Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.934.794.000 VND
Publication date
15:34 26/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
42/QĐ-TYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ung Hoa Commune Medical Station
Approval date
26/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0101549325
0101549325
270.540.000
358.700.000
3
See details
2
vn0109347761
0109347761
623.000.000
623.000.000
2
See details
3
vn1800156801
1800156801
388.976.000
396.306.000
6
See details
4
vn0500235049
0500235049
931.490.500
939.665.000
7
See details
5
vn0107742614
0107742614
81.600.000
84.000.000
1
See details
6
vn0102712380
0102712380
525.000.000
525.000.000
1
See details
7
vn0601157291
0601157291
105.000.000
105.000.000
1
See details
8
vn0104067464
0104067464
36.960.000
36.960.000
1
See details
9
vn0109856582
0109856582
112.500.000
112.500.000
1
See details
10
vn5000894839
5000894839
34.200.000
34.200.000
1
See details
11
vn0102302539
0102302539
21.000.000
21.000.000
1
See details
12
vn0104752195
0104752195
236.000.000
236.000.000
1
See details
13
vn0106312658
0106312658
836.000.000
836.000.000
1
See details
14
vn1400460395
1400460395
128.660.000
129.860.000
2
See details
15
vn0102195615
0102195615
40.950.000
40.950.000
2
See details
16
vn0104739902
0104739902
29.631.000
29.631.000
1
See details
17
vn0100531195
0100531195
21.021.000
22.750.000
1
See details
18
vn0301171961
0301171961
168.000.000
168.000.000
1
See details
19
vn0103053042
0103053042
418.212.000
418.212.000
2
See details
20
vn0106004068
0106004068
248.220.000
248.220.000
1
See details
21
vn0108616820
0108616820
71.240.000
97.500.000
1
See details
22
vn0300523385
0300523385
74.970.000
74.970.000
1
See details
Total: 22 contractors
5.403.170.500
5.538.424.000
39
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500557592
G1.37
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2000UI+ 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
150,000
560
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
2
PP2500557575
G1.20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
0,3%; 6ml
893115046423 (VD -17714 -12)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
3,600
9,500
34,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
3
PP2500557569
G1.14
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
77,000
480
36,960,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
4
PP2500557566
G1.11
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
37,000
2,100
77,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
5
PP2500557559
G1.04
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
252
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
6
PP2500557562
G1.07
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875 mg + 125 mg
VD-21898-14 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2vỉ x 7viên
Viên
53,500
4,683
250,540,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
7
PP2500557568
G1.13
Lisinopril STELLA 10 mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
10mg
893110096224 (VD-21533-14)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,100
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
8
PP2500557584
G1.29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
609
30,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
9
PP2500557597
G1.42
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
1.000mg
893110050300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
488
34,160,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
10
PP2500557574
G1.19
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride
30mg/5ml; 75ml
893100142900
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 75 ml
Chai
3,000
37,500
112,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
11
PP2500557600
G1.45
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
5mg
893110223723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
4,137
248,220,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
12
PP2500557601
G1.46
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110320100 (VD-31714-19)
Uống
Cốm bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
13,000
5,480
71,240,000
CÔNG TY TNHH RICH PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
13
PP2500557602
G1.47
Ramipril MTD 5 mg
Ramipril
5mg
893110118500
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,499
74,970,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
14
PP2500557593
G1.38
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg; 50mg; 1000mcg)/3ml
VN-19998-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
5,000
13,500
67,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
15
PP2500557563
G1.08
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
893110051324
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
122,000
1,600
195,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
16
PP2500557583
G1.28
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,050
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
17
PP2500557586
G1.31
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
893110181924 ( VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,300
3,570
29,631,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
18
PP2500557564
G1.09
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
893110585924
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50,000
310
15,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
19
PP2500557581
G1.26
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220,000
3,800
836,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
20
PP2500557561
G1.06
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
100,000
460
46,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
21
PP2500557560
G1.05
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
325mg + 2mg
893100268523
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
192,000
258
49,536,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
22
PP2500557598
G1.43
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
36,000
5,028
181,008,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
23
PP2500557594
G1.39
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên
Viên
325,000
1,050
341,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
24
PP2500557558
G1.03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
2,700
351,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
25
PP2500557556
G1.01
Gygaril 5
Enalapril maleat
5mg
893110047023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
353
42,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
26
PP2500557591
G1.36
Mediacetam
Piracetam
400mg
893110051724 (VD-17191-12)
Uống
Viên nang
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2vỉ, 10vỉ, 50vỉ x 10viên
Viên
260,000
285
74,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
27
PP2500557590
G1.35
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
7,000
1,300
9,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
28
PP2500557587
G1.32
Agi-vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
91,000
231
21,021,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
29
PP2500557579
G1.24
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,950
236,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
30
PP2500557589
G1.34
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
70,000
1,500
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
31
PP2500557570
G1.15
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
5mg
VD-35752-22
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
230,000
350
80,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
32
PP2500557599
G1.44
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
36,000
6,589
237,204,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
33
PP2500557578
G1.23
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
250mg + 2mg (dạng muối)
893100165525 (VD-22506-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10,000
2,100
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
34
PP2500557582
G1.27
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
150,000
630
94,500,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
35
PP2500557567
G1.12
Ebitac 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,500
525,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N2
24 Tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
36
PP2500557557
G1.02
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
104,000
1,420
147,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
37
PP2500557580
G1.25
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110157223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85,000
3,200
272,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
38
PP2500557565
G1.10
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
80,000
1,020
81,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
39
PP2500557588
G1.33
Doncef
Cefradin
500mg
893110832324(VD-23833-15)( CV gia hạn số 607 / QĐ-QLD ngày 23/08/2024 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,400
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42/QĐ-TYT
26/12/2025
Ung Hoa Commune Medical Station
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second