Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 | 1800443267 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
231.495.792 VND | 231.495.792 VND | 360 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101515887 | 0101515887 | KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY | The contractor has E-HSDT does not meet the technical requirements of E-HSMT. | |
| 2 | vn0108076413 | 0108076413 | NORTH HANACO COMPANY LIMITED | The contractor has E-HSDT does not meet the technical requirements of E-HSMT. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,7-Diaminoheptane |
1 | 25 g/ Chai | Mỹ | 6,525,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | 2-Nitrobenzaldehyde |
1 | 25 g/ Chai | TQ | 1,733,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Acetic acid |
1 | 1000 mL/ Chai | Đức | 554,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ammonium acetate |
14 | 500 g/ Chai | Đức | 919,008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ammonium carbonate, ACS |
1 | 500 g/ Chai | TQ | 2,696,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ascorbic acid |
2 | 500 g/ Chai | TQ | 5,411,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Boric acid |
8 | 500 g/ Chai | Đức | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Citric acid |
2 | 1000 g/ Chai | Đức | 2,413,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Di potassium hydrogen phosphate 99% |
3 | 1000 g/ Chai | Đức | 2,253,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous, ACS |
3 | 1000 g/ Chai | Đức | 2,024,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | DTNB (2,2’-Dinitro-5,5'-dithiobenzoic acid) |
4 | 10 g/ Chai | TQ | 6,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | EDTA disodium salt |
4 | 1000g/ Chai | Đức | 2,285,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hydrochloric acid |
4 | 2500 mL/ Chai | Áo | 985,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hydrogen peroxide solution 30%. PA |
4 | 1000 mL/ Chai | Đức | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Magnesium sulfate anhydrous dùng trong phân tích |
20 | 1000 g/ Chai | Nhật | 2,592,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nitric acid |
4 | 2500mL/ Chai | Đức | 699,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Oxalic acid ≥ 99% |
1 | 1000 g/ Chai | Đức | 3,172,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Perchloric acid |
4 | 1000mL/ Chai | Đức | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phthaldialdehyde (OPA) HPLC |
1 | 5g/ Chai | Nhật | 2,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) |
1 | 1000g/ Chai | Đức | 848,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Potassium hydroxide |
3 | 1000g / Chai | Đức | 756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sodium acetate anhydrous |
4 | 500g/ Chai | Đức | 1,218,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sodium chloride ACS |
8 | 1000 g/ Chai | Đan Mạch | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sodium dihydrogen phosphate (NaH2PO4) |
1 | 1000 g/ Chai | Đức | 1,296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sodium hydroxide (NaOH) |
6 | 1000 g/Chai | Đức | 526,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sodium hydroxyt (NaOH) công nghiệp |
5 | 1000 g/Chai | TQ | 43,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sodium molipdate |
3 | 250g/ Chai | Đức | 4,126,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sodium sulfate anhydrous (Na2SO4) |
10 | 1000g/ Chai | Đức | 623,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sulfuric acid PA |
4 | 2500ml/Chai | Bỉ | 1,504,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Trichloroacetic acid |
1 | 250g/chai | Đức | 2,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Zinc oxide |
2 | 1000 g/chai | Hà Lan | 3,168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Magnesium oxide heavy |
1 | 1000g/chai | Mỹ | 12,022,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |