Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106202888 | GENERAL TRADING MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED | 6.521.032.000 | 6.521.271.400 | 1 | See details |
| 2 | vn0304856025 | VIET DUC MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD | 5.213.029.190 | 6.044.765.959 | 1 | See details |
| 3 | vn0315222207 | M.E.M SERVICE TRADING COMPANY LIMITED | 3.492.716.000 | 3.520.020.560 | 1 | See details |
| 4 | vn0102277113 | QUANG MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY | 672.000.000 | 672.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0305715041 | CHUONG NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED | 1.346.963.200 | 1.454.944.000 | 1 | See details |
| Total: 5 contractors | 17.245.740.390 | 18.213.001.919 | 5 | |||
1 |
Bộ xét nghiệm tế bào |
|
2.400 |
Bộ |
Hàn Quốc
|
672,000,000 |
||
2 |
Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký, dung dịch pha loãng (eluent) chứa chất oxi hóa |
A1C001
|
57.600 |
ml |
Nhật Bản
|
384,019,200 |
||
3 |
Dung dịch rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) |
A1C002
|
24.000 |
ml |
Nhật Bản
|
139,992,000 |
||
4 |
Dung dịch rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) |
A1C003
|
24.000 |
ml |
Nhật Bản
|
139,992,000 |
||
5 |
Dung dịch ly giải hồng cầu và rửa máy |
A1C004
|
120 |
Lít |
Nhật Bản
|
399,960,000 |
||
6 |
Cột sắc ký |
A1C005
|
6 |
Cột |
Nhật Bản
|
168,000,000 |
||
7 |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
A1C006
|
12 |
Bộ(gồm Mức thấp:3ml;Mức cao:3ml;Lọ pha loãng:10ml) |
Nhật Bản
|
24,000,000 |
||
8 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng hằng ngày hoặc khi nghi ngờ độ chính xác kết quả, gồm 2 mức (mức độ 1, mức độ 2) |
A1C007
|
48 |
Bộ (Mức 1: 0,25ml; Mức 2: 0,25ml) |
New Zealand
|
66,000,000 |
||
9 |
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
A1C008
|
10 |
Bộ (gồm 1 lọ 250ml, 1 lọ 15ml) |
Nhật Bản
|
25,000,000 |
||
10 |
Đầu lọc vi khuẩn cho hô hấp ký |
VTTH2460
|
11.320 |
Cái |
Trung Quốc
|
356,580,000 |
||
11 |
Bộ dây thở kèm mạch Jackson Rees cho máy gây mê các cỡ |
VTK003
|
200 |
Bộ |
Vương Quốc Anh
|
52,920,000 |
||
12 |
Kẹp rốn |
VTH032
|
17.984 |
Cái |
Việt Nam
|
24,548,160 |
||
13 |
Vòng tránh thai |
VTXN2417
|
1.080 |
Cái |
Ấn Độ
|
20,638,800 |
||
14 |
Bao tóc |
VTTH2413
|
154.425 |
Cái |
Việt Nam
|
152,417,475 |
||
15 |
Bơm tiêm áp lực cao 100ml -150 ml |
VTTH2424
|
120 |
Bộ |
Trung Quốc
|
22,176,000 |
||
16 |
Bơm tiêm áp lực cao 150ml - 200ml |
VTTH2425
|
500 |
Bộ |
Trung Quốc
|
210,000,000 |
||
17 |
Kim châm cứu vô trùng đường kính 0,30mm dài từ 25/30/40mm |
VTTH2444
|
104.000 |
Cái |
Hàn Quốc
|
63,336,000 |
||
18 |
Kim châm cứu vô trùng đường kính 0,30 mm dài từ 50/60mm |
VTTH2445
|
170.000 |
Cái |
Hàn Quốc
|
110,670,000 |
||
19 |
Kim châm cứu vô trùng đường kính 0,35 mm dài 90mm |
VTTH2446
|
20.000 |
Cái |
Hàn Quốc
|
33,180,000 |
||
20 |
Dây oxy 1 nhánh |
VTTH2453
|
60 |
Sợi |
Việt Nam
|
151,200 |
||
21 |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
VTTH2454
|
39.008 |
Bộ |
Việt Nam
|
212,983,680 |
||
22 |
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ |
VTTH2455
|
3.057 |
Cái |
Trung Quốc
|
54,888,435 |
||
23 |
Mặt nạ phun khí dung các cỡ |
VTTH2456
|
9.731 |
Cái |
Trung Quốc
|
157,350,270 |
||
24 |
Ống thông khí đường thở các cỡ |
VTTH2457
|
13.418 |
Cái |
Trung Quốc
|
67,626,720 |
||
25 |
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ |
VTTH2463
|
1.200 |
Cái |
Pháp
|
71,820,000 |
||
26 |
Ống dẫn lưu màng phổi có nắp các cỡ |
VTTH2464
|
342 |
Cái |
Ấn Độ
|
23,700,600 |
||
27 |
Nắp bình dẫn lưu màng phổi |
VTTH2465
|
348 |
Cái |
Việt Nam
|
15,346,800 |
||
28 |
Gel siêu âm |
VTTH2466
|
386 |
Lít |
Việt Nam
|
10,132,500 |
||
29 |
Dây cưa sọ |
VTTH2467
|
240 |
Cái |
Việt Nam
|
30,240,000 |
||
30 |
Ống thông JJ |
VTTH2468
|
276 |
Cái |
Thồ Nhĩ Kỳ
|
75,348,000 |
||
31 |
Ống hút điều kinh |
VTTH2469
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
1,512,000 |
||
32 |
Bộ điều kinh |
VTTH2470
|
600 |
Bộ |
Việt Nam
|
47,880,000 |
||
33 |
Ống hút nước bọt |
VTTH2471
|
12.000 |
Ống |
Việt Nam
|
9,072,000 |
||
34 |
Bao đo lượng máu |
VTTH2472
|
12.353 |
Cái |
Việt Nam
|
85,606,290 |
||
35 |
Đai cột sống thắt lưng các số |
VTTH2475
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
68,250,000 |
||
36 |
Đai Desault |
VTTH2476
|
960 |
Cái |
Việt Nam
|
63,504,000 |
||
37 |
Đai xương đòn |
VTTH2477
|
898 |
Cái |
Việt Nam
|
29,041,320 |
||
38 |
Miếng dán đo điện tim |
VTTH2478
|
72.000 |
Cái |
BA LAN
|
158,760,000 |
||
39 |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
VTTH2479
|
48 |
Miếng |
Malaysia
|
6,048,000 |
||
40 |
Dây cho ăn có túi |
VTTH2480
|
580 |
Cái |
Việt Nam
|
13,398,000 |
||
41 |
Dây cho ăn các số |
VTTH2481
|
800 |
Sợi |
Đài Loan
|
4,368,000 |
||
42 |
Ống thông dạ dày các cỡ |
VTTH2482
|
8.678 |
Cái |
Ấn Độ
|
63,783,300 |
||
43 |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
VTTH2483
|
1.680 |
Cái |
Việt Nam
|
19,404,000 |
||
44 |
Dây thông hậu môn các cỡ |
VTTH2484
|
316 |
Sợi |
Trung Quốc
|
1,254,204 |
||
45 |
Bộ hút đàm kín 72h |
VTTH2485
|
3.600 |
BỘ |
Đài Loan
|
790,020,000 |
||
46 |
Dây hút nhớt các cỡ |
VTTH2486
|
154.352 |
Sợi |
Việt Nam
|
388,967,040 |
||
47 |
Dây hút dịch đã tiệt trùng dùng một lần |
VTTH2487
|
14.930 |
Cái |
Việt Nam
|
188,118,000 |
||
48 |
Túi đựng nước tiểu |
VTTH2488
|
16.476 |
Cái |
Việt Nam
|
95,148,900 |
||
49 |
Dây thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
VTTH2489
|
4.026 |
Sợi |
Trung Quốc
|
42,273,000 |
||
50 |
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
VTTH2490
|
14.321 |
Sợi |
Trung Quốc
|
193,977,945 |
||
51 |
Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ |
VTTH2491
|
339 |
Sợi |
Trung Quốc
|
7,119,000 |
||
52 |
Ống pezzer các cỡ |
VTTH2492
|
127 |
Cái |
Trung Quốc
|
2,293,620 |
||
53 |
Ống thông đường mật chữ T |
VTTH2493
|
70 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,264,200 |
||
54 |
Nẹp cổ cứng |
VTTH2494
|
221 |
Cái |
Việt Nam
|
23,205,000 |
||
55 |
Nẹp đùi các cỡ |
VTTH2495
|
240 |
Cái |
Việt Nam
|
25,200,000 |
||
56 |
Nẹp Iseline 25cm |
VTTH2496
|
845 |
Cái |
Việt Nam
|
14,196,000 |
||
57 |
Cây đặt nội khí quản khó |
VTTH2497
|
58 |
Cái |
Mexico
|
23,142,000 |
||
58 |
Mở khí quản 1 nòng |
VTTH2498
|
162 |
Cái |
Trung Quốc
|
15,309,000 |
||
59 |
Mở khí quản 2 nòng, các cỡ |
VTTH24100
|
88 |
Cái |
Séc
|
110,880,000 |
||
60 |
Ống thông nội khí quản các số |
VTTH24101
|
19.523 |
Cái |
Ấn Độ
|
368,984,700 |
||
61 |
Nội khí quản lò xo có bóng, không bóng các cỡ |
VTTH24102
|
698 |
Cái |
Ba Lan
|
184,690,800 |
||
62 |
Túi máu đơn 250ml |
VTTH24103
|
176 |
Túi |
Việt Nam
|
7,744,000 |
||
63 |
Bao áp lực 500ml |
VTTH24104
|
240 |
Cái |
Mexico
|
158,760,000 |
||
64 |
Ống hút đàm kín |
VTNHI02
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
294,000 |
||
65 |
Ống xông mũi, họng bằng nhựa dùng 1 lần |
VTTMH01
|
2.400 |
Cái |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
66 |
Cục kê nhựa (ống hút khí dịch mũi bằng nhựa dùng 1 lần) |
VTTMH02
|
1.200 |
Cái |
Việt Nam
|
3,780,000 |
||
67 |
Túi đựng bệnh phẩm |
VTTH24116
|
874 |
Cái |
Việt Nam
|
8,075,760 |
||
68 |
Sonde Blakemore |
VTTH24117
|
34 |
Cái |
Trung Quốc
|
95,200,000 |
||
69 |
Khóa 3 ngã không dây |
BOM011
|
1.337 |
Cái |
Ấn Độ
|
5,110,014 |
||
70 |
Khóa 3 ngã có dây dài 25cm |
BOM024
|
20.429 |
Cái |
Ấn Độ
|
117,119,457 |
||
71 |
Khóa ba ngã dài 50cm |
VTK024
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
693,000 |
||
72 |
Sensor SpO2 sử dụng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
DC001
|
102 |
Cái |
Trung Quốc
|
168,300,000 |
||
73 |
Dây điện tim dùng Monitor theo dõi bệnh nhân Heyer |
DC002
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
||
74 |
Bóng đèn Xenon 300w dùng cho hệ thống nội soi |
DC003
|
28 |
Cái |
Mỹ
|
310,800,000 |
||
75 |
Bộ điện cực kẹp chi máy điện tim 3 kênh |
DC004
|
64 |
Bộ |
Trung Quốc
|
41,600,000 |
||
76 |
Bộ dây cáp máy điện tim 3 kênh |
DC005
|
20 |
Bộ |
Trung Quốc
|
48,000,000 |
||
77 |
Núm điện tim |
DC006
|
64 |
Bộ |
Trung Quốc
|
41,600,000 |
||
78 |
Máy đo huyết áp điện tử |
DC007
|
120 |
Cái |
Trung Quốc
|
176,400,000 |
||
79 |
Huyết áp cơ |
DC008
|
160 |
Cái |
Trung Quốc
|
75,200,000 |
||
80 |
Ống nghe |
DC009
|
160 |
Cái |
Nhật Bản
|
22,400,000 |
||
81 |
Nhiệt kế điện tử |
DC010
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
39,000,000 |
||
82 |
Nhiệt kế hồng ngoại |
DC011
|
80 |
Cái |
Trung Quốc
|
92,800,000 |
||
83 |
Máy phun khí dung |
DC012
|
12 |
Máy |
Ý
|
28,800,000 |
||
84 |
Đồng hồ oxy |
DC013
|
72 |
Cái |
Đài Loan
|
194,400,000 |
||
85 |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
DC014
|
360 |
Cái |
Trung Quốc
|
68,400,000 |
||
86 |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện |
DC015
|
48 |
Cái |
Trung Quốc
|
57,600,000 |
||
87 |
Mask gây mê |
DC016
|
240 |
Cái |
Đài Loan
|
60,000,000 |
||
88 |
Ballon 1 lít |
DC017
|
24 |
Cái |
Thổ Nhỉ Kỳ
|
1,236,000 |
||
89 |
Ballon 2 lít |
DC018
|
24 |
Cái |
Thổ Nhỉ Kỳ
|
1,236,000 |
||
90 |
Ballon 3 lít |
DC019
|
24 |
Cái |
Thổ Nhỉ Kỳ
|
1,176,000 |
||
91 |
Túi truyền áp lực 500ml |
DC020
|
40 |
Cái |
Trung Quốc
|
23,400,000 |
||
92 |
Bộ dây đốt lưỡng cực |
DC021
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
300,000,000 |
||
93 |
Dao cắt đốt đơn cực |
DC022
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
472,000,000 |
||
94 |
Bình hút đàm nhớt |
DC023
|
40 |
Cái |
Trung Quốc
|
6,120,000 |
||
95 |
Bình làm ẩm oxy |
DC024
|
240 |
Cái |
Trung Quốc
|
24,000,000 |
||
96 |
Flow sensor (máy gây mê, máy giúp thở) |
DC025
|
40 |
Cái |
Trung Quốc
|
36,000,000 |
||
97 |
Bình hút (trong phẫu thuật) |
DC026
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
54,600,000 |
||
98 |
Cáp điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
DC027
|
16 |
Bộ |
Trung Quốc
|
16,800,000 |
||
99 |
Cáp đo huyết áp xâm lấn dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
DC028
|
16 |
Bộ |
Trung Quốc
|
20,800,000 |
||
100 |
Sensor SpO2 dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
DC029
|
16 |
Bộ |
Trung Quốc
|
15,040,000 |
||
101 |
Bóng đèn Xenon 175w dùng cho hệ thống nội soi |
DC030
|
8 |
Cái |
Mỹ
|
88,800,000 |
||
102 |
Bóng đèn 24v 50w chân ghim |
DC031
|
60 |
Cái |
Đức
|
3,888,000 |
||
103 |
Rọ treo tay |
DC032
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
104 |
Lưỡi cưa bột |
DC033
|
20 |
Cái |
Đức
|
18,900,000 |
||
105 |
Bộ sạc pin AA |
DC034
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
94,000,000 |
||
106 |
Pin sạc AA |
DC035
|
1.600 |
Cục |
Trung Quốc
|
68,000,000 |
||
107 |
Đèn đọc phim |
DC036
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
22,800,000 |
||
108 |
Bóp bóng sơ sinh loại 400ml |
DC037
|
6 |
Bộ |
Đài Loan
|
8,160,000 |
||
109 |
Bóp bóng sơ sinh loại ≤250ml |
DC038
|
6 |
Bộ |
Đài Loan
|
8,160,000 |
||
110 |
Mask thở dùng cho bóp bóng |
DC039
|
50 |
Cái |
Đài Loan
|
14,500,000 |
||
111 |
Máy phun khí dung |
DC040
|
16 |
Cái |
Ý
|
38,400,000 |
||
112 |
Cân sức khỏe |
DC041
|
20 |
Cái |
Ba Lan
|
38,600,000 |
||
113 |
Cân tiểu ly điện tử |
DC042
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
||
114 |
Đèn cồn |
DC043
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
600,000 |
||
115 |
Micropipet tự động 2 µL |
DC044
|
10 |
Cái |
Mỹ
|
94,000,000 |
||
116 |
Micropipet tự động 10 µL |
DC045
|
10 |
Cái |
Mỹ
|
94,000,000 |
||
117 |
Micropipet tự động 20 µL |
DC046
|
10 |
Cái |
Mỹ
|
94,000,000 |
||
118 |
Micropipet tự động 100 µL |
DC047
|
10 |
Cái |
Mỹ
|
94,000,000 |
||
119 |
Micropipet tự động 200 µL |
DC048
|
10 |
Cái |
Mỹ
|
94,000,000 |
||
120 |
Micropipet tự động 1000 µL |
DC049
|
10 |
Cái |
Mỹ
|
94,000,000 |
||
121 |
Bồn ngâm chân |
DC050
|
10 |
cái |
Trung quốc
|
30,000,000 |
||
122 |
Đèn sưởi |
DC051
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
46,000,000 |
||
123 |
Cân trẻ em |
DC052
|
4 |
Cái |
Trung quốc
|
12,800,000 |
||
124 |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời |
AT2020
|
180 |
Cái |
Mỹ
|
1,764,000,000 |
||
125 |
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật mổ trĩ |
AT2028
|
360 |
cái |
Trung Quốc
|
1,792,800,000 |
||
126 |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ tiêu chuẩn |
AT2015
|
48 |
Cái |
Mỹ
|
287,520,000 |
||
127 |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi |
AT2016
|
180 |
Cái |
Mỹ
|
984,600,000 |
||
128 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ |
AT2017
|
18 |
Cái |
Mỹ
|
117,000,000 |
||
129 |
Băng đạn (ghim khâu) dùng cho dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở các cỡ |
AT2018
|
288 |
Cái |
Mỹ
|
547,200,000 |
||
130 |
Ghim cắt khâu nối tròn tự động kim titanium, các cỡ |
AT2019
|
48 |
Cái |
Mỹ
|
470,400,000 |
||
131 |
Trocar nội soi nhựa, không dao 5mm |
AT2021
|
48 |
Cái |
Dominican Republic
|
100,800,000 |
||
132 |
Trocar nội soi nhựa, không dao 11mm |
AT2022
|
48 |
Cái |
Dominican Republic
|
100,800,000 |
||
133 |
Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm |
AT2023
|
48 |
Cái |
Dominican Republic
|
100,800,000 |
||
134 |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ đường kính 2.5 - 6cm |
AT2024
|
50 |
Cái |
Mexico
|
92,500,000 |
||
135 |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ đường kính 5 - 9cm |
AT2025
|
30 |
Cái |
Mexico
|
55,500,000 |
||
136 |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 dài 15cm, kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm |
AT2026
|
48 |
Tép |
Dominican Republic
|
34,272,000 |
||
137 |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm. |
AT2027
|
100 |
Tép |
Dominican Republic
|
72,840,000 |