Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT của nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT, có giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0311063316 | Công ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngôi Sao Sáng |
8.229.111.126 VND | 8.229.111.000 VND | 450 day |
1 |
Bộ kết chuyển 4 cổng OD 110 |
|
3 |
Hộp |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
111,895,058 |
|
2 |
Bộ kết chuyển 3 cổng OD 110 |
|
4 |
Hộp |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
89,438,358 |
|
3 |
Bộ kết chuyển 2 cổng OD 110 |
|
1 |
Hộp |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
78,041,643 |
|
4 |
Lắp đặt Dây điều khiển 3x2x0,6 J-Y(ST)Y |
|
800 |
m |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
70,825 |
|
5 |
Lắp đặt Dây dẫn điện 3x2,5 NYM-J |
|
800 |
m |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
136,020 |
|
6 |
Reduction PVC grey OD 110/OD 90 L135mm |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
547,787 |
|
7 |
L-Fitting OD 110 sleve/tube S=210mm |
|
4 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
869,722 |
|
8 |
Lắp đặt Ống PVC- xám; 110x2,3 OD 110 |
|
4.8 |
100m |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
55,223,100 |
|
9 |
Lắp đặt Ống PVC- trong; 110x2,3 OD 110 |
|
.55 |
100m |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
211,182,840 |
|
10 |
Lắp đặt Co PVC xám - 110x2,3 OD 110 R800 |
|
110 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
2,277,668 |
|
11 |
Trạm Thông gửi - nhận RFI2 110 2xant |
|
17 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
176,820,899 |
|
12 |
Trạm chuyên gởi 3 cổng ND110 UNC KYP |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
213,308,595 |
|
13 |
Bộ hảm tốc bên dưới OD110 |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
4,509,944 |
|
14 |
Bộ công tắc quang OD 110 |
|
18 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
5,209,763 |
|
15 |
Bộ báo tín hiệu đến |
|
20 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
6,220,612 |
|
16 |
Bộ phần mềm đa ngôn ngữ |
|
1 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
169,122,892 |
|
17 |
Bộ bo mạch chủ |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
120,990,906 |
|
18 |
Hộp chứa bo mạch chủ |
|
1 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
18,895,109 |
|
19 |
Bộ bo mạch chuyển cấp độ
tái khởi động RS 485 |
|
1 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
15,862,561 |
|
20 |
Bộ hộp tủ điện 24VDC/5A - bằng kim loại |
|
5 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
25,611,612 |
|
21 |
Bộ giảm khí dừng hộp chuyển OD 110 |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
15,862,561 |
|
22 |
Thiết bị giảm tốc |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
63,916,789 |
|
23 |
Bộ đọc tính hiệu + chương trình RFI2 |
|
1 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
48,443,016 |
|
24 |
Bộ tiếp hợp AC/DC 12 VDC/300mA |
|
1 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
1,220,896 |
|
25 |
Máy nén khí SD6 có valve- công suất 2,3 kW; 400V |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
154,586,809 |
|
26 |
Bộ điều khiển máy nén khí 3 valve; 10-16A |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
24,804,690 |
|
27 |
Bộ phụ kiện lắp đặt cho SD 6 |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
4,665,459 |
|
28 |
Bộ giảm thanh OD 90 cho |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
4,898,732 |
|
29 |
Hộp chuyển DS-2A-MA-KL RFID2 |
|
100 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
5,209,763 |
|
30 |
Airtube flexible OD 63 |
|
6 |
m |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
613,982 |
|
31 |
Bộ Antenna RFI2 ND100/OD110 ID=110mm |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
2,861,885 |
|
32 |
Cổng trượt RFI2 OD 110 for OE-stat |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
49,998,170 |
|
33 |
Bộ vận hành trạm OE- RFI2 reader |
|
3 |
Cái |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
75,658,195 |
|
34 |
Máy tính
+ Monitor LED 19 inches
+ Desktop: CPU Core I3; Ram 4GB; 500 GB; DVD Rom; RS 232 |
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14,985,000 |