Package 13: "Supply and install interior works"

Tender ID
Views
125
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 13: "Supply and install interior works"
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.314.327.100 VND
Estimated price
2.314.327.100 VND
Completion date
17:44 17/05/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0900637507 0900637507

Công ty TNHH Fami

2.264.234.000 VND 2.264.234.000 VND 60 day 60 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cung cấp, lắp đặt Quầy lễ tân KT: W3200*D800*H1200 (±5%) mm
RC30
3.2
md
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
6,700,000
2
Cung cấp, lắp đặt Băng ghế chờ hành lang KT: W2390*D650*H780 (±5%) mm
GC01M-4T
6
băng
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,839,000
3
Cung cấp, lắp đặt Bàn làm việc nhân viên KT:Bàn :W1400*D700*H750 (±5%) mm KT tủ phụ: W600*D400*H750 (±5%)mm
BNV1821R-TNV1821L
32
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
3,510,000
4
Cung cấp, lắp đặt Ghế làm việc nhân viên KT: W660*D730* H1145-1270 (±5%) mm
SG602
36
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,425,000
5
Cung cấp, lắp đặt Tủ đựng tài liệu nhân viên KT: W800*D420*H1200 (±5%) mm
THS1822
33
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,450,000
6
Cung cấp, lắp đặt Giá sách lưu trữ KT: W1000*D400*H2000 (±5%) mm
GSFM1
85
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,600,000
7
Cung cấp, lắp đặt Tủ phòng thay đồ KT: W915*D457*H1830 (±5%) mm
SM1221H
11
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,910,000
8
Cung cấp, lắp đặt Bàn, ghế làm việc Chi Cục Trưởng KT: Bàn W2000xD1000x H760 (±5%) mm KT: Ghế W640xD720x H1105-1160(±5%) mm
BGD21F + GLD2121
1
Bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,850,000
9
Cung cấp, lắp đặt Bàn, ghế làm việc Phó chi Cục trưởng KT: Bàn W2000xD1000x H760 (±5%) mm KT: Ghế W640xD720x H1105-1160(±5%) mm
BGD21F + GLD2121
3
Bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,850,000
10
Cung cấp, lắp đặt Tủ tài liệu lãnh đạo Chi Cục KT: W2350xD400xH2000 (±5%) mm
TTL21F
4
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,850,000
11
Cung cấp, lắp đặt Bộ soFa tiếp khách làm việc với người nước ngoài Ghế đơn 8 cái : W880 xD830 xH880 (±5%) mm Bàn nước 4 cái : W1100 xD550 xH470 (±5%) mm Bàn trà kẹp 1 cái: W450xD450xH500 mm
BBG21F
1
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
49,850,000
12
Cung cấp, lắp đặt Bàn họp KT: W4800xD1800xH760 (±5%) mm
K2021M
1
Chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
39,200,000
13
Cung cấp, lắp đặt Ghế họp KT: W580xD630xH980 (±5%) mm
GL403
30
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,950,000
14
Cung cấp, lắp đặt Ghế hội trường KT: W580xD660xH1000 (±5%) mm
SL718M
70
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,980,000
15
Cung cấp, lắp đặt Ghế đại biểu KT: W620xD740xH1040 (±5%) mm
GH02
8
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
3,100,000
16
Cung cấp, lắp đặt Bàn đại biểu KT: W1500xD500xH760 (±5%) mm
BĐB21F
4
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,800,000
17
Cung cấp, lắp đặt Ghế nhân viên lễ tân KT: W660xD730xH1145-1270 (±5%) mm
SG602
3
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,425,000
18
Cung cấp, lắp đặt Bàn giao dịch phòng nghiệm vụ KT: W5125*D1000*H1100 (±5%) mm
RC21
2
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
27,000,000
19
Cung cấp, lắp đặt Giường nghỉ KT: W1200*D2000*H450÷850 (±5%) mm
GNK2021
14
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
5,000,000
20
Cung cấp, lắp đặt Tủ quần áo KT: W1100*D550*H2000 (±5%) mm
TQA2021
7
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
10,000,000
21
Cung cấp, lắp đặt Táp đầu giường KT: W450*D500*H500 (±5%) mm
TG2021
14
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
3,000,000
22
Cung cấp, lắp đặt Đệm giường nghỉ KT: W1200*D2000*H140 (±5%) mm
DEHAN2022
14
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,640,000
23
Cung cấp, lắp đặt Vỏ chăn, ga, gối phòng nghỉ
DEHAN2023
14
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,540,000
24
Cung cấp, lắp đặt Ruột chăn, ruột gối phòng nghỉ
RCG21
14
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
640,000
25
Cung cấp, lắp đặt Kệ ti vi KT: W1800*D430*H760 (±5%) mm
KTV2021
7
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
7,880,000
26
Cung cấp, lắp đặt Bục tượng Bác Hồ KT: W800 x H600 x H1250 mm
BT2021
1
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
8,200,000
27
Cung cấp, lắp đặt Bục phát biểu KT: W650 x D550 x H1100 mm
BPB2021R
1
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
7,300,000
28
Cung cấp, lắp đặt Biển Đảng cộng sản việt nam
BDCS2021
4.98
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,640,000
29
Cung cấp, lắp đặt Bộ sao búa liềm
BSBL21
1
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,550,000
30
Cung cấp, lắp đặt Phông hội trường, cánh gà sân khấu, phông trang trí
PHT21
34.86
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
325,000
31
Cung cấp, lắp đặt Cờ hội trường
CHT21
10
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
380,000
32
Cung cấp, lắp đặt Hệ thống Rèm lật cản sáng
U.04
386.37
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
470,000
33
Cung cấp, lắp đặt Vách ngăn cabin
VNG21
135.6
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,240,000
34
Cung cấp, lắp đặt Bàn ăn loại 1 KT: W1500*D800*H760 (±5%) mm
BAR1201
1
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
19,200,000
35
Cung cấp, lắp đặt Ghế ăn Loại 1 KT: W410-460*D425-530*H900 (±5%) mm
GA2021M
6
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,365,000
36
Cung cấp, lắp đặt Bàn ăn loại 2 KT: W1200*D800*H760 (±5%) mm
BAR0201
6
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,860,000
37
Cung cấp, lắp đặt Ghế ăn loại 2 KT: W410-460*D425-530*H900 (±5%) mm
GA2121M
24
chiếc
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
450,000
38
Cung cấp, lắp đặt Bếp hầm đơn dùng điện KT: W550xD550xH800 (±5%) mm
SL-C300
3
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
59,700,000
39
Cung cấp, lắp đặt Chậu rửa đôi KT: W1200*D700*H800/900 (±5%) mm
CR001
1
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
5,500,000
40
Cung cấp, lắp đặt Vòi chậu rửa đôi
VN001
2
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
825,000
41
Cung cấp, lắp đặt Bàn sơ chế có lót gỗ + giá dưới KT: W1200*D700*H800/900 (±5%) mm
BS001
1
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
11,500,000
42
Cung cấp, lắp đặt Giá treo tường KT: W1200*D300*H250 (±5%) mm
GT001
1
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,200,000
43
Cung cấp, lắp đặt Kệ thanh 4 tầng KT: W1500*D500*H1500 (±5%) mm
GN001
1
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
14,000,000
44
Cung cấp, lắp đặt Kệ phẳng 4 tầng: KT: W1500*D500*H1500 (±5%) mm
GP001
1
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
12,700,000
45
Cung cấp, lắp đặt Xe đẩy 3 tầng KT: W800*D600*H 850 (±5%) mm
XD001
1
Cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
7,000,000
46
Cung cấp, lắp đặt Biển tên phòng các tầng
BTP21
34
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
470,000
47
Cung cấp, lắp đặt Biển tên thang bộ tầng
BTTB21
6
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
365,000
48
Cung cấp, lắp đặt Biển Phòng Kỹ Thuật
BPKT21
6
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
315,000
49
Cung cấp, lắp đặt Biển số phòng các tầng
BSP21
31
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
324,000
50
Cung cấp, lắp đặt Biển chỉ dẫn WC 2 mặt
BVS21
6
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
467,000
51
Cung cấp, lắp đặt Biển Khu WC Nam, Nữ các tầng
BWCNN21
12
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
283,000
52
Cung cấp, lắp đặt Chữ các Tầng
CCT21
6
chữ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
150,000
53
Cung cấp, lắp đặt Biển sơ đồ các Tầng:
BSD21
6
cái
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
4,367,000
54
Cung cấp, lắp đặt Bộ chữ " BẢO VỆ LỢI ÍCH CHỦ QUYỀN QUỐC GIA"
BCBV21
26
ký tự
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
570,000
55
Logo Hải Quan tại quầy Lễ Tân KT: 650 x 650mm
LGHQ21
1
bộ
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
27,200,000
56
Cung cấp, lắp đặt Bộ chữ " CHUYÊN NGHIỆP - MINH BẠCH - HIỆU QUẢ"
BCCN21
27
ký tự
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
570,000
57
Cung cấp, lắp đặt Sàn gỗ nâng sân khấu. Sàn nâng chất liệu bằng xương thép hộp mã kẽm 50x50x1,4, khoảng cách 400x400mm, Lát gỗ công nghiệp phủ phim khổ 1220x2440x18mm
SN21
24.9
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
2,468,000
58
Cung cấp, lắp đặt Trải thảm màu đỏ sàn sân khấu
RED003
24.9
m2
Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Việt Nam
1,168,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second