Package 1: Construction and equipment

        Watching
Tender ID
Views
37
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Construction and equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
316.299.582.306 VND
Estimated price
319.865.141.234 VND
Publication date
18:31 31/07/2026
Contract Type
According to adjusted unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
959/QĐ-SYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Khanh Hoa Department of Health
Approval date
31/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0700262402 0700262402 Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa

THANG LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

313.482.346.364,41 VND 313.482.346.364 VND 313.482.346.364 VND 470 day 470 days
2 vn0301742460 0301742460 Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa

HOA LAN CO., LTD

313.482.346.364,41 VND 313.482.346.364 VND 313.482.346.364 VND 470 day 470 days
3 vn0313465349 0313465349 Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa

FUJI VIETNAM ELEVATOR EQUIPMENT CORPORATION

313.482.346.364,41 VND 313.482.346.364 VND 313.482.346.364 VND 470 day 470 days
4 vn4201717429 4201717429 Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa

MECHANICAL ELECTRICAL KHANH HOA COMPANY LIMITED

313.482.346.364,41 VND 313.482.346.364 VND 313.482.346.364 VND 470 day 470 days
5 vn0106938149 0106938149 Liên danh Nhà thầu thi công Bệnh viện YHCT và PHCN tỉnh Khánh Hòa

MINH QUAN CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

313.482.346.364,41 VND 313.482.346.364 VND 313.482.346.364 VND 470 day 470 days
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Job category Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Dàn lạnh âm trần nối ống công suất lạnh: 9.0 kW
AM090ANMPKH/EU
1
Cái
Dàn lạnh âm trần nối ống công suất lạnh: 9.0 kW
Trung Quốc
24,318,764
2
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 2.8 kW
AM028TNVDKH/EU
2
Cái
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 2.8 kW
Thái Lan
14,515,095
3
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 7.1kW
AM082TNVDKH/EU
2
Cái
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 7.1kW
Thái Lan
16,007,939
4
Thiết bị đi kèm hệ VRF
0
0
0
Thiết bị đi kèm hệ VRF
0
0
5
Bộ điều khiển remote không dây
AR-EH03E
292
Bộ
Bộ điều khiển remote không dây
Trung Quốc
934,919
6
Bộ điều khiển remote có dây
MWR-WE13N
1
Bộ
Bộ điều khiển remote có dây
Hàn Quốc
2,114,257
7
Bộ chia gas dàn nóng
MXJ-TA3419M; MXJ-TA4122M
15
Bộ
Bộ chia gas dàn nóng
Hàn Quốc
2,678,230
8
Bộ chia gas dàn lạnh
MXJ-YA1509M; MXJ-YA2512M; MXJ-YA2812M; MXJ-YA2815M; MXJ-YA3419M; MXJ-YA4119M; MXJ-YA4422M
280
Bộ
Bộ chia gas dàn lạnh
Hàn Quốc
2,416,675
9
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm
MIM-D01AN
2
Bộ
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm
Hàn Quốc
63,245,541
10
Hệ cục bộ loại inverter chỉ làm lạnh, gas R32
0
0
0
Hệ cục bộ loại inverter chỉ làm lạnh, gas R32
0
0
11
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 5.0 kW
Dàn lạnh: AC052FE4DKF/EA Dàn nóng: AC052FCADKF/EA
2
Bộ
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 5.0 kW
Dàn lạnh: Hàn Quốc Dàn nóng: Thái Lan
28,948,014
12
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 7.1 kW
Dàn lạnh: AC071FE4DKF/EA Dàn nóng: AC071FCADKF/EA
1
Bộ
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 7.1 kW
Dàn lạnh: Hàn Quốc Dàn nóng: Thái Lan
32,772,611
13
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 8.5 kW
Dàn lạnh: AC100FE4DKF/EA Dàn nóng: AC100FCADKF/EA
8
Bộ
Máy lạnh cục bộ cassette 4 hướng thổi , công suất lạnh 8.5 kW
Hàn Quốc
42,570,608
14
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW
Dàn lạnh: AR60H13D1MWNSV Dàn nóng: AR60H13D1MWXSV
2
Bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW
Thái Lan
12,338,719
15
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW
Dàn lạnh: AR70H10D1BWNSV Dàn nóng: AR70H10D1BWXSV
1
Bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW
Thái Lan
10,623,420
16
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
17
Điều hòa không khí
0
0
0
Điều hòa không khí
0
0
18
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW
Dàn lạnh: AR70H10D1BWNSV Dàn nóng: AR70H10D1BWXSV
18
Bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW
Thái Lan
10,623,420
19
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW
Dàn lạnh: AR60H13D1MWNSV Dàn nóng: AR60H13D1MWXSV
22
Bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW
Thái Lan
12,338,719
20
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 5.0 kW
Dàn lạnh: AR60H18D1MWNSV Dàn nóng: AR60H18D1MWXSV
46
Bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 5.0 kW
Thái Lan
25,333,074
21
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 6.0 kW
Dàn lạnh: AR60H24D1MWNSV Dàn nóng: AR60H24D1MWXSV
4
Bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 6.0 kW
Thái Lan
27,306,486
22
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THÔNG GIÓ
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THÔNG GIÓ
0
0
23
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
24
Quạt thông gió
0
0
0
Quạt thông gió
0
0
25
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4160 l/s-220Pa Tốc độ cao: Q = 6930 l/s-490Pa
APS10046LA12/19
1
Cái
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4160 l/s-220Pa Tốc độ cao: Q = 6930 l/s-490Pa
Malaysia
78,546,054
26
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4900 l/s-300Pa Tốc độ cao: Q = 8160 l/s-670Pa
APS10046RA12/18
1
Cái
Quạt gió hướng trục 2 tốc độ chịu được 300 độ trong 2h Tốc độ thấp: Q = 4900 l/s-300Pa Tốc độ cao: Q = 8160 l/s-670Pa
Malaysia
138,409,500
27
Quạt gió hướng trục, Q = 3200 l/s - 500 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0632KA3/19
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 3200 l/s - 500 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
23,592,095
28
Quạt gió hướng trục, Q = 5350 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0632BA7/20
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 5350 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
74,989,676
29
Quạt gió hướng trục, Q = 6250 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0712KA6/18
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 6250 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
75,337,494
30
Quạt gió hướng trục, Q = 6650 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0802KA3/14
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 6650 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
71,609,421
31
Quạt gió hướng trục, Q = 7800 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0802KA3/16
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 7800 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
71,344,201
32
Quạt gió hướng trục, Q = 9050 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0802KA3/19
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 9050 l/s - 300 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
75,267,931
33
Quạt gió hướng trục, Q = 4500 l/s - 350 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0632KA3/19
3
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 4500 l/s - 350 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
23,548,446
34
Quạt gió hướng trục, Q = 7000 l/s - 450 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0712KA3/25
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 7000 l/s - 450 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
75,267,931
35
Quạt gió hướng trục, Q = 6850 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0802KA6/14
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 6850 l/s - 650 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
74,920,112
36
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-75Pa
HIT200E
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-75Pa
Malaysia
6,329,158
37
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-100Pa
HIT200E
14
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 140l/s-100Pa
Malaysia
6,305,803
38
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-100Pa
HIT250E
12
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-100Pa
Malaysia
6,282,448
39
Quạt gió hướng trục, Q = 515l/s-150Pa
AP0312AA5/12
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 515l/s-150Pa
Malaysia
14,447,571
40
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-150Pa
HIT315E
5
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 230l/s-150Pa
Malaysia
9,710,324
41
Quạt gió hướng trục, Q = 250l/s-150Pa
HIT315E
3
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 250l/s-150Pa
Malaysia
9,737,347
42
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-200Pa
AP0312AA5/10
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-200Pa
Malaysia
16,653,678
43
Quạt gió hướng trục, Q = 200l/s-150Pa
HIT250E
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 200l/s-150Pa
Malaysia
6,323,319
44
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-150Pa
HIT315E
13
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 300l/s-150Pa
Malaysia
10,090,058
45
Quạt gió hướng trục, Q = 120l/s-150Pa
HIT200E
3
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 120l/s-150Pa
Malaysia
6,329,158
46
Quạt gió hướng trục, Q = 350l/s-150Pa
AP0312AA5/10
6
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 350l/s-150Pa
Malaysia
10,136,988
47
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-150Pa
AP0312AA5/10
7
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-150Pa
Malaysia
14,341,045
48
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-200Pa
AP0312AA5/10
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-200Pa
Malaysia
14,407,624
49
Quạt gió hướng trục, Q = 180l/s-150Pa
HIT200E
7
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 180l/s-150Pa
Malaysia
6,299,964
50
Quạt gió hướng trục, Q = 700l/s-120Pa
AP0312AA5/17
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 700l/s-120Pa
Malaysia
19,126,187
51
Quạt gió hướng trục, Q = 160l/s-150Pa
HIT200E
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 160l/s-150Pa
Malaysia
6,282,448
52
Quạt gió hướng trục, Q = 620l/s-150Pa
AP0312AA5/15
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 620l/s-150Pa
Malaysia
16,715,415
53
Quạt gió hướng trục, Q = 1800l/s-350Pa
AP0402AA5/29
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 1800l/s-350Pa
Malaysia
36,898,608
54
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=60l/s - 50Pa
FV-27CH9
2
Cái
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=60l/s - 50Pa
Trung Quốc
5,455,372
55
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=100l/s - 50Pa
FV-32CH9
1
Cái
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=100l/s - 50Pa
Trung Quốc
6,591,544
56
Quạt gió loại gắn tường Q = 80l/s
FV-20AL1
6
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 80l/s
Việt Nam
818,184
57
Quạt gió loại gắn tường Q = 130l/s
FV-20AL1
1
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 130l/s
Việt Nam
821,983
58
Quạt gió loại gắn tường Q = 350l/s
FV-30GS4
1
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 350l/s
Trung Quốc
6,287,609
59
Quạt gió loại gắn tường Q = 170l/s
FV-25AL1
1
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 170l/s
Việt Nam
823,502
60
Quạt gió loại gắn tường Q = 250l/s
FV-30AL1
2
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 250l/s
Việt Nam
1,489,212
61
Quạt gió loại gắn tường Q = 300l/s
FV-30AU1
1
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 300l/s
Việt Nam
6,194,920
62
Quạt gió loại gắn tường Q = 400l/s
FV-30GS4
1
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 400l/s
Trung Quốc
6,281,782
63
Quạt gió loại gắn tường Q = 500l/s
FV-30GS4
1
Cái
Quạt gió loại gắn tường Q = 500l/s
Trung Quốc
6,310,918
64
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
65
Quạt gió hướng trục, Q = 4750 l/s - 600 Pa chịu được 300 độ trong 2h
APS0632BA7/16
2
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 4750 l/s - 600 Pa chịu được 300 độ trong 2h
Malaysia
39,038,236
66
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-75Pa
AP0312AA5/10
1
Cái
Quạt gió hướng trục, Q = 400l/s-75Pa
Malaysia
10,155,761
67
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=30l/s - 60Pa
FV-24CH9
47
Cái
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=30l/s - 60Pa
Việt Nam
3,926,477
68
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=95l/s - 50Pa
FV-32CH9
6
Cái
Quạt thông gió gắn trần nối ống gió Q=95l/s - 50Pa
Trung Quốc
6,603,751
69
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THANG MÁY
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG THANG MÁY
0
0
70
Thang máy tải khách 2000 kg (P1)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải khách 2000 kg (P1)
Trung Quốc
2,845,638,407
71
Thang máy tải khách 1150 kg (P2)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải khách 1150 kg (P2)
Trung Quốc
2,142,428,485
72
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3)
Trung Quốc
2,049,872,222
73
Thang máy tải khách 2000 kg (P1a)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải khách 2000 kg (P1a)
Trung Quốc
2,845,638,407
74
Thang máy tải khách 630 kg (P4)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải khách 630 kg (P4)
Trung Quốc
2,049,872,222
75
Thang máy tải khách 1150 kg (P2a)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải khách 1150 kg (P2a)
Trung Quốc
2,142,428,485
76
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3a)
GRPS20
1
thang
Thang máy tải đồ bẩn 630 kg (P3a)
Trung Quốc
2,049,872,222
77
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
0
0
0
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
0
0
78
Máy bơm chữa cháy tuabin trục đứng động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 60 m ; Q ≥ 75,74 l/s
* Đầu bơm: TBWD 4 200-3/90-305 * Động cơ: Y3-280M-4
2
1 máy
Máy bơm chữa cháy tuabin trục đứng động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 60 m ; Q ≥ 75,74 l/s
Việt Nam Trung Quốc
452,014,875
79
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 50 m ; Q ≥ 20 l/s
* Đầu bơm KP(R) 65-250/30 * Động cơ: Y3-200L1-2
2
1 máy
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 50 m ; Q ≥ 20 l/s
Việt Nam Trung Quốc
30,602,073
80
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 75 m ; Q ≥ 1,5 l/s
KPN/4
1
1 máy
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 75 m ; Q ≥ 1,5 l/s
Việt Nam
14,830,193
81
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 65 m ; Q ≥ 1,5 l/s
KPN/4
1
1 máy
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: H ≥ 65 m ; Q ≥ 1,5 l/s
Việt Nam
12,521,503
82
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-8l-25bar chứa 7kg
LNP-27S-8
3
bộ
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-8l-25bar chứa 7kg
Việt Nam
9,921,815
83
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 9kg
LNP-27S-15
2
bộ
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 9kg
Việt Nam
13,018,822
84
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 12kg
LNP-27S-16
14
bộ
Bình chữa cháy khí HFC-227Ea loại bình SMS-15l-25bar chứa 12kg
Việt Nam
14,347,249
85
THIẾT BỊ MÁY BƠM SINH HOẠT
0
0
0
THIẾT BỊ MÁY BƠM SINH HOẠT
0
0
86
Máy bơm sinh hoạt
0
0
0
Máy bơm sinh hoạt
0
0
87
Bơm sinh hoạt (Q=45m³/h, H=80m, P=12,5kW)
KP(R)50-250/18,5
2
1 máy
Bơm sinh hoạt (Q=45m³/h, H=80m, P=12,5kW)
Việt Nam
27,651,062
88
Bơm sinh hoạt (Q=10m3/h, H=70m, P=2,5kW)
KPN/4
2
1 máy
Bơm sinh hoạt (Q=10m3/h, H=70m, P=2,5kW)
Trung Quốc
9,390,927
89
Bơm chìm nước mưa (Q=10m3/h, H=15m, P=1kW)
DCT 160
2
1 máy
Bơm chìm nước mưa (Q=10m3/h, H=15m, P=1kW)
Italia
8,869,208
90
Hệ thống Cấp thoát nước
0
0
0
Hệ thống Cấp thoát nước
0
0
91
Module nước nóng năng lượng mặt trời loại 300 lít
1830KAE
9
bộ
Module nước nóng năng lượng mặt trời loại 300 lít
Việt Nam
15,300,483
92
Máy bơm tăng áp nước lạnh Q=12m³/h, H=15m, P≈1kW
CSBT 150/2
2
bộ
Máy bơm tăng áp nước lạnh Q=12m³/h, H=15m, P≈1kW
Italia
17,343,243
93
Máy bơm tăng áp (qua màng NLMT) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW
CM 164
2
bộ
Máy bơm tăng áp (qua màng NLMT) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW
Italia
12,189,768
94
Máy bơm tăng áp (qua hệ thống heatpump) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW
CM 164
2
bộ
Máy bơm tăng áp (qua hệ thống heatpump) Q=5m³/h, H=15m, P≈1kW
Italia
12,201,014
95
Máy bơm tuần hoàn hồ nước nóng Q=2m³/h, H=40m, P≈1kW
U 3-150/7T
1
bộ
Máy bơm tuần hoàn hồ nước nóng Q=2m³/h, H=40m, P≈1kW
Italia
3,401,602
96
Máy gia nhiệt nước nóng (heatpump) Q=1500 lít/h, P=25kW
MGS-30HP
2
bộ
Máy gia nhiệt nước nóng (heatpump) Q=1500 lít/h, P=25kW
Việt Nam
68,493,243
97
Bơm thoát nước tầng hầm Q=15m3/h, H=15m, P=1kW
DCT 160
2
bộ
Bơm thoát nước tầng hầm Q=15m3/h, H=15m, P=1kW
Italia
8,942,068
98
THIẾT BỊ HỆ THỐNG BÁO CHÁY KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG BÁO CHÁY KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
99
BÁO CHÁY
0
0
0
BÁO CHÁY
0
0
100
Trung tâm báo cháy tự động loại 4 loop (250 địa chỉ/loop)
LA302H2-10
1
1 trung tâm
Trung tâm báo cháy tự động loại 4 loop (250 địa chỉ/loop)
Anh
24,926,641
101
Trung tâm báo cháy tự động loại 8 loop (250 địa chỉ/loop)
LA304H4-10
1
1 trung tâm
Trung tâm báo cháy tự động loại 8 loop (250 địa chỉ/loop)
Anh
42,583,012
102
Đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ
ALO-V+YBN-NSA-47
1.509
đầu
Đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ
Nhật
446,602
103
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại địa chỉ
ATJ-EA+YBN-NSA-4
18
đầu
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại địa chỉ
Anh
444,525
104
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng
DSC-EA
35
đầu
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng
Nhật
186,950
105
Đầu báo cháy nhiệt cố định 90 độ C loại địa chỉ
ATJ-EA+YBN-NSA-4
2
đầu
Đầu báo cháy nhiệt cố định 90 độ C loại địa chỉ
Anh
446,602
106
Còi báo cháy tích hợp đèn chớp
HEC3-24WR
223
Bộ
Còi báo cháy tích hợp đèn chớp
Mỹ
417,521
107
Nút ấn báo cháy loại địa chỉ
DCP-AMS
113
Bộ
Nút ấn báo cháy loại địa chỉ
Mỹ
456,988
108
Module địa chỉ giám sát kênh báo cháy
DCP-DIMM
1
Cái
Module địa chỉ giám sát kênh báo cháy
Mỹ
596,162
109
Module địa chỉ giám đầu vào
DCP-DIMM
144
Cái
Module địa chỉ giám đầu vào
Mỹ
470,490
110
Module địa chỉ điều khiển đầu ra loại rơ le (không cấp nguồn)
DCP-R2ML
47
Cái
Module địa chỉ điều khiển đầu ra loại rơ le (không cấp nguồn)
Mỹ
683,405
111
Module địa chỉ điều khiển đầu ra
DCP-SOM-A/-AI
36
Cái
Module địa chỉ điều khiển đầu ra
Mỹ
683,405
112
CHỐNG SÉT
0
0
0
CHỐNG SÉT
0
0
113
Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính Rbv=90m
ALFAS ESE
1
Cái
Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính Rbv=90m
Thổ nhi kỳ
5,193,050
114
THIẾT BỊ HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
0
0
115
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
116
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
SG3452
1
Bộ
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
11,020,000
117
Kios lấy số
G-KIOSK 223PHL-L
1
Bộ
Kios lấy số
Việt Nam
59,732,750
118
PM lấy số
Không có
1
Bộ
PM lấy số
Việt Nam
41,325,000
119
Bảng led hiển thị số thứ tự
G-4TL
21
Bộ
Bảng led hiển thị số thứ tự
Việt Nam
7,888,000
120
Amply 120w
A-2120 H
1
Bộ
Amply 120w
Indonesia
11,588,400
121
Micro thông báo
EM-380-AS
1
Bộ
Micro thông báo
Indonesia
5,125,750
122
Loa hộp gắn tường 30w
BS-1030B
5
Bộ
Loa hộp gắn tường 30w
Indonesia
4,039,700
123
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
124
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
SG3428
4
Bộ
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
8,982,750
125
Kios lấy số
G-KIOSK 223PHL-L
4
Bộ
Kios lấy số
Việt Nam
59,732,750
126
PM lấy số
Không có
1
Bộ
PM lấy số
Việt Nam
41,325,000
127
Bảng led hiển thị số thứ tự
G-4TL
42
Bộ
Bảng led hiển thị số thứ tự
Việt Nam
7,888,000
128
Amply 120w
A-2120 H
4
Bộ
Amply 120w
Indonesia
11,588,400
129
Micro thông báo
EM-380-AS
4
Bộ
Micro thông báo
Indonesia
5,125,750
130
Loa hộp gắn tường 30w
BS-1030B
12
Bộ
Loa hộp gắn tường 30w
Indonesia
4,039,700
131
THIẾT BỊ HỆ THỐNG GỌI Y TÁ
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG GỌI Y TÁ
0
0
132
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
133
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút)
CNS-PSM
6
Bộ
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút)
Hàn Quốc
19,019,884
134
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng
CNS-70MN
6
Bộ
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng
Hàn Quốc
18,949,440
135
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm
CNS-8CS
240
Bộ
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm
Hàn Quốc
1,952,587
136
Nút nhấn báo hiện diện y tá
PB-500
48
Bộ
Nút nhấn báo hiện diện y tá
Hàn Quốc
630,111
137
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật
ES-410
48
Bộ
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật
Hàn Quốc
960,714
138
Đèn báo hành lang
CL-302I
48
Bộ
Đèn báo hành lang
Hàn Quốc
496,549
139
Bộ chia tín hiệu phòng
CNS-814LD
48
Bộ
Bộ chia tín hiệu phòng
Hàn Quốc
1,438,610
140
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường
CC-200
240
Bộ
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường
Hàn Quốc
425,830
141
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG GỌI Y TÁ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
142
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút)
CNS-PSM
2
Bộ
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn dự phòng (Kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15 phút)
Hàn Quốc
19,019,884
143
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng
CNS-70MN
2
Bộ
Máy chủ trung tâm có màn hình cảm ứng
Hàn Quốc
18,949,440
144
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm
CNS-8CS
68
Bộ
Máy con đặt tại đầu giường + đế nhựa cho nút đầu giường 178x108x40mm
Hàn Quốc
1,952,587
145
Nút nhấn báo hiện diện y tá
PB-500
33
Bộ
Nút nhấn báo hiện diện y tá
Hàn Quốc
630,111
146
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật
ES-410
33
Bộ
Nút nhấn khẩn cấp trong nhà vệ sinh, loại có dây giật
Hàn Quốc
960,714
147
Đèn báo hành lang
CL-302I
33
Bộ
Đèn báo hành lang
Hàn Quốc
496,549
148
Bộ chia tín hiệu phòng
CNS-814LD
17
Bộ
Bộ chia tín hiệu phòng
Hàn Quốc
1,438,610
149
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường
CC-200
68
Bộ
Dây gọi nối kết nối với nút gọi đầu giường
Hàn Quốc
425,830
150
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
0
0
151
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 70 GIƯỜNG
0
0
152
Hệ tel - data
0
0
0
Hệ tel - data
0
0
153
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
SG2428P
3
Bộ
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
6,580,234
154
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
SG3428
3
Bộ
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
8,982,750
155
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
SG3452
3
Bộ
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
11,020,000
156
Bộ phát sóng wifi
EAP653 UR
18
Bộ
Bộ phát sóng wifi
Trung Quốc
3,596,419
157
Hệ camera
0
0
0
Hệ camera
0
0
158
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SL1226P
2
Bộ
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
5,066,409
159
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy
EAP211-Bridge KIT
1
Bộ
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy
Trung Quốc
3,662,703
160
Camera IP dạng dome, PoE
DS-2CD3121-V2
28
Bộ
Camera IP dạng dome, PoE
Trung Quốc
929,331
161
Camera IP dạng thân dài, PoE
DS-2CD3021-V2
3
Bộ
Camera IP dạng thân dài, PoE
Trung Quốc
673,436
162
Hệ PA
0
0
0
Hệ PA
0
0
163
Loa âm trần 6w
PC-648R
42
Bộ
Loa âm trần 6w
Indonesia
413,583
164
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
165
Hệ tel - data
0
0
0
Hệ tel - data
0
0
166
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
SG2428P
14
Bộ
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
6,580,234
167
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
SG3428
6
Bộ
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
8,982,750
168
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
SG3452
13
Bộ
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
11,020,000
169
Router
ER8411
1
Bộ
Router
Trung Quốc
16,128,378
170
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps
SX6632YF
1
Bộ
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps
Trung Quốc
69,170,353
171
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 440 máy nhánh IP
REX1000-2AC
1
Bộ
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 440 máy nhánh IP
Trung Quốc
94,904,479
172
Bộ phát sóng wifi
EAP653 UR
106
Bộ
Bộ phát sóng wifi
Trung Quốc
3,596,419
173
Hệ camera
0
0
0
Hệ camera
0
0
174
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps
SG3428XF
1
Bộ
Core switch 26 Port SFP+ 1/10Gbps + 06 Port SFP28 1/10/25Gbps
Trung Quốc
69,170,353
175
Switch PoE 16 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SL1218MP
2
Bộ
Switch PoE 16 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
4,652,973
176
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SL1226P
5
Bộ
Switch PoE 24 Port PoE RJ45 10/100Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
Trung Quốc
5,066,409
177
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy
EAP211-Bridge KIT
7
Bộ
Thiết bị thu phát sóng wifi trong hố thang máy
Trung Quốc
3,662,703
178
Đầu ghi hình NVR 32 kênh
DS-7732NXI-K4(D)
5
Bộ
Đầu ghi hình NVR 32 kênh
Trung Quốc
8,121,266
179
Ổ cứng 06 TB
WD64PURZ
10
Cái
Ổ cứng 06 TB
Thái Lan
7,811,293
180
Camera IP dạng dome, PoE
DS-2CD3121-V2
112
Bộ
Camera IP dạng dome, PoE
Trung Quốc
929,331
181
Camera IP dạng thân dài, PoE
DS-2CD3021-V2
15
Bộ
Camera IP dạng thân dài, PoE
Trung Quốc
673,436
182
Hệ PA
0
0
0
Hệ PA
0
0
183
Remote Micro phone 10 zone
RM-200M
2
Bộ
Remote Micro phone 10 zone
Việt Nam
10,364,290
184
Bàn chọn vùng mở rộng 10 zone
RM-210
2
Bộ
Bàn chọn vùng mở rộng 10 zone
Việt Nam
6,810,542
185
Bộ phát thông báo khẩn cấp
FV-208EV-AS
1
Bộ
Bộ phát thông báo khẩn cấp
Indonesia
24,990,931
186
Bộ giao tiếp remote micro
FV-200RF-AS
1
Bộ
Bộ giao tiếp remote micro
Indonesia
15,676,993
187
Bộ phát nhạc nền
MD-300-AS
1
Bộ
Bộ phát nhạc nền
Indonesia
20,977,297
188
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền
TT-208-AS
1
Bộ
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền
Indonesia
16,484,389
189
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn
EV-20R
1
Bộ
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn
Đài Loan
1,940,351
190
Bộ trộn tiền khuếch đại
FV-200PP-AS
1
Bộ
Bộ trộn tiền khuếch đại
Indonesia
9,139,768
191
Bộ tăng âm 480W
FV-248PA-AS
5
Bộ
Bộ tăng âm 480W
Indonesia
27,572,201
192
Bộ lựa chọn vùng 10 zone
SS-2010-AS
2
Bộ
Bộ lựa chọn vùng 10 zone
Indonesia
12,867,804
193
Bộ nguồn 24VDC
FV-200PS-AS
1
Bộ
Bộ nguồn 24VDC
Indonesia
8,709,324
194
Loa âm trần 6w
PC-648R
195
Bộ
Loa âm trần 6w
Indonesia
413,583
195
Loa hộp gắn tường 6w
BS-633A
32
Bộ
Loa hộp gắn tường 6w
Indonesia
493,413
196
Loa còi 15w
SC-615M
7
Bộ
Loa còi 15w
Indonesia
1,488,649
197
THIẾT BỊ MÁY PHÁT ĐIỆN
0
0
0
THIẾT BỊ MÁY PHÁT ĐIỆN
0
0
198
Máy phát điện 1250kVA
Tổ Máy phát điện: KP-WF1250, bao gồm: Động cơ: 16VWF-1225 Đầu phát điện: KP634G Hệ thống điều khiển: HGM6120N
1
1 máy
Máy phát điện 1250kVA
Trung Quốc
2,302,659,266
199
Bồn dầu chính 3m3, dạng bồn vuông đặt trong phòng máy phát
KP-BD3000L
1
bồn
Bồn dầu chính 3m3, dạng bồn vuông đặt trong phòng máy phát
Việt Nam
59,640,927
200
THIẾT BỊ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ
0
0
201
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình.
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình. Bao gồm: 1.Bộ điều phối trung tâm Oxy: GZ71.21 2. Dàn ramp gắn 5 chai Oxy, ở mỗi vị trí gắn chai Oxy đều có van cô lập riêng biệt: GZ71.33 3. Dây cao áp nối từ dàn ramp và dàn ramp hoặc từ dàn ramp vào bộ điều phối: GZ71.94 4. Dây cao áp nối từ bình Oxy vào dàn ramp: không có 5. Giá giữ chai Oxy 5 vị trí: GZ71.38 6. Hai van cao áp lắp ở cuối dàn chai để xả khí khi cần thiết: GZ71.95
1
HT
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình.
Hệ thống phân phối khí Oxy dàn chai 10 bình (2x5) bình. Bao gồm: 1.Bộ điều phối trung tâm Oxy: Thổ Nhĩ Kỳ 2. Dàn ramp gắn 5 chai Oxy, ở mỗi vị trí gắn chai Oxy đều có van cô lập riêng biệt: Thổ Nhĩ Kỳ 3. Dây cao áp nối từ dàn ramp và dàn ramp hoặc từ dàn ramp vào bộ điều phối: Thổ Nhĩ Kỳ 4. Dây cao áp nối từ bình Oxy vào dàn ramp: Việt Nam 5. Giá giữ chai Oxy 5 vị trí: Thổ Nhĩ Kỳ 6. Hai van cao áp lắp ở cuối dàn chai để xả khí khi cần thiết: Thổ Nhĩ Kỳ
421,766,035
202
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM; bao gồm: 1.Máy hút chân không: VK40.16 2.Bộ điều khiển PLC: không có 3.Bình tích chân không: DT-500N 4.Bẫy dịch, lọc khuẩn: lọc khuẩn: VK40.26; Bẫy dịch,:VK40.28
1
HT
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM; bao gồm: 1.Máy hút chân không: Thổ Nhĩ Kỳ 2.Bộ điều khiển PLC: Việt Nam 3.Bình tích chân không: Việt Nam 4.Bẫy dịch, lọc khuẩn Thổ Nhĩ Kỳ
886,206,216
203
HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM
0
1
HT
HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM
0
0
204
Báo động nguồn khí (Báo động trung tâm)
TMATFT07
1
Bộ
Báo động nguồn khí (Báo động trung tâm)
Ý
56,345,560
205
HỆ THỐNG VAN VÙNG (CÁCH LY)
0
0
0
HỆ THỐNG VAN VÙNG (CÁCH LY)
0
0
206
Van chặn đơn D15
GZ81.52
2
Cái
Van chặn đơn D15
Thổ Nhĩ Kỳ
1,903,613
207
Van chặn đơn D22
GZ81.53
2
Cái
Van chặn đơn D22
Thổ Nhĩ Kỳ
2,379,319
208
Van chặn đơn D28
GZ81.54
3
Cái
Van chặn đơn D28
Thổ Nhĩ Kỳ
3,622,402
209
Van chặn đơn D35
GZ81.55
1
Cái
Van chặn đơn D35
Thổ Nhĩ Kỳ
5,363,514
210
THIẾT BỊ CẤP KHÍ ĐẦU RA
0
0
0
THIẾT BỊ CẤP KHÍ ĐẦU RA
0
0
211
Cụm ổ khí ra cho 2 loại khí (O, VAC)
PR80.01 PR80.02
21
Bộ
Cụm ổ khí ra cho 2 loại khí (O, VAC)
Thổ Nhĩ Kỳ
6,107,660
212
Chi phí kiểm định
Không có
1
HT
Chi phí kiểm định
Việt Nam
43,743,243
213
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
0
0
0
THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
0
0
214
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
0
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ KHỐI 250 GIƯỜNG
0
0
215
Hệ VRF inverter , gas R410a
0
0
0
Hệ VRF inverter , gas R410a
0
0
216
Dàn nóng
0
0
0
Dàn nóng
0
0
217
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 67.2kW
AM240AXVANC/EA
1
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 67.2kW
Trung Quốc
225,074,864
218
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 96.0kW
AM340AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM140AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
1
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 96.0kW
Trung Quốc
297,573,270
219
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 112.0kW
AM400AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM200AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
1
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 112.0kW
Trung Quốc
366,916,722
220
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 123.2kW
AM440AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM240AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
3
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 123.2kW
Trung Quốc
399,522,494
221
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 128.8kW
AM460AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM260AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA
4
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 128.8kW
Trung Quốc
423,484,740
222
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 140.0kW
AM500AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM100AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA Môđun 3: AM200AXVANC/EA
2
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 140.0kW
Trung Quốc
456,532,285
223
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 168.0kW
AM600AXVANC1EA Bao gồm: Môđun 1: AM200AXVANC/EA Môđun 2: AM200AXVANC/EA Môđun 3: AM200AXVANC/EA
1
Tổ
Dàn nóng VRF, Công suất lạnh : 168.0kW
Trung Quốc
480,528,620
224
Dàn lạnh
0
0
0
Dàn lạnh
0
0
225
Dàn lạnh cassette 1 hướng thổi công suất lạnh: 7.1kW
AM071NN1DEH/EU
3
Cái
Dàn lạnh cassette 1 hướng thổi công suất lạnh: 7.1kW
Hàn Quốc
16,968,710
226
Dàn lạnh cassette 2 hướng thổi công suất lạnh: 5.6kW
AM056CN2DKH/EA
1
Cái
Dàn lạnh cassette 2 hướng thổi công suất lạnh: 5.6kW
Hàn Quốc
17,580,258
227
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 2.8 kW
AM028NNNDEH/EU
28
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 2.8 kW
Trung Quốc
11,320,975
228
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 3.6 kW
AM036NNNDEH/EU
24
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 3.6 kW
Trung Quốc
15,425,436
229
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 4.5 kW
AM045NN4DEH/EU
73
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 4.5 kW
Hàn Quốc
16,547,498
230
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 5.6 kW
AM056NN4DEH/EU
25
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 5.6 kW
Hàn Quốc
18,305,506
231
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 7.1 kW
AM071NN4DEH/EU
92
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 7.1 kW
Hàn Quốc
20,418,108
232
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 9.0 kW
AM090NN4DEH/EU
37
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 9.0 kW
Hàn Quốc
22,867,172
233
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 11.2 kW
AM112NN4DEH/EU
4
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 11.2 kW
Hàn Quốc
23,226,191
234
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 14.0 kW
AM140NN4DEH/EU
1
Cái
Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi công suất lạnh: 14.0 kW
Hàn Quốc
24,418,584
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second