Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0310507054 | Công ty TNHH Non Mai |
136.740.000 VND | 136.740.000 VND | 60 day |
1 |
Chai thủy tinh 1,5-2ml |
Chai 2ml code: V9B, Nắp code: SC9AA9A
|
35 |
hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Finetech-Đài Loan, SX tại Việt Nam
|
311,000 |
|
2 |
Cuộn Parafin (75m/cuộn) |
Code: PM999
|
5 |
cuộn |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Bemis-USA
|
625,000 |
|
3 |
Đầu điện cực máy đo pH |
Eutech code: ECFG7370101B, SI Analytics code: SI 285129139
|
2 |
Cái |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Eutech-Singapore,SI Analytics -Đức
|
5,718,000 |
|
4 |
Đầu tip 5ml |
Code: 146294
|
20 |
gói |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Vitlab-Đức
|
497,000 |
|
5 |
Đầu típ vàng 5 - 200ul |
Code: 1202/E
|
20 |
Gói |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Aptaca-Ý
|
105,000 |
|
6 |
Đầu típ xanh 100-1000µl |
Code: 1001/E
|
20 |
gói |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Aptaca- Ý
|
146,000 |
|
7 |
Găng tay cao su y tế không bột |
HTC
|
200 |
hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
HTC- Malaysia
SX tại Việt Nam
|
115,000 |
|
8 |
Giá nhựa để ống fancol 15ml (5x12) 60 lỗ |
Code: K565
|
10 |
cái |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Kartell-Ý
|
260,000 |
|
9 |
Giá nhựa để ống Fancol 50ml (3x8) 24lỗ |
Code: K568
|
10 |
cái |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Kartell-Ý
|
308,000 |
|
10 |
Giấy đo pH 1-14 |
Code: 1109620003
|
10 |
hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Merck- Đức
|
312,000 |
|
11 |
Giấy lọc dung môi 0,45mm loại GHP |
Code: MFMSP047045L, 200 tờ/hộp, giao 4 hộp (Thay thế cho code: 66548 - Pall)
|
8 |
hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Membrane Solutions- Mỹ (SX tại Trung Quốc)
|
940,000 |
|
12 |
Micropipet 10ml |
Code: 1641012
|
2 |
Cái |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Vitlab-Đức
|
3,520,000 |
|
13 |
Micropipet 1ml |
Code: 1641008
|
5 |
Cái |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Vitlab-Đức
|
3,520,000 |
|
14 |
Micropipet 5ml |
Code: 1641010
|
3 |
Cái |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Vitlab-Đức
|
3,520,000 |
|
15 |
Microtip 1-10ml |
Code: 146494
|
20 |
gói |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Vitlab-Đức
|
460,000 |
|
16 |
Microtips trắng 5ml (Microtips 1000-5000ul Phù hợp dùng cho micropipette, thể tích hút tối đa 5ml, vật liệu nhựa, đường kính trong 8-9mm, đường kính ngoài 10-11mm, chiều dài 150mm; 250 cái/gói |
Code: 5001/0N
|
5 |
gói |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Aptaca-Ý
|
390,000 |
|
17 |
Ống so màu NESSLER |
Code: BLS.1600.67
|
10 |
ống |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Biohall-Đức
|
90,000 |
|
18 |
Pasteur Pipette thủy tinh. 150mm |
Code: 9250101
|
20 |
hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Hirchmann-Đức
|
265,000 |
|
19 |
PD típ 2.5ml |
Code: 4321
|
4 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 3b, mục 3, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Aptaca-Ý
|
1,116,000 |