Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0700262402 | 0700262402 | Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa |
THANG LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
313.482.346.364,41 VND | 313.482.346.364 VND | 313.482.346.364 VND | 470 day | 470 days | ||
| 2 | vn0301742460 | 0301742460 | Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa |
HOA LAN CO., LTD |
313.482.346.364,41 VND | 313.482.346.364 VND | 313.482.346.364 VND | 470 day | 470 days | ||
| 3 | vn0313465349 | 0313465349 | Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa |
FUJI VIETNAM ELEVATOR EQUIPMENT CORPORATION |
313.482.346.364,41 VND | 313.482.346.364 VND | 313.482.346.364 VND | 470 day | 470 days | ||
| 4 | vn4201717429 | 4201717429 | Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa |
MECHANICAL ELECTRICAL KHANH HOA COMPANY LIMITED |
313.482.346.364,41 VND | 313.482.346.364 VND | 313.482.346.364 VND | 470 day | 470 days | ||
| 5 | vn0106938149 | 0106938149 | Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa |
MINH QUAN CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
313.482.346.364,41 VND | 313.482.346.364 VND | 313.482.346.364 VND | 470 day | 470 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THANG LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | HOA LAN CO., LTD | sub-partnership |
| 3 | FUJI VIETNAM ELEVATOR EQUIPMENT CORPORATION | sub-partnership |
| 4 | MECHANICAL ELECTRICAL KHANH HOA COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 5 | MINH QUAN CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
Dàn lạnh âm trần nối ống công suất lạnh: 9.0 kW |
AM090ANMPKH/EU
|
1 |
Cái |
Dàn lạnh âm trần nối ống công suất lạnh: 9.0 kW |
Trung Quốc
|
24,318,764 |
|
2 |
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 2.8 kW |
AM028TNVDKH/EU
|
2 |
Cái |
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 2.8 kW |
Thái Lan
|
14,515,095 |
|
3 |
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 7.1kW |
AM082TNVDKH/EU
|
2 |
Cái |
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 7.1kW |
Thái Lan
|
16,007,939 |
|
4 |
Thiết bị đi kèm hệ VRF |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị đi kèm hệ VRF |
0
|
0 |
|
5 |
Bộ điều khiển remote không dây |
AR-EH03E
|
292 |
Bộ |
Bộ điều khiển remote không dây |
Trung Quốc
|
934,919 |
|
6 |
Bộ điều khiển remote có dây |
MWR-WE13N
|
1 |
Bộ |
Bộ điều khiển remote có dây |
Hàn Quốc
|
2,114,257 |
|
7 |
Bộ chia gas dàn nóng |
MXJ-TA3419M; MXJ-TA4122M
|
15 |
Bộ |
Bộ chia gas dàn nóng |
Hàn Quốc
|
2,678,230 |
|
8 |
Bộ chia gas dàn lạnh |
MXJ-YA1509M; MXJ-YA2512M; MXJ-YA2812M; MXJ-YA2815M; MXJ-YA3419M; MXJ-YA4119M; MXJ-YA4422M
|
280 |
Bộ |
Bộ chia gas dàn lạnh |
Hàn Quốc
|
2,416,675 |
|
9 |
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm |
MIM-D01AN
|
2 |
Bộ |
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm |
Hàn Quốc
|
63,245,541 |
|
10 |
Hệ cục bộ loại inverter chỉ làm lạnh, gas R32 |
0
|
0 |
0 |
Hệ cục bộ loại inverter chỉ làm lạnh, gas R32 |
0
|
0 |
|
11 |
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 5.0 kW |
Dàn lạnh: AC052FE4DKF/EA Dàn nóng: AC052FCADKF/EA
|
2 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 5.0 kW |
Dàn lạnh: Hàn Quốc Dàn nóng: Thái Lan
|
28,948,014 |
|
12 |
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 7.1 kW |
Dàn lạnh: AC071FE4DKF/EA Dàn nóng: AC071FCADKF/EA
|
1 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 7.1 kW |
Dàn lạnh: Hàn Quốc Dàn nóng: Thái Lan
|
32,772,611 |
|
13 |
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 8.5 kW |
Dàn lạnh: AC100FE4DKF/EA Dàn nóng: AC100FCADKF/EA
|
8 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 8.5 kW |
Hàn Quốc
|
42,570,608 |
|
14 |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW |
Dàn lạnh: AR60H13D1MWNSV Dàn nóng: AR60H13D1MWXSV
|
2 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW |
Thái Lan
|
12,338,719 |
|
15 |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW |
Dàn lạnh: AR70H10D1BWNSV Dàn nóng: AR70H10D1BWXSV
|
1 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW |
Thái Lan
|
10,623,420 |
|
16 |
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
17 |
Điều hòa không khí |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa không khí |
0
|
0 |
|
18 |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW |
Dàn lạnh: AR70H10D1BWNSV Dàn nóng: AR70H10D1BWXSV
|
18 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW |
Thái Lan
|
10,623,420 |
|
19 |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW |
Dàn lạnh: AR60H13D1MWNSV Dàn nóng: AR60H13D1MWXSV
|
22 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW |
Thái Lan
|
12,338,719 |
|
20 |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 5.0 kW |
Dàn lạnh: AR60H18D1MWNSV Dàn nóng: AR60H18D1MWXSV
|
46 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 5.0 kW |
Thái Lan
|
25,333,074 |
|
21 |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 6.0 kW |
Dàn lạnh: AR60H24D1MWNSV Dàn nóng: AR60H24D1MWXSV
|
4 |
Bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 6.0 kW |
Thái Lan
|
27,306,486 |
|
22 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THÔNG GIÓ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THÔNG GIÓ |
0
|
0 |
|
23 |
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
24 |
Quạt thông gió |
0
|
0 |
0 |
Quạt thông gió |
0
|
0 |
|
25 |
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4160 l/s-220Pa Tốc độ cao: Q = 6930 l/s-490Pa |
APS10046LA12/19
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4160 l/s-220Pa Tốc độ cao: Q = 6930 l/s-490Pa |
Malaysia
|
78,546,054 |
|
26 |
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4900 l/s-300Pa Tốc độ cao: Q = 8160 l/s-670Pa |
APS10046RA12/18
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4900 l/s-300Pa Tốc độ cao: Q = 8160 l/s-670Pa |
Malaysia
|
138,409,500 |
|
27 |
Quạt gió hướng trục, Q = 3200 l/s - 500 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0632KA3/19
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 3200 l/s - 500 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
23,592,095 |
|
28 |
Quạt gió hướng trục, Q = 5350 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0632BA7/20
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 5350 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
74,989,676 |
|
29 |
Quạt gió hướng trục, Q = 6250 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0712KA6/18
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 6250 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
75,337,494 |
|
30 |
Quạt gió hướng trục, Q = 6650 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0802KA3/14
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 6650 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
71,609,421 |
|
31 |
Quạt gió hướng trục, Q = 7800 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0802KA3/16
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 7800 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
71,344,201 |
|
32 |
Quạt gió hướng trục, Q = 9050 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0802KA3/19
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 9050 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
75,267,931 |
|
33 |
Quạt gió hướng trục, Q = 4500 l/s - 350 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0632KA3/19
|
3 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 4500 l/s - 350 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
23,548,446 |
|
34 |
Quạt gió hướng trục, Q = 7000 l/s - 450 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0712KA3/25
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 7000 l/s - 450 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
75,267,931 |
|
35 |
Quạt gió hướng trục, Q = 6850 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0802KA6/14
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 6850 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
74,920,112 |
|
36 |
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-75Pa |
HIT200E
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-75Pa |
Malaysia
|
6,329,158 |
|
37 |
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-100Pa |
HIT200E
|
14 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-100Pa |
Malaysia
|
6,305,803 |
|
38 |
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-100Pa |
HIT250E
|
12 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-100Pa |
Malaysia
|
6,282,448 |
|
39 |
Quạt gió hướng trục, Q = 515l/s-150Pa |
AP0312AA5/12
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 515l/s-150Pa |
Malaysia
|
14,447,571 |
|
40 |
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-150Pa |
HIT315E
|
5 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-150Pa |
Malaysia
|
9,710,324 |
|
41 |
Quạt gió hướng trục, Q = 250l/s-150Pa |
HIT315E
|
3 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 250l/s-150Pa |
Malaysia
|
9,737,347 |
|
42 |
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-200Pa |
AP0312AA5/10
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-200Pa |
Malaysia
|
16,653,678 |
|
43 |
Quạt gió hướng trục, Q = 200l/s-150Pa |
HIT250E
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 200l/s-150Pa |
Malaysia
|
6,323,319 |
|
44 |
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-150Pa |
HIT315E
|
13 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-150Pa |
Malaysia
|
10,090,058 |
|
45 |
Quạt gió hướng trục, Q = 120l/s-150Pa |
HIT200E
|
3 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 120l/s-150Pa |
Malaysia
|
6,329,158 |
|
46 |
Quạt gió hướng trục, Q = 350l/s-150Pa |
AP0312AA5/10
|
6 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 350l/s-150Pa |
Malaysia
|
10,136,988 |
|
47 |
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-150Pa |
AP0312AA5/10
|
7 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-150Pa |
Malaysia
|
14,341,045 |
|
48 |
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-200Pa |
AP0312AA5/10
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-200Pa |
Malaysia
|
14,407,624 |
|
49 |
Quạt gió hướng trục, Q = 180l/s-150Pa |
HIT200E
|
7 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 180l/s-150Pa |
Malaysia
|
6,299,964 |
|
50 |
Quạt gió hướng trục, Q = 700l/s-120Pa |
AP0312AA5/17
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 700l/s-120Pa |
Malaysia
|
19,126,187 |
|
51 |
Quạt gió hướng trục, Q = 160l/s-150Pa |
HIT200E
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 160l/s-150Pa |
Malaysia
|
6,282,448 |
|
52 |
Quạt gió hướng trục, Q = 620l/s-150Pa |
AP0312AA5/15
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 620l/s-150Pa |
Malaysia
|
16,715,415 |
|
53 |
Quạt gió hướng trục, Q = 1800l/s-350Pa |
AP0402AA5/29
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 1800l/s-350Pa |
Malaysia
|
36,898,608 |
|
54 |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=60l/s - 50Pa |
FV-27CH9
|
2 |
Cái |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=60l/s - 50Pa |
Trung Quốc
|
5,455,372 |
|
55 |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=100l/s - 50Pa |
FV-32CH9
|
1 |
Cái |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=100l/s - 50Pa |
Trung Quốc
|
6,591,544 |
|
56 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 80l/s |
FV-20AL1
|
6 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 80l/s |
Việt Nam
|
818,184 |
|
57 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 130l/s |
FV-20AL1
|
1 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 130l/s |
Việt Nam
|
821,983 |
|
58 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 350l/s |
FV-30GS4
|
1 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 350l/s |
Trung Quốc
|
6,287,609 |
|
59 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 170l/s |
FV-25AL1
|
1 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 170l/s |
Việt Nam
|
823,502 |
|
60 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 250l/s |
FV-30AL1
|
2 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 250l/s |
Việt Nam
|
1,489,212 |
|
61 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 300l/s |
FV-30AU1
|
1 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 300l/s |
Việt Nam
|
6,194,920 |
|
62 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 400l/s |
FV-30GS4
|
1 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 400l/s |
Trung Quốc
|
6,281,782 |
|
63 |
Quạt gió loại gắn tường Q = 500l/s |
FV-30GS4
|
1 |
Cái |
Quạt gió loại gắn tường Q = 500l/s |
Trung Quốc
|
6,310,918 |
|
64 |
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
65 |
Quạt gió hướng trục, Q = 4750 l/s - 600 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
APS0632BA7/16
|
2 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 4750 l/s - 600 Pa chịu được 300 độ trong 2h |
Malaysia
|
39,038,236 |
|
66 |
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-75Pa |
AP0312AA5/10
|
1 |
Cái |
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-75Pa |
Malaysia
|
10,155,761 |
|
67 |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=30l/s - 60Pa |
FV-24CH9
|
47 |
Cái |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=30l/s - 60Pa |
Việt Nam
|
3,926,477 |
|
68 |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=95l/s - 50Pa |
FV-32CH9
|
6 |
Cái |
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=95l/s - 50Pa |
Trung Quốc
|
6,603,751 |
|
69 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THANG MÁY |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THANG MÁY |
0
|
0 |
|
70 |
Thang máy tải khách 2000 kg (P1) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải khách 2000 kg (P1) |
Trung Quốc
|
2,845,638,407 |
|
71 |
Thang máy tải khách 1150 kg (P2) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải khách 1150 kg (P2) |
Trung Quốc
|
2,142,428,485 |
|
72 |
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3) |
Trung Quốc
|
2,049,872,222 |
|
73 |
Thang máy tải khách 2000 kg (P1a) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải khách 2000 kg (P1a) |
Trung Quốc
|
2,845,638,407 |
|
74 |
Thang máy tải khách 630 kg (P4) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải khách 630 kg (P4) |
Trung Quốc
|
2,049,872,222 |
|
75 |
Thang máy tải khách 1150 kg (P2a) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải khách 1150 kg (P2a) |
Trung Quốc
|
2,142,428,485 |
|
76 |
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3a) |
GRPS20
|
1 |
thang |
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3a) |
Trung Quốc
|
2,049,872,222 |
|
77 |
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
|
78 |
Máy bơm chữa cháy tuabin trục đứng động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 60 m ; Q ≥ 75,74 l/s |
* Đầu bơm: TBWD 4 200-3/90-305 * Động cơ: Y3-280M-4
|
2 |
1 máy |
Máy bơm chữa cháy tuabin trục đứng động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 60 m ; Q ≥ 75,74 l/s |
Việt Nam Trung Quốc
|
452,014,875 |
|
79 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 50 m ; Q ≥ 20 l/s |
* Đầu bơm KP(R) 65-250/30 * Động cơ: Y3-200L1-2
|
2 |
1 máy |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 50 m ; Q ≥ 20 l/s |
Việt Nam Trung Quốc
|
30,602,073 |
|
80 |
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 75 m ; Q ≥ 1,5 l/s |
KPN/4
|
1 |
1 máy |
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 75 m ; Q ≥ 1,5 l/s |
Việt Nam
|
14,830,193 |
|
81 |
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 65 m ; Q ≥ 1,5 l/s |
KPN/4
|
1 |
1 máy |
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 65 m ; Q ≥ 1,5 l/s |
Việt Nam
|
12,521,503 |
|
82 |
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-8l-25bar chứa 7kg |
LNP-27S-8
|
3 |
bộ |
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-8l-25bar chứa 7kg |
Việt Nam
|
9,921,815 |
|
83 |
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 9kg |
LNP-27S-15
|
2 |
bộ |
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 9kg |
Việt Nam
|
13,018,822 |
|
84 |
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 12kg |
LNP-27S-16
|
14 |
bộ |
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 12kg |
Việt Nam
|
14,347,249 |
|
85 |
THIẾT BỊ MÁY BƠM SINH HOẠT |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ MÁY BƠM SINH HOẠT |
0
|
0 |
|
86 |
Máy bơm sinh hoạt |
0
|
0 |
0 |
Máy bơm sinh hoạt |
0
|
0 |
|
87 |
Bơm sinh hoạt (Q=45m³/h, H=80m, P=12,5kW) |
KP(R)50-250/18,5
|
2 |
1 máy |
Bơm sinh hoạt (Q=45m³/h, H=80m, P=12,5kW) |
Việt Nam
|
27,651,062 |
|
88 |
Bơm sinh hoạt (Q=10m3/h, H=70m, P=2,5kW) |
KPN/4
|
2 |
1 máy |
Bơm sinh hoạt (Q=10m3/h, H=70m, P=2,5kW) |
Trung Quốc
|
9,390,927 |
|
89 |
Bơm chìm nước mưa (Q=10m3/h, H=15m, P=1kW) |
DCT 160
|
2 |
1 máy |
Bơm chìm nước mưa (Q=10m3/h, H=15m, P=1kW) |
Italia
|
8,869,208 |
|
90 |
Hệ thống Cấp thoát nước |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống Cấp thoát nước |
0
|
0 |
|
91 |
Module nước nóng năng lượng mặt trời loại 300 lít |
1830KAE
|
9 |
bộ |
Module nước nóng năng lượng mặt trời loại 300 lít |
Việt Nam
|
15,300,483 |
|
92 |
Máy bơm tăng áp nước lạnh Q=12m³/h, H=15m, P≈1kW |
CSBT 150/2
|
2 |
bộ |
Máy bơm tăng áp nước lạnh Q=12m³/h, H=15m, P≈1kW |
Italia
|
17,343,243 |
|
93 |
Máy bơm tăng áp (qua màng NLMT) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW |
CM 164
|
2 |
bộ |
Máy bơm tăng áp (qua màng NLMT) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW |
Italia
|
12,189,768 |
|
94 |
Máy bơm tăng áp (qua hệ thống heatpump) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW |
CM 164
|
2 |
bộ |
Máy bơm tăng áp (qua hệ thống heatpump) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW |
Italia
|
12,201,014 |
|
95 |
Máy bơm tuần hoàn hồ nước nóng Q=2m³/h, H=40m, P≈1kW |
U 3-150/7T
|
1 |
bộ |
Máy bơm tuần hoàn hồ nước nóng Q=2m³/h, H=40m, P≈1kW |
Italia
|
3,401,602 |
|
96 |
Máy gia nhiệt nước nóng (heatpump) Q=1500 lít/h, P=25kW |
MGS-30HP
|
2 |
bộ |
Máy gia nhiệt nước nóng (heatpump) Q=1500 lít/h, P=25kW |
Việt Nam
|
68,493,243 |
|
97 |
Bơm thoát nước tầng hầm Q=15m3/h, H=15m, P=1kW |
DCT 160
|
2 |
bộ |
Bơm thoát nước tầng hầm Q=15m3/h, H=15m, P=1kW |
Italia
|
8,942,068 |
|
98 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG BÁO CHÁY KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG BÁO CHÁY KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
99 |
BÁO CHÁY |
0
|
0 |
0 |
BÁO CHÁY |
0
|
0 |
|
100 |
Trung tâm báo cháy tự động loại 4 loop (250 địa chỉ/loop) |
LA302H2-10
|
1 |
1 trung tâm |
Trung tâm báo cháy tự động loại 4 loop (250 địa chỉ/loop) |
Anh
|
24,926,641 |
|
101 |
Trung tâm báo cháy tự động loại 8 loop (250 địa chỉ/loop) |
LA304H4-10
|
1 |
1 trung tâm |
Trung tâm báo cháy tự động loại 8 loop (250 địa chỉ/loop) |
Anh
|
42,583,012 |
|
102 |
Đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ |
ALO-V+YBN-NSA-47
|
1.509 |
đầu |
Đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ |
Nhật
|
446,602 |
|
103 |
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại địa chỉ |
ATJ-EA+YBN-NSA-4
|
18 |
đầu |
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại địa chỉ |
Anh
|
444,525 |
|
104 |
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng |
DSC-EA
|
35 |
đầu |
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng |
Nhật
|
186,950 |
|
105 |
Đầu báo cháy nhiệt cố định 90 độ C loại địa chỉ |
ATJ-EA+YBN-NSA-4
|
2 |
đầu |
Đầu báo cháy nhiệt cố định 90 độ C loại địa chỉ |
Anh
|
446,602 |
|
106 |
Còi báo cháy tích hợp đèn chớp |
HEC3-24WR
|
223 |
Bộ |
Còi báo cháy tích hợp đèn chớp |
Mỹ
|
417,521 |
|
107 |
Nút ấn báo cháy loại địa chỉ |
DCP-AMS
|
113 |
Bộ |
Nút ấn báo cháy loại địa chỉ |
Mỹ
|
456,988 |
|
108 |
Module địa chỉ giám sát kênh báo cháy |
DCP-DIMM
|
1 |
Cái |
Module địa chỉ giám sát kênh báo cháy |
Mỹ
|
596,162 |
|
109 |
Module địa chỉ giám đầu vào |
DCP-DIMM
|
144 |
Cái |
Module địa chỉ giám đầu vào |
Mỹ
|
470,490 |
|
110 |
Module địa chỉ điều khiển đầu ra loại rơ le (không cấp nguồn) |
DCP-R2ML
|
47 |
Cái |
Module địa chỉ điều khiển đầu ra loại rơ le (không cấp nguồn) |
Mỹ
|
683,405 |
|
111 |
Module địa chỉ điều khiển đầu ra |
DCP-SOM-A/-AI
|
36 |
Cái |
Module địa chỉ điều khiển đầu ra |
Mỹ
|
683,405 |
|
112 |
CHỐNG SÉT |
0
|
0 |
0 |
CHỐNG SÉT |
0
|
0 |
|
113 |
Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính Rbv=90m |
ALFAS ESE
|
1 |
Cái |
Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính Rbv=90m |
Thổ nhi kỳ
|
5,193,050 |
|
114 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG |
0
|
0 |
|
115 |
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
116 |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
SG3452
|
1 |
Bộ |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
11,020,000 |
|
117 |
Kios lấy số |
G-KIOSK 223PHL-L
|
1 |
Bộ |
Kios lấy số |
Việt Nam
|
59,732,750 |
|
118 |
PM lấy số |
Không có
|
1 |
Bộ |
PM lấy số |
Việt Nam
|
41,325,000 |
|
119 |
Bảng led hiển thị số thứ tự |
G-4TL
|
21 |
Bộ |
Bảng led hiển thị số thứ tự |
Việt Nam
|
7,888,000 |
|
120 |
Amply 120w |
A-2120 H
|
1 |
Bộ |
Amply 120w |
Indonesia
|
11,588,400 |
|
121 |
Micro thông báo |
EM-380-AS
|
1 |
Bộ |
Micro thông báo |
Indonesia
|
5,125,750 |
|
122 |
Loa hộp gắn tường 30w |
BS-1030B
|
5 |
Bộ |
Loa hộp gắn tường 30w |
Indonesia
|
4,039,700 |
|
123 |
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
124 |
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
SG3428
|
4 |
Bộ |
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
8,982,750 |
|
125 |
Kios lấy số |
G-KIOSK 223PHL-L
|
4 |
Bộ |
Kios lấy số |
Việt Nam
|
59,732,750 |
|
126 |
PM lấy số |
Không có
|
1 |
Bộ |
PM lấy số |
Việt Nam
|
41,325,000 |
|
127 |
Bảng led hiển thị số thứ tự |
G-4TL
|
42 |
Bộ |
Bảng led hiển thị số thứ tự |
Việt Nam
|
7,888,000 |
|
128 |
Amply 120w |
A-2120 H
|
4 |
Bộ |
Amply 120w |
Indonesia
|
11,588,400 |
|
129 |
Micro thông báo |
EM-380-AS
|
4 |
Bộ |
Micro thông báo |
Indonesia
|
5,125,750 |
|
130 |
Loa hộp gắn tường 30w |
BS-1030B
|
12 |
Bộ |
Loa hộp gắn tường 30w |
Indonesia
|
4,039,700 |
|
131 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG GỌI Y TÁ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG GỌI Y TÁ |
0
|
0 |
|
132 |
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
133 |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút) |
CNS-PSM
|
6 |
Bộ |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút) |
Hàn Quốc
|
19,019,884 |
|
134 |
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng |
CNS-70MN
|
6 |
Bộ |
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng |
Hàn Quốc
|
18,949,440 |
|
135 |
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm |
CNS-8CS
|
240 |
Bộ |
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm |
Hàn Quốc
|
1,952,587 |
|
136 |
Nút nhấn báo hiện diện y tá |
PB-500
|
48 |
Bộ |
Nút nhấn báo hiện diện y tá |
Hàn Quốc
|
630,111 |
|
137 |
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật |
ES-410
|
48 |
Bộ |
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật |
Hàn Quốc
|
960,714 |
|
138 |
Đèn báo hành lang |
CL-302I
|
48 |
Bộ |
Đèn báo hành lang |
Hàn Quốc
|
496,549 |
|
139 |
Bộ chia tín hiệu phòng |
CNS-814LD
|
48 |
Bộ |
Bộ chia tín hiệu phòng |
Hàn Quốc
|
1,438,610 |
|
140 |
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường |
CC-200
|
240 |
Bộ |
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường |
Hàn Quốc
|
425,830 |
|
141 |
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
142 |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút) |
CNS-PSM
|
2 |
Bộ |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút) |
Hàn Quốc
|
19,019,884 |
|
143 |
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng |
CNS-70MN
|
2 |
Bộ |
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng |
Hàn Quốc
|
18,949,440 |
|
144 |
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm |
CNS-8CS
|
68 |
Bộ |
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm |
Hàn Quốc
|
1,952,587 |
|
145 |
Nút nhấn báo hiện diện y tá |
PB-500
|
33 |
Bộ |
Nút nhấn báo hiện diện y tá |
Hàn Quốc
|
630,111 |
|
146 |
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật |
ES-410
|
33 |
Bộ |
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật |
Hàn Quốc
|
960,714 |
|
147 |
Đèn báo hành lang |
CL-302I
|
33 |
Bộ |
Đèn báo hành lang |
Hàn Quốc
|
496,549 |
|
148 |
Bộ chia tín hiệu phòng |
CNS-814LD
|
17 |
Bộ |
Bộ chia tín hiệu phòng |
Hàn Quốc
|
1,438,610 |
|
149 |
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường |
CC-200
|
68 |
Bộ |
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường |
Hàn Quốc
|
425,830 |
|
150 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
|
151 |
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 70 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
152 |
Hệ tel - data |
0
|
0 |
0 |
Hệ tel - data |
0
|
0 |
|
153 |
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
SG2428P
|
3 |
Bộ |
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
6,580,234 |
|
154 |
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
SG3428
|
3 |
Bộ |
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
8,982,750 |
|
155 |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
SG3452
|
3 |
Bộ |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
11,020,000 |
|
156 |
Bộ phát sóng wifi |
EAP653 UR
|
18 |
Bộ |
Bộ phát sóng wifi |
Trung Quốc
|
3,596,419 |
|
157 |
Hệ camera |
0
|
0 |
0 |
Hệ camera |
0
|
0 |
|
158 |
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
TL-SL1226P
|
2 |
Bộ |
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
5,066,409 |
|
159 |
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy |
EAP211-Bridge KIT
|
1 |
Bộ |
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy |
Trung Quốc
|
3,662,703 |
|
160 |
Camera IP dạng dome, PoE |
DS-2CD3121-V2
|
28 |
Bộ |
Camera IP dạng dome, PoE |
Trung Quốc
|
929,331 |
|
161 |
Camera IP dạng thân dài, PoE |
DS-2CD3021-V2
|
3 |
Bộ |
Camera IP dạng thân dài, PoE |
Trung Quốc
|
673,436 |
|
162 |
Hệ PA |
0
|
0 |
0 |
Hệ PA |
0
|
0 |
|
163 |
Loa âm trần 6w |
PC-648R
|
42 |
Bộ |
Loa âm trần 6w |
Indonesia
|
413,583 |
|
164 |
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
165 |
Hệ tel - data |
0
|
0 |
0 |
Hệ tel - data |
0
|
0 |
|
166 |
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
SG2428P
|
14 |
Bộ |
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
6,580,234 |
|
167 |
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
SG3428
|
6 |
Bộ |
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
8,982,750 |
|
168 |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
SG3452
|
13 |
Bộ |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
11,020,000 |
|
169 |
Router |
ER8411
|
1 |
Bộ |
Router |
Trung Quốc
|
16,128,378 |
|
170 |
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps |
SX6632YF
|
1 |
Bộ |
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps |
Trung Quốc
|
69,170,353 |
|
171 |
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 440 máy nhánh IP |
REX1000-2AC
|
1 |
Bộ |
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 440 máy nhánh IP |
Trung Quốc
|
94,904,479 |
|
172 |
Bộ phát sóng wifi |
EAP653 UR
|
106 |
Bộ |
Bộ phát sóng wifi |
Trung Quốc
|
3,596,419 |
|
173 |
Hệ camera |
0
|
0 |
0 |
Hệ camera |
0
|
0 |
|
174 |
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps |
SG3428XF
|
1 |
Bộ |
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps |
Trung Quốc
|
69,170,353 |
|
175 |
Switch PoE 16 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
TL-SL1218MP
|
2 |
Bộ |
Switch PoE 16 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
4,652,973 |
|
176 |
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
TL-SL1226P
|
5 |
Bộ |
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
Trung Quốc
|
5,066,409 |
|
177 |
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy |
EAP211-Bridge KIT
|
7 |
Bộ |
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy |
Trung Quốc
|
3,662,703 |
|
178 |
Đầu ghi hình NVR 32 kênh |
DS-7732NXI-K4(D)
|
5 |
Bộ |
Đầu ghi hình NVR 32 kênh |
Trung Quốc
|
8,121,266 |
|
179 |
Ổ cứng 06 TB |
WD64PURZ
|
10 |
Cái |
Ổ cứng 06 TB |
Thái Lan
|
7,811,293 |
|
180 |
Camera IP dạng dome, PoE |
DS-2CD3121-V2
|
112 |
Bộ |
Camera IP dạng dome, PoE |
Trung Quốc
|
929,331 |
|
181 |
Camera IP dạng thân dài, PoE |
DS-2CD3021-V2
|
15 |
Bộ |
Camera IP dạng thân dài, PoE |
Trung Quốc
|
673,436 |
|
182 |
Hệ PA |
0
|
0 |
0 |
Hệ PA |
0
|
0 |
|
183 |
Remote Micro phone 10 zone |
RM-200M
|
2 |
Bộ |
Remote Micro phone 10 zone |
Việt Nam
|
10,364,290 |
|
184 |
Bàn chọn vùng mở rộng 10 zone |
RM-210
|
2 |
Bộ |
Bàn chọn vùng mở rộng 10 zone |
Việt Nam
|
6,810,542 |
|
185 |
Bộ phát thông báo khẩn cấp |
FV-208EV-AS
|
1 |
Bộ |
Bộ phát thông báo khẩn cấp |
Indonesia
|
24,990,931 |
|
186 |
Bộ giao tiếp remote micro |
FV-200RF-AS
|
1 |
Bộ |
Bộ giao tiếp remote micro |
Indonesia
|
15,676,993 |
|
187 |
Bộ phát nhạc nền |
MD-300-AS
|
1 |
Bộ |
Bộ phát nhạc nền |
Indonesia
|
20,977,297 |
|
188 |
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền |
TT-208-AS
|
1 |
Bộ |
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền |
Indonesia
|
16,484,389 |
|
189 |
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn |
EV-20R
|
1 |
Bộ |
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn |
Đài Loan
|
1,940,351 |
|
190 |
Bộ trộn tiền khuếch đại |
FV-200PP-AS
|
1 |
Bộ |
Bộ trộn tiền khuếch đại |
Indonesia
|
9,139,768 |
|
191 |
Bộ tăng âm 480W |
FV-248PA-AS
|
5 |
Bộ |
Bộ tăng âm 480W |
Indonesia
|
27,572,201 |
|
192 |
Bộ lựa chọn vùng 10 zone |
SS-2010-AS
|
2 |
Bộ |
Bộ lựa chọn vùng 10 zone |
Indonesia
|
12,867,804 |
|
193 |
Bộ nguồn 24VDC |
FV-200PS-AS
|
1 |
Bộ |
Bộ nguồn 24VDC |
Indonesia
|
8,709,324 |
|
194 |
Loa âm trần 6w |
PC-648R
|
195 |
Bộ |
Loa âm trần 6w |
Indonesia
|
413,583 |
|
195 |
Loa hộp gắn tường 6w |
BS-633A
|
32 |
Bộ |
Loa hộp gắn tường 6w |
Indonesia
|
493,413 |
|
196 |
Loa còi 15w |
SC-615M
|
7 |
Bộ |
Loa còi 15w |
Indonesia
|
1,488,649 |
|
197 |
THIẾT BỊ MÁY PHÁT ĐIỆN |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ MÁY PHÁT ĐIỆN |
0
|
0 |
|
198 |
Máy phát điện 1250kVA |
Tổ Máy phát điện: KP-WF1250, bao gồm: Động cơ: 16VWF-1225 Đầu phát điện: KP634G Hệ thống điều khiển: HGM6120N
|
1 |
1 máy |
Máy phát điện 1250kVA |
Trung Quốc
|
2,302,659,266 |
|
199 |
Bồn dầu chính 3m3, dạng bồn vuông đặt trong phòng máy phát |
KP-BD3000L
|
1 |
bồn |
Bồn dầu chính 3m3, dạng bồn vuông đặt trong phòng máy phát |
Việt Nam
|
59,640,927 |
|
200 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ |
0
|
0 |
|
201 |
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình. |
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình. Bao gồm: 1.Bộ điều phối trung tâm Oxy: GZ71.21 2. Dàn ramp gắn 5 chai Oxy, ở mỗi vị trí gắn chai Oxy đều có van cô lập riêng biệt: GZ71.33 3. Dây cao áp nối từ dàn ramp và dàn ramp hoặc từ dàn ramp vào bộ điều phối: GZ71.94 4. Dây cao áp nối từ bình Oxy vào dàn ramp: không có 5. Giá giữ chai Oxy 5 vị trí: GZ71.38 6. Hai van cao áp lắp ở cuối dàn chai để xả khí khi cần thiết: GZ71.95
|
1 |
HT |
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình. |
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình. Bao gồm: 1.Bộ điều phối trung tâm Oxy: Thổ Nhĩ Kỳ 2. Dàn ramp gắn 5 chai Oxy, ở mỗi vị trí gắn chai Oxy đều có van cô lập riêng biệt: Thổ Nhĩ Kỳ 3. Dây cao áp nối từ dàn ramp và dàn ramp hoặc từ dàn ramp vào bộ điều phối: Thổ Nhĩ Kỳ 4. Dây cao áp nối từ bình Oxy vào dàn ramp: Việt Nam 5. Giá giữ chai Oxy 5 vị trí: Thổ Nhĩ Kỳ 6. Hai van cao áp lắp ở cuối dàn chai để xả khí khi cần thiết: Thổ Nhĩ Kỳ
|
421,766,035 |
|
202 |
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM |
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM; bao gồm: 1.Máy hút chân không: VK40.16 2.Bộ điều khiển PLC: không có 3.Bình tích chân không: DT-500N 4.Bẫy dịch, lọc khuẩn: lọc khuẩn: VK40.26; Bẫy dịch,:VK40.28
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM |
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM; bao gồm: 1.Máy hút chân không: Thổ Nhĩ Kỳ 2.Bộ điều khiển PLC: Việt Nam 3.Bình tích chân không: Việt Nam 4.Bẫy dịch, lọc khuẩn Thổ Nhĩ Kỳ
|
886,206,216 |
|
203 |
HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM |
0
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM |
0
|
0 |
|
204 |
Báo động nguồn khí (Báo động trung tâm) |
TMATFT07
|
1 |
Bộ |
Báo động nguồn khí (Báo động trung tâm) |
Ý
|
56,345,560 |
|
205 |
HỆ THỐNG VAN VÙNG (CÁCH LY) |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG VAN VÙNG (CÁCH LY) |
0
|
0 |
|
206 |
Van chặn đơn D15 |
GZ81.52
|
2 |
Cái |
Van chặn đơn D15 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,903,613 |
|
207 |
Van chặn đơn D22 |
GZ81.53
|
2 |
Cái |
Van chặn đơn D22 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,379,319 |
|
208 |
Van chặn đơn D28 |
GZ81.54
|
3 |
Cái |
Van chặn đơn D28 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,622,402 |
|
209 |
Van chặn đơn D35 |
GZ81.55
|
1 |
Cái |
Van chặn đơn D35 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5,363,514 |
|
210 |
THIẾT BỊ CẤP KHÍ ĐẦU RA |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ CẤP KHÍ ĐẦU RA |
0
|
0 |
|
211 |
Cụm ổ khí ra cho 2 loại khí (O, VAC) |
PR80.01 PR80.02
|
21 |
Bộ |
Cụm ổ khí ra cho 2 loại khí (O, VAC) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
6,107,660 |
|
212 |
Chi phí kiểm định |
Không có
|
1 |
HT |
Chi phí kiểm định |
Việt Nam
|
43,743,243 |
|
213 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ |
0
|
0 |
|
214 |
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 250 GIƯỜNG |
0
|
0 |
|
215 |
Hệ VRF inverter , gas R410a |
0
|
0 |
0 |
Hệ VRF inverter , gas R410a |
0
|
0 |
|
216 |
Dàn nóng |
0
|
0 |
0 |
Dàn nóng |
0
|
0 |
|
217 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 67.2kW |
AM240AXVANC/EA
|
1 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 67.2kW |
Trung Quốc
|
225,074,864 |
|
218 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 96.0kW |
AM340AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM140AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
|
1 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 96.0kW |
Trung Quốc
|
297,573,270 |
|
219 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 112.0kW |
AM400AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM200AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
|
1 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 112.0kW |
Trung Quốc
|
366,916,722 |
|
220 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 123.2kW |
AM440AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM240AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
|
3 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 123.2kW |
Trung Quốc
|
399,522,494 |
|
221 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 128.8kW |
AM460AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM260AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
|
4 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 128.8kW |
Trung Quốc
|
423,484,740 |
|
222 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 140.0kW |
AM500AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM100AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA Môđun 3: AM200AXVANC/EA
|
2 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 140.0kW |
Trung Quốc
|
456,532,285 |
|
223 |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 168.0kW |
AM600AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM200AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA Môđun 3: AM200AXVANC/EA
|
1 |
Tổ |
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 168.0kW |
Trung Quốc
|
480,528,620 |
|
224 |
Dàn lạnh |
0
|
0 |
0 |
Dàn lạnh |
0
|
0 |
|
225 |
Dàn lạnh cassette 1 hướng thổi công suất lạnh: 7.1kW |
AM071NN1DEH/EU
|
3 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 1 hướng thổi công suất lạnh: 7.1kW |
Hàn Quốc
|
16,968,710 |
|
226 |
Dàn lạnh cassette 2 hướng thổi công suất lạnh: 5.6kW |
AM056CN2DKH/EA
|
1 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 2 hướng thổi công suất lạnh: 5.6kW |
Hàn Quốc
|
17,580,258 |
|
227 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 2.8 kW |
AM028NNNDEH/EU
|
28 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 2.8 kW |
Trung Quốc
|
11,320,975 |
|
228 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 3.6 kW |
AM036NNNDEH/EU
|
24 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 3.6 kW |
Trung Quốc
|
15,425,436 |
|
229 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 4.5 kW |
AM045NN4DEH/EU
|
73 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 4.5 kW |
Hàn Quốc
|
16,547,498 |
|
230 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 5.6 kW |
AM056NN4DEH/EU
|
25 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 5.6 kW |
Hàn Quốc
|
18,305,506 |
|
231 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 7.1 kW |
AM071NN4DEH/EU
|
92 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 7.1 kW |
Hàn Quốc
|
20,418,108 |
|
232 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 9.0 kW |
AM090NN4DEH/EU
|
37 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 9.0 kW |
Hàn Quốc
|
22,867,172 |
|
233 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 11.2 kW |
AM112NN4DEH/EU
|
4 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 11.2 kW |
Hàn Quốc
|
23,226,191 |
|
234 |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 14.0 kW |
AM140NN4DEH/EU
|
1 |
Cái |
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 14.0 kW |
Hàn Quốc
|
24,418,584 |