Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102458889 | Liên danh Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI – Công ty Cổ phần Công nghệ hành chính Đại Việt (Tên viết tắt: Liên danh FSI – Đại Việt) |
FSI TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
44.467.479.070 VND | 44.467.479.070 VND | 120 day | ||
| 2 | vn0108935633 | Liên danh Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI – Công ty Cổ phần Công nghệ hành chính Đại Việt (Tên viết tắt: Liên danh FSI – Đại Việt) |
DAI VIET ADMINISTRATIVE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
44.467.479.070 VND | 44.467.479.070 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | FSI TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | DAI VIET ADMINISTRATIVE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
Nhân công thực hiện số hóa tài liệu (có tình trạng vật lý kém) |
|
9.787.418 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
3,670 |
||
2 |
Nhân công thực hiện số hóa tài liệu (có tình trạng vật lý kém) |
|
109.803 |
Trang A3 |
Theo quy định tại Chương V |
6,500 |
||
3 |
Nhân công thực hiện số hóa tài liệu (có tình trạng vật lý kém) |
|
68.285 |
Trang A2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,000 |
||
4 |
Nhân công thực hiện số hóa tài liệu (có tình trạng vật lý kém) |
|
64.908 |
Trang A1 |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
5 |
Nhân công thực hiện số hóa tài liệu (có tình trạng vật lý kém) |
|
42.968 |
Trang A0 |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
6 |
Hao phí vật tư, văn phòng phẩm, bảo hộ lao động |
|
9.787.418 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
7 |
Hao phí vật tư, văn phòng phẩm, bảo hộ lao động |
|
109.803 |
Trang A3 |
Theo quy định tại Chương V |
350 |
||
8 |
Hao phí vật tư, văn phòng phẩm, bảo hộ lao động |
|
133.193 |
Trang A1, A2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,100 |
||
9 |
Hao phí vật tư, văn phòng phẩm, bảo hộ lao động |
|
42.968 |
Trang A0 |
Theo quy định tại Chương V |
1,800 |