Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4000392869 | 4000392869 | Công ty TNHH Thái Bình |
3.643.653.000 VND | 3.643.653.000 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Cột BTLT NPC.I-7,5-160-3,0 |
THAI BINH/NPC.I-7,5-160-3,0
|
50 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
1,693,000 |
|
2 |
Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3,0 |
THAI BINH/NPC.I-8,5-160-3,0
|
188 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
2,008,000 |
|
3 |
Cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 |
THAI BINH/NPC.I-8,5-160-4,3
|
87 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
2,426,000 |
|
4 |
Cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 |
THAI BINH/NPC.I-10-190-4,3
|
105 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
3,155,000 |
|
5 |
Cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 |
THAI BINH/NPC.I-10-190-5,0
|
22 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
3,397,000 |
|
6 |
Cột BTLT NPC.I-12-190-5,4 |
THAI BINH/NPC.I-12-190-5,4
|
15 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
4,515,000 |
|
7 |
Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 |
THAI BINH/NPC.I-12-190-7,2
|
58 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
5,252,000 |
|
8 |
Cột BTLT NPC.I-12-190-9,0 |
THAI BINH/NPC.I-12-190-9,0
|
18 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
6,154,000 |
|
9 |
Cột BTLT NPC.I-14-190-11.0 |
THAI BINH/NPC.I-14-190-11.0
|
9 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
9,402,000 |
|
10 |
Cột BTLT NPC.I-14-190-13,0 |
THAI BINH/NPC.I-14-190-13,0
|
1 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
11,338,000 |
|
11 |
Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 |
THAI BINH/NPC.I-14-190-8,5
|
98 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
7,730,000 |
|
12 |
Cột BTLT NPC.I-14-190-9,2 |
THAI BINH/NPC.I-14-190-9,2
|
144 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
8,115,000 |
|
13 |
Cột BTLT NPC.I-16-190-13,0 |
THAI BINH/NPC.I-16-190-13,0
|
3 |
Cột |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
THAIBINH/ VIETNAM
|
19,753,000 |