Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1601439259 | 1601439259 |
PHAN VU CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
4.582.787.000 VND | 4.582.787.000 VND | 180 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801705959 | 1801705959 | Liên danh Gói thầu số 13: Cung cấp và lắp đặt thiết bị | 007 REAL ESTATE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | Unsatisfactory technical requirements |
| 2 | vn0303159399 | 0303159399 | HOANG THIEN LOC MANUFACTURING & TRADING CO.,LTD | Ranking 2 | |
| 3 | vn0302637412 | 0302637412 | TITI KINDERGARTEN APPLIANCE CO., LTD | Unsatisfactory technical requirements | |
| 4 | vn1800785729 | 1800785729 | Liên danh Gói thầu số 13: Cung cấp và lắp đặt thiết bị | TINH MOC DECORATION JOINT STOCK COMPANY | Unsatisfactory technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc chống rò |
1 | cái | Thái Lan | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 |
1 | bình | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Biến áp nguồn phòng bộ môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây nối |
7 | Bộ | Việt Nam | 201,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đồng hồ đo điện đa năng |
7 | Cái | Trung Quốc | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giá thí nghiệm |
7 | Bộ | Việt Nam | 759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lò xo |
7 | Cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy phát âm tần |
7 | Cái | Việt Nam | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Smart Tivi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,731,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị đo gia tốc |
7 | Bộ | Trung Quốc | 18,423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
7 | Bộ | Việt Nam | 994,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản đồ sao |
1 | Bộ | Việt Nam | 555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thi công lắp đặt và vật tư |
1 | Phòng | Việt Nam | 11,165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bảng phấn từ mặt tole |
1 | cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn thí nghiệm (Giáo viên) |
1 | cái | Việt Nam | 3,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn thí nghiệm (Học sinh) |
22 | cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế học sinh |
44 | cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | cái | Việt Nam | 2,702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bảng chủ điểm |
1 | cái | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn thủ kho |
1 | cái | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn chuẩn bị |
1 | cái | Việt Nam | 2,456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ phòng bộ môn |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kệ treo phòng chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam | 2,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ thuốc y tế |
1 | cái | Việt Nam | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | HT | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Micro cài áo |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ hotte |
1 | cái | Việt Nam | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Công tắc chống rò |
1 | bộ | Thái Lan | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bình chữa cháy CO2 |
1 | bộ | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bình chữa cháy bột |
1 | bộ | Việt Nam | 362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biến áp nguồn phòng bộ môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Cái | Trung Quốc | 11,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ hút |
1 | Cái | Việt Nam | 47,715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 5,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Smart Tivi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
1 | Bộ | Trung Quốc | 45,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 389,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cốc thủy tinh 100ml |
3 | Cái | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cốc đốt |
7 | Cái | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
25 | Bộ | Trung Quốc Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lọ thủy tinh miệng rộng |
20 | cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống dẫn thủy tinh các loại |
9 | Bộ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
7 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
1 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thìa xúc hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
7 | Cái | Trung Quốc | 433,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
7 | Bộ | Trung Quốc | 726,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lưới tản nhiệt |
7 | cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nút cao su không có lỗ các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Nút cao su có lỗ các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống dẫn |
5 | m | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp ống nghiệm |
4 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chổi rửa ống nghiệm |
14 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Panh gắp hóa chất |
7 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bình xịt tia nước |
7 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giá để ống nghiệm |
9 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nhiệt kế rượu màu |
7 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy pH |
2 | Tệp | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giấy ráp |
7 | Tấm | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dũa 3 cạnh |
7 | Cái | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kéo cắt |
7 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chậu nhựa |
7 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
45 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kính bảo vệ mắt không màu |
45 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kính bảo vệ mắt có màu |
45 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Khẩu trang y tế |
3 | Hộp | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Găng tay cao su |
3 | Hộp | Việt Nam | 461,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bình sục khí Drechsel |
7 | Cái | Việt Nam | 738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mặt kính đồng hồ |
7 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
7 | Bộ | Việt Nam | 837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ điện phân dung dịch |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,503,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bảng phấn từ mặt tole |
1 | cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn thí nghiệm (Giáo viên) |
1 | cái | Việt Nam | 3,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bàn thí nghiệm (Học sinh) |
22 | cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ghế học sinh |
44 | cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | cái | Việt Nam | 2,702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bảng chủ điểm |
1 | cái | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bàn thủ kho |
1 | cái | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bàn chuẩn bị |
1 | cái | Việt Nam | 2,456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tủ đựng mô hình |
2 | cái | Việt Nam | 5,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tủ phòng bộ môn |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tủ thuốc y tế |
1 | cái | Việt Nam | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Kệ treo phòng chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam | 2,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bồn rửa đôi bằng sứ |
2 | cái | Việt Nam | 4,913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bồn rửa đơn bằng sứ |
1 | cái | Việt Nam | 3,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | HT | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Micro cài áo |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Công tắc chống rò |
1 | cái | Thái Lan | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bình chữa cháy |
1 | bình | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bình bột chữa hóa chất |
1 | bình | Việt Nam | 362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tiêu bản nhiễm sắc thể lớp 12 |
2 | hộp | Việt Nam | 2,711,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Biến áp nguồn phòng bộ môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Kính hiển vi |
7 | Cái | Trung Quốc | 2,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bàn ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
18 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dao cắt tiêu bản |
7 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) VI loại 02 chỗ ngồi (01 bàn + 02 ghế) |
140 | Bộ | Việt Nam | 1,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ethanol 96° |
100 | Chai | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bảng phấn từ mặt tole |
18 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lam kính |
7 | Hộp | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
18 | Cái | Việt Nam | 4,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lamen |
7 | Hộp | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Smart Tivi ≥55 inches (có giá treo tường) |
18 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Kim mũi mác |
7 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Máy vi tính |
18 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cối, chày sứ |
2 | Cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bàn làm việc 1,4m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đĩa Petri |
7 | Gói | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn tiếp khách hình bầu dục ( 1 bàn + 4 ghế đâu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Panh kẹp |
7 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Pipet |
7 | Cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Đũa thủy tinh |
14 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Giấy thấm |
7 | Cuộn | Trung Quốc | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ đồ mổ |
7 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bàn làm việc 1,4m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Video về kỹ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bàn tiếp khách hình bầu dục ( 1 bàn + 4 ghế đâu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bình tia nước |
5 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Pipet nhựa |
15 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bảng formica |
2 | Tấm | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Kẹp ống nghiệm |
7 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Máy in |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
7 | Cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Máy vi tính |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lọ có nút nhám |
7 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bàn làm việc 1,2m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Quả bóp cao su |
7 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Giường inox |
2 | Cái | Việt Nam | 5,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bút viết kính |
7 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tủ thuốc và thiết bị Y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 4,913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Trung Quốc | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tủ hồ sơ y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Găng tay cao su |
2 | Hộp | Việt Nam | 301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Bộ | Trung Quốc | 11,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tủ bảo quản kính hiển vi |
1 | Cái | Việt Nam | 5,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Cân sức khỏe |
1 | Cái | Việt Nam | 391,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tủ bảo quản hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 5,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Nhiệt kế đo thân nhiệt |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Cảm biến độ pH |
7 | Cái | Việt Nam | 2,177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Máy đo huyết áp |
1 | Cái | Trung Quốc | 357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Cảm biến độ ẩm |
7 | Cái | Việt Nam | 1,228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bàn làm việc 1,2m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tủ trưng bày |
2 | Cái | Việt Nam | 4,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bảng phấn từ đa năng |
1 | cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ + Ghế đầu trâu (Giáo viên) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bàn thí nghiệm thực hành công nghệ học sinh |
22 | cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bàn họp nhỏ (01 bàn + 06 ghế đầu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ghế học sinh |
44 | cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tượng Bác |
1 | Tượng | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | HT | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bục để tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Micro cài áo |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | HT | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | cái | Việt Nam | 2,702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bàn làm việc 1,2m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bảng chủ điểm |
1 | cái | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bàn chuẩn bị |
1 | cái | Việt Nam | 2,456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tủ phòng bộ môn |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Kệ treo phòng chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam | 2,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) + 4 ghế đầu trâu |
20 | Bộ | Việt Nam | 4,103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Smart Tivi ≥ 60 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 13,611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Biến áp nguồn phòng bộ môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Hệ thống âm thanh (hội trường) |
1 | HT | Việt Nam Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | 88,663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bàn làm việc 1,2m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Găng tay bảo hộ lao động |
44 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bàn họp nhỏ (01 bàn + 06 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Kính bảo hộ |
44 | Cái | Đài Loan | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Thiết bị đo pH |
2 | Cái | Trung Quốc | 156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bảng formica |
2 | Tấm | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | Trung Quốc | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,791,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Máy vi tính |
3 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Máy hút chân không mi ni |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Kệ để thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Thiết bị đo độ mặn |
2 | Cái | Trung Quốc | 893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Tủ để thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,791,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bàn làm việc 1,2m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Hệ thống màn hình tương tác |
1 | Bộ | Trung Quốc | 133,984,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Máy vi tính giáo viên + Hệ điều hành Windows 11 bản quyền |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Giá treo tranh |
2 | Cái | Việt Nam | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bảng phấn từ đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bình chữa cháy CO2 |
1 | Cái | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Tai nghe không dây có micro |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bàn họp nhỏ (01 bàn + 06 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Phần mềm học liệu Soạn Giáo án, Bài giảng điện tử sử dụng cho giáo viên Tiếng Anh cấp Trung học |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,537,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Tủ treo quần áo |
1 | Cái | Việt Nam | 5,863,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Máy vi tính xách tay (laptop) + Hệ điều hành (bản quyền) |
44 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Giường tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 5,527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Tai nghe có dây và micro |
44 | Cái | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Phần mềm quản lý và dạy học phòng ngoại ngữ (1 bộ cho giáo viên quản lý 44 máy của học sinh) |
1 | Bộ | Trung Quốc Việt Nam | 173,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bộ phát sóng Wifi |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3,115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Thiết bị chuyển mạch 48-Port |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | hệ thống | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bàn và ghế giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) VI loại 02 chổ ngồi (1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bàn học sinh (hình thang cân) |
22 | Cái | Việt Nam | 1,274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bục, bệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Mẫu vẽ |
1 | Bộ | Việt Nam | 513,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ loa Amply |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
44 | Cái | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Micro không dây |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bảng vẽ |
44 | Cái | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Máy lạnh |
2 | Bộ | Thái Lan | 9,144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bảng pha màu |
44 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Tủ đựng thiết bị |
1 | Cái | Việt Nam | 5,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Ống rửa bút |
15 | Cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Smart Ti vi ≥ 60 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 13,611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Lô đồ họa (tranh in) |
5 | Cái | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bảng phấn từ đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Màu goát (Gouache colour) |
44 | Hộp | Hàn Quốc | 709,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bình chữa cháy CO2 |
2 | Bình | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bàn vi tính (01 chỗ ngồi) dùng đặt 01 máy tính |
24 | Cái | Việt Nam | 1,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bộ lưu điện cho máy chủ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | hệ thống | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) VI loại 02 chổ ngồi (1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Máy tính học viên |
24 | bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bongo |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,367,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Máy tính giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Cajon |
1 | Cái | Việt Nam | 3,036,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Hệ điều hành |
25 | bộ | Hồng Kông Trung Quốc | 3,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Triangle |
5 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Máy lạnh |
1 | Cái | Thái Lan | 9,144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Tambourine |
5 | Cái | Việt Nam | 333,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Hệ thống mạng LAN – Internet |
1 | Phòng | Trung Quốc | 16,748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Maracas |
5 | Cặp | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | THIẾT BỊ CẤP NƯỚC SẠCH |
1 | HT | Việt Nam | 34,612,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Woodblock |
3 | Cái | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bộ trống Jazz |
1 | Bộ | Trung Quốc | 13,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Sáo trúc |
10 | Cái | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Kèn phím |
5 | Cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Recorder |
20 | Cái | Indonesia | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Harmonica |
2 | Cái | Trung Quốc | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 1,842,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Ukulele |
5 | Cây | Trung Quốc | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Guitar |
3 | Cây | Indonesia | 4,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Đàn phím điện tử |
1 | Cây | Trung Quốc | 7,369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bàn họp nhỏ (01 bàn + 06 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Tượng Bác |
1 | Tượng | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bục để tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bục thuyết trình |
1 | Cái | Việt Nam | 1,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | hệ thống | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) VI loại 02 chổ ngồi (1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | hệ thống | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) VI loại 02 chổ ngồi (1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
1 | Bộ | Việt Nam | 431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bàn tư vấn (01 bàn + 04 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,029,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bảng formica |
1 | Cái | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Bảng viết, dùi viết cho học sinh khiếm thị |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,507,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bảng ký hiệu chữ nổi, chữ Cái ngón tay |
1 | Bộ | Việt Nam | 949,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Bàn họp nhỏ (01 bàn + 06 ghế đầu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Smart Ti vi ≥ 55 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 11,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Ghế ngồi đọc sách giáo viên |
20 | Cái | Việt Nam | 482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bàn đọc sách cho học sinh |
2 | Cái | Việt Nam | 2,903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Ghế ngồi đọc sách học sinh |
36 | Cái | Việt Nam | 362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Tủ thư viện |
2 | Cái | Việt Nam | 5,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Kệ sách 05 ngăn |
5 | Cái | Việt Nam | 4,578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Kệ trưng bày theo chủ đề |
2 | Cái | Việt Nam | 2,532,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Giá để báo, tạp chí |
1 | Cái | Việt Nam | 3,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Máy vi tính |
6 | Bộ | Việt Nam | 12,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bàn để máy vi tính |
6 | Cái | Việt Nam | 1,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Smart Ti vi ≥ 60 inches (có giá treo tường) |
1 | Cái | Việt Nam | 13,611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Bình chữa cháy |
2 | Bình | Việt Nam | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bảng phấn từ mặt tole |
1 | cái | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bàn thí nghiệm thực hành Vật lý (Giáo viên) |
1 | cái | Việt Nam | 3,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bàn thí nghiệm thực hành Vật lý (Học sinh) |
22 | cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Ghế học sinh |
44 | cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | cái | Việt Nam | 2,702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Bảng chủ điểm |
1 | cái | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Bàn thủ kho |
1 | cái | Việt Nam | 3,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Bàn chuẩn bị |
1 | cái | Việt Nam | 2,456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Tủ thuốc y tế |
1 | cái | Việt Nam | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Tủ phòng bộ môn |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam | 5,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Kệ treo phòng chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam | 2,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | HT | Việt Nam | 8,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Micro cài áo |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bồn rửa đơn bằng sứ |
1 | cái | Việt Nam | 3,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |