Package 1. Chemical tests

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1. Chemical tests
Bidding method
Online bidding
Tender value
66.217.722.140 VND
Publication date
16:07 25/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
635/QĐ-BVGT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Transportation Hospital Joint Stock Company
Approval date
25/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 8.355.420.157 8.356.272.097 1 See details
2 vn0105960180 GS MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY 3.602.732.000 3.764.095.000 2 See details
3 vn0101088272 THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 8.422.159.000 8.422.185.412 4 See details
4 vn0101877171 THANH HA TECHNIQUE COMPANY LIMITED 4.903.055.892 4.903.056.060 2 See details
5 vn0110132665 ONE MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 20.045.245.259 20.059.821.171 1 See details
6 vn0106549840 VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT AND PROJECT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 11.536.971.390 11.972.379.400 1 See details
7 vn0310913521 VIMEC MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 630.000.000 630.000.000 1 See details
Total: 7 contractors 57.495.583.698 58.107.809.140 12
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
5XS010
20
Hộp
Đức
472,123,600
2
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Ferritin
5XC018
28
Hộp
Trung Quốc
128,154,600
3
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người
5XS011
4
Hộp
Mỹ
10,043,496
4
Bộ hóa chất cho xét nghiệm AFP
5XC019
40
Hộp
Trung Quốc
143,850,000
5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người
5XS012
6
Hộp
Mỹ
14,196,000
6
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CEA
5XC020
43
Hộp
Trung Quốc
187,349,925
7
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người
5XS013
15
Hộp
Mỹ
208,800,000
8
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Total PSA
5XC021
15
Hộp
Trung Quốc
88,389,000
9
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT
5XS014
10
Hộp
Mỹ
50,110,800
10
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Free PSA
5XC022
20
Hộp
Trung Quốc
120,960,000
11
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PCT
5XS015
10
Hộp
Mỹ
34,024,250
12
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA125
5XC023
20
Hộp
Trung Quốc
161,742,000
13
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
5XS016
25
Hộp
Mỹ
1,024,186,750
14
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 15-3
5XC024
18
Hộp
Trung Quốc
145,567,800
15
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II
5XS017
4
Hộp
Mỹ
11,124,000
16
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 19-9
5XC025
20
Hộp
Trung Quốc
152,586,000
17
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II
5XS018
6
Hộp
Mỹ
14,197,968
18
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Cyfra 21-1
5XC026
20
Hộp
Trung Quốc
164,537,100
19
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II
5XS019
15
Hộp
Mỹ
386,000,130
20
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 72-4
5XC027
35
Hộp
Trung Quốc
274,228,500
21
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
5XS020
4
Hộp
Mỹ
10,911,224
22
Bộ hóa chất cho xét nghiệm NSE
5XC028
15
Hộp
Trung Quốc
130,825,800
23
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3
5XS021
6
Hộp
Mỹ
14,197,920
24
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng SCCA
5XC029
13
Hộp
Trung Quốc
144,834,690
25
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
5XS022
20
Hộp
Mỹ
514,720,000
26
Bộ hóa chất cho xét nghiệm C-Peptide
5XC030
30
Hộp
Trung Quốc
258,013,350
27
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
5XS023
4
Hộp
Mỹ
10,436,040
28
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Insulin
5XC031
30
Hộp
Trung Quốc
169,882,650
29
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9
5XS024
6
Hộp
Mỹ
14,197,968
30
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Cortisol
5XC032
30
Hộp
Trung Quốc
131,080,950
31
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
5XS025
20
Hộp
Mỹ
512,224,000
32
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ACTH
5XC033
35
Hộp
Trung Quốc
289,420,950
33
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương.
5XS026
4
Hộp
Ireland
10,911,224
34
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Procalcitonin
5XC034
40
Hộp
Trung Quốc
832,931,400
35
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic
5XS027
6
Hộp
Ireland
14,335,020
36
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Intact PTH
5XC035
20
Hộp
Trung Quốc
187,055,400
37
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
5XS028
23
Hộp
Ireland
292,503,834
38
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Calcitonin
5XC036
15
Hộp
Trung Quốc
135,424,800
39
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng CYFRA 21-1
5XS029
4
Hộp
Mỹ
11,124,000
40
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Osteocalcin
5XC037
15
Hộp
Trung Quốc
135,424,800
41
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch định lượng CYFRA 21-1
5XS030
6
Hộp
Mỹ
14,472,000
42
Bộ hóa chất cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D
5XC038
15
Hộp
Trung Quốc
185,385,375
43
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Cyfra 21-1 trong huyết thanh và huyết tương.
5XS031
25
Hộp
Mỹ
502,698,000
44
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Acid Folic
5XC039
15
Hộp
Trung Quốc
81,734,625
45
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương.
5XS032
4
Hộp
Ireland
11,124,668
46
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Vitamin B12
5XC040
20
Hộp
Trung Quốc
185,379,600
47
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Ferritin.
5XS033
6
Hộp
Ireland
14,370,000
48
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Troponin I
5XC041
150
Hộp
Trung Quốc
877,794,750
49
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Ferritin
5XS034
20
Hộp
Ireland
283,783,500
50
Bộ hóa chất cho xét nghiệm NT-proBNP
5XC042
50
Hộp
Trung Quốc
1,112,984,250
51
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
5XS035
4
Hộp
Ireland
11,568,000
52
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-CCP
5XC043
20
Hộp
Trung Quốc
237,791,400
53
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA tự do
5XS036
6
Hộp
Ireland
23,983,920
54
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-dsDNA IgG
5XC044
20
Hộp
Trung Quốc
178,000,200
55
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
5XS037
15
Hộp
Ireland
382,832,100
56
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANA
5XC045
20
Hộp
Trung Quốc
178,000,200
57
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3
5XS038
6
Hộp
Ireland
17,885,640
58
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
5XC046
138
Hộp
Trung Quốc
409,632,300
59
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3
5XS039
8
Hộp
Ireland
21,270,912
60
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
5XC047
138
Hộp
Trung Quốc
198,585,450
61
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3
5XS040
40
Hộp
Ireland
389,999,400
62
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
5XC048
10
Hộp
Trung Quốc
40,593,000
63
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương.
5XS041
6
Hộp
Ireland
16,366,836
64
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
5XC049
30
Hộp
Trung Quốc
47,565,000
65
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4
5XS042
8
Hộp
Ireland
19,498,176
66
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
5XC050
200
Hộp
Trung Quốc
506,499,000
67
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4)
5XS043
50
Hộp
Ireland
507,618,550
68
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
5XS044
20
Hộp
Ireland
54,298,120
69
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
5XS046
30
Hộp
Ireland
72,360,000
70
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
5XS047
150
Hộp
Ireland
1,325,596,350
71
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
5XS048
20
Hộp
Đức
54,566,400
72
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
5XS049
30
Hộp
Đức
70,979,520
73
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người
5XS050
200
Hộp
Đức
2,235,000,000
74
Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
5XS051
10
Hộp
Ireland
10,536,590
75
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
5XS052
6
Hộp
Nhật Bản
16,686,000
76
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
5XS053
8
Hộp
Nhật Bản
19,296,000
77
Hoá chất xét định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
5XS054
20
Hộp
Nhật Bản
515,352,600
78
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh.
5XS055
10
Hộp
Ireland
27,194,270
79
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity
5XS056
12
Hộp
Ireland
28,223,556
80
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh
5XS057
80
Hộp
Ireland
1,426,320,000
81
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
5XS058
15
Hộp
Đức
39,139,305
82
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
5XS059
5
Hộp
Đức
11,315,510
83
Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
5XS060
25
Hộp
Đức
283,640,175
84
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Thyroglobulin (Tg)
5XS061
4
Hộp
Mỹ
9,920,880
85
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Thyroglobulin (Tg)
5XS062
6
Hộp
Mỹ
14,425,920
86
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin (Tg)
5XS063
15
Hộp
Mỹ
326,758,500
87
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA
5XS064
4
Hộp
Ireland
10,911,224
88
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
5XS065
6
Hộp
Ireland
15,637,860
89
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
5XS066
25
Hộp
Ireland
588,443,175
90
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG
5XS067
4
Hộp
Ireland
10,877,708
91
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG
5XS068
6
Hộp
Ireland
14,197,968
92
Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG
5XS069
20
Hộp
Ireland
282,449,480
93
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương.
5XS070
4
Hộp
Ireland
10,911,224
94
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity
5XS071
8
Hộp
Ireland
19,498,176
95
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH)
5XS072
50
Hộp
Ireland
629,494,750
96
Chất đệm rửa
5XS073
150
Hộp
Ireland
180,457,200
97
Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
5XS074
15
Hộp
Đức
109,168,995
98
Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch
5XS075
100
Hộp
Ireland
378,300,000
99
Cóng phản ứng
5XS076
80
Hộp
Mỹ
475,436,320
100
Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch
5XS077
100
Hộp
Ireland
150,910,200
101
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch chung mức 1.2.3
5XS078
24
Hộp
Ireland
76,032,000
102
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
5XS079
4
Hộp
Ireland
11,018,716
103
Hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol
5XS080
10
Hộp
Ireland
140,540,400
104
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
5XS081
4
Hộp
Ireland
11,018,716
105
Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
5XS082
10
Hộp
Ireland
140,540,400
106
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin
5XS083
4
Hộp
Ireland
10,360,000
107
Hoá chất xét nghiệm Prolactin
5XS084
10
Hộp
Ireland
139,194,830
108
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron
5XS085
4
Hộp
Ireland
11,018,716
109
Hoá chất xét nghiệm Progesteron
5XS086
10
Hộp
Ireland
140,540,400
110
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I
5XS087
4
Hộp
Đức
9,320,016
111
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I
5XS088
6
Hộp
Đức
13,980,024
112
Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen I
5XS089
15
Hộp
Đức
303,699,000
113
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II
5XS090
4
Hộp
Đức
9,920,784
114
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II
5XS091
6
Hộp
Đức
12,907,296
115
Hoá chất xét nghiệm Pepsinogen II
5XS092
15
Hộp
Đức
291,810,000
116
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
5XS093
4
Hộp
Ireland
11,018,716
117
Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
5XS094
10
Hộp
Ireland
139,200,000
118
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương
5XS095
4
Hộp
Anh
10,913,040
119
Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương
5XS096
20
Hộp
Anh
278,360,000
120
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương.
5XS097
4
Hộp
Anh
9,940,400
121
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP
5XS098
6
Hộp
Anh
12,932,400
122
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP
5XS099
10
Hộp
Anh
151,180,000
123
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương.
5XS100
4
Hộp
Mỹ
10,360,000
124
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương.
5XS101
6
Hộp
Mỹ
13,067,040
125
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO
5XS102
10
Hộp
Mỹ
86,633,120
126
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang Active-B12 (Holotranscobalamin) trong huyết thanh
5XS103
4
Hộp
Anh
9,056,000
127
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang Active-B12 (Holotranscobalamin) trong huyết thanh
5XS104
10
Hộp
Anh
231,000,000
128
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang Active-B12 (Holotranscobalamin) trong huyết thanh
5XS105
6
Hộp
Anh
11,781,024
129
Hóa chất xét nghiệm TRAb
5XS106
10
Hộp
Nhật Bản
525,000,000
130
Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb
5XS107
4
Hộp
Nhật Bản
21,000,240
131
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb
5XS108
6
Hộp
Nhật Bản
16,537,500
132
Cột sắc ký dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
5XB001
10
Hộp
Nhật
418,715,000
133
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
5XB002
30
Gói
Nhật
227,700,000
134
Dung dịch đệm đẩy mức 1 cho máy xét nghiệm HbA1c
5XB003
70
Hộp
Nhật
337,680,000
135
Dung dịch đệm đẩy mức 2 cho máy xét nghiệm HbA1c
5XB004
60
Hộp
Nhật
289,440,000
136
Dung dịch đệm đẩy mức 3 cho máy xét nghiệm HbA1c
5XB005
50
Hộp
Nhật
241,200,000
137
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
5XP001
25
Hộp
Mỹ
283,099,950
138
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
5XP002
12
Hộp
Trung Quốc
313,273,800
139
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
5XP003
20
Hộp
Trung Quốc
120,330,000
140
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
5XP004
20
Hộp
Trung Quốc
206,167,500
141
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
5XP005
250
Hộp
Trung Quốc
393,750,000
142
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
5XP006
10
Hộp
Trung Quốc
209,580,000
143
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
5XP007
10
Hộp
Mỹ
53,449,200
144
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
5XP008
10
Hộp
Mỹ
119,511,000
145
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
5XP009
2
Hộp
Mỹ
8,589,042
146
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
5XD001
8
Hộp
Ai-len
15,668,352
147
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALP
5XD002
3
Hộp
Ai-len
8,983,044
148
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng α-amylase
5XD003
13
Hộp
Ai-len
146,284,320
149
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase Pancr, sử dụng cho máy hệ mở
5XD005
2
Hộp
Áo
33,623,310
150
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT
5XD006
60
Hộp
Ai-len
221,728,500
151
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT
5XD007
50
Hộp
Ai-len
52,777,200
152
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
5XD008
2
Hộp
Tây Ban Nha
1,308,300
153
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
5XD009
2
Hộp
Tây Ban Nha
3,003,210
154
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
5XD010
2
Hộp
Tây Ban Nha
3,003,210
155
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
5XD011
5
Hộp
Tây Ban Nha
161,424,900
156
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST
5XD012
60
Hộp
Ai-len
221,015,340
157
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST
5XD013
50
Hộp
Ai-len
52,248,000
158
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng canxi toàn phần
5XD014
7
Hộp
Ai-len
40,229,637
159
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol
5XD015
17
Hộp
Ai-len
93,219,840
160
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL
5XD016
30
Hộp
Áo
442,575,000
161
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol LDL
5XD017
30
Hộp
Áo
498,865,500
162
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đo lường pepsinogen I trong huyết thanh.
5XD018
5
Hộp
Nhật Bản
53,177,040
163
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đo lường pepsinogen II trong huyết thanh.
5XD019
5
Hộp
Nhật Bản
53,177,040
164
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
5XD020
18
Hộp
Ai-len
139,695,192
165
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
5XD021
5
Lọ
Mỹ
2,957,850
166
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
5XD022
15
Lọ
Mỹ
6,651,225
167
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
5XD023
15
Lọ
Mỹ
6,651,225
168
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase)
5XD024
10
Hộp
Ai-len
110,229,000
169
Điện cực Clo
5XD026
3
Hộp
Nhật Bản
58,430,169
170
Dung dịch rửa
5XD027
15
Bình
Ai-len
9,348,570
171
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
5XD028
25
Lọ
Mỹ
15,546,300
172
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
5XD029
25
Lọ
Mỹ
15,631,875
173
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine
5XD030
40
Hộp
Ai-len
95,276,160
174
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
5XD031
50
Hộp
Nhật Bản
800,634,450
175
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
5XD032
4
Hộp
Nhật Bản
44,562,084
176
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
5XD033
4
Hộp
Nhật Bản
91,737,156
177
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
5XD034
10
Hộp
Mỹ
128,482,200
178
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-C, LDLC, NEFA
5XD036
10
Hộp
Áo
37,401,000
179
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
5XD037
10
Lọ
Áo
7,560,000
180
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý
5XD038
10
Lọ
Áo
8,232,000
181
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
5XD039
4
Hộp
Áo
2,729,580
182
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
5XD040
4
Hộp
Áo
2,906,400
183
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin
5XD041
8
Hộp
Mỹ
329,259,504
184
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Procalcitonin
5XD042
4
Hộp
Mỹ
39,944,520
185
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Procalcitonin
5XD043
4
Hộp
Mỹ
41,862,240
186
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
5XD044
6
Hộp
Ai-len
47,081,160
187
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
5XD045
8
Hộp
Mỹ
198,632,616
188
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
5XD046
4
Hộp
Mỹ
54,485,928
189
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
5XD047
10
Hộp
Tây Ban Nha
27,264,510
190
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
5XD048
3
Hộp
Tây Ban Nha
1,962,450
191
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
5XD049
10
Hộp
Tây Ban Nha
63,154,350
192
Chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN
5XD050
5
Hộp
Tây Ban Nha
1,627,605
193
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructose và Citrate
5XD051
4
Hộp
Tây Ban Nha
2,184,000
194
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT
5XD052
15
Hộp
Ai-len
78,630,300
195
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose
5XD053
50
Hộp
Ai-len
262,533,600
196
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
5XD055
1
Hộp
Đức
32,560,710
197
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
5XD056
1
Hộp
Niu Di-lân
9,671,844
198
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng photpho vô cơ
5XD061
6
Hộp
Ai-len
17,630,550
199
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng sắt
5XD062
6
Hộp
Ai-len
31,993,920
200
Dung dịch đệm ISE
5XD063
20
Hộp
Ai-len
117,861,660
201
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
5XD064
10
Hộp
Ai-len
36,288,000
202
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
5XD065
4
Hộp
Ai-len
4,195,800
203
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
5XD066
12
Hộp
Ai-len
52,366,104
204
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
5XD067
1
Hộp
Ai-len
9,686,040
205
Chất chuẩn điện giải mức giữa
5XD068
30
Hộp
Ai-len
228,834,270
206
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
5XD069
4
Hộp
Ai-len
8,169,000
207
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
5XD070
10
Hộp
Ai-len
53,419,800
208
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
5XD071
12
Lọ
Mỹ
41,127,156
209
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
5XD072
12
Lọ
Mỹ
41,127,156
210
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
5XD073
12
Lọ
Mỹ
41,127,156
211
Điện cực Kali
5XD074
5
Hộp
Nhật Bản
99,427,650
212
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng L-Lactate
5XD075
4
Hộp
Ý
26,479,404
213
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDH
5XD076
6
Hộp
Ai-len
31,207,680
214
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
5XD079
8
Hộp
Ai-len
57,666,000
215
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng magiê
5XD080
4
Hộp
Ai-len
9,045,624
216
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
5XD081
2
Hộp
Mỹ
12,311,460
217
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
5XD082
2
Hộp
Mỹ
12,311,460
218
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
5XD083
2
Hộp
Mỹ
12,311,460
219
Điện cực Natri
5XD084
5
Hộp
Nhật Bản
97,383,615
220
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
5XD085
4
Hộp
Nhật Bản
53,620,224
221
Bóng đèn
5XD086
10
Hộp
Nhật Bản
40,198,840
222
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1
5XD088
4
Hộp
Tây Ban Nha
8,941,716
223
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2
5XD089
4
Hộp
Tây Ban Nha
10,269,000
224
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở
5XD090
10
Hộp
Áo
7,481,250
225
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Total Urine/CSF
5XD091
4
Lọ
Áo
929,880
226
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
5XD092
4
Hộp
Nhật Bản
45,569,664
227
Kim hút dung dịch
5XD093
8
Hộp
Nhật Bản
61,943,376
228
Xy-lanh hút hóa chất
5XD094
6
Hộp
Nhật Bản
93,001,062
229
Điện cực tham chiếu
5XD095
4
Hộp
Nhật Bản
164,625,888
230
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng RF (Rheumatoid Factor)
5XD096
10
Hộp
Nhật Bản
184,951,200
231
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
5XD097
3
Hộp
Nhật Bản
31,257,450
232
Dây bơm nhu động
5XD098
10
Túi
Trung Quốc
26,047,670
233
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu
5XK001
40
Hộp
Fisher Diagnostics
1,145,040,000
234
Kim hút bệnh phẩm
5XD099
6
Hộp
Nhật Bản
63,613,704
235
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu
5XK002
40
Hộp
Fisher Diagnostics
1,611,720,000
236
Xy-lanh hút bệnh phẩm
5XD100
10
Hộp
Nhật Bản
122,096,920
237
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học
5XK003
100
Hộp
Fisher Diagnostics
917,300,000
238
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
5XD102
4
Hộp
Mỹ
53,798,136
239
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
5XK004
50
Hộp
Fisher Diagnostics
422,950,000
240
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
5XD103
4
Hộp
Mỹ
70,883,400
241
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu
5XK005
100
Can
Fisher Diagnostics
607,000,000
242
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
5XD105
40
Lọ
Mỹ
22,927,800
243
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao
5XK006
20
Lọ
Streck LLC
30,270,000
244
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
5XD106
6
Hộp
Ai-len
41,373,864
245
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp
5XK007
20
Lọ
Streck LLC
30,270,000
246
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
5XD107
10
Hộp
Ai-len
38,304,000
247
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường
5XK008
20
Lọ
Streck LLC
30,270,000
248
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin
5XD108
5
Hộp
Ai-len
155,633,100
249
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
5XE001
160
Can
Horiba ABX SAS
556,800,000
250
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride
5XD109
30
Hộp
Ai-len
196,843,500
251
Hóa chất rửa
5XE002
25
Hộp
Horiba ABX SAS
203,000,000
252
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê
5XD110
30
Hộp
Ai-len
212,774,310
253
Hóa chất phân tích Hemoglobin
5XE003
15
Hộp
Horiba ABX SAS
242,250,000
254
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng axit uric
5XD111
30
Hộp
Ai-len
236,360,880
255
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu trên kênh Baso
5XE004
85
Hộp
Horiba ABX SAS
461,550,000
256
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
5XD112
5
Hộp
Mỹ
64,430,310
257
Hóa chất phân tích hồng cầu lưới và tiểu cầu trên kênh đo quang
5XE005
17
Hộp
Horiba ABX SAS
97,223,000
258
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
5XD113
2
Hộp
Mỹ
31,388,700
259
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu trên kênh LMNE
5XE006
26
Hộp
Horiba ABX SAS
633,646,000
260
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
5XD114
30
Can
Ai-len
112,681,170
261
Hóa chất dùng trong quy trình rửa
5XE007
2
Hộp
Horiba ABX SAS
4,552,000
262
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Zinc trong mẫu dịch của tinh dịch
5XD115
8
Hộp
Tây Ban Nha
44,923,200
263
Hóa chất hiệu chuẩn
5XE008
4
Hộp
R&D Systems, Inc.
8,636,000
264
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
5XD116
4
Lọ
Áo
693,000
265
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức thấp
5XE009
10
Hộp
R&D Systems, Inc.
42,590,000
266
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
5XD117
8
Hộp
Áo
22,643,712
267
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức bình thường
5XE010
10
Hộp
R&D Systems, Inc.
42,590,000
268
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 microglobulin
5XD118
3
Hộp
Tây Ban Nha
215,412,750
269
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức cao
5XE011
10
Hộp
R&D Systems, Inc.
42,590,000
270
Chai cấy máu kỵ khí
5XG001
2.000
Chai
Trung Quốc
210,000,000
271
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hồng cầu lưới mức thấp
5XE012
10
Hộp
R&D Systems, Inc.
42,590,000
272
Chai cấy máu hiếu khí
5XG002
4.000
Chai
Trung Quốc
420,000,000
273
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hồng cầu lưới mức bình thường
5XE013
10
Hộp
R&D Systems, Inc.
42,590,000
274
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính nước tiểu
5XM001
2
Hộp
Cliniqa Corporation
5,780,000
275
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hồng cầu lưới mức cao
5XE014
10
Hộp
R&D Systems, Inc.
42,590,000
276
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
5XM002
12
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
6,420,000
277
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dịch cơ thể mức bình thường
5XE015
2
Hộp
R&D Systems, Inc.
6,956,000
278
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
5XM003
12
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
7,740,000
279
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dịch cơ thể mức cao
5XE016
2
Hộp
R&D Systems, Inc.
6,956,000
280
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
5XM004
12
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
8,340,000
281
Combi Screen Urine Test strip (Que thử nước tiểu 11 thông số)
5XA001
200.000
Test
Analyticon Biotechnologies GmbH
880,000,000
282
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Creatinine niệu và Microalbumin niệu
5XM005
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
18,000,000
283
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
5XN001
40
Hộp
Tây Ban Nha
387,072,000
284
Vật liệu kiểm soát mức 1 cho xét nghiệm nhi khoa
5XM006
12
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
7,740,000
285
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
5XN002
25
Hộp
Mỹ
17,923,500
286
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
5XM007
12
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
19,260,000
287
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
5XN003
2
Hộp
Mỹ
7,192,500
288
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
5XM008
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
8,700,000
289
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
5XN004
70
Hộp
Mỹ
157,290,000
290
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
5XM009
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
9,660,000
291
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
5XN005
30
Hộp
Tây Ban Nha
669,186,000
292
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
5XM010
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
9,660,000
293
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
5XN006
6
Hộp
Tây Ban Nha
39,645,900
294
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
5XM011
96
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
32,400,000
295
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
5XN007
20
Hộp
Mỹ
14,658,000
296
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
5XM012
96
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
32,400,000
297
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
5XN008
40
Hộp
Mỹ
356,958,000
298
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
5XM013
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
7,080,000
299
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
5XN009
20
Hộp
Mỹ
59,178,000
300
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
5XM014
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
7,080,000
301
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
5XN010
20
Hộp
Mỹ
61,383,000
302
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
5XM015
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
7,080,000
303
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
5XN011
20
Hộp
Mỹ
49,665,000
304
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
5XM016
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
15,480,000
305
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
5XN012
60
Hộp
Mỹ
330,120,000
306
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin A2, Hemoglobin F và Hemoglobin S
5XM017
8
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
38,520,000
307
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
5XN013
250
Bình
Mỹ
966,000,000
308
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
5XM018
24
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
12,840,000
309
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
5XN014
20
Hộp
Mỹ
67,788,000
310
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
5XM019
12
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
12,840,000
311
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu
5XN015
5
Hộp
Mỹ
11,245,500
312
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính Anti-CMV, Anti-HBc, Anti-HCV, Anti-HIV-1, Anti-HTLV-I và HBsAg
5XM020
1
Lọ
Bio-Rad Laboratories Inc.
3,210,000
313
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
5XJ001
15
Gói
Nhật
112,497,000
314
Bộ hóa chất cho xét nghiệm TSH
5XC001
100
Hộp
Trung Quốc
286,492,500
315
Dung dịch đệm đẩy mức 1 cho máy xét nghiệm HbA1c
5XJ002
70
Hộp
Nhật
350,700,000
316
Bộ hóa chất cho xét nghiệm T4
5XC002
80
Hộp
Trung Quốc
229,194,000
317
Dung dịch đệm đẩy mức 2 cho máy xét nghiệm HbA1c
5XJ003
60
Hộp
Nhật
301,500,000
318
Bộ hóa chất cho xét nghiệm T3
5XC003
80
Hộp
Trung Quốc
229,194,000
319
Dung dịch đệm đẩy mức 3 cho máy xét nghiệm HbA1c
5XJ004
50
Hộp
Nhật
251,000,000
320
Bộ hóa chất cho xét nghiệm FT4
5XC004
100
Hộp
Trung Quốc
286,492,500
321
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
5XJ005
5
Hộp
Nhật
42,550,000
322
Bộ hóa chất cho xét nghiệm FT3
5XC005
100
Hộp
Trung Quốc
286,492,500
323
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
5XJ006
5
Hộp
Nhật
31,200,000
324
Bộ hóa chất cho xét nghiệm TG
5XC006
30
Hộp
Trung Quốc
239,686,650
325
IVD rửa và ly giải trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Thalassemia
5XJ007
100
Hộp
Nhật
585,000,000
326
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANTI-TG
5XC007
20
Hộp
Trung Quốc
128,919,000
327
Cột sắc ký dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
5XJ008
10
Cái
Nhật
413,550,000
328
Bộ hóa chất cho xét nghiệm TRAB
5XC008
20
Hộp
Trung Quốc
490,639,800
329
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP)
5XS001
4
Hộp
Anh
10,911,960
330
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANTI-TPO
5XC009
15
Hộp
Trung Quốc
92,137,500
331
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP)
5XS002
6
Hộp
Anh
14,195,952
332
Bộ hóa chất cho xét nghiệm FSH
5XC010
15
Hộp
Trung Quốc
56,408,625
333
Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP)
5XS003
30
Hộp
Anh
1,614,078,150
334
Bộ hóa chất cho xét nghiệm LH
5XC011
15
Hộp
Trung Quốc
56,408,625
335
Cốc đựng mẫu
5XS004
10
Hộp
Mỹ
6,990,000
336
Bộ hóa chất cho xét nghiệm BETA-HCG
5XC012
40
Hộp
Trung Quốc
150,423,000
337
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP)
5XS005
4
Hộp
Ireland
10,877,708
338
Bộ hóa chất cho xét nghiệm PROLACTIN
5XC013
15
Hộp
Trung Quốc
56,408,625
339
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity
5XS006
6
Hộp
Ireland
15,051,774
340
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ESTRADIOL
5XC014
15
Hộp
Trung Quốc
56,408,625
341
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)
5XS007
20
Hộp
Ireland
212,438,100
342
Bộ hóa chất cho xét nghiệm PROGESTERONE
5XC015
15
Hộp
Trung Quốc
56,408,625
343
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
5XS008
5
Hộp
Đức
12,626,935
344
Bộ hóa chất cho xét nghiệm TESTOSTERONE
5XC016
20
Hộp
Trung Quốc
75,211,500
345
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
5XS009
10
Hộp
Đức
22,050,000
346
Bộ hóa chất cho xét nghiệm AMH
5XC017
15
Hộp
Trung Quốc
537,840,450
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second