Package 1: Pharmaceutical (258 items)

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Pharmaceutical (258 items)
Bidding method
Online bidding
Tender value
61.220.566.265 VND
Publication date
08:30 29/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
926/QĐ-YHCT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
Approval date
29/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0106565962 NINH HIEP PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 989.410.000 1.534.129.200 22 See details
2 vn0101643342 TRUONG XUAN MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 3.067.753.500 3.528.566.690 35 See details
3 vn0105196582 VIET NAM MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 4.840.161.930 8.475.521.200 18 See details
4 vn0104014039 THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 3.218.890.000 4.034.390.500 16 See details
5 vn0105061070 THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY 1.940.820.000 4.164.711.580 5 See details
6 vn2300220553 BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.576.324.050 2.546.859.575 12 See details
7 vn1000350567 KHAI HA PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLY TRADING JOINT STOCK COMPANY 660.000.000 1.048.510.600 4 See details
8 vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 1.516.865.000 2.316.907.420 25 See details
9 vn3700313652 FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 164.660.000 247.700.000 2 See details
10 vn2400498591 OPC BAC GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.734.566.500 5.462.560.670 17 See details
11 vn0109257772 JAFU VIETNAM PHARMA JOINT STOCK COMPANY 99.900.000 136.620.000 1 See details
12 vn0302560110 OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 5.948.565.000 16.343.419.100 17 See details
13 vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 3.623.000.000 4.062.355.800 5 See details
14 vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 148.800.000 199.740.000 1 See details
Total: 14 contractors 31.529.715.980 54.101.992.335 180
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500166774
Rễ và thân rễ
Radix et rhizoma Gentianae
Long đởm thảo
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
10
600,600
6,006,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
2
PP2500166831
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
1,000
314,750
314,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
3
PP2500166762
Nụ hoa lẫn một số hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
400
800,000
320,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
4
PP2500166849
Thân rễ
Rhizoma Cimicifugae
Thăng ma
1024/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 10kg
Kg
100
483,000
48,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
5
PP2500166749
Phần trên mặt đất
Herba Leonuri japonici
Ích mẫu
DĐVN V 45/GCN-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
1,000
84,000
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
6
PP2500166695
Thân
Caulis Polygoni Multiflora
Dạ giao đằng
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
30
138,600
4,158,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
7
PP2500166781
Quả
Fructus Viticis
Mạn kinh tử
CB.DL-00217-23
Theo DĐVN V
Gói 1-25Kg
Kg
100
365,000
36,500,000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
8
PP2500166819
Vỏ thân và vỏ cành
Cortex Cinnamomi
Quế nhục
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
400
105,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
9
PP2500166890
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
600
1,329,999.3
797,999,580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
10
PP2500166646
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
250
852,500
213,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
11
PP2500166691
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
450
126,000
56,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
12
PP2500166656
Toàn cây
Herba Hedyotidis diffusae
Bạch hoa xà thiệt thảo
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
500
134,400
67,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
13
PP2500166715
Rễ
Radix Polysciacis
Đinh lăng
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
3,000
450,000
1,350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
14
PP2500166838
Cành non
Ramulus Mori albae
Tang chi
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng gói 1-30kg
Kg
100
98,700
9,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
15
PP2500166895
Hạt
Semen Plantaginis
Xa tiền tử
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
100
339,150
33,915,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
16
PP2500166800
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
2,000
149,100
298,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
17
PP2500166887
Folium Eriobotryae japonicae
Tỳ bà diệp (Lá)
610/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
50
150,990
7,549,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
18
PP2500166836
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
600
739,387.5
443,632,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
19
PP2500166902
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
1,200
127,050
152,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
20
PP2500166813
Quả
Fructus Rubi alceaefolii
Phúc bồn tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
30
1,755,600
52,668,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
21
PP2500166816
Quả
Fructus Fici pumilae
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
40
300,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
22
PP2500166754
Quả
Fructus Terminaliae chebulae
Kha tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
10
214,200
2,142,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
23
PP2500166826
Rễ
Radix Bupleuri
Sài hồ
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
700
550,000
385,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
24
PP2500166702
Rễ
Radix Codonopsis
Đảng sâm
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
2,000
489,300
978,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
25
PP2500166799
Quả
Fructus Arctii lappae
Ngưu bàng tử
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
20
268,800
5,376,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
26
PP2500166876
Thân rễ
Rhizoma Alismatis
Trạch tả
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
1,600
126,000
201,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
27
PP2500166760
Quả
Fructus Rosae laevigatae
Kim anh
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
20
216,000
4,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
28
PP2500166785
Vỏ hàu, vỏ hà
Concha Ostreae
Mẫu lệ
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
400
143,850
57,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
29
PP2500166879
Thân lá
Herba Mimosa pudicae
Trinh nữ (xấu hổ)
DĐVN V
Loại tạp, cắt đoạn, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
30
124,950
3,748,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
30
PP2500166881
Quả
Fructus ligustri lucidi.
Trinh nữ tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
70
530,250
37,117,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
31
PP2500166871
Gỗ lõi
Lignum sappan
Tô mộc
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
40
110,250
4,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
32
PP2500166675
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
1,500
140,700
211,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
33
PP2500166725
Bào tử khô
Spora Lygodii
Hải kim sa
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
50
3,198,300
159,915,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
34
PP2500166802
Thân, cành mang lá và hoa
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
150
86,000
12,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
35
PP2500166741
Nụ hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
100
136,500
13,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
36
PP2500166665
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
2,400
340,200
816,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
37
PP2500166729
Vỏ thân, rễ, vỏ cành
Crotex Magnoliae officinali
Hậu phác
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
200
421,050
84,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
38
PP2500166662
Quả
Fructus Tribuli terrestris
Bạch tật lê
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
233,000
11,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
39
PP2500166794
Quả
Fructus Evodiae rutaecarpae
Ngô thù du
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
20
552,000
11,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
40
PP2500166807
Mai mực
Os Sepiae
Ô tặc cốt
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
300
553,350
166,005,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
41
PP2500166893
Thân rễ
Rhizoma Belamcandae
Xạ can (Rẻ quạt)
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
800
237,930
190,344,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
42
PP2500166880
Folium Crini latifolii
Trinh nữ hoàng cung
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
1,800
126,000
226,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
43
PP2500166888
Thân rễ
Rhizoma Dioscoreae
Tỳ giải
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
70
126,000
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
44
PP2500166670
Toàn cây trừ rễ
Herba Poligoni avicularae
Biển súc
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
100
71,400
7,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
45
PP2500166867
Rễ
Radix Peucedani
Tiền hồ
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
20
523,950
10,479,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
46
PP2500166856
Rễ
Radix Asparagi cochinchinensis
Thiên môn đông
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng gói 1-30kg
Kg
40
441,000
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
47
PP2500166787
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
4306/BYT-YDCT 11/08/2022; 7069/BYT-YDCT 02/11/2023; 5035/BYT-YDCT 26/08/2024;
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1Kg-5Kg
Kg
700
220,000
154,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
48
PP2500166722
Folium Nelumbinis
Hà diệp (lá sen)
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
500
236,250
118,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
49
PP2500166864
Rễ củ đã chế biến
Radix Rehmanniae glutinosae preparata
Thục địa
VCT-00151-21
Chế rượu, gừng, sa nhâm
Đóng gói 1-30kg
Kg
2,000
289,800
579,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
50
PP2500166676
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
200
126,000
25,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
51
PP2500166769
Quả
Fructus Forsythiae
Liên kiều
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
500
551,916.5
275,958,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
52
PP2500166752
Thân
Caulis Spatholobi
Kê huyết đằng
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
1,000
45,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
53
PP2500166661
Hạt
Semen Ginkginis
Bạch quả (Ngân hạnh)
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
400
279,300
111,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
54
PP2500166834
Rễ củ
Radix Panasus notoginseng
Tam thất
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng gói 1-30kg
Kg
900
1,350,300
1,215,270,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
55
PP2500166684
Quả
Fructus Gardeniae
Chi tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
80
429,450
34,356,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
56
PP2500166882
Nấm
Polyporus
Trư linh
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
30
1,860,600
55,818,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
57
PP2500166657
Thân hành
Bulbus Lilii
Bách hợp
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
100
285,000
28,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
58
PP2500166673
Thân mang lá
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
300
84,000
25,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
59
PP2500166758
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Curcumae longae
Khương hoàng/ Uất kim
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
800
198,975
159,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
60
PP2500166748
Phần trên mặt đất
Herba Siegesbeckiae
Hy thiêm
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
1,200
141,750
170,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
61
PP2500166824
Rễ
Radix Glehniae
Sa sâm
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
300
264,600
79,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
62
PP2500166738
Thân rễ
Rhizoma Coptidis
Hoàng liên
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
100
1,836,450
183,645,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
63
PP2500166742
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
150
539,700
80,955,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
64
PP2500166658
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (phục linh)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
2,000
198,450
396,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
65
PP2500166666
Toàn cây
Radix Scutenlari barbatae
Bán chi liên
4746/BYT-YDCT 6359/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
50
126,000
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
66
PP2500166686
Herba Steviae
Cỏ ngọt
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
110
201,000
22,110,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
67
PP2500166737
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
2,700
210,962.5
569,598,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
68
PP2500166746
rễ
Radix Scrophulariae
Huyền sâm
6143/BYT-YDCT ngày 07/10/2024
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi nilon ≤ 10kg
Kg
800
186,000
148,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
69
PP2500166736
Thân và rễ
Caulis et Radix Fibraureae
Hoàng đằng
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
50
199,500
9,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
70
PP2500166889
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Clematidis
Uy linh tiên
CP 2020
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
200
500,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
71
PP2500166829
Rễ củ
Radix Rehmanniae glutinosae
Sinh địa
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
500
108,150
54,075,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
72
PP2500166756
lá và cành
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
Khổ sâm
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
100
81,900
8,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
73
PP2500166663
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
1,500
312,900
469,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
74
PP2500166716
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
1,000
123,900
123,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
75
PP2500166755
Hạt
Semen Euryales
Khiếm thực
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
199,000
9,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
76
PP2500166721
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy)
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
2,000
384,300
768,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
77
PP2500166852
Hạt
Semen Cassiae torae
Thảo quyết minh
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
500
79,485
39,742,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
78
PP2500166766
Folium Ardisae
Lá khôi
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
150
339,465
50,919,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
79
PP2500166669
Rễ
Radix Isatidis
Bản lam căn
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
200
386,400
77,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
80
PP2500166671
Hạt
Semen Arecae
Binh lang
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
160
99,000
15,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
81
PP2500166865
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis
Thương truật
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
500
404,250
202,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
82
PP2500166840
Thân, cành, lá
Herba Loranthi gracilifolii
Tang ký sinh
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
800
73,500
58,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
83
PP2500166732
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
3,000
130,935
392,805,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
84
PP2500166814
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
300
384,300
115,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
85
PP2500166681
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
750
194,250
145,687,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
86
PP2500166705
Thân
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
300
34,440
10,332,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
87
PP2500166806
Rễ
Radix Linderae
Ô dược
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
250
224,700
56,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
88
PP2500166801
Rễ
Radix Ginseng
Nhân sâm
4979/BYT - YDCT 6754/BYT - YDCT
Theo DĐVN V
Gói 1-25Kg
Kg
100
2,450,000
245,000,000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
89
PP2500166789
Quả
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
6857/BYT-YDCT 6359/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
100
94,500
9,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
90
PP2500166835
Hoa
Flos Magnoliae liliflorae
Tân di
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
100
745,500
74,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
91
PP2500166688
Phần trên mặt đất
Herba Abutili indici
Cối xay
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
100
103,950
10,395,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
92
PP2500166652
Rễ
Radix Angelicae dahuricae
Bạch chỉ
DĐVNV
Theo DĐVNV
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 5 kg
Kg
900
111,000
99,900,000
Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
93
PP2500166733
Vỏ thân và vỏ cành
Cortex Phellodendri
Hoàng bá
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
700
330,000
231,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
94
PP2500166745
Rễ củ
Tuber Corydalis
Huyền hồ
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
150
508,000
76,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
95
PP2500166792
Thân rễ
Rhizoma Curcumae zedoariae
Nga truật
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
50
108,000
5,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
96
PP2500166894
Quả
Fructus Cnidii
Xà sàng tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
30
464,100
13,923,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
97
PP2500166690
Rễ củ
Radix Polygoni cuspidati
Cốt khí củ
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
300
118,000
35,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
98
PP2500166844
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Asari
Tế tân
6359/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
100
1,386,000
138,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
99
PP2500166723
Cụm quả
Spica Prunellae
Hạ khô thảo
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
198,500
9,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
100
PP2500166828
Thân rễ và rễ củ
Rhizoma et radix Panacis Vietnamensis
Sâm ngọc linh
DĐVN V
Theo DĐVN V
Gói 1-25Kg
Kg
10
311,000,000
3,110,000,000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
101
PP2500166833
Thân rễ
Rhizoma Sparganii
Tam lăng
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Rửa sạch,cạo vỏ, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
20
338,100
6,762,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
102
PP2500166708
Vỏ rễ
Cortex Lycii chinensis
Địa cốt bì
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
10
519,750
5,197,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
103
PP2500166877
Vỏ quả
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Trần bì
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
900
105,000
94,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
104
PP2500166696
Thân rễ
Rhizoma Rhei
Đại hoàng
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
200
156,000
31,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
105
PP2500166818
Cành
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
1,500
70,455
105,682,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
106
PP2500166703
Ruột thân
Medulla Junci effusi
Đăng tâm thảo
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
10
2,447,550
24,475,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
107
PP2500166728
Hạt
Semen Armeniacae amarum
Hạnh nhân
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
366,450
183,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
108
PP2500166710
Thân rễ
Rhizoma Kaempferiae galangae
Địa liền
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
376,950
188,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
109
PP2500166668
Thân rễ
Rhizoma Typhonii trilobati
Bán hạ nam (Củ chóc)
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
300
120,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
110
PP2500166891
Folium Erythrinae
Vông nem
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
50
126,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
111
PP2500166784
Vỏ rễ
Cortex Paeoniae suffruticosae
Mẫu đơn bì
4394/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 10kg
Kg
800
609,000
487,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
112
PP2500166898
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
1,500
231,706
347,559,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
113
PP2500166717
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
700
119,700
83,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
114
PP2500166689
Phần trên mặt đất
Herba Laminariae
Côn bố
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
20
604,800
12,096,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
115
PP2500166771
Mầm hạt sen
Embryo Nelumbinis nuciferae
Liên tâm
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
50
252,000
12,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
116
PP2500166647
Hạt
Semen Platycladi orientalis
Bá tử nhân
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
60
539,000
32,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
117
PP2500166701
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
1,000
281,400
281,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
118
PP2500166854
Rễ
Radix Trichosanthis
Thiên hoa phấn
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Loại tạp, gọt vỏ, (cắt khúc hoặc thái lát), phơi khô
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
270,000
13,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
119
PP2500166735
Rễ
Radix Scutellariae
Hoàng cầm
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
800
254,100
203,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
120
PP2500166747
Lõi gỗ
Lignum Dracaenae cambodianae
Huyết giác
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
700
231,000
161,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
121
PP2500166796
Vỏ thân, cành
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
900
124,950
112,455,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
122
PP2500166678
Rễ củ
Radix Puerariae thomsonii
Cát căn
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng gói 1-30kg
Kg
1,200
98,700
118,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
123
PP2500166901
Quả
Fructus Zanthoxyli
Xuyên tiêu
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
50
279,300
13,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
124
PP2500166714
Nụ hoa
Flos Syzygii aromatici
Đinh hương
1438/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 10kg
Kg
100
420,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
125
PP2500166667
Thân rễ
Rhizoma Pinelliae
Bán hạ bắc
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
300
565,950
169,785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
126
PP2500166731
Phần trên mặt đất
Herba Pogostemonis
Hoắc hương
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
200
268,800
53,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
127
PP2500166664
Vỏ rễ
Cortex Ditamni radicis
Bạch tiễn bì
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
300
1,899,450
569,835,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
128
PP2500166886
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
500
285,915
142,957,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
129
PP2500166783
Mật của con ong
Mel
Mật ong
DĐVN V
DĐVN V
Can nhựa ≤ 20 kg
Kg
7,000
261,450
1,830,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
130
PP2500166700
Phần trên mặt đất
Herba Epimedii
Dâm dương hoắc
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
100
504,000
50,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
131
PP2500166713
Phần trên mặt đất
Herba Phyllanthi urinariae
Diệp hạ châu
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
2,000
110,000
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
132
PP2500166764
Đoạn ngọn cành mang lá, hoa
Herba Elsholtziae ciliatae
Kinh giới
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
100
80,000
8,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
133
PP2500166779
Rễ
Radix Ophiopogonis japonici
Mạch môn
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
400
594,300
237,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
134
PP2500166863
Lõi thân
Medulla Tetrapanacis
Thông thảo
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
50
1,900,500
95,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
135
PP2500166770
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
CB.DL-00215-23
Theo DĐVN V
Gói 1-25Kg
Kg
500
188,000
94,000,000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
136
PP2500166858
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occulatae
Thiên niên kiện
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
800
168,000
134,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
137
PP2500166694
Hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa
DĐVN V 41/GCN-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
150
326,000
48,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
138
PP2500166878
Thân rễ
Rhizoma Anemarrhenae
Tri mẫu
6359/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
50
210,000
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
139
PP2500166896
Rễ
Radix Paeoniae
Xích thược
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
600
384,300
230,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
140
PP2500166875
Cành non và lá
Cacumen Platycladi
Trắc bách diệp
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
40
206,850
8,274,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
141
PP2500166810
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
1,500
438,900
658,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
142
PP2500166767
Phần trên mặt đất
Herba Passiflorae
Lạc tiên
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
150
71,400
10,710,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
143
PP2500166855
Thân rễ
Rhizoma Gastrodiae elatae
Thiên ma
4979/BYT - YDCT 6754/BYT - YDCT
Theo DĐVN V
Gói 1-25Kg
Kg
100
1,375,000
137,500,000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
144
PP2500166679
Rễ
Radix Platycodi grandiflori
Cát cánh
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
1,200
198,450
238,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
145
PP2500166761
Cành và lá
Caulis cum folium Lonicerae
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
DĐVN V 43/GCN-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
50
71,400
3,570,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
146
PP2500166672
Phần gốc thân phình ra thành củ
Tuber Stephaniae
Bình vôi (ngải tượng)
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
1,000
147,000
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
147
PP2500166808
Quả
Fructus Psoraleae corylifoliae
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
150
125,000
18,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
148
PP2500166803
Gôm nhựa
Gummi resina olibanum
Nhũ hương
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
208,000
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
149
PP2500166704
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
300
403,962.5
121,188,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
150
PP2500166861
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
1,700
135,975
231,157,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
151
PP2500166897
Thân hành
Bulbus Fritillariae
Xuyên bối mẫu
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
150
2,625,000
393,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
152
PP2500166650
Rễ
Radix Stemonae tuberosae
Bách bộ
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
60
126,000
7,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
153
PP2500166682
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
400
73,400
29,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
154
PP2500166798
Quả
Fructus Schisandrae
Ngũ vị tử
4394/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 10kg
Kg
250
330,000
82,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
155
PP2500166823
Quả
Fructus Amomi
Sa nhân
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
150
556,500
83,475,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
156
PP2500166744
Thân rễ
Rhizoma Cyperi
Hương phụ
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
300
94,500
28,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
157
PP2500166763
Phần trên mặt đất
Herba Desmodii styracifolii
Kim tiền thảo
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
2,000
93,450
186,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
158
PP2500166843
Hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
800
542,750
434,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
159
PP2500166830
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis recens
Sinh khương
TCCS
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
500
90,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
160
PP2500166772
Thể quả nấm hóa gỗ
Ganoderma
Linh chi
4306/BYT-YDCT 11/08/2022; 7069/BYT-YDCT 02/11/2023; 5035/BYT-YDCT 26/08/2024;
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1Kg-5Kg
Kg
20
533,000
10,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
161
PP2500166757
Hoa
Flos Tussilaginis farfarae
Khoản đông hoa
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
400
1,809,150
723,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
162
PP2500166711
Toàn con
Pheretima
Địa long
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
50
1,150,000
57,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
163
PP2500166805
Thân
Herba Cistanches
Nhục thung dung
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
200
937,108
187,421,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
164
PP2500166709
Rễ
Radix Sanguisorbae
Địa du
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1-5 Kg
Kg
10
249,900
2,499,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
165
PP2500166795
Thân rễ
Rhizoma Polygonati odorati
Ngọc trúc
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
496,000
24,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
166
PP2500166750
Quả
Fructus Alpiniae oxyphyllae
Ích trí nhân
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
200
476,000
95,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
167
PP2500166775
Áo hạt
Arillus Longan
Long nhãn
DĐVN V
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
800
302,925
242,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
168
PP2500166845
Khoáng thạch
Gypsum fibrosum
Thạch cao
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
100
152,250
15,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
169
PP2500166791
Gôm nhựa
Myrrha
Một dược
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
375,000
18,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
170
PP2500166885
Rễ
Radix Asteris
Tử uyển
610/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Theo DĐVN V
Túi PE ≤ 10kg
Kg
15
220,920
3,313,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
171
PP2500166687
Phần trên mặt đất
Herba Ecliptae
Cỏ nhọ nồi
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
60
99,000
5,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
172
PP2500166724
Rễ
Radix Fallopiae multiflorae
Hà thủ ô đỏ
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
2,000
300,000
600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
173
PP2500166699
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
1,600
76,650
122,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
174
PP2500166759
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
55/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi 1kg; 2kg; 5kg
Kg
500
1,119,300
559,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
175
PP2500166674
Phấn hoa
Pollen Typhae
Bồ hoàng
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT; 7571/BYT-YDCT
Loại tạp, phơi khô
Túi 1-5 Kg
Kg
50
537,600
26,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
176
PP2500166815
Hạt
Semen Trichosanthis
Qua lâu nhân
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
20
298,000
5,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
177
PP2500166680
Đoạn thân hoặc cành có gai
Ramulus cum unco Uncariae
Câu đằng
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Túi PE 1-10kg tùy yêu cầu đơn hàng
Kg
80
220,500
17,640,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
178
PP2500166751
Quả
Fructus Xanthii strumarii
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1-5 kg
Kg
1,000
128,100
128,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
179
PP2500166832
Quả
Fructus Mali
Sơn tra
DĐVN V
Theo DĐVN V hoặc Dược điển nước xuất khẩu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
400
88,000
35,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
180
PP2500166685
Quả
Fructus Aurantii
Chỉ xác
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
400
91,350
36,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
926/QĐ-YHCT
29/12/2025
Traditional Medicine Hospital, Ministry of Public Security
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second