Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1402184292 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG HUY |
669.279.000 VND | 669.279.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarô M6 (bộ 2 mũi) |
5 | Bộ | Trung Quốc | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đầu cos SC2 (5mm) |
300 | Con | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dao phay ngón Ф8 (4 lưỡi cắt) |
10 | Con | Nhật | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Rơle kiến 5A - 24VDC - 8 Chân |
5 | Cái | Trung Quốc | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dao phay ngón Ф12 (4 lưỡi cắt) |
10 | Con | Nhật | 433,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đế Rơle kiến - 5A |
10 | Cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dao phay ngón Ф16 (4 lưỡi cắt) |
10 | Con | Nhật | 585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chuột có day |
3 | Cái | Trung Quốc | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dao phay rãnh chữ T (8mmm) |
5 | Con | Nhật | 334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Que do VOM đầu kim 1000V-20A |
4 | Sợi | Trung Quốc | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dao tiện ngoài hợp kim (mũi dao tam giác) |
56 | Cây | Trung Quốc | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Aptomat MCB 3P 32A |
10 | Cái | Trung Quốc | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sắt la 4x40 |
150 | Mét | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | CB 10A |
5 | Cái | Trung Quốc | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Que hàn thép 3ly2 Kim Tín 1 hộp 5 kg |
20 | Hộp | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ổ cắm 10A 3 lỗ điện sáng |
15 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ôxy |
1 | Chai | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mặt 3 công tắc |
5 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Axêtylen |
1 | Chai | Việt Nam | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Công tắc 2 cực |
15 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kiềm B (Răng) |
5 | Cây | Trung Quốc | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Công tắc 3 cực |
20 | Cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kẹp gấp phôi hàn |
10 | Cây | Trung Quốc | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vít vặn gỗ 2cm |
200 | Con | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dao thép gió vuông 10x200mm |
56 | Cây | Trung Quốc | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nẹp vuông 2 phân |
15 | Cây | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cọ bản 50mm |
20 | Cây | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống ruột gà phi 16 |
25 | M | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giẻ lau |
15 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống tròn cứng phi 16 |
5 | Ống | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xà bông bột ô mô |
15 | Kg | . | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đèn sợi đốt 20W (vặn) |
10 | Bóng | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đá mài thép Ø30x250x20 |
5 | Viên | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đuôi đèn sợi đốt (vặn) |
20 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đá mài hợp kim Ø30x250x20 |
5 | Viên | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Công tắc 2 cực |
20 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | I. BỘ MÔN ĐIỆN LẠNH - NGHỀ KỸ THUẬT MÁY LẠNH VÀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Công tắc 3 cực |
20 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bạc hàn Harris |
60 | Cây | Mỹ | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cầu chì |
30 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Băng keo điện PVC, nano 18M-20Y |
61 | Cuộn | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đèn năng lượng mặt trời 200W |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến trở 5K |
40 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mỏ hàn chì 60W |
6 | Cái | Nhật | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bóng đèn tủ lạnh + đuôi 220VAC |
20 | Bộ | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kiềm 6inch/150mm |
6 | Cây | Trung Quốc | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Capa quạt 1.5 mF |
6 | Cái | Trung Quốc | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Động cơ DC 12V |
6 | Cái | Trung Quốc | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Capa quạt 2 mF |
6 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Biến áp 220V - 0,6,9,12,15,18,24V |
4 | Cái | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cầu chì ống dài 5cm 10A |
50 | Cái | Trung Quốc | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây cáp thép 8mm |
20 | M | Hần Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cầu chì ống dài 5cm 5A |
50 | Cái | Trung Quốc | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | FCO 27KV-100A-12KA |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cầu chì ống dài 5cm 3A |
50 | Cái | Trung Quốc | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chống sét van (LA) 18kV-10kA Polymer |
1 | Bộ | Mỹ | 1,466,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Capa quạt 2,5 mF |
6 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đồng hồ VOM |
2 | Cái | Trung Quốc | 658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Công tắc treo Vina |
30 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nồi cơm điện1.8 lít |
1 | Cái | Trung Quốc | 572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Công tắc cửa tủ lạnh 2 chân |
20 | Cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bếp hồng ngoại |
1 | Cái | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chui ghim điện 3000W |
20 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bàn ủi điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Co T nhựa PVC giảm 42 - 27 |
6 | Cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | II. NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
0 | ngành | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Co L nhựa PVC phi 27 |
8 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy ảnh canon eos 1500d kit ef-s18-55mm f3.5-5.6 is II |
1 | Cái | Đài Loan | 17,631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chì Hàn PENGFA 400g |
4 | Cuộn | Trung Quốc | 343,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | III. NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA |
0 | ngành | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Công tắc 2 cực |
15 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đầu RJ45 (1 Hộp/ 100 Hạt Mạng) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Công tắc 3 cực |
15 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kéo 30 cm |
4 | Cây | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu cos chỉa 2,5 ly |
5 | Bịt | Trung Quốc | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Loa 2.0 Soundmax A130 (Xanh,Đen) |
10 | Bộ | Trung Quốc | 229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đầu cos chỉa 5 ly |
5 | Bịt | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | V. NGÀNH KỸ THUẬT SỬA CHỮA, LẮP RÁP MÁY TÍNH |
0 | ngành | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Công tắc treo |
30 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mỏ hàn 60w |
5 | Cây | Trung Quốc | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cos dẹp FDD (dạng Cái cắm block) |
700 | Cái | Trung Quốc | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây đồng hồ VOM |
5 | Cặp | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dàn lạnh tủ lạnh gián tiếp 265 lít |
20 | Cái | Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đồng hồ VOM kim |
5 | Cái | Trung Quốc | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dàn nóng tủ lạnh gián tiếp loại lớn |
8 | Cái | Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bình đựng xăng thơm |
6 | Cái | Đài Loan | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dây điện 2x24 |
600 | Mét | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ máy tính bàn hoạt động tốt |
10 | Bộ | Trung Quốc | 5,051,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dây điện đơn 2,5 |
110 | Mét | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ nguồn 450W |
15 | Cái | Trung Quốc | 491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây đơn CV1.0 |
100 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bông gòn |
30 | Bịt | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây đơn 1,5 |
150 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cáp nối nguồn sata |
30 | Sợi | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đế role kiến 14 chân dẹp nhỏ PYF14A |
70 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cáp sata |
30 | Sợi | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đế role thời gian tròn 8 chân |
70 | Cái | Trung Quốc | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Chì hàn 100G |
20 | Cuộn | Trung Quốc | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dây rút 20 cm |
20 | Bịt | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kem tản nhiệt |
3 | Hũ | Trung Quốc | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Điện trở 1k/1W |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Màn hình cũ còn linh kiện |
20 | Cái | Trung Quốc | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Điện trở 4,7k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Màn hình led cũ hoạt động tốt |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Điện trở 47k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Nguồn ATX cũ còn linh kiện |
20 | Cái | Trung Quốc | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Điện trở 33k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Nguồn tổ ong 12V 20A |
15 | Cái | Việt Nam | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Điện trở 1,5k |
60 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nhựa thông mỡ |
20 | Hũ | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Điện trở 220R |
60 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ổ cứng SSD Adata 256G |
4 | Cái | Trung Quốc | 619,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đôminô 12Pin 20A |
60 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Pin cmos |
10 | Cục | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Điện trở phá băng tủ lạnh 30cm |
13 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tụ điện 16V 1000 mf |
50 | Con | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Diode 1N4007 (1A) |
80 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | USB 32G |
10 | Cái | Trung Quốc | 149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Hộp cầu chì kính FS101 (10A-250VAC) |
30 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Xăng thơm |
6 | Lít | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Gas lạnh R404a |
2.8 | Kg | Ấn Độ | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Hàn the |
1.5 | Kg | Trung Quốc | 362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Gas lạnh (loại bình 3,2kg) R134a |
3 | Bình | Ấn Độ | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Gas lạnh (bình 3 kg) R22 |
2 | Bình | Ấn Độ | 829,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Keo dán ống nhựa PVC tuýp 50g |
4 | Tuyp | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Máng xương cá 30x30 mm |
16 | Mét | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Led |
100 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | IC KA 7812 |
40 | Con | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | IC KA 7805 |
40 | Con | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Jack board Giắc cắm cái 3 pin có dây |
10 | Cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | IC 555 |
30 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ống đồng Φ6 dầy 07mm |
20 | Mét | Thái Lan | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Nạp gas đốt 10kg |
4 | Bình | Việt Nam | 457,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Nạp gió hàn |
5 | Bình | Việt Nam | 229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ống mao tủ lạnh |
0.7 | Kg | Thái Lan | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ống nhựa PVC phi 42 dày 2,2mm |
8 | Mét | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ống nhựa PVC |
8 | Mét | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Công tắc nguồn đóng cắt trực tiếp động cơ bằng nút ấn |
20 | Cái | Trung Quốc | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Pin tiểu AA |
43 | Cặp | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Pin |
38 | Cục | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Phin sấy lọc tủ lạnh 3 râu |
22 | Cái | Trung Quốc | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Phích cắm điện chịu tải siêu bền |
10 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Relay PTC và Thermic 1/6HP (mỗi loại 6 cái) |
12 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Reley nồi cơm điện |
3 | Cái | Trung Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Ron cao cu (dạng tấm) dày 5mm, khổ 1m |
1 | Mét | Việt Nam | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Sò nóng tủ lạnh |
13 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sò lạnh tủ lạnh |
13 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Thau hàn |
30 | Cây | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Thanh ray nhôm 1 mét |
13 | Mét | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Transistor C283 |
40 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Transistor C828 |
40 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Transistor H1061 |
40 | Con | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tụ 100UF |
60 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | tụ 103 |
60 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Trở giữ ấm nồi cơm điện |
4 | Cái | Trung Quốc | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ty sạt gas |
45 | Cái | Trung Quốc | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Vít vặn 2cm |
8 | Bịt (100 con) | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Vít vặn 3cm |
8 | Bịt (100 con) | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Block tủ lạnh 1/8HP |
3 | Cái | Thái Lan | 1,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | CB chống giật 3 pha |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | CB cóc 10A |
6 | Cái | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Cầu dao chống giật LS |
2 | Cái | Hàn Quốc | 282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Contactor có 2 cặp tiếp điểm phụ (220V-18A) - Contactor MC-18b 220V 18A 7.5kW 1NC+1NO |
10 | Cái | Hàn Quốc | 408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | ELCB 2P 30A 30kA |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1,858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | VOM DER 360 (màu xanh-Đài loan) |
4 | Cái | Trung Quốc | 662,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Máy sấy tóc Toshiba |
2 | Cái | Nhật | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Role xã đá tủ lạnh |
7 | Cái | Thái Lan | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Role thời gian (Timer) + đế Anly (AH2-Y) 60S |
8 | Bộ | Trung Quốc | 379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Rotor quạt bàn 3 dây |
3 | Cái | Việt Nam | 219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Rotor quạt bàn 4 dây |
3 | Cái | Việt Nam | 219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Van chống bỏng (van an toàn) |
2 | Cái | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | II. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ - NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Băng keo đen nano |
4 | Cuộn | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Cầu chì nhiệt 10A - 280V - 185 độ (Cầu chi nhiệt nồi cơm điện) |
10 | Con | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Cầu dao chống giật ELCB 2P - 30A |
4 | Cái | Hàn Quốc | 282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | CB cóc 30A 1.5kA 2P 220V |
10 | Cái | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Chì hàn PENGFA 50g |
20 | Cuộn | Trung Quốc | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Chuông điện dạng đĩa |
1 | Cái | Việt Nam | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Chuông điện 6 inch 24V 150mm |
1 | Cái | Việt Nam | 472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Công tắc đèn loại 3 chấu âm tường |
30 | Cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Công tắc đèn loại 2 chấu âm tường |
30 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đầu cos pin 2.5 mm2 |
2 | Bịt | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Dây điện đôi 2x24 |
150 | M | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Dây điện đơn 1 sợi cứng 12/10 |
150 | M | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Dây điện đơn mềm bọc nhựa PVC 0.75mm2 |
50 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Dây đồng |
1 | Kg | Việt Nam | 548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Dây rút nhựa 10cm |
4 | Bịt | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Dây rút nhựa 30cm |
4 | Bịt | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đế âm đôi S2157 |
10 | Cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Đế âm đơn S2157 |
45 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đế đèn vặn (bắt tường) |
30 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | DIAC DB4 |
7 | Con | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Diode phát quang 5mm Xanh lá |
14 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Diode phát quang 5mm đỏ |
14 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Diode phát quang 5mm Xanh dương |
14 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Giấy nhám nhuyễn |
20 | Tấm | Nhật | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Hút thiết |
14 | Cây | Trung Quốc | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | IC 89S52 |
5 | Con | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | IC LM 555 |
40 | Con | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Kit học tập 8051 Pro đa năng |
2 | Bộ | Trung Quốc | 448,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Nút nhấn không đèn Ꝋ22mm |
10 | Cái | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Ống Gen co nhiệt cách điện 5mm |
10 | Sợi | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Op - Amp LM741 |
20 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Rơ Le nồi cơm điện |
5 | Con | Trung Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | SCR 2P4 |
7 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Test board PCB (dạng lỗ) |
40 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Thạch anh 1M |
20 | Con | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Tip 32C |
20 | Con | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Transistor C828 |
60 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Triac BTA12 - 600B |
20 | Con | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Xăng thơm |
6 | Chai | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Hộp đựng linh kiện |
20 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Máy hiện sóng FNIRSI® DSO-153 Mini Digital Oscilloscope + Waveform Generator |
6 | Cái | Nhật | 1,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Mỏ hàn chì điều chỉnh nhiệt độ N314- 60W |
10 | Cái | Trung Quốc | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bộ vít mini đa năng 115 chi tiết |
6 | Bộ | Trung Quốc | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Kiềm cắt chân linh kiện TGK-A02 |
10 | Cái | Trung Quốc | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | III. BỘ MÔN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP - NGHỀ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP |
0 | bộ môn | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Dây đơn CV1.0 |
200 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Dây đơn 1.5 |
100 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Dây đơn (2 x24) |
400 | Mét | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cầu đấu 12 cực TB1512 domino 12p15A |
20 | Cái | Trung Quốc | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Cầu đi ốt chỉnh lưu 5 chân (chỉnh lưu 3 pha) 50A-1200V |
4 | Cái | Trung Quốc | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Diode cầu S50VB100 50A 1000V - A3H25 (4 chân) |
4 | Cái | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | I. NGÀNH CÔNG NGHỆ Ô TÔ |
0 | ngành | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Contactor (MC-18A-220V) |
20 | Cái | Hàn Quốc | 408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Công tắc nâng hạ kính tổng Altis 1.8 2008 (mới 100%) Mã phụ tùng: 84820-12480 |
2 | Cái | Nhật | 1,048,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TC4M-14R |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1,191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Hộp tay lái cơ khí |
4 | Bộ | Nhật | 4,289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bộ điều khiển độ ẩm FOX-1SH (Kèm cảm biến DS-SH-A220) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Hộp ECU- Toyota 5A – FE (Loại chỉ có NE+, NE-; không có G) |
2 | Cái | Nhật | 4,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Điện trở 1 ohm |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Máy khởi động động cơ Toyota 2kD-ftv |
1 | Cái | Nhật | 6,442,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Điện trở 10 ohm |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Hộp EDU- Toyota 2kd-ftv |
1 | Cái | Nhật | 8,291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Điện trở 100 ohm |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bơm cao áp Toyota 2kd-ftv |
1 | Cái | Nhật | 14,867,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Điện trở 220 ohm |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bơm cao áp tháo lắp VE |
2 | Cái | Hàn Quốc | 6,195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Điện trở 470 ohm |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bơm cao áp tháo lắp PE |
2 | Cái | Nhật | 5,527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Điện trở 1k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bơm cao áp Hyundai Starex |
1 | Cái | Hàn Quốc | 11,722,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Điện trở 2,7k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Máy khởi động động cơ Toyota 4A |
2 | Cái | Nhật | 4,022,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Điện trở 10k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Cảm biến áp suất rail Hyundai Starex |
2 | Cái | Hàn Quốc | 3,621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Điện trở 100k |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Hộp ECU- Toyota 4A – FE |
2 | Cái | Nhật | 3,621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Biến trở Volume 5k |
20 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Delco 4A-FE + Giắc |
4 | Cái | Nhật | 3,336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Biến trở Volume 100k |
20 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Delco 5A-FE + Giắc (Loại có NE+, NE-; Không có G) |
4 | Cái | Nhật | 4,289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | LED phát quang đỏ - xanh |
50 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | ECU + Giắc (Corolla Engine Control Unit 89661-1A780 4A-FE M/T) |
2 | Cái | Nhật | 3,717,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tụ 0.1 uF |
20 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bô bin đánh lửa trực tiếp + Giắc |
4 | Cái | Nhật | 1,477,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Tụ 10 uF/35V |
20 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Giắc ECM Toyota Vios 2019 |
1 | Bộ | Nhật | 4,098,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Tụ 100 uF/35V |
20 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Dây thắng tay Toyota Vios 2019 |
1 | Sợi | Đài Loan | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Transistor C828 |
20 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bố thắng tang trống + cơ cấu thắng tay + chốt và lò xo gài Toyota Vios 2019 |
2 | Bộ | Nhật | 5,718,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | IC LM4558 |
10 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Piston phanh đĩa Toyota Vios 2019 |
2 | Cái | Nhật | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | NE 555 |
10 | Con | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Xylanh bánh xe Toyota Vios 2019 |
2 | Cái | Nhật | 2,097,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Quang trở (CDS) |
20 | Con | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Giắc ECM Kia Rondo dầu 2017 |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 4,098,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Điện trở nhiệt NTC (1KΩ ở 25 ĐỘ C) |
20 | Con | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Hộp cầu chì đơn màu trắng, bao gồm cầu chì (Wave RS) |
60 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Cặp nhiệt (TC) loại K AS ONE 3-1668-04 KTO-23200 |
3 | Con | Trung Quốc | 915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Giắc đèn pha Kia Rondo 2017 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Cảm biến nhiệt PT100 (loại 2 dây) |
5 | Con | Trung Quốc | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Giắc công tắc đèn pha Kia Rondo 2017 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Led phát hồng ngoại (2 chân) |
10 | Con | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Đồng hồ + dây nạp gas R134a |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Led thu hồng ngoại (2 chân) |
10 | Con | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bộ lục giác bông sao 9 chi tiết THT106391 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Test board 165x55mm MB102 MB-102 |
15 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bộ vít đóng Kingtony 4505MR01 14 chi tiết |
2 | Bộ | Đài Loan | 646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Nguồn tổ ong (-12V;0V;+12V) NED-100A |
4 | Cái | Trung Quốc | 658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Bộ Tuýp E Kingtony 3106pr Và 4106pr (Bộ Tuýp Sao, Bộ Khẩu E) |
12 | Cái | Đài Loan | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Pin 1,5 Volt (size AA) |
20 | Viên | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Súng bắn bulong pin + 2pin Total |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Pin 9 Volt |
20 | Cục | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Dụng cụ ép piston thắng đĩa ô tô |
2 | Bộ | Trung Quốc | 543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | DIAC DB4, DB3 |
6 | Cặp | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ cảo rotuyn 5 chi tiết |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Biến trở 5K, 50K, 100K, 1M |
24 | Con | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Dây điện ô tô 0.5mm |
10 | Kg | Việt Nam | 438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | 2N 3702, 2N 2926, 2N3704 |
15 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bóng đèn Halogen Bosch HB4 9006 12V - 55W |
8 | Cái | Đức | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Role kiếng 8 chân dẹp 10A |
6 | Con | Nhật | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Đuôi + bóng đèn xi nhan ô tô 12V21W |
10 | Cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Diode chỉnh lưu 1N4007, 1N4001, 1N4004 |
15 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đuôi + Bóng đèn hậu T15 12V21W |
10 | Cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Cầu diode 1A, 3A, 5A, 10A, 30A |
30 | Con | Trung Quốc | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đuôi + Bóng đèn hậu 2 tim |
10 | Cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Diode Zener 4V7, 6,2V, 9V |
12 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Dầu phanh 3-2 |
5 | Lít | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Diode phát quang (Led) xanh dương, xanh lá, đỏ |
20 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Nước làm mát động cơ |
5 | Lít | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Transistor D718 |
20 | Con | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Cầu chì 10A loại nhỏ |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Transistor C828, C2383, A1015 |
150 | Con | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Cầu chì 15A loại nhỏ |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Điện trở: 680Ω,100Ω, 1Ω, 560Ω, 470Ω,1K, 2,2K, 3,3K, 4,7K, 5,6K, 8,2K, 10K, 39K, 47K, 1M, 1,5M, 2M. |
255 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Cầu chì 20A loại nhỏ |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tụ điện: 1µF, 10µF, 22µF,47µF, 100µF, 220µF,470µF, 101, 102,103, 104 |
187 | Con | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Cầu chì 25A loại nhỏ |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Nút nhấn đề 16MM màu xanh |
12 | Cái | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Cầu chì 30A loại nhỏ |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Công tắc ON - OFF 2 chân 15A |
12 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Cầu chì 10A loại vừa |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Dây đồng cấm 8 màu đường kính 0.25mm |
1 | Kg | Việt Nam | 542,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Cầu chì 15A loại vừa |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Băng keo điện PVC nano |
10 | Cuộn | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Cầu chì 20A loại vừa |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Băng keo điện PVC nano |
20 | Cuộn | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Cầu chì 25A loại vừa |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Vít 2 dầu 20cm đường kính 6mm (lá cờ Mỹ) |
6 | Cây | Mỹ | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Cầu chì 30A loại vừa |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Dây điện từ phi 0,30 mm |
8 | Kg | Việt Nam | 569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Cầu chì 10A loại lớn |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Dây điện từ phi 0,40 mm |
8 | Kg | Việt Nam | 569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Cầu chì 15A loại lớn |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Dây điện từ phi 0,50 mm |
8 | Kg | Việt Nam | 555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Cầu chì 20A loại lớn |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Dây điện từ phi 0,60 mm |
8 | Kg | Việt Nam | 555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Cầu chì 25A loại lớn |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Giấy lót rãnh 3 dem kiến |
20 | Tờ | Thái Lan | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Cầu chì 30A loại lớn |
15 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Giấy lót rãnh 2 dem kiến |
20 | Tờ | Thái Lan | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Nước làm mát màu xanh |
4 | Lít | Thái Lan | 149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Chỉ đai dây |
4 | Cuộn | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Bugi DENSO IK20 |
4 | Cái | Nhật | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Bulông + tán 10 ly + lông đền |
50 | Con | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Que hàn điện Ф2.5mm |
2 | Hộp | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Bulông + tán 6 ly 3 phân |
50 | Con | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Mỡ bò chịu nhiệt litol |
5 | Hộp | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bulông + tán 8 ly 3 phân |
50 | Con | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Nhớt bôi trơn động cơ ô tô Havoline Formula 20W-50 (Can 1L) |
4 | Chai | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Vít vặn gỗ 3 phân |
100 | Con | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Chai RP7 loại 300g(422ml) |
10 | Chai | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Ống ren 1 ly |
20 | Sợi | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Băng keo đen |
40 | Cuộn | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Ống ren 2 ly |
20 | Sợi | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Xà bông Surf |
25 | Kg | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Ống ren 3 ly |
20 | Sợi | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Giẻ lau |
50 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Tụ điện 10 Mf – 400V |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Chổi bông cỏ quét sàn nhà |
10 | Cây | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Dây thừng 14mm Thái |
20 | M | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Chổi quét bàn |
5 | Cây | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Dây chì trung thế 3K |
6 | Sợi | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Ki hốt rác + cán |
10 | Cây | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bass LI (treo LA, FCO) (bát tam giác lớn) |
3 | Cái | Việt Nam | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Dầu trợ lực lái |
4 | Chai | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Chân sứ đỉnh cong 870 (Mạ nhúng) 24KV |
4 | Cái | Việt Nam | 172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | II. NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG |
0 | ngành | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Móc treo chữ U16 (maní) |
12 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Thép xây dựng, đường kính 14mm (thanh dài 11,7m) |
6 | Cây | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Đômino 12 tiếp điểm 20A |
20 | Thanh | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Thép đai loại 150x150mm, đường kính 6mm |
60 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Đômino 4 tiếp điểm 20A |
20 | Thanh | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Cát xây |
2 | M3 | Việt Nam | 372,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Đèn báo GM- xanh phi 22 |
60 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Đá 1x2 |
0.5 | M3 | Việt Nam | 543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Đèn báo GM- đỏ phi 22 |
60 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Xi măng |
6 | Bao | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Đèn báo GM- Vàng phi 22 |
60 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Thước kéo 5m |
6 | Cái | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Nút nhấn đơn phi 22 màu đỏ Hanyoung MRF-RM1R |
20 | Cái | Hàn Quốc | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Dây kẽm đường kính 1mm |
3 | Kg | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Nút nhấn đơn phi 22 màu vàng Hanyoung MRF-RM1R |
20 | Cái | Hàn Quốc | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Thép hộp vuông 30x30mm |
6 | Cây | Việt Nam | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Nút nhấn đơn phi 22 màu xanh Hanyoung MRF-RM1R |
20 | Cái | Hàn Quốc | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Alu dày 2mm (1,2m x 2,4m) màu trắng |
6 | Tấm | Việt Nam | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Vít vặn gỗ 2 cm |
5 | Bịt | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Chổi cỏ |
3 | Cây | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Vít vặn gỗ 3 cm |
5 | Bịt | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Lưới sàn cát |
3 | M2 | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Lưỡi cưa sắt |
3 | Cái | Trung Quốc | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Ván khuôn phủ phim (20mmx100mmx2000mm) |
3 | Tấm | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Rơle nhiệt LS MT-12 (12-18A) |
10 | Cái | Hàn Quốc | 457,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Bay xây |
6 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Dây rút 20cm |
3 | Bịt | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Gạch thẻ xi măng 4x8x18 cm |
500 | Viên | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Cảm biến từ dùng cho xilanh CS1-S |
6 | Cái | Trung Quốc | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Gạch block xi măng 15x19x39 cm |
50 | Viên | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Ốc xoắn mối nối dây điện (Đầu nối 2 dây điện không dùng băng dính (loại trung)) |
50 | Cái | Trung Quốc | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | III. NGÀNH CẮT GỌT KIM LOẠI |
0 | ngành | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Nhớt Castrol |
1 | Lít | Anh | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Thép Ф25 |
6 | Mét | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Ống dẫn khí ɸ4 |
10 | Cái | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Thép Ф30 |
4.2 | Mét | Nhật | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Đầu nối khí nhanh chữ T ɸ6 |
10 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Thép Ф36 |
9.6 | Mét | Nhật | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Đầu nối khí nhanh chữ T ɸ4 |
10 | Cái | Trung Quốc | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Thép Ф42 |
16 | Mét | Nhật | 548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Đầu nối APC6-01 |
10 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Thép Ф60 |
6 | Mét | Nhật | 827,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Đầu nối APC6-02 |
10 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Thép 20x50x100 |
40 | Phôi | Nhật | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Đầu nối APC6-03 |
10 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Lục giác đầu chìm 6mm dài 2 phân |
66 | Con | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Đầu nối APC4-M5 |
10 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Lục giác đầu chìm 8mm dài 3 phân |
15 | Con | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Băng keo non |
5 | Cuộn | Malaysia | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |