Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6100962650 | 6100962650 | HỘ KINH DOANH VŨ VĂN NAM |
480.624.000 VND | 8 month |
| 1 | Thịt bò loại I |
HH1
|
44.5 | Kg | Thịt bò loại I | Việt Nam | 250,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 2 | Thịt heo nạc |
HH2
|
77.8 | Kg | Thịt heo nạc | Việt Nam | 135,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 3 | Thịt gà |
HH3
|
77.5 | Kg | Thịt gà | Việt Nam | 120,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 4 | Xương heo |
HH4
|
7.3 | Kg | Xương heo | Việt Nam | 115,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 5 | Cá lóc |
HH5
|
37.2 | Kg | Cá lóc | Việt Nam | 95,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 6 | Cá thu |
HH6
|
14 | Kg | Cá thu | Việt Nam | 220,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 7 | Tôm biển |
HH7
|
30.9 | Kg | Tôm biển | Việt Nam | 230,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 8 | Tôm đồng |
HH8
|
8.2 | Kg | Tôm đồng | Việt Nam | 220,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 9 | Lươn |
HH9
|
6 | Kg | Lươn | Việt Nam | 250,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 10 | Cua đồng |
HH10
|
11.7 | Kg | Cua đồng | Việt Nam | 75,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 11 | Trứng cút |
HH11
|
120 | Quả | Trứng cút | Việt Nam | 8,500 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 12 | Trứng gà ta |
HH12
|
22 | Quả | Trứng gà ta | Việt Nam | 3,800 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 13 | Trứng vịt |
HH13
|
265 | Quả | Trứng vịt | Việt Nam | 4,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 14 | Cà rốt |
HH14
|
8.1 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 20,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 15 | Khoai tây |
HH15
|
13.7 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 30,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 16 | Bí xanh |
HH16
|
12 | Kg | Bí xanh | Việt Nam | 20,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 17 | Bí đỏ |
HH17
|
89.9 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 20,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 18 | Bầu |
HH18
|
48 | Kg | Bầu | Việt Nam | 25,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 19 | Đậu cove |
HH19
|
10 | Kg | Đậu cove | Việt Nam | 25,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 20 | Bạc Hà (Dọc mùng) |
HH20
|
4.1 | Kg | Bạc Hà (Dọc mùng) | Việt Nam | 25,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 21 | Giá đậu xanh |
HH21
|
6.1 | Kg | Giá đậu xanh | Việt Nam | 25,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 22 | Cà chua |
HH22
|
18.8 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 35,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 23 | Rau cải ngọt |
HH23
|
25.5 | Kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 20,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 24 | Rau ngót |
HH24
|
16 | Kg | Rau ngót | Việt Nam | 15,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 25 | Rau mồng tơi |
HH25
|
52.7 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 15,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 26 | Rau muống |
HH26
|
24.1 | Kg | Rau muống | Việt Nam | 15,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 27 | Rau khoai lang |
HH27
|
16 | Kg | Rau khoai lang | Việt Nam | 15,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 28 | Hành lá |
HH28
|
10.57 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 30,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 29 | Hành tím |
HH29
|
10.99 | Kg | Hành tím | Việt Nam | 70,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 30 | Củ sả cây |
HH30
|
2.8 | Kg | Củ sả cây | Việt Nam | 15,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |