Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107020961 | 0107020961 |
T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
269.880.000 VND | 269.880.000 VND | 360 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sarafloxacin hydrochloride |
1 | lọ | Bulgaria | 4,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Benzyldimethyldecylammonium chloride |
1 | lọ | G7 | 2,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Benzyldimethyloctadecylammonium chloride |
1 | lọ | G7 | 2,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Benzyldimethyltetradecylammonium chloride |
1 | lọ | Bulgaria | 2,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Benzyldimethylhexadecylammonium chloride |
1 | lọ | G7 | 2,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Benzyldimethyloctylammonium chloride |
1 | lọ | G7 | 6,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Benzyldimethyldodecylammonium chloride |
1 | lọ | G7 | 3,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Benzyldimethyloctadecylammonium chloride-D7 |
1 | lọ | Đức | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nội chuẩn sodium perfluoro-1-[1.2.3.4-13C4] octanesulfonate (MPFOS) |
1 | lọ | Canada | 30,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nội chuẩn perfluoro-n-[1.2.3.4-13C4] octanoic acid (MPFOA) |
1 | lọ | Canada | 27,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phosphate (PO4 3-) |
1 | lọ | Bulgaria | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chuẩn AMOZ |
1 | lọ | G7 | 14,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chuẩn D5-AMOZ |
1 | lọ | G7 | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Leucomalachite Green |
1 | lọ | G7 | 1,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Basic Violet 3 |
1 | lọ | Bulgaria | 2,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nalidixic Acide |
1 | lọ | G7 | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Oxolinic acide |
1 | Lọ | G7 | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ofloxacin |
1 | lọ | G7 | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Enrofloxacin |
1 | Chai | G7 | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ciprofloxacin |
1 | lọ | G7 | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Flumequine |
1 | Chai | G7 | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trifluralin D14 |
1 | Chai | G7 | 11,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chlotetracycline |
1 | lọ | Trung Quốc | 3,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Oxytetracycline |
1 | lọ | G7 | 2,010,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Aldrin |
1 | Chai | G7 | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Diazinon |
1 | Lọ | G7 | 2,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Malathion |
1 | lọ | G7 | 1,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chlorpyrifos-D10 |
1 | lọ | G7 | 4,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Methyl Parathion |
1 | lọ | G7 | 2,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sulfanilamide |
1 | lọ | G7 | 1,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phosmet |
1 | lọ | G7 | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Perchlorates |
1 | lọ | Bulgaria | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chlorates |
1 | Lọ | Bulgaria | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Iprobenfos |
1 | lọ | G7 | 5,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Abamectin |
1 | chai | Bulgaria | 3,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | trans-Heptachlor-endo-epoxide (isomer A) |
1 | lọ | G7 | 3,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | 1,3,5-Trichlorobenzene |
1 | Lọ | G7 | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | 1,2,4-Trichlorobenzene |
1 | Chai | G7 | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | 1,2,3-Trichlorobenzene |
1 | Chai | G7 | 1,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bentazone |
1 | lọ | G7 | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Toltrazuril |
1 | lọ | G7 | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Albendazole |
1 | Chai | G7 | 3,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dung dịch chuẩn pH 4 (20°C) |
1 | lọ | Bulgaria | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch chuẩn pH 7 (20°C) |
1 | chai | Bulgaria | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dung dịch chuẩn pH 9 (20°C) |
1 | lọ | Bulgaria | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chuẩn HCl 0.1N |
1 | lọ | G20 | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chuẩn I2_0,05Mol/L |
1 | Chai | G20 | 1,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chuẩn Sb (Antimony) |
1 | lọ | Bulgaria | 1,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chuẩn Bạc Nitrat |
1 | Lọ | G20 | 2,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chuẩn Sn (Tin) |
1 | Lọ | Bulgaria | 1,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Color 500mgPt/l |
1 | lọ | Bulgaria | 6,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Turbidity |
1 | Bộ | Châu Âu | 4,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | ESI-L Low Concentration Tuning mix |
1 | Bộ | G7 | 33,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chất chuẩn Benzoic acid |
1 | lọ | G7 | 1,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chất chuẩn Sorbic acid |
1 | lọ | G7 | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chất chuẩn Caffeine |
1 | lọ | G7 | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |