Package 10 : Sample transfer system

Tender ID
Views
548
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 10 : Sample transfer system
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.487.354.000 VND
Estimated price
8.487.354.000 VND
Completion date
16:01 26/12/2019
Contract Period
450 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

E-HSDT của nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT, có giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0311063316

Công ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngôi Sao Sáng

8.229.111.126 VND 8.229.111.000 VND 450 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ kết chuyển 4 cổng OD 110
3
Hộp
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
111,895,058
2
Bộ kết chuyển 3 cổng OD 110
4
Hộp
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
89,438,358
3
Bộ kết chuyển 2 cổng OD 110
1
Hộp
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
78,041,643
4
Lắp đặt Dây điều khiển 3x2x0,6 J-Y(ST)Y
800
m
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
70,825
5
Lắp đặt Dây dẫn điện 3x2,5 NYM-J
800
m
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
136,020
6
Reduction PVC grey OD 110/OD 90 L135mm
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
547,787
7
L-Fitting OD 110 sleve/tube S=210mm
4
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
869,722
8
Lắp đặt Ống PVC- xám; 110x2,3 OD 110
4.8
100m
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
55,223,100
9
Lắp đặt Ống PVC- trong; 110x2,3 OD 110
.55
100m
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
211,182,840
10
Lắp đặt Co PVC xám - 110x2,3 OD 110 R800
110
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
2,277,668
11
Trạm Thông gửi - nhận RFI2 110 2xant
17
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
176,820,899
12
Trạm chuyên gởi 3 cổng ND110 UNC KYP
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
213,308,595
13
Bộ hảm tốc bên dưới OD110
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
4,509,944
14
Bộ công tắc quang OD 110
18
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
5,209,763
15
Bộ báo tín hiệu đến
20
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
6,220,612
16
Bộ phần mềm đa ngôn ngữ
1
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
169,122,892
17
Bộ bo mạch chủ
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
120,990,906
18
Hộp chứa bo mạch chủ
1
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
18,895,109
19
Bộ bo mạch chuyển cấp độ tái khởi động RS 485
1
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
15,862,561
20
Bộ hộp tủ điện 24VDC/5A - bằng kim loại
5
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
25,611,612
21
Bộ giảm khí dừng hộp chuyển OD 110
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
15,862,561
22
Thiết bị giảm tốc
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
63,916,789
23
Bộ đọc tính hiệu + chương trình RFI2
1
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
48,443,016
24
Bộ tiếp hợp AC/DC 12 VDC/300mA
1
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
1,220,896
25
Máy nén khí SD6 có valve- công suất 2,3 kW; 400V
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
154,586,809
26
Bộ điều khiển máy nén khí 3 valve; 10-16A
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
24,804,690
27
Bộ phụ kiện lắp đặt cho SD 6
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
4,665,459
28
Bộ giảm thanh OD 90 cho
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
4,898,732
29
Hộp chuyển DS-2A-MA-KL RFID2
100
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
5,209,763
30
Airtube flexible OD 63
6
m
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
613,982
31
Bộ Antenna RFI2 ND100/OD110 ID=110mm
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
2,861,885
32
Cổng trượt RFI2 OD 110 for OE-stat
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
49,998,170
33
Bộ vận hành trạm OE- RFI2 reader
3
Cái
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Đức
75,658,195
34
Máy tính + Monitor LED 19 inches + Desktop: CPU Core I3; Ram 4GB; 500 GB; DVD Rom; RS 232
1
Bộ
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn chi tiết Quy định tại mục 2 - Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
14,985,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second