Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041286 | 048192003478 | HỘ KINH DOANH XUÂN THỌ MART |
307.613.000 VND | 240 day |
| 1 | Thịt heo |
HH1
|
72.325 | Kg | Thịt heo | Việt Nam | 135,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 2 | Xương heo |
HH2
|
24 | Kg | Xương heo | Việt Nam | 81,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 3 | Thịt bò |
HH3
|
34.8 | Kg | Thịt bò | Việt Nam | 237,600 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 4 | Thịt gà ta |
HH4
|
27.8 | Kg | Thịt gà ta | Việt Nam | 108,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 5 | Cá trắm |
HH5
|
24 | Kg | Cá trắm | Việt Nam | 113,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 6 | Trứng cút |
HH6
|
1.200 | quả | Trứng cút | Việt Nam | 810 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 7 | Tôm đồng |
HH7
|
6.405 | Kg | Tôm đồng | Việt Nam | 194,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 8 | Tôm biển |
HH8
|
10.668 | Kg | Tôm biển | Việt Nam | 199,800 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 9 | Cua đồng |
HH9
|
12 | Kg | Cua đồng | Việt Nam | 75,600 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 10 | Đậu hũ chiên |
HH10
|
18 | Kg | Đậu hũ chiên | Việt Nam | 37,800 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 11 | Cà rốt |
HH11
|
9.6 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 23,760 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 12 | Bí đao |
HH12
|
21.6 | Kg | Bí đao | Việt Nam | 19,440 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 13 | Đu đủ xanh |
HH13
|
9.6 | Kg | Đu đủ xanh | Việt Nam | 20,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 14 | Bầu |
HH14
|
19.2 | Kg | Bầu | Việt Nam | 18,360 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 15 | Bí đỏ |
HH15
|
7.2 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 16,200 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 16 | Cà chua |
HH16
|
12 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 31,320 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 17 | Khóm |
HH17
|
4.8 | Kg | Khóm | Việt Nam | 32,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 18 | Bạc hà |
HH18
|
4.8 | Kg | Bạc hà | Việt Nam | 32,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 19 | Giá đậu xanh |
HH19
|
4.8 | Kg | Giá đậu xanh | Việt Nam | 32,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 20 | Rau thơm |
HH20
|
2.236 | Kg | Rau thơm | Việt Nam | 32,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 21 | Rau tập tàng |
HH21
|
39 | Kg | Rau tập tàng | Việt Nam | 21,600 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 22 | Quả thanh long |
HH22
|
18 | Kg | Quả thanh long | Việt Nam | 32,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 23 | Quả ổi |
HH23
|
14.4 | Kg | Quả ổi | Việt Nam | 32,400 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 24 | Bưởi |
HH24
|
28.8 | Kg | Bưởi | Việt Nam | 54,000 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 25 | Chuối tiêu |
HH25
|
216 | quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 1,620 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |
| 26 | Quít |
HH26
|
21 | Kg | Quít | Việt Nam | 37,800 |
Khối lượng 1 tháng x 8 |