Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300460907 | 0300460907 | LIÊN DANH GTSG – SAWATECH |
SAIGON TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
188.970.146.005,76 VND | 188.970.146.005 VND | 380 day | ||||
| 2 | vn0303969964 | 0303969964 | LIÊN DANH GTSG – SAWATECH |
SAIGON WATER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
188.970.146.005,76 VND | 188.970.146.005 VND | 380 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | SAIGON TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | SAIGON WATER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
Bơm chìm trục đứng Q=3500 m3/h, cột áp 8m |
XFP 600H-CK3
|
2 |
Bộ |
Bơm chìm trục đứng Q=3500 m3/h, cột áp 8m |
Thủy Điển
|
2,906,249,000 |
|
2 |
Bơm hút cạn bể Q=60 m3/h, cột áp 10m |
XFP 100C
|
1 |
Cái |
Bơm hút cạn bể Q=60 m3/h, cột áp 10m |
Ai len
|
99,979,157 |
|
3 |
Cửa phai BxH=2000x2000
Thép không rỉ SS304 |
CP 2000x2000
|
2 |
Bộ |
Cửa phai BxH=2000x2000
Thép không rỉ SS304 |
Việt Nam
|
189,020,000 |
|
4 |
Tay quay hộp số cho cửa phai BxH=2000x2000 |
TQ 2000x2000
|
2 |
Bộ |
Tay quay hộp số cho cửa phai BxH=2000x2000 |
Việt Nam
|
9,060,000 |
|
5 |
Cửa van ngăn triều BxH=2000x2000
Thép không rỉ SS304 |
CPNT 2000x2000
|
2 |
Bộ |
Cửa van ngăn triều BxH=2000x2000
Thép không rỉ SS304 |
Việt Nam
|
189,287,000 |
|
6 |
Song chắn rác BxH=2000x2000
Thép không rỉ SS304 |
SCR 2000x2000
|
2 |
Bộ |
Song chắn rác BxH=2000x2000
Thép không rỉ SS304 |
Việt Nam
|
101,420,000 |
|
7 |
Đồng hồ đo áp lực loại 0÷6 kg/cm2 |
P255
|
2 |
Cái |
Đồng hồ đo áp lực loại 0÷6 kg/cm2 |
Hàn Quốc
|
3,350,000 |
|
8 |
Mối nối mềm D800 BB |
EKO7500/800
|
2 |
Cái |
Mối nối mềm D800 BB |
Trung Quốc
|
23,598,000 |
|
9 |
Mối nối mềm D150 BB |
EKO7500/150
|
1 |
Cái |
Mối nối mềm D150 BB |
Trung Quốc
|
1,813,000 |
|
10 |
Côn inox lệch tâm D800 x 600 BB |
Không có
|
2 |
cái |
Côn inox lệch tâm D800 x 600 BB |
Việt Nam
|
35,184,000 |
|
11 |
Côn lệch tâm inox DN150x100 BB |
Không có
|
1 |
cái |
Côn lệch tâm inox DN150x100 BB |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
12 |
Cút inox 90 D800 BB |
Không có
|
2 |
cái |
Cút inox 90 D800 BB |
Việt Nam
|
97,827,000 |
|
13 |
Cút inox 90 D150 BB |
Không có
|
1 |
cái |
Cút inox 90 D150 BB |
Việt Nam
|
2,672,000 |
|
14 |
Bu inox D800 BB; L=2950 mm, t=8 mm |
Không có
|
2 |
cái |
Bu inox D800 BB; L=2950 mm, t=8 mm |
Việt Nam
|
109,606,000 |
|
15 |
Bu inox D800 BB; L=1565 mm, t=8 mm |
Không có
|
2 |
cái |
Bu inox D800 BB; L=1565 mm, t=8 mm |
Việt Nam
|
78,489,000 |
|
16 |
Bu inox âm tường D800, L=2000 mm BU |
Không có
|
2 |
cái |
Bu inox âm tường D800, L=2000 mm BU |
Việt Nam
|
92,373,000 |
|
17 |
Bu inox D150 x L = 1345 mm B âm tường |
Không có
|
1 |
cái |
Bu inox D150 x L = 1345 mm B âm tường |
Việt Nam
|
4,678,000 |
|
18 |
Bu inox D150 x L = 5553 mm BB |
Không có
|
1 |
cái |
Bu inox D150 x L = 5553 mm BB |
Việt Nam
|
15,817,000 |
|
19 |
Bu inox D150 x L = 780 mm BB |
Không có
|
1 |
cái |
Bu inox D150 x L = 780 mm BB |
Việt Nam
|
6,243,000 |
|
20 |
Joăng cao su DN800 |
Không có
|
10 |
Cái |
Joăng cao su DN800 |
Việt Nam
|
1,141,000 |
|
21 |
Joăng cao su DN600 |
Không có
|
2 |
Cái |
Joăng cao su DN600 |
Việt Nam
|
984,000 |
|
22 |
Joăng cao su DN150 |
Không có
|
5 |
Cái |
Joăng cao su DN150 |
Việt Nam
|
76,000 |
|
23 |
Joăng cao su DN100 |
Không có
|
1 |
Cái |
Joăng cao su DN100 |
Việt Nam
|
76,000 |
|
24 |
Bu lông + Ê cu M30x110 |
Không có
|
280 |
Bộ |
Bu lông + Ê cu M30x110 |
Việt Nam
|
311,000 |
|
25 |
Bu lông + Ê cu M27x100 |
Không có
|
40 |
Bộ |
Bu lông + Ê cu M27x100 |
Việt Nam
|
210,000 |
|
26 |
Bu lông + Ê cu M20x70 |
Không có
|
40 |
Bộ |
Bu lông + Ê cu M20x70 |
Việt Nam
|
76,000 |
|
27 |
Bu lông + Ê cu M16x65 |
Không có
|
8 |
Bộ |
Bu lông + Ê cu M16x65 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
28 |
Tủ điện điều khiển trạm bơm
-Đặt trong nhà
-Chức năng chính:
+Bảo vệ pha nguồn, quá tải, chạy khô,…
+Vận hành: chế độ tay và tự động |
TĐ_PS3
|
1 |
Tủ |
Tủ điện điều khiển trạm bơm
-Đặt trong nhà
-Chức năng chính:
+Bảo vệ pha nguồn, quá tải, chạy khô,…
+Vận hành: chế độ tay và tự động |
Việt Nam
|
1,258,240,000 |
|
29 |
Trạm biến áp
-Máy biến áp: 3p 320kVA 22/0,4kV
-RMU (2 đầu cáp - 1 MBA) 22KV 200A OD
-MCCB hạ thế 630A 3P
(Chưa bao gồm cáp trung thế từ điểm nối của điện lực đến trạm) |
Không có
|
1 |
trạm |
Trạm biến áp
-Máy biến áp: 3p 320kVA 22/0,4kV
-RMU (2 đầu cáp - 1 MBA) 22KV 200A OD
-MCCB hạ thế 630A 3P
(Chưa bao gồm cáp trung thế từ điểm nối của điện lực đến trạm) |
Việt Nam
|
1,190,859,000 |
|
30 |
Cầu trục, dầm thép có palang 5T nâng hạ máy bơm |
Không có
|
1 |
Hệ |
Cầu trục, dầm thép có palang 5T nâng hạ máy bơm |
Việt Nam
|
613,815,000 |
|
31 |
Bơm chìm trục đứng Q=5000 m3/h, cột áp 3m |
VUP 0801
|
2 |
Bộ |
Bơm chìm trục đứng Q=5000 m3/h, cột áp 3m |
Thụy Điển
|
2,236,979,000 |
|
32 |
Tủ điện điều khiển thiết bị trạm bơm
-Đặt trong nhà
-Chức năng chính:
+Bảo vệ pha nguồn, quá tải, chạy khô,…
+Vận hành: chế độ tay và tự động |
TĐ_PS THAO DIEN
|
1 |
Bộ |
Tủ điện điều khiển thiết bị trạm bơm
-Đặt trong nhà
-Chức năng chính:
+Bảo vệ pha nguồn, quá tải, chạy khô,…
+Vận hành: chế độ tay và tự động |
Việt Nam
|
678,467,000 |
|
33 |
Ống lồng chứa máy bơm D1000 dày 8mm, bằng thép không gỉ 304, gồm:
-Đoạn ống đứng L=3560 mm
-Đoạn ống ngang L=1250 mm
-Chóp nón phá xoáy
-Van lật đầu xả |
Không có
|
2 |
Hệ |
Ống lồng chứa máy bơm D1000 dày 8mm, bằng thép không gỉ 304, gồm:
-Đoạn ống đứng L=3560 mm
-Đoạn ống ngang L=1250 mm
-Chóp nón phá xoáy
-Van lật đầu xả |
Việt Nam
|
769,160,000 |
|
34 |
Xy lanh thủy lực đóng mở cửa van phẳng
Kích thước 180- 100/1100
Tốc độ nâng: 0 - 0,5m/p
Tốc độ hạ: 0 - 0,5m/p
Lực nâng: 25 tấn
Áp xuất làm việc và kiểm tra: 200/250 bar |
cylinder 180/100x1100 ,Type MT4
|
1 |
Bộ |
Xy lanh thủy lực đóng mở cửa van phẳng
Kích thước 180- 100/1100
Tốc độ nâng: 0 - 0,5m/p
Tốc độ hạ: 0 - 0,5m/p
Lực nâng: 25 tấn
Áp xuất làm việc và kiểm tra: 200/250 bar |
Ý
|
406,265,000 |
|
35 |
Xy lanh chốt cửa
Kích thước: 80- 45/350
Tốc độ nâng: 0 - 0,5m/p
Tốc độ hạ: 0 - 0,5m/p
Áp xuất làm việc và kiểm tra: 140/195 bar |
Không có
|
1 |
Bộ |
Xy lanh chốt cửa
Kích thước: 80- 45/350
Tốc độ nâng: 0 - 0,5m/p
Tốc độ hạ: 0 - 0,5m/p
Áp xuất làm việc và kiểm tra: 140/195 bar |
Việt Nam
|
63,859,000 |
|
36 |
Trạm nguồn và tủ điện điều khiển xy lanh thủy lực |
Không có
|
1 |
Bộ |
Trạm nguồn và tủ điện điều khiển xy lanh thủy lực |
Việt Nam
|
646,321,000 |
|
37 |
Cửa van phẳng đóng mở bằng xy lanh thủy lực kích thước: 5440x3800 bằng Thép không gỉ 304L/304 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Cửa van phẳng đóng mở bằng xy lanh thủy lực kích thước: 5440x3800 bằng Thép không gỉ 304L/304 |
Việt Nam
|
970,125,000 |
|
38 |
Thùng rác nhựa 660 lít: Chất liệu HDPE
Size: (L)1250 x (W)800x( H)1130 mm |
Không có
|
4 |
Cái |
Thùng rác nhựa 660 lít: Chất liệu HDPE
Size: (L)1250 x (W)800x( H)1130 mm |
Việt Nam
|
4,292,000 |
|
39 |
Giàn cổng trục dầm đơn 5 Tấn
Dầm đơn, chạy trên ray, điều khiển bằng pa lăng điện
Đông cơ (nâng-hạ/di chuyển): 5,5 kW/0,75 kW |
Không có
|
1 |
Bộ |
Giàn cổng trục dầm đơn 5 Tấn
Dầm đơn, chạy trên ray, điều khiển bằng pa lăng điện
Đông cơ (nâng-hạ/di chuyển): 5,5 kW/0,75 kW |
Việt Nam
|
755,998,000 |
|
40 |
Hệ thống Scada, giám sát vận hành điều khiển tự động thiết bị trạm bơm |
Không có
|
1 |
Hệ |
Hệ thống Scada, giám sát vận hành điều khiển tự động thiết bị trạm bơm |
Việt Nam
|
1,236,034,000 |
|
41 |
Trạm biến áp
-Máy biến áp: 3p 250kVA 22/0,4kV
-RMU (2 đầu cáp - 1 MBA) 22KV 200A OD
-MCCB hạ thế 400A 3P
-Thùng hợp bộ
(Chưa bao gồm cáp trung thế từ điểm nối của điện lực đến trạm) |
Không có
|
1 |
Trạm |
Trạm biến áp
-Máy biến áp: 3p 250kVA 22/0,4kV
-RMU (2 đầu cáp - 1 MBA) 22KV 200A OD
-MCCB hạ thế 400A 3P
-Thùng hợp bộ
(Chưa bao gồm cáp trung thế từ điểm nối của điện lực đến trạm) |
Việt Nam
|
1,008,518,000 |
|
42 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO 24KV-200A) |
LBFCO-27/100-200
|
3 |
Bộ |
Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO 24KV-200A) |
Việt Nam
|
13,283,000 |
|
43 |
Chống sét van (LA 18KV-10kA) |
PDV-100
|
3 |
Bộ |
Chống sét van (LA 18KV-10kA) |
Mỹ
|
7,031,000 |
|
44 |
Chi phí lắp đặt (trọn gói) |
Không có
|
1 |
Gói |
Chi phí lắp đặt (trọn gói) |
Việt Nam
|
296,978,000 |