Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT của Công ty Cổ Phần Thương Mại và Công nghệ Hai Bốn Giờ đáp ứng các yêu cầu E-HSMT, Công ty Cổ Phần Thương Mại và Công nghệ Hai Bốn Giờ là nhà thầu xếp hạng 1
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0309425167 | Công ty Cổ Phần Thương Mại và Công nghệ Hai Bốn Giờ |
1.366.860.000 VND | 100 | 1.366.860.000 VND | 90 day |
1 |
Bảng chống lóa |
TFH
|
18 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,585,000 |
|
2 |
Bàn + ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế ) |
TFH
|
18 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,805,000 |
|
3 |
Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
TFH
|
324 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,716,000 |
|
4 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
5 |
Bàn, ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,435,000 |
|
6 |
Tủ hồ sơ |
TFH
|
2 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,115,000 |
|
7 |
Máy vi tính |
Robo
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,485,000 |
|
8 |
Máy in |
Canon
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
9 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
10 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
11 |
Bàn, ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,435,000 |
|
12 |
Tủ hồ sơ |
TFH
|
2 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,335,000 |
|
13 |
Máy vi tính |
Robo
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,485,000 |
|
14 |
Máy in |
Canon
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
15 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
16 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
17 |
Bàn đọc sách học sinh |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,025,000 |
|
18 |
Bàn đọc sách giáo viên |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,805,000 |
|
19 |
Ghế ngồi đọc sách |
TFH
|
30 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
935,000 |
|
20 |
Tủ thư viện |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,445,000 |
|
21 |
Kệ đựng sách thư viện |
TFH
|
6 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,465,000 |
|
22 |
Tủ phích |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,785,000 |
|
23 |
Giá để báo |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,265,000 |
|
24 |
Máy vi tính |
Robo
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,485,000 |
|
25 |
Máy in |
Canon
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
26 |
Ti vi |
Asanzo
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,650,000 |
|
27 |
Đầu máy |
Sony
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485,000 |
|
28 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
29 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
30 |
Tủ thiết bị |
TFH
|
3 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,015,000 |
|
31 |
Kệ trưng bày |
TFH
|
2 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,705,000 |
|
32 |
Giá treo tranh |
TFH
|
6 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
352,000 |
|
33 |
Máy vi tính |
Robo
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,485,000 |
|
34 |
Máy in |
Canon
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
35 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
36 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
37 |
Bộ khám răng |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
330,000 |
|
38 |
Giường y tế |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
39 |
Tủ thuốc y tế |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,785,000 |
|
40 |
Tủ đựng hồ sơ |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,115,000 |
|
41 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
42 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
43 |
Đàn organ |
Yamaha
|
6 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Indonesia
|
6,215,000 |
|
44 |
Giá vẽ tranh |
TFH
|
20 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
165,000 |
|
45 |
Ti vi |
Asanzo
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,650,000 |
|
46 |
Đầu đĩa DVD |
Sony
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485,000 |
|
47 |
Bảng chống lóa |
TFH
|
18 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,135,000 |
|
48 |
Bàn họp lớn |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,125,000 |
|
49 |
Ghế kiểu đầu trâu |
TFH
|
10 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
935,000 |
|
50 |
Tủ đựng hồ sơ |
TFH
|
3 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,115,000 |
|
51 |
Ti vi |
Asanzo
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,650,000 |
|
52 |
Đầu máy |
Sony
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485,000 |
|
53 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
54 |
Bàn, ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,435,000 |
|
55 |
Tủ trưng bày |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,115,000 |
|
56 |
Bộ trống đội |
TFH
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,585,000 |
|
57 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
58 |
Bàn + ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) |
TFH
|
4 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,245,000 |
|
59 |
Tủ đựng hồ sơ |
TFH
|
4 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,115,000 |
|
60 |
Bảng formica |
TFH
|
1 |
Tấm |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
61 |
Bàn họp nhỏ |
TFH
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
62 |
Ghế ngồi họp |
TFH
|
6 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
935,000 |
|
63 |
Máy vi tính |
Robo
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,485,000 |
|
64 |
Máy in |
Canon
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,575,000 |
|
65 |
Máy vi tính |
Robo
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,485,000 |
|
66 |
Máy chiếu |
Sony
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
12,969,000 |
|
67 |
Cassette |
Sony
|
1 |
Chiếc |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
68 |
Ti vi |
LG
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,650,000 |
|
69 |
Đầu máy |
Sony
|
1 |
Cái |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485,000 |
|
70 |
Bộ Âm Thanh phòng ( Tăng âm + Loa + Micro ) |
Arirang
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,750,000 |
|
71 |
Thiết bị nhận dạng kiểm tra đánh giá ngữ âm |
Twokey Stick
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hàn Quốc
|
94,050,000 |
|
72 |
Thiết bị âm thanh đa năng |
Sound Max
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
8,745,000 |
|
73 |
Thiết bị bảng điều khiển |
Hoya HY510
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hàn Quốc
|
72,050,000 |
|
74 |
Tranh tương tác |
GDII
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,915,000 |
|
75 |
Thẻ luyện tập |
GDII
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,805,000 |
|
76 |
Các nhân vật |
GDII
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
935,000 |
|
77 |
Bộ thẻ chữ |
GDII
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
275,000 |
|
78 |
Băng đĩa |
GDII
|
1 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
385,000 |