Package 12: Network equipment

        Watching
Tender ID
Views
88
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 12: Network equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.542.834.563 VND
Estimated price
4.542.834.563 VND
Completion date
08:39 25/04/2019
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
120 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

- Có E-HSDT đáp ứng yêu cầu E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng 1. - có giá dự thầu không vượt giá dự toán gói thầu được duyệt.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0303575871

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HAI KẾT NỐI

4.523.688.000 VND 4.384.457.000 VND 120 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
SIXNET Real-Time Ring Switch
12
cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Redlion - Taiwan
30,690,000
Thay 12 Switch mạng và 04 Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC. Trạm 220kV Thốt Nốt.
2
Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC, 60W(2,5A)
4
cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Phoenix Contact - Thailand
4,950,000
Thay 12 Switch mạng và 04 Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC. Trạm 220kV Thốt Nốt.
3
Managed Industrial Switch
8
Bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Allied Telesis - China
42,900,000
Thay Managed Ethernet Switch mạng LAN và gateway. Trạm 500kV Nhà Bè.
4
SIXNET Real-Time Ring Switch
14
bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Redlion - Taiwan
30,690,000
Thay 14 switch mạng. Trạm 220kV Kiên Bình
5
Switch mạng vòng Ring
13
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Redlion - Taiwan
30,690,000
Thay thế Switch mạng. Trạm 220kV Bình Long.
6
Switch mạng vòng không Ring
7
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Redlion - Taiwan
28,490,000
Thay thế Switch mạng. Trạm 220kV Bình Long.
7
Thiết bị SDH/STM1
1
bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Coriant Siemens - Germany, China
885,500,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
8
Đầu cosse RJ45
1
Bịch (100 cái)
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
AMP/ Taiwan
550,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
9
Băng keo cách điện
4
cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
11,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
10
Cáp điện 2x2.5mm2
20
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi - Việt Nam
17,600
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
11
Cáp tín hiệu bọc giáp 4P, chống nhiễu
50
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
22,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
12
Tool nhấn Krone
2
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
330,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
13
Suy hao quang LC/LC 10dB
1
Bịch (05 cái)
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
660,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
14
Dây patchcord LC/FC SM DL 10m
2
sợi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
110,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
15
Dây patchcord FC/FC SM DL 10m
2
sợi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
110,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
16
CB nguồn 2 cực, loại gắn ray, 10A
2
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Schneider - India
247,500
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1).
17
Thiết bị SDH/STM1
1
bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Coriant Siemens - Germany, China
885,500,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
18
Đầu cosse RJ45
1
Bịch (100 cái)
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
AMP/ Taiwan
550,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
19
Băng keo cách điện
4
cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
11,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
20
Cáp điện 2x2.5mm2
20
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi - Việt Nam
17,600
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
21
Cáp tín hiệu bọc giáp 4P, chống nhiễu
50
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
22,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
22
Tool nhấn Krone
2
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
330,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
23
Suy hao quang LC/LC 10dB
1
Bịch (05 cái)
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
660,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
24
Dây patchcord LC/FC SM DL 10m
2
sợi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
110,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
25
Dây patchcord FC/FC SM DL 10m
2
sợi
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
110,000
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
26
CB nguồn 2 cực, loại gắn ray, 10A
2
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Schneider - India
247,500
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái
27
Thiết bị tổng đài
1
bộ
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Alcatel-Lucent/ China
781,000,000
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
28
Card 24 thuê bao analog Coral IPx 800
4
Card
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Taridan - Israel
15,400,000
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
29
Đầu cosse RJ11
50
cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
5,500
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
30
Băng keo cách điện
4
cuộn
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
11,000
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
31
Cáp điện 2x2.5mm2
10
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Cadivi - Việt Nam
17,600
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
32
Cáp tín hiệu bọc giáp 50P, chống nhiễu
10
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Saicom/ Việt Nam
66,000
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
33
Tool nhấn phiến Krone
2
Cái
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
330,000
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
34
Cáp tín hiệu bọc giáp 4P, chống nhiễu
50
mét
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Dintek/ Taiwan
22,000
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin.
35
Máy hàn cáp quang
1
máy
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật
Comway - USA
139,231,000
Sửa chữa thay thế máy hàn cáp quang. Điều độ thông tin.
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second