Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.041.952.000 VND
Publication date
07:53 06/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
241/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hong Linh Medical Center
Approval date
06/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 94.500.000 94.500.000 2 See details
2 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 354.518.000 355.010.000 2 See details
3 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 346.500.000 346.500.000 1 See details
4 vn0312460161 HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 225.000.000 225.000.000 1 See details
5 vn3000104879 HATINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 447.352.000 447.352.000 3 See details
6 vn2901305794 TAMY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 200.550.000 200.550.000 3 See details
7 vn0302468965 QUANG ANH PHARMACEUTICAL CO.,LTD 111.000.000 126.000.000 1 See details
8 vn0303218830 EURO DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 50.000.000 50.000.000 1 See details
9 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 173.880.000 173.880.000 1 See details
Total: 9 contractors 2.003.300.000 2.018.792.000 15
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500587208
A07
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110051223 (VD-20667-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
3,000
57,500
172,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
2
PP2500587216
A15
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
5mg
893115025424
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
15,000
8,400
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
3
PP2500587207
A06
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
75,000
3,200
240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
4
PP2500587214
A13
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg)
5mg/ml (0,5% (w/v))
893115453925
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
12,000
14,490
173,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
5
PP2500587212
A11
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
100mcg /liều x 200 liều
840115314625
Đường hô hấp
Thuốc hít định liều
Laboratorio Aldo Union S.L.
Spain
Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt)
Lọ
1,000
50,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
6
PP2500587215
A14
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
2,5mg
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
Ống
15,000
4,410
66,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
7
PP2500587218
A17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500IU
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1,000
34,852
34,852,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
8
PP2500587217
A16
Hadudipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110107200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
84,000
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
9
PP2500587209
A08
LEOLEN FORTE
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 3mg
893110311400 (VD-24814-16)
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,700
111,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
10
PP2500587204
A03
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
25,000
14,000
350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
11
PP2500587206
A05
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
75,000
3,000
225,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
12
PP2500587205
A04
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,310
346,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
13
PP2500587210
A09
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
4,000
12,600
50,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
14
PP2500587203
A02
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/ml x 2ml
893110628424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
3,000
14,700
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
15
PP2500587213
A12
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3,000
1,506
4,518,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 01/2026 đến tháng 12/2026).
241/QĐ-TTYT
06/01/2026
Hong Linh Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second