Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2301104510 | VIET HUNG CHEMICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
90.200.000 VND | 45 day |
| 1 | Bình định mức 1000ml |
1000ml
|
3 | Cái | - Bình định mức bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 1000ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 550,800 |
|
| 2 | Bình định mức 500ml |
500ml
|
4 | Cái | - Bình định mức bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 500ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 453,600 |
|
| 3 | Bình định mức 100ml |
100ml
|
20 | Cái | - Bình định mức bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 100ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 216,000 |
|
| 4 | Bình định mức 50ml |
50ml
|
30 | Cái | - Bình định mức bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 50ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 237,600 |
|
| 5 | Bình định mức 25ml |
25ml
|
30 | Cái | - Bình định mức bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 25ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 205,200 |
|
| 6 | Bình định mức 10ml |
10ml
|
30 | Cái | - Bình định mức bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 10ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 183,600 |
|
| 7 | Nhiệt kế |
Nhiệt kế
|
1 | Cái | Nhiệt kế thuỷ tinh chịu nhiệt 0-200 oC | Trung Quốc | 3,499,200 |
|
| 8 | Màng lọc syringe 0,45 (Gói 100 cái) |
Màng lọc syringe 0,45
|
1 | Gói | - Màng lọc syringe 0,45; - Gói 100 cái | Anh | 1,166,000 |
|
| 9 | Cốc thủy tinh 1000ml |
1000ml
|
5 | Cái | - Cốc thuỷ tinh bằng thuỷ tinh ; - Dung tích 1000ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 194,400 |
|
| 10 | Cốc thủy tinh 600ml |
600ml
|
5 | Cái | - Cốc thuỷ tinh bằng thuỷ tinh ; - Dung tích 600ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 129,600 |
|
| 11 | Cốc thủy tinh 100ml |
100ml
|
15 | Cái | - Cốc thuỷ tinh bằng thuỷ tinh ; - Dung tích 100ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 54,000 |
|
| 12 | Cốc thủy tinh 50ml |
50ml
|
15 | Cái | - Cốc thuỷ tinh bằng thuỷ tinh ; - Dung tích 50ml, có chia vạch | Trung Quốc/ Việt Nam | 43,200 |
|
| 13 | Bình tia 500ml |
500ml
|
6 | Cái | - Bình tia nhựa; - Dung tích 500ml | Việt Nam | 43,200 |
|
| 14 | Bình tam giác 250ml |
250ml
|
20 | Cái | - Bình tam giác thuỷ tinh; - Dung tích 250ml | Trung Quốc/ Việt Nam | 97,200 |
|
| 15 | Bình tam giác 250ml có nút nhám |
250ml nhám
|
20 | Cái | - Bình tam giác thuỷ tinh, có nút nhám; - Dung tích 250ml | Trung Quốc | 291,600 |
|
| 16 | Ống đong 50ml |
50ml
|
5 | Cái | - Ống đong bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 50ml | Trung Quốc/ Việt Nam | 237,600 |
|
| 17 | Ống đong 100ml |
100ml
|
5 | Cái | - Ống đong bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 100ml | Trung Quốc/ Việt Nam | 291,600 |
|
| 18 | Ống đong 1000ml |
1000ml
|
2 | Cái | - Ống đong bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 1000ml | Trung Quốc/ Việt Nam | 735,000 |
|
| 19 | Ống đong 500ml |
500ml
|
2 | Cái | - Ống đong bằng thuỷ tinh chịu nhiệt; - Dung tích 500ml | Trung Quốc/ Việt Nam | 550,800 |
|
| 20 | Pipet chính xác (bầu) 2ml |
2ml
|
10 | Cái | - Pipet bằng thuỷ tinh; - Dung tích chính xác 2ml dạng bầu | Trung Quốc/ Việt Nam | 140,400 |
|
| 21 | Pipet chính xác (bầu) 5ml |
5ml
|
10 | Cái | - Pipet bằng thuỷ tinh; - Dung tích chính xác 5ml dạng bầu | Trung Quốc/ Việt Nam | 159,600 |
|
| 22 | Pipet chính xác (bầu) 10ml |
10ml
|
10 | Cái | - Pipet bằng thuỷ tinh; - Dung tích chính xác 10ml dạng bầu | Trung Quốc/ Việt Nam | 172,800 |
|
| 23 | Pipet chính xác (bầu) 25ml |
25ml
|
5 | Cái | - Pipet bằng thuỷ tinh; - Dung tích chính xác 25ml dạng bầu | Trung Quốc/ Việt Nam | 216,000 |
|
| 24 | Micropipet 20 - 200ul |
20 - 200ul
|
2 | Cái | - Micropipet dụng cụ hút mẫu độ chính xác cao - Dung tích 20 - 200ul | Đức | 5,540,400 |
|
| 25 | Micropipet 100-1000ul |
100-1000ul
|
2 | Cái | - Micropipet dụng cụ hút mẫu độ chính xác cao - Dung tích 100-1000ul | Đức | 5,540,400 |
|
| 26 | Đầu típ trắng 1-10 ml (gói 100 cái) |
1-10 ml
|
2 | Gói | Đầu típ trắng 1-10 ml (gói 100 cái) | Trung Quốc | 734,400 |
|
| 27 | Đầu típ vàng 2 - 200ul (gói 1000 cái) |
2 - 200ul
|
1 | Gói | Đầu típ trắng 1-10 ml (gói 100 cái) | Trung Quốc | 388,800 |
|
| 28 | Burette thủy tinh khóa PTFE 25ml, class A, chia 0.05 |
25ml
|
1 | Cái | - Burette bằng thuỷ tinh, có khoá nhựa PTFE; - Dung tích 25ml, class A, chia 0.05ml | Ấn Độ | 1,123,200 |
|
| 29 | Burette thủy tinh khóa PTFE 50ml, class A, chia 0.1 |
50ml
|
1 | Cái | - Burette bằng thuỷ tinh, có khoá nhựa PTFE; - Dung tích 50ml, class A, chia 0.1ml | Ấn Độ | 1,155,600 |
|
| 30 | Cuvet thạch anh 10mm |
10mm
|
4 | Cái | Cuvet thạch anh 10mm | Trung Quốc | 1,825,200 |
|
| 31 | Ống sinh hàn thẳng |
Ống sinh hàn thẳng
|
2 | Cái | Ống sinh hàn bằng thuỷ tinh chịu nhiệt, dạng thẳng | Ấn Độ | 1,609,200 |
|