Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
- Có E-HSDT đáp ứng yêu cầu E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng 1. - có giá dự thầu không vượt giá dự toán gói thầu được duyệt.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303575871 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HAI KẾT NỐI |
4.523.688.000 VND | 4.384.457.000 VND | 120 day |
1 |
SIXNET Real-Time Ring Switch |
|
12 |
cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Redlion - Taiwan
|
30,690,000 |
Thay 12 Switch mạng và 04 Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC. Trạm 220kV Thốt Nốt. |
2 |
Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC, 60W(2,5A) |
|
4 |
cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Phoenix Contact - Thailand
|
4,950,000 |
Thay 12 Switch mạng và 04 Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC. Trạm 220kV Thốt Nốt. |
3 |
Managed Industrial Switch |
|
8 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Allied Telesis - China
|
42,900,000 |
Thay Managed Ethernet Switch mạng LAN và gateway. Trạm 500kV Nhà Bè. |
4 |
SIXNET Real-Time Ring Switch |
|
14 |
bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Redlion - Taiwan
|
30,690,000 |
Thay 14 switch mạng. Trạm 220kV Kiên Bình |
5 |
Switch mạng vòng Ring |
|
13 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Redlion - Taiwan
|
30,690,000 |
Thay thế Switch mạng. Trạm 220kV Bình Long. |
6 |
Switch mạng vòng không Ring |
|
7 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Redlion - Taiwan
|
28,490,000 |
Thay thế Switch mạng. Trạm 220kV Bình Long. |
7 |
Thiết bị SDH/STM1 |
|
1 |
bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Coriant Siemens - Germany, China
|
885,500,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
8 |
Đầu cosse RJ45 |
|
1 |
Bịch (100 cái) |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
AMP/ Taiwan
|
550,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
9 |
Băng keo cách điện |
|
4 |
cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
10 |
Cáp điện 2x2.5mm2 |
|
20 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi - Việt Nam
|
17,600 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
11 |
Cáp tín hiệu bọc giáp 4P, chống nhiễu |
|
50 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
22,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
12 |
Tool nhấn Krone |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
330,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
13 |
Suy hao quang LC/LC 10dB |
|
1 |
Bịch (05 cái) |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
660,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
14 |
Dây patchcord LC/FC SM DL 10m |
|
2 |
sợi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
110,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
15 |
Dây patchcord FC/FC SM DL 10m |
|
2 |
sợi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
110,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
16 |
CB nguồn 2 cực, loại gắn ray, 10A |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Schneider - India
|
247,500 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Điều độ Thông tin (phòng thông tin Nhà máy điện Phú Mỹ 1). |
17 |
Thiết bị SDH/STM1 |
|
1 |
bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Coriant Siemens - Germany, China
|
885,500,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
18 |
Đầu cosse RJ45 |
|
1 |
Bịch (100 cái) |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
AMP/ Taiwan
|
550,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
19 |
Băng keo cách điện |
|
4 |
cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
20 |
Cáp điện 2x2.5mm2 |
|
20 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi - Việt Nam
|
17,600 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
21 |
Cáp tín hiệu bọc giáp 4P, chống nhiễu |
|
50 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
22,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
22 |
Tool nhấn Krone |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
330,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
23 |
Suy hao quang LC/LC 10dB |
|
1 |
Bịch (05 cái) |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
660,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
24 |
Dây patchcord LC/FC SM DL 10m |
|
2 |
sợi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
110,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
25 |
Dây patchcord FC/FC SM DL 10m |
|
2 |
sợi |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
110,000 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
26 |
CB nguồn 2 cực, loại gắn ray, 10A |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Schneider - India
|
247,500 |
Thay thiết bị truyền dẫn. Trạm 220kV Cát Lái |
27 |
Thiết bị tổng đài |
|
1 |
bộ |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Alcatel-Lucent/ China
|
781,000,000 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
28 |
Card 24 thuê bao analog Coral IPx 800 |
|
4 |
Card |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Taridan - Israel
|
15,400,000 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
29 |
Đầu cosse RJ11 |
|
50 |
cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
5,500 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
30 |
Băng keo cách điện |
|
4 |
cuộn |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11,000 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
31 |
Cáp điện 2x2.5mm2 |
|
10 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Cadivi - Việt Nam
|
17,600 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
32 |
Cáp tín hiệu bọc giáp 50P, chống nhiễu |
|
10 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Saicom/ Việt Nam
|
66,000 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
33 |
Tool nhấn phiến Krone |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
330,000 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
34 |
Cáp tín hiệu bọc giáp 4P, chống nhiễu |
|
50 |
mét |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Dintek/ Taiwan
|
22,000 |
Thay thiết bị tổng đài. Điều độ thông tin. |
35 |
Máy hàn cáp quang |
|
1 |
máy |
Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật |
Comway - USA
|
139,231,000 |
Sửa chữa thay thế máy hàn cáp quang. Điều độ thông tin. |