Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107877266 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG và CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG và CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ M - B VIỆT NAM và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ và CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH | 7.011.580.000 VND | 6.931.448.000 VND | 12 tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ M - B VIỆT NAM | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | sub-partnership |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH | sub-partnership |
1 |
Khung giá đỡ Sirolimus dùng được cho tổn thương cho các tổn thương phức tạp |
DE-RQ...
|
25 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
41,986,000 |
|
2 |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp, vai bóng ngắn 3.0 mm, điểm đánh dấu cản quang mỏng và ngắn, dễ dàng thực hiện kỹ thuật Kissing Balloon |
DC-RM...
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
5,250,000 |
|
3 |
Dây dẫn can thiệp mạch vành, công nghệ DuoCore, lõi Nickel-Titanium, phủ lớp ái nước Hydrophilic M coat hoặc tương đương |
TW-AS.../TW-DS...
|
90 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
2,394,000 |
|
4 |
Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, vật liệu polyamide với công nghệ sợi bện kép, dài 100cm - 120cm |
RQ*5TIG110M/RQ*5TIG112M/RQ*4TIG110M
|
120 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
720,000 |
|
5 |
Dây dẫn đường lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane với hỗn hợp tungsten, phủ lớp ái nước M coat, dài 150cm |
RF*PA.../RF*PS.../RF*GA.../RF*GS...
|
150 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
508,000 |
|
6 |
Dây dẫn đường lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane với hỗn hợp tungsten, phủ lớp ái nước M coat, dài 260cm |
RF*PA.../RF*PS.../RF*GA.../RF*GS...
|
50 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
595,000 |
|
7 |
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, có van cầm máu kiểu Cross-cut, phủ lớp ái nước M coat |
RM*AF...
|
150 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
669,000 |
|
8 |
Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp với lớp đan kép thép không gỉ SUS ở giữa, đường kính 4Fr (lòng rộng 1.03mm) - 5Fr (lòng rộng 1.20mm), chiều dài 100cm. |
RH*...
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
525,000 |
|
9 |
Bộ bơm bóng áp lực cao 30 ATM, thể tích bơm 25 ml, có kèm phụ kiện cầm máu chữ Y |
FLTRxxxxxxxx
|
30 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Ấn Độ
|
1,650,000 |
|
10 |
Dây đo áp lực |
FGM-PM-MFxxx
|
200 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
45,000 |
|
11 |
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng |
FGM35-AG15/FGM35-AG26
|
50 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
629,000 |
|
12 |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
25022xxx/25023xxx
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Pháp
|
7,250,000 |
|
13 |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
25224xxx/25225xxx
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Pháp
|
7,250,000 |
|
14 |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính tối đa 5mm |
XL xxx-xx
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Đức
|
38,900,000 |
|
15 |
Stent mạch vành chất liệu Cobalt-chrome, phủ thuốc Sirolimus, thanh liên kết chữ Z giúp tăng lực đẩy và chống lại lực nén dọc của stent. |
FGTZxxxxxxIE
|
11 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Ireland
|
38,000,000 |
|
16 |
Bóng nong áp lực thường phủ lớp TR2 hoặc tương đương, phù hợp cho tổn thương vôi hóa |
ZE-x-xxxF/ZE-x-xxxP/ZE-x-xxx/ZE-xx-xxx
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
7,500,000 |
|
17 |
Bóng nong áp lực cao phủ lớp TR2 hoặc tương đương, phù hợp cho tổn thương ngoằn nghèo, góc cạnh. |
RD3-x-xxx/RD3-xx-xxx
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Nhật Bản
|
8,000,000 |
|
18 |
Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy thiết kế tai thỏ |
983xxxxxRA/983xxxxxLL/983xxxxxPP/983xxxxxLLx
|
200 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Đức
|
70,000 |
|
19 |
Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y |
9822xxxxxx
|
50 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Đức
|
1,300,000 |
|
20 |
Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi |
98211xRxxxx
|
25 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Đức
|
500,000 |
|
21 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
98211xRxxxx
|
80 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Đức
|
500,000 |
|
22 |
Bộ kết nối Manifolds 3 cổng chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off |
982325xLHxxxx/982325xRHxxxx
|
100 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Đức
|
170,000 |
|
23 |
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter), kỹ thuật đan lưới full-wall |
LAxxxxx/LAxxxxxx/LAxxxxxxx
|
80 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Mỹ
|
2,200,000 |
|
24 |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường chất liệu Ultra-Slim |
EUPxxxxX/EUPxxxxxX
|
10 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Mexico
|
6,900,000 |
|
25 |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao marker chất liệu Platinum Iridium. Phủ lớp Dura-Trac hydrophilic coating |
NCEUPxxxxX/NCEUPxxxxxX
|
10 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Mexico
|
7,300,000 |
|
26 |
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus lõi kép Core wire- lõi Platium Irridium, đường kính 2.0mm đến 5.0mm |
RONYXxxxxxX
|
16 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Ireland
|
44,190,000 |
|
27 |
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành lòng hút lớn: 0.044” ở đầu gần, công nghệ full-wall, đoạn đầu phủ lớp ái nước. |
ADVANCECE
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Mỹ
|
9,600,000 |
|
28 |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng (Máy chính kèm đầy đủ phụ kiện tiêu chuẩn) tần số đáp ứng với nam châm khi còn pin 85 chu kỳ/ phút |
SPSR01, SPHERA SR MRI
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Singapore
|
52,690,000 |
|
29 |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR hoặc tương đương (Máy chính kèm đầy đủ phụ kiện tiêu chuẩn) tần số đáp ứng với nam châm khi còn pin 85 chu kỳ/ phút |
SPDR01, SPHERA DR MRI
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Singapore
|
90,000,000 |
|
30 |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus thế hệ mới có tiết diện cắt ngang siêu nhỏ |
1500xxx-xx
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Ireland
|
43,500,000 |
|
31 |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Pebax công nghệ CrossFlex hoặc tương đương |
10131xx-xx
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Costa Rica
|
7,345,000 |
|
32 |
Bóng nong động mạch vành loại giãn nở, chất liệu Pebax hoặc tương đương |
10130xx-xx
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Costa Rica
|
8,250,000 |
|
33 |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bề dầy stent 75μm, Lớp phủ 5μm chiều dài tới 58mm |
1xxxxx
|
18 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Brazil
|
34,000,000 |
|
34 |
Bóng nong mạch vành áp lực thường có chiều dài hệ thống 135cm, chất liệu Nylon 12 |
xxxxxx350
|
15 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Thụy Sĩ
|
7,050,000 |
|
35 |
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon 11, chiều dài hệ thống 135cm |
xxxxxx340
|
15 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Thụy Sĩ
|
7,050,000 |
|
36 |
Bộ toan chụp mạch vành loại lớn |
02P02
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
328,000 |
|
37 |
Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size L |
G8022
|
900 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
67,000 |