Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
- Có HSĐX đáp ứng yêu cầu HSYC và có giá dự thầu sau sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch trừ giảm giá thấp nhất được xếp hạng 1
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303575871 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HAI KẾT NỐI |
255.992.000 VND | 0 | 255.992.000 VND | 30 day |
1 |
Máy tính nhúng |
ARK-5261S-J0A1E (kèm Win XPE bản quyền) thay thế model ARK 5260F-D5A1E
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Advantech/ Taiwan
|
35,200,000 |
|
2 |
Converter LAN to Com |
Moxa Nport 5150A-T
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Moxa/ Taiwan
|
4,620,000 |
|
3 |
Repeater |
Repeater SW485GI
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
3Onedata/ China
|
1,320,000 |
|
4 |
Optical LAN |
Sixnet SLX-6ES-4ST
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Red Lion/ Taiwan
|
36,300,000 |
|
5 |
Bộ nguồn 110-220VDC/24VDC - 5A |
Power supply unit - QUINT-PS/1AC/24DC/ 5 - 2866750
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Phoenix Contact/ Thailand
|
4,950,000 |
|
6 |
Màn hình LCD |
DELL E1715S
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dell/ China
|
2,420,000 |
|
7 |
Keyboard + mouse |
Bàn phím + chuột KM110X
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Genius/ China
|
220,000 |
|
8 |
Cable VGA |
VGA 15m Dtech 69F15
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
DTECH/ China
|
330,000 |
|
9 |
Cable USB có khuếch đại dài 15m |
UGREEN 10323 / China
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
UGREEN/ China
|
330,000 |
|
10 |
Hub USB 4port |
Hub chia USB 4 port 3.0 ORICO
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
ORICO/ China
|
220,000 |
|
11 |
Công tơ |
Mã hiệu: A1700. Kiểu loại: PB3KAAGHT-5 (kèm Module RS485)
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Elster
(Honeywell)/ UK
|
15,950,000 |
|
12 |
Dây điện đơn 4mm2 màu vàng (100 mét/cuộn) |
VCM 4.0 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
770,000 |
|
13 |
Dây điện đơn 4mm2 màu xanh (100 mét/cuộn) |
VCM 4.0 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
770,000 |
|
14 |
Dây điện đơn 4mm2 màu đỏ (100 mét/cuộn) |
VCM 4.0 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
770,000 |
|
15 |
Dây điện đơn 4mm2 màu đen (100 mét/cuộn) |
VCM 4.0 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
770,000 |
|
16 |
Dây điện đơn 2.5mm2 màu vàng (100 mét/cuộn) |
VCM 2.5 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
660,000 |
|
17 |
Dây điện đơn 2.5mm2 màu xanh (100 mét/cuộn) |
VCM 2.5 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
660,000 |
|
18 |
Dây điện đơn 2.5mm2 màu đỏ (100 mét/cuộn) |
VCM 2.5 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
660,000 |
|
19 |
Dây điện đơn 2.5mm2 màu đen (100 mét/cuộn) |
VCM 2.5 mm2
|
1 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi/ Việt Nam
|
660,000 |
|
20 |
Optical cable |
Cáp quang Multimode GYXTW
|
900 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
DONGGUAN TW-SCIE CO., LTD/ China
|
14,300 |
|
21 |
Cable mạng CAT6 |
CAT.6A S-FTP , 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám
|
305 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
19,800 |
|
22 |
Ống nhựa xoắn HDPE 25/32 luồn cáp quang |
Thông số kỹ thuật ống nhựa xoắn HDPE 25/32:đường kính trong (mm) : 25 ± 2.0, đường Kính ngoài (mm) : 32 ± 2.0, độ dày thành ống (mm) : 1,5 ± 0,3
|
900 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Sino/ Việt Nam
|
12,100 |
|
23 |
Ống ruột gà 21mm bảo vệ cáp Cat6 |
Ống ruột gà phi 21mm
|
305 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
2,200 |
|
24 |
Đầu cosse Pin Rỗng 4mm2 (100/túi) |
Cose pin rỗng 4.0 mm2
|
3 |
túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
44,000 |
|
25 |
Đầu cosse Pin Rỗng trần 4mm2 (100/túi) |
Cose pin rỗng 4.0 mm2
|
3 |
túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
44,000 |
|
26 |
Đầu cosse Pin Rỗng 2.5mm2 (100/túi) |
Cose pin rỗng 2.5 mm2
|
3 |
túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
33,000 |
|
27 |
Đầu cosse Pin Rỗng trần 2.5mm2 (100/túi) |
Cose pin rỗng 2.5 mm2
|
3 |
túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
33,000 |
|
28 |
Hạt mạng RJ45- CAT 6A (100cái/túi) |
RJ45- CAT 6A AMP
|
1 |
Túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
AMP/ China
|
550,000 |
|
29 |
Đầu DB9 female + Vỏ |
Female DB9 Solder Cup Type 9 pin Connector
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
22,000 |
|
30 |
Đầu DB9 male + Vỏ |
Male DB9 Solder Cup Type 9 pin Connector
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
22,000 |
|
31 |
Dây gút 4x200 (túi/100) |
DR 4mm x 200mm
|
3 |
túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
33,000 |
|
32 |
Dây gút 5x300 (túi/100) |
DR 5mm x 300mm
|
3 |
túi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
33,000 |
|
33 |
Ray nhôm, bulong |
Ray nhôm 2 cây/1m; bulon M6x30 (bao gồm lon đền và đai ốc): 1 túi /100con.
|
1 |
bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Huỳnh Lai/ Việt Nam
|
132,000 |