Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101549325 |
0101549325 |
270.540.000 |
358.700.000 |
3 |
||
2 |
vn0109347761 |
0109347761 |
623.000.000 |
623.000.000 |
2 |
||
3 |
vn1800156801 |
1800156801 |
388.976.000 |
396.306.000 |
6 |
||
4 |
vn0500235049 |
0500235049 |
931.490.500 |
939.665.000 |
7 |
||
5 |
vn0107742614 |
0107742614 |
81.600.000 |
84.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0102712380 |
0102712380 |
525.000.000 |
525.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0601157291 |
0601157291 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0104067464 |
0104067464 |
36.960.000 |
36.960.000 |
1 |
||
9 |
vn0109856582 |
0109856582 |
112.500.000 |
112.500.000 |
1 |
||
10 |
vn5000894839 |
5000894839 |
34.200.000 |
34.200.000 |
1 |
||
11 |
vn0102302539 |
0102302539 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0104752195 |
0104752195 |
236.000.000 |
236.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0106312658 |
0106312658 |
836.000.000 |
836.000.000 |
1 |
||
14 |
vn1400460395 |
1400460395 |
128.660.000 |
129.860.000 |
2 |
||
15 |
vn0102195615 |
0102195615 |
40.950.000 |
40.950.000 |
2 |
||
16 |
vn0104739902 |
0104739902 |
29.631.000 |
29.631.000 |
1 |
||
17 |
vn0100531195 |
0100531195 |
21.021.000 |
22.750.000 |
1 |
||
18 |
vn0301171961 |
0301171961 |
168.000.000 |
168.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0103053042 |
0103053042 |
418.212.000 |
418.212.000 |
2 |
||
20 |
vn0106004068 |
0106004068 |
248.220.000 |
248.220.000 |
1 |
||
21 |
vn0108616820 |
0108616820 |
71.240.000 |
97.500.000 |
1 |
||
22 |
vn0300523385 |
0300523385 |
74.970.000 |
74.970.000 |
1 |
||
Total: 22 contractors |
5.403.170.500 |
5.538.424.000 |
39 |
||||
1 |
PP2500557592 |
G1.37 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000UI+ 250UI |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
150,000 |
560 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
2 |
PP2500557575 |
G1.20 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3%; 6ml |
893115046423 (VD -17714 -12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
3,600 |
9,500 |
34,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
3 |
PP2500557569 |
G1.14 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
480 |
36,960,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
4 |
PP2500557566 |
G1.11 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
37,000 |
2,100 |
77,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
5 |
PP2500557559 |
G1.04 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
252 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
6 |
PP2500557562 |
G1.07 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875 mg + 125 mg |
VD-21898-14 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 7viên |
Viên |
53,500 |
4,683 |
250,540,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
7 |
PP2500557568 |
G1.13 |
Lisinopril STELLA 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110096224 (VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
8 |
PP2500557584 |
G1.29 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
609 |
30,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
9 |
PP2500557597 |
G1.42 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1.000mg |
893110050300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
488 |
34,160,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
10 |
PP2500557574 |
G1.19 |
Ambrolex 0.6% |
Ambroxol hydrochloride |
30mg/5ml; 75ml |
893100142900 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75 ml |
Chai |
3,000 |
37,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
11 |
PP2500557600 |
G1.45 |
Prusenza 5 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg |
5mg |
893110223723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,137 |
248,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
12 |
PP2500557601 |
G1.46 |
Imefed 250mg/31,25mg. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
13,000 |
5,480 |
71,240,000 |
CÔNG TY TNHH RICH PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
13 |
PP2500557602 |
G1.47 |
Ramipril MTD 5 mg |
Ramipril |
5mg |
893110118500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
14 |
PP2500557593 |
G1.38 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg; 50mg; 1000mcg)/3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
5,000 |
13,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
15 |
PP2500557563 |
G1.08 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
122,000 |
1,600 |
195,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
16 |
PP2500557583 |
G1.28 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
17 |
PP2500557586 |
G1.31 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,300 |
3,570 |
29,631,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
18 |
PP2500557564 |
G1.09 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110585924 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
310 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
19 |
PP2500557581 |
G1.26 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
3,800 |
836,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
20 |
PP2500557561 |
G1.06 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
100,000 |
460 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
21 |
PP2500557560 |
G1.05 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100268523 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
192,000 |
258 |
49,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
22 |
PP2500557598 |
G1.43 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
36,000 |
5,028 |
181,008,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
23 |
PP2500557594 |
G1.39 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
325,000 |
1,050 |
341,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
24 |
PP2500557558 |
G1.03 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,700 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
25 |
PP2500557556 |
G1.01 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
353 |
42,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
26 |
PP2500557591 |
G1.36 |
Mediacetam |
Piracetam |
400mg |
893110051724 (VD-17191-12) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ, 10vỉ, 50vỉ x 10viên |
Viên |
260,000 |
285 |
74,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
27 |
PP2500557590 |
G1.35 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100218900 (VD-22949-15) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
7,000 |
1,300 |
9,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
28 |
PP2500557587 |
G1.32 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 (VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
231 |
21,021,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
29 |
PP2500557579 |
G1.24 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,950 |
236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
30 |
PP2500557589 |
G1.34 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
70,000 |
1,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
31 |
PP2500557570 |
G1.15 |
Amlodipine 5 mg Cap |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
VD-35752-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
350 |
80,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
32 |
PP2500557599 |
G1.44 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
36,000 |
6,589 |
237,204,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
33 |
PP2500557578 |
G1.23 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg + 2mg (dạng muối) |
893100165525 (VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
34 |
PP2500557582 |
G1.27 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
630 |
94,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
35 |
PP2500557567 |
G1.12 |
Ebitac 25 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
36 |
PP2500557557 |
G1.02 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,000 |
1,420 |
147,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
37 |
PP2500557580 |
G1.25 |
SaVi Enalapril HCT 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110157223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
3,200 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
38 |
PP2500557565 |
G1.10 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
1,020 |
81,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |
|
39 |
PP2500557588 |
G1.33 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
893110832324(VD-23833-15)( CV gia hạn số 607 / QĐ-QLD ngày 23/08/2024 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42/QĐ-TYT |
26/12/2025 |
Ung Hoa Commune Medical Station |