Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0900637507 | 0900637507 | Công ty TNHH Fami |
2.264.234.000 VND | 2.264.234.000 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
Cung cấp, lắp đặt Quầy lễ tân
KT: W3200*D800*H1200 (±5%) mm |
RC30
|
3.2 |
md |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
2 |
Cung cấp, lắp đặt Băng ghế chờ hành lang
KT: W2390*D650*H780 (±5%) mm |
GC01M-4T
|
6 |
băng |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,839,000 |
|
3 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn làm việc nhân viên
KT:Bàn :W1400*D700*H750 (±5%) mm
KT tủ phụ: W600*D400*H750 (±5%)mm |
BNV1821R-TNV1821L
|
32 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
3,510,000 |
|
4 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế làm việc nhân viên
KT: W660*D730* H1145-1270 (±5%) mm |
SG602
|
36 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,425,000 |
|
5 |
Cung cấp, lắp đặt Tủ đựng tài liệu nhân viên
KT: W800*D420*H1200 (±5%) mm |
THS1822
|
33 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
6 |
Cung cấp, lắp đặt Giá sách lưu trữ
KT: W1000*D400*H2000 (±5%) mm |
GSFM1
|
85 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,600,000 |
|
7 |
Cung cấp, lắp đặt Tủ phòng thay đồ
KT: W915*D457*H1830 (±5%) mm |
SM1221H
|
11 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,910,000 |
|
8 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn, ghế làm việc Chi Cục Trưởng
KT: Bàn W2000xD1000x H760 (±5%) mm
KT: Ghế W640xD720x H1105-1160(±5%) mm |
BGD21F + GLD2121
|
1 |
Bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,850,000 |
|
9 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn, ghế làm việc Phó chi Cục trưởng
KT: Bàn W2000xD1000x H760 (±5%) mm
KT: Ghế W640xD720x H1105-1160(±5%) mm |
BGD21F + GLD2121
|
3 |
Bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,850,000 |
|
10 |
Cung cấp, lắp đặt Tủ tài liệu lãnh đạo Chi Cục
KT: W2350xD400xH2000 (±5%) mm |
TTL21F
|
4 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,850,000 |
|
11 |
Cung cấp, lắp đặt Bộ soFa tiếp khách làm việc với người nước ngoài
Ghế đơn 8 cái : W880 xD830 xH880 (±5%) mm
Bàn nước 4 cái : W1100 xD550 xH470 (±5%) mm
Bàn trà kẹp 1 cái: W450xD450xH500 mm |
BBG21F
|
1 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
49,850,000 |
|
12 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn họp
KT: W4800xD1800xH760 (±5%) mm |
K2021M
|
1 |
Chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
39,200,000 |
|
13 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế họp
KT: W580xD630xH980 (±5%) mm |
GL403
|
30 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,950,000 |
|
14 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế hội trường
KT: W580xD660xH1000 (±5%) mm |
SL718M
|
70 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
15 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế đại biểu
KT: W620xD740xH1040 (±5%) mm |
GH02
|
8 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
16 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn đại biểu
KT: W1500xD500xH760 (±5%) mm |
BĐB21F
|
4 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
17 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế nhân viên lễ tân
KT: W660xD730xH1145-1270 (±5%) mm |
SG602
|
3 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,425,000 |
|
18 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn giao dịch phòng nghiệm vụ
KT: W5125*D1000*H1100 (±5%) mm |
RC21
|
2 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
27,000,000 |
|
19 |
Cung cấp, lắp đặt Giường nghỉ
KT: W1200*D2000*H450÷850 (±5%) mm |
GNK2021
|
14 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
20 |
Cung cấp, lắp đặt Tủ quần áo
KT: W1100*D550*H2000 (±5%) mm |
TQA2021
|
7 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
21 |
Cung cấp, lắp đặt Táp đầu giường
KT: W450*D500*H500 (±5%) mm |
TG2021
|
14 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
22 |
Cung cấp, lắp đặt Đệm giường nghỉ
KT: W1200*D2000*H140 (±5%) mm |
DEHAN2022
|
14 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
23 |
Cung cấp, lắp đặt Vỏ chăn, ga, gối phòng nghỉ |
DEHAN2023
|
14 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,540,000 |
|
24 |
Cung cấp, lắp đặt Ruột chăn, ruột gối phòng nghỉ |
RCG21
|
14 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
640,000 |
|
25 |
Cung cấp, lắp đặt Kệ ti vi
KT: W1800*D430*H760 (±5%) mm |
KTV2021
|
7 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
7,880,000 |
|
26 |
Cung cấp, lắp đặt Bục tượng Bác Hồ
KT: W800 x H600 x H1250 mm |
BT2021
|
1 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
8,200,000 |
|
27 |
Cung cấp, lắp đặt Bục phát biểu
KT: W650 x D550 x H1100 mm |
BPB2021R
|
1 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
7,300,000 |
|
28 |
Cung cấp, lắp đặt Biển Đảng cộng sản việt nam |
BDCS2021
|
4.98 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
29 |
Cung cấp, lắp đặt Bộ sao búa liềm |
BSBL21
|
1 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,550,000 |
|
30 |
Cung cấp, lắp đặt Phông hội trường, cánh gà sân khấu, phông trang trí |
PHT21
|
34.86 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
325,000 |
|
31 |
Cung cấp, lắp đặt Cờ hội trường |
CHT21
|
10 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
380,000 |
|
32 |
Cung cấp, lắp đặt Hệ thống Rèm lật cản sáng |
U.04
|
386.37 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
470,000 |
|
33 |
Cung cấp, lắp đặt Vách ngăn cabin |
VNG21
|
135.6 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,240,000 |
|
34 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn ăn loại 1
KT: W1500*D800*H760 (±5%) mm |
BAR1201
|
1 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
19,200,000 |
|
35 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế ăn Loại 1
KT: W410-460*D425-530*H900 (±5%) mm |
GA2021M
|
6 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,365,000 |
|
36 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn ăn loại 2
KT: W1200*D800*H760 (±5%) mm |
BAR0201
|
6 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,860,000 |
|
37 |
Cung cấp, lắp đặt Ghế ăn loại 2
KT: W410-460*D425-530*H900 (±5%) mm |
GA2121M
|
24 |
chiếc |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
450,000 |
|
38 |
Cung cấp, lắp đặt Bếp hầm đơn dùng điện
KT: W550xD550xH800 (±5%) mm |
SL-C300
|
3 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
59,700,000 |
|
39 |
Cung cấp, lắp đặt Chậu rửa đôi
KT: W1200*D700*H800/900 (±5%) mm |
CR001
|
1 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
40 |
Cung cấp, lắp đặt Vòi chậu rửa đôi |
VN001
|
2 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
825,000 |
|
41 |
Cung cấp, lắp đặt Bàn sơ chế có lót gỗ + giá dưới
KT: W1200*D700*H800/900 (±5%) mm |
BS001
|
1 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
42 |
Cung cấp, lắp đặt Giá treo tường
KT: W1200*D300*H250 (±5%) mm |
GT001
|
1 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
43 |
Cung cấp, lắp đặt Kệ thanh 4 tầng
KT: W1500*D500*H1500 (±5%) mm |
GN001
|
1 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
14,000,000 |
|
44 |
Cung cấp, lắp đặt Kệ phẳng 4 tầng:
KT: W1500*D500*H1500 (±5%) mm |
GP001
|
1 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
12,700,000 |
|
45 |
Cung cấp, lắp đặt Xe đẩy 3 tầng
KT: W800*D600*H 850 (±5%) mm |
XD001
|
1 |
Cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
46 |
Cung cấp, lắp đặt Biển tên phòng các tầng |
BTP21
|
34 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
470,000 |
|
47 |
Cung cấp, lắp đặt Biển tên thang bộ tầng |
BTTB21
|
6 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
365,000 |
|
48 |
Cung cấp, lắp đặt Biển Phòng Kỹ Thuật |
BPKT21
|
6 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
315,000 |
|
49 |
Cung cấp, lắp đặt Biển số phòng các tầng |
BSP21
|
31 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
324,000 |
|
50 |
Cung cấp, lắp đặt Biển chỉ dẫn WC 2 mặt |
BVS21
|
6 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
467,000 |
|
51 |
Cung cấp, lắp đặt Biển Khu WC Nam, Nữ các tầng |
BWCNN21
|
12 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
283,000 |
|
52 |
Cung cấp, lắp đặt Chữ các Tầng |
CCT21
|
6 |
chữ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
150,000 |
|
53 |
Cung cấp, lắp đặt Biển sơ đồ các Tầng: |
BSD21
|
6 |
cái |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
4,367,000 |
|
54 |
Cung cấp, lắp đặt Bộ chữ " BẢO VỆ LỢI ÍCH CHỦ QUYỀN QUỐC GIA" |
BCBV21
|
26 |
ký tự |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
570,000 |
|
55 |
Logo Hải Quan tại quầy Lễ Tân KT: 650 x 650mm |
LGHQ21
|
1 |
bộ |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
27,200,000 |
|
56 |
Cung cấp, lắp đặt Bộ chữ " CHUYÊN NGHIỆP - MINH BẠCH - HIỆU QUẢ" |
BCCN21
|
27 |
ký tự |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
570,000 |
|
57 |
Cung cấp, lắp đặt Sàn gỗ nâng sân khấu. Sàn nâng chất liệu bằng xương thép hộp mã kẽm 50x50x1,4, khoảng cách 400x400mm, Lát gỗ công nghiệp phủ phim khổ 1220x2440x18mm |
SN21
|
24.9 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
2,468,000 |
|
58 |
Cung cấp, lắp đặt Trải thảm màu đỏ sàn sân khấu |
RED003
|
24.9 |
m2 |
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT |
Việt Nam
|
1,168,000 |