Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0310507054 | Công ty TNHH Non Mai |
312.659.000 VND | 312.659.000 VND | 90 day |
1 |
Baird Parker agar |
Code: M043I-500G
|
10 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,480,000 |
|
2 |
TBX |
Code: M1591-500G
|
6 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,280,000 |
|
3 |
Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol (DRBC) |
Code: M1881-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,510,000 |
|
4 |
Hektoen enteric agar |
Code: M467-500G
|
2 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,066,000 |
|
5 |
Chromogenic coliform agar (CCA) |
Code: M1991I-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
7,090,000 |
|
6 |
Chromocult Listeria Selective Agar Base |
Code: M1540I-500G (thay thế code: M1540)
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
2,435,000 |
|
7 |
MacConkey agar |
Code: MH081-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
830,000 |
|
8 |
Bacillus cereus selective agar base (MYP) |
Code: M1139I-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,790,000 |
|
9 |
Nutrient agar |
Code: M087I-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,040,000 |
|
10 |
Oxford Listeria selective agar |
Code: 1133, 500G/hộp
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
CONDA-Tây Ban Nha
|
3,750,000 |
|
11 |
Plate count agar PCA |
Code: M091-500G
|
10 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
990,000 |
|
12 |
Pseudomonas CFC Selective agar base |
Code: M1848-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,180,000 |
|
13 |
TCBS |
Code: M189-500G
|
5 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,250,000 |
|
14 |
TSC |
Code: M837I-500G
|
5 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,400,000 |
|
15 |
Trypticase soy agar |
Code: M290-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
970,000 |
|
16 |
VRB |
Code: M049-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
890,000 |
|
17 |
XLD |
Code: M031I-500G
|
12 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,050,000 |
|
18 |
Vibrio Chromegenic Agar |
Code: 2054, 500g/hộp
|
5 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
CONDA- Tây Ban Nha
|
4,800,000 |
|
19 |
Alkaline peptone water (loại pha 40g/lít) |
Code: M1887-500G
|
20 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
830,000 |
|
20 |
Fraser broth |
Code: M1327-500G
|
15 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,520,000 |
|
21 |
Glucose Salt Teepol Broth(Twin Pack) |
Code: M621S-500G
|
4 |
Bộ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,195,000 |
|
22 |
Lauryl sulfate broth |
Code: M080-500G
|
2 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
850,000 |
|
23 |
Mineral modified medium (MMGB) |
Code: 1365, 500G
|
1 |
Bộ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
CONDA-Tây Ban Nha
|
2,875,000 |
|
24 |
Rappaport vassiladas |
Code: M1137-500G
|
5 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,250,000 |
|
25 |
Shigella broth |
Code: M1326-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,085,000 |
|
26 |
MKTTn-Muller-Kauffmann tetrathionate-Novobiocin broth |
Code: M1496I-500G+FD203-5VL (Cung cấp 3 hộp M1496I-500G+3 lọ FD203)
|
3 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
1,350,000 |
|
27 |
Tryptophan broth |
Code: M1339-500G
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
852,000 |
|
28 |
Antiserum Shigella Group A |
Code:228341
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
BD-Mỹ
|
8,500,000 |
|
29 |
Antiserum Salmonella H poly A-Z |
Code: 224061
|
1 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
BD-Mỹ
|
8,500,000 |
|
30 |
Miếng tạo môi trường kỵ khí |
Code: AN0025A, 10 miếng/hộp, cung cấp 10 hộp
|
100 |
Miếng |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Oxoid-Mỹ
|
80,000 |
|
31 |
Anaerocult C (25 miếng/hộp) |
Code: 1323830001, cung cấp 1 hộp 25 miếng (thay thế code: 1162750001)
|
25 |
Miếng |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Merck-Đức
|
60,000 |
|
32 |
Coagulase rabbit plasma |
Code: 1133060001, hộp 6 lọ, cung cấp 25 hộp
|
150 |
lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Merck-Đức
|
315,000 |
|
33 |
Bacillus cereus supplement |
Code: FD003-5VL, hộp 5 lọ, cung cấp 1 hộp
|
5 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
137,000 |
|
34 |
Clostridium perfringens selective supplement |
Code: FD014-4X5VL, FD014-5VL (Cung cấp 10 hộp 20 lọ/hộp + 2 hộp 5 lọ/hộp, đủ 210 lọ)
|
21 |
Hộp |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
950,000 |
|
35 |
CPC supplement |
Code: FD110-5VL (cung cấp 3 hộp, 5 lọ/hộp, đủ 15 lọ)
|
15 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
237,000 |
|
36 |
Egg yolk enrichment 50% 6 lọx100ml |
Code:FD045-100MLX1VL
|
1 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
400,000 |
|
37 |
Egg yolk tellurite enrichment |
Code: FD045-100MLX5VL+FD052-5VL (Cung cấp 4 hộp FD045-100MLX5VL, 5 lọ/hộp và 4 hộp FD052-5VL, 5 lọ/hộp)
|
20 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
330,000 |
|
38 |
Fraser Listeria amonium iron (III) supplement |
Code: FD141-5VL (cung cấp 30 hộp, 5 lọ/hộp, đủ 150 lọ)
|
150 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
120,000 |
|
39 |
Fraser Listeria selective supplement |
Code: FD125I-5X5VL (cung cấp 2 hộp, 25 lọ/ hộp, đủ 50 lọ)
|
50 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
125,000 |
|
40 |
Oxford Listeria selective supplement |
Code: 6003, (cung cấp 4 hộp, 10 lọ/ hộp, đủ 40 lọ)
|
40 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
CONDA- Tây Ban Nha
|
387,000 |
|
41 |
Kovacs' indole |
Code: R008-100ML, 100ML/chai
|
1 |
Chai |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Himedia-Ấn Độ
|
300,000 |
|
42 |
Dầu soi kính hiển vi |
Code: 1046990100, 100ML/lọ
|
1 |
Lọ |
Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Merck- Đức
|
850,000 |