Package 1: Provide VTTB

        Watching
Tender ID
Views
146
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 1: Provide VTTB
Bidding method
Online bidding
Tender value
357.436.009 VND
Estimated price
0 VND
Completion date
13:43 06/11/2018
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

- Có HSĐX đáp ứng yêu cầu HSYC và có giá dự thầu sau sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch trừ giảm giá thấp nhất được xếp hạng 1

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0303575871

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HAI KẾT NỐI

255.992.000 VND 0 255.992.000 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy tính nhúng
ARK-5261S-J0A1E (kèm Win XPE bản quyền) thay thế model ARK 5260F-D5A1E
1
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Advantech/ Taiwan
35,200,000
2
Converter LAN to Com
Moxa Nport 5150A-T
1
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Moxa/ Taiwan
4,620,000
3
Repeater
Repeater SW485GI
5
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
3Onedata/ China
1,320,000
4
Optical LAN
Sixnet SLX-6ES-4ST
2
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Red Lion/ Taiwan
36,300,000
5
Bộ nguồn 110-220VDC/24VDC - 5A
Power supply unit - QUINT-PS/1AC/24DC/ 5 - 2866750
3
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Phoenix Contact/ Thailand
4,950,000
6
Màn hình LCD
DELL E1715S
1
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dell/ China
2,420,000
7
Keyboard + mouse
Bàn phím + chuột KM110X
1
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Genius/ China
220,000
8
Cable VGA
VGA 15m Dtech 69F15
2
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
DTECH/ China
330,000
9
Cable USB có khuếch đại dài 15m
UGREEN 10323 / China
2
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
UGREEN/ China
330,000
10
Hub USB 4port
Hub chia USB 4 port 3.0 ORICO
2
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
ORICO/ China
220,000
11
Công tơ
Mã hiệu: A1700. Kiểu loại: PB3KAAGHT-5 (kèm Module RS485)
5
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Elster (Honeywell)/ UK
15,950,000
12
Dây điện đơn 4mm2 màu vàng (100 mét/cuộn)
VCM 4.0 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
770,000
13
Dây điện đơn 4mm2 màu xanh (100 mét/cuộn)
VCM 4.0 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
770,000
14
Dây điện đơn 4mm2 màu đỏ (100 mét/cuộn)
VCM 4.0 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
770,000
15
Dây điện đơn 4mm2 màu đen (100 mét/cuộn)
VCM 4.0 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
770,000
16
Dây điện đơn 2.5mm2 màu vàng (100 mét/cuộn)
VCM 2.5 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
660,000
17
Dây điện đơn 2.5mm2 màu xanh (100 mét/cuộn)
VCM 2.5 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
660,000
18
Dây điện đơn 2.5mm2 màu đỏ (100 mét/cuộn)
VCM 2.5 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
660,000
19
Dây điện đơn 2.5mm2 màu đen (100 mét/cuộn)
VCM 2.5 mm2
1
Cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi/ Việt Nam
660,000
20
Optical cable
Cáp quang Multimode GYXTW
900
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
DONGGUAN TW-SCIE CO., LTD/ China
14,300
21
Cable mạng CAT6
CAT.6A S-FTP , 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám
305
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
19,800
22
Ống nhựa xoắn HDPE 25/32 luồn cáp quang
Thông số kỹ thuật ống nhựa xoắn HDPE 25/32:đường kính trong (mm) : 25 ± 2.0, đường Kính ngoài (mm) : 32 ± 2.0, độ dày thành ống (mm) : 1,5 ± 0,3
900
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Sino/ Việt Nam
12,100
23
Ống ruột gà 21mm bảo vệ cáp Cat6
Ống ruột gà phi 21mm
305
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
2,200
24
Đầu cosse Pin Rỗng 4mm2 (100/túi)
Cose pin rỗng 4.0 mm2
3
túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
44,000
25
Đầu cosse Pin Rỗng trần 4mm2 (100/túi)
Cose pin rỗng 4.0 mm2
3
túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
44,000
26
Đầu cosse Pin Rỗng 2.5mm2 (100/túi)
Cose pin rỗng 2.5 mm2
3
túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
33,000
27
Đầu cosse Pin Rỗng trần 2.5mm2 (100/túi)
Cose pin rỗng 2.5 mm2
3
túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
33,000
28
Hạt mạng RJ45- CAT 6A (100cái/túi)
RJ45- CAT 6A AMP
1
Túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
AMP/ China
550,000
29
Đầu DB9 female + Vỏ
Female DB9 Solder Cup Type 9 pin Connector
10
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
22,000
30
Đầu DB9 male + Vỏ
Male DB9 Solder Cup Type 9 pin Connector
10
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
22,000
31
Dây gút 4x200 (túi/100)
DR 4mm x 200mm
3
túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
33,000
32
Dây gút 5x300 (túi/100)
DR 5mm x 300mm
3
túi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
33,000
33
Ray nhôm, bulong
Ray nhôm 2 cây/1m; bulon M6x30 (bao gồm lon đền và đai ốc): 1 túi /100con.
1
bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Huỳnh Lai/ Việt Nam
132,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second