Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0402171943 |
VIPIS PIONEER SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
1.235.367.980 VND | 1.235.367.980 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401446585 | EMJ DA NANG ELECTRICAL MATERIAL COMPANY LIMITED | Ranking after the selected contractor | |
| 2 | vn0312125879 | POLYMER ALPHA ELECTRIC MATERIALS COMPANY LIMITED | Ranking after the selected contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáp níu cáp AC/XLPE 50mm2 + Yếm cáp |
105 | Bộ | Việt Nam | 147,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp |
630 | Bộ | Việt Nam | 147,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giáp níu cáp AC/XLPE 95mm2 + Yếm cáp |
1847 | Bộ | Việt Nam | 178,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giáp níu cáp AC/XLPE 120mm2 + Yếm cáp |
264 | Bộ | Việt Nam | 190,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giáp níu cáp AC/XLPE 150mm2 + Yếm cáp |
24 | Bộ | Việt Nam | 214,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giáp níu cáp AC/XLPE 185mm2 + Yếm cáp |
207 | Bộ | Việt Nam | 214,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giáp níu cáp AC/XLPE 240mm2 + Yếm cáp |
294 | Bộ | Việt Nam | 271,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 |
405 | Cái | Việt Nam | 193,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 |
317 | Cái | Việt Nam | 577,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khóa đỡ cáp AC 150mm2 |
15 | Cái | Việt Nam | 488,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khoá néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV) tiết diện 70/11 mm2 |
5 | Cái | Việt Nam | 282,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khoá néo ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV) tiết diện 95/16 mm2 |
3 | Cái | Việt Nam | 298,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 |
27 | Cái | Việt Nam | 382,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khóa đỡ dây chống sét |
229 | Cái | Việt Nam | 299,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khóa néo dây chống sét |
159 | Cái | Việt Nam | 412,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tạ chống rung dây ACKII-185/29 |
240 | Quả | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thoát sét (mỏ phóng + kẹp) dùng cho dây 35-150mm2 |
4 | Bộ | Việt Nam | 530,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 240 mm2 (2 Kẹp răng tt 2 bu lông + 1 tap pin) |
6 | Bộ | Việt Nam | 1,056,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95 mm2 (2 Kẹp răng tt 2 bu lông + 1 tap pin) |
21 | Bộ | Việt Nam | 1,028,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 70 mm2 (2 Kẹp răng tt 2 bu lông + 1 tap pin) |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,028,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95-240 mm2 |
18 | Bộ | Việt Nam | 571,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cụm đấu rẽ dây AC/XLPE-12,7/24kV 70mm2 |
3 | Cái | Việt Nam | 560,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kẹp đấu rẽ nhánh cho dây bọc XLPE 95 |
18 | Cái | Việt Nam | 229,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm/đồng bọc cách điện XLPE-12,7/22(24)kV 35mm2 |
31 | Cái | Việt Nam | 210,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV) tiết diện 70/11 mm2 |
4 | Cái | Việt Nam | 221,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kẹp cực thẵng dùng nối thiết bị với dây dẫn ACSR-400, bản phẵng 4 lỗ Ø14, tâm -tâm lỗ 50x50 (loại 6 bu lông) ( kẹp cực máy cắt 110kV) |
54 | Cái | Việt Nam | 557,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kẹp cực thẵng dùng nối thiết bị với dây dẫn ACSR-400, đầu cực STUD Ø30 (loại 6 bu lông)( kẹp cực biến dòng 110kV) |
6 | Cái | Việt Nam | 596,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kẹp cực thẵng dùng nối thiết bị với dây dẫn ACSR-400, bản phẵng 4 lỗ Ø14, tâm -tâm lỗ 50x50 (loại 6 bu lông) ( kẹp cực biến dòng 110kV) |
12 | Cái | Việt Nam | 557,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kẹp đấu nối chữ T (loại 6 bu lông)(Nối dây ACSR-400(Tap) và dây ACSR-400) |
12 | Cái | Việt Nam | 464,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kẹp đấu nối chữ T (loại 6 bu lông)(Nối dây ACSR-185(Tap) và dây ACSR-400) |
18 | Cái | Việt Nam | 451,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 + gen co nhiệt |
52 | Cái | Việt Nam | 134,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 150 mm2 + gen co nhiệt |
6 | Cái | Việt Nam | 256,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 240 mm2 + gen co nhiệt |
9 | Cái | Việt Nam | 329,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |