 | TH-A Hand Rub |
|
100 | Chai 1 lít | CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam | 140,000 |
140000 |
|
| 86 | TH-A Handwash |
|
5 | Can 5 lít | CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam | 735,000 |
735000 |
|
| 87 | TH-A Handwash |
|
100 | Chai 1 lít | CTTNHH SXĐTTM Tân Hương, Việt Nam/Việt Nam | 140,000 |
140000 |
|
| 88 | Vôi Soda Sofnolime |
|
100 | 5 lít/can (4,5kg/Can) | Molecular/Anh | 900,000 |
900000 |