Package 09.2018-SCL: “Supplying iron beam structure”

        Watching
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Tender ID
Views
43
Name of Tender Notice
Package 09.2018-SCL: “Supplying iron beam structure”
Bidding method
Online bidding
Tender value
109.879.557 VND
Estimated price
0 VND
Completion date
09:27 23/09/2017
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng mọi yêu cầu của hồ sơ mời thầu

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0104936121 0104936121

CÔNG TY CỔ PHẦN TBE

108.712.439 VND 0 108.712.439 VND 30 day 30 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Xà đỡ cáp mặt máy trạm treo: XCHT-T (15,52kg/bộ)
mạ kẽm
419.04
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
2
Xà đỡ cáp mặt máy trạm bệt: XCHT-B (14,85kg/bộ)
mạ kẽm
44.55
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
3
Xà đỡ tủ hạ thế trên cột: XTHT (28,3kg/bộ)
mạ kẽm
735.8
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
4
Khung xà đỡ tủ hạ thế dưới đất: KTHT (29,85kg/bộ)
mạ kẽm
29.85
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
5
Xà lánh hãm cáp vặn xoắn cột đơn: X-L (35,89kg/bộ)
mạ kẽm
179.45
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
6
Xà lánh hãm cáp vặn xoắn cột đúp: X-Đ (37,17kg/bộ)
mạ kẽm
371.7
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
7
Xà hãm cáp vặn xoắn cột đơn: X-CVX (7.094kg/bộ)
mạ kẽm
106.41
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
8
Xà hãm cáp vặn xoắn cột đúp dọc: XKD-CVX (9.61kg/bộ)
mạ kẽm
105.71
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
9
Xà hãm cáp vặn xoắn cột đúp ngang: XKN-CVX (8.044kg/bộ)
mạ kẽm
136.75
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
10
Xà gánh 4 hòm 1 công tơ 3 pha 2 phía: X4H3F-2 (15,80 kg/bộ)
mạ kẽm
47.4
kg
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,150
11
Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc)
86
cọc
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
396,000
12
Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 4.936kg)
424.5
bộ
Chi tiết Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
26,400
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second