Package 07: Chemical consumables

        Watching
Tender ID
Views
200
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 07: Chemical consumables
Bidding method
Online bidding
Tender value
198.693.250 VND
Estimated price
198.693.250 VND
Completion date
15:15 21/12/2021
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0310507054

Công ty TNHH Non Mai

136.740.000 VND 136.740.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chai thủy tinh 1,5-2ml
Chai 2ml code: V9B, Nắp code: SC9AA9A
35
hộp
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Finetech-Đài Loan, SX tại Việt Nam
311,000
2
Cuộn Parafin (75m/cuộn)
Code: PM999
5
cuộn
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Bemis-USA
625,000
3
Đầu điện cực máy đo pH
Eutech code: ECFG7370101B, SI Analytics code: SI 285129139
2
Cái
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Eutech-Singapore,SI Analytics -Đức
5,718,000
4
Đầu tip 5ml
Code: 146294
20
gói
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Vitlab-Đức
497,000
5
Đầu típ vàng 5 - 200ul
Code: 1202/E
20
Gói
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Aptaca-Ý
105,000
6
Đầu típ xanh 100-1000µl
Code: 1001/E
20
gói
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Aptaca- Ý
146,000
7
Găng tay cao su y tế không bột
HTC
200
hộp
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
HTC- Malaysia SX tại Việt Nam
115,000
8
Giá nhựa để ống fancol 15ml (5x12) 60 lỗ
Code: K565
10
cái
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Kartell-Ý
260,000
9
Giá nhựa để ống Fancol 50ml (3x8) 24lỗ
Code: K568
10
cái
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Kartell-Ý
308,000
10
Giấy đo pH 1-14
Code: 1109620003
10
hộp
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Merck- Đức
312,000
11
Giấy lọc dung môi 0,45mm loại GHP
Code: MFMSP047045L, 200 tờ/hộp, giao 4 hộp (Thay thế cho code: 66548 - Pall)
8
hộp
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Membrane Solutions- Mỹ (SX tại Trung Quốc)
940,000
12
Micropipet 10ml
Code: 1641012
2
Cái
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Vitlab-Đức
3,520,000
13
Micropipet 1ml
Code: 1641008
5
Cái
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Vitlab-Đức
3,520,000
14
Micropipet 5ml
Code: 1641010
3
Cái
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Vitlab-Đức
3,520,000
15
Microtip 1-10ml
Code: 146494
20
gói
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Vitlab-Đức
460,000
16
Microtips trắng 5ml (Microtips 1000-5000ul Phù hợp dùng cho micropipette, thể tích hút tối đa 5ml, vật liệu nhựa, đường kính trong 8-9mm, đường kính ngoài 10-11mm, chiều dài 150mm; 250 cái/gói
Code: 5001/0N
5
gói
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Aptaca-Ý
390,000
17
Ống so màu NESSLER
Code: BLS.1600.67
10
ống
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Biohall-Đức
90,000
18
Pasteur Pipette thủy tinh. 150mm
Code: 9250101
20
hộp
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Hirchmann-Đức
265,000
19
PD típ 2.5ml
Code: 4321
4
Hộp
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
Aptaca-Ý
1,116,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second