Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4600307706 |
CÔNG TY TNHH HUNTER MAI LINH |
199.035.500 VND | 199.035.500 VND | 30 day | 08/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101064962 | AUTO SPARE PARTS AND CONSULTING CORPORATION | E-bid of the bidder with bid price ranked second |
1 |
Vòng bi T |
|
1 |
Cái |
594,000 |
|||
2 |
Bóng đèn chân ghim loại nhỏ 12V,5W |
|
3 |
Cái |
43,200 |
|||
3 |
Bóng đèn pha (xenon) 35W |
|
2 |
Cái |
1,188,000 |
|||
4 |
Nắp ngoài của bộ đề khởi động |
|
1 |
Cái |
280,800 |
|||
5 |
Đế giữ chổi than khởi động |
|
1 |
Cái |
297,000 |
|||
6 |
Phin lọc ga điều hòa |
|
1 |
Cái |
302,400 |
|||
7 |
Dàn lạnh |
|
1 |
Cái |
3,142,800 |
|||
8 |
Vỏ ghế da xe ô tô |
|
1 |
Bộ |
5,940,000 |
|||
9 |
Sơn toàn bộ xe theo mầu đăng ký |
|
1 |
Xe |
12,960,000 |
|||
10 |
Nhân công thay thế phụ tùng, sửa chữa phần máy |
|
14 |
Công |
540,000 |
|||
11 |
Nhân công thay thế phụ tùng và sửa chữa phần gầm |
|
10 |
Công |
540,000 |
|||
12 |
Nhân công sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện, điều hòa không khí |
|
6 |
Công |
540,000 |
|||
13 |
Nhân công sửa chữa nội thất, vỏ xe |
|
15 |
Công |
540,000 |
|||
14 |
Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và sửa chữa Xe ô tô Toyota Inova biển số 20A - 209.74 Văn phòng |
|
||||||
15 |
Dầu vi sai GL-5 85W-90 |
|
3 |
Lít |
176,000 |
|||
16 |
Dầu phanh DOT 3 |
|
1.5 |
Lít |
308,000 |
|||
17 |
Dầu hộp số sàn GL-4 80W-90 |
|
3 |
Lít |
176,000 |
|||
18 |
Dầu hộp số tự động D-III |
|
2 |
Lít |
165,000 |
|||
19 |
Gas điều hòa ô tô |
|
0.8 |
Kg |
902,000 |
|||
20 |
Dầu lốc điều hòa |
|
0.2 |
Lít |
748,000 |
|||
21 |
Dây cu roa cao su hình chữ V |
|
1 |
Cái |
864,000 |
|||
22 |
Pu-ly tăng đai, động cơ |
|
1 |
Cái |
1,080,000 |
|||
23 |
Bộ tăng dây cu-roa |
|
1 |
Cái |
2,376,000 |
|||
24 |
Oring mặt ghép đế lọc nhớt với động cơ |
|
1 |
Cái |
48,600 |
|||
25 |
Bộ gioăng phớt đại tu động cơ (Kim loại) |
|
1 |
Cái |
4,212,000 |
|||
26 |
Pít-tông bao gồm chốt pít-tông |
|
4 |
Cái |
972,000 |
|||
27 |
Xéc-măng |
|
1 |
Bộ |
2,160,000 |
|||
28 |
Bạc biên |
|
1 |
Bộ |
1,134,000 |
|||
29 |
Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê) |
|
1 |
Bộ |
1,404,000 |
|||
30 |
Bộ vòng đệm dọc trục khuỷu |
|
2 |
Cái |
432,000 |
|||
31 |
Nhông cam, ở đầu trục khuỷu |
|
1 |
Cái |
345,600 |
|||
32 |
Bánh răng trục khuỷu |
|
1 |
Cái |
648,000 |
|||
33 |
Pu-ly đầu trục khuỷu |
|
1 |
Cái |
1,177,200 |
|||
34 |
Tay biên |
|
1 |
Cái |
1,080,000 |
|||
35 |
Bơm nước |
|
1 |
Cái |
1,728,000 |
|||
36 |
Bơm dầu trong động cơ |
|
1 |
Cái |
1,458,000 |
|||
37 |
Nắp máy động cơ |
|
1 |
Cái |
4,860,000 |
|||
38 |
Xích cam |
|
1 |
Cái |
756,000 |
|||
39 |
Nhông cam (cụm bánh răng ở trục cam) |
|
1 |
Cái |
1,134,000 |
|||
40 |
Nhông cam (bánh răng trên trục cam) |
|
1 |
Cái |
540,000 |
|||
41 |
Lõi lọc gió |
|
1 |
Cái |
226,800 |
|||
42 |
Lọc xăng |
|
1 |
Cái |
486,000 |
|||
43 |
Bu gi |
|
4 |
Cái |
270,000 |
|||
44 |
Vòng cách bánh răng quả dứa |
|
1 |
Cái |
194,400 |
|||
45 |
Rô-tuyn trụ đứng càng A trên |
|
2 |
Cái |
928,800 |
|||
46 |
Khớp nối giữa càng chữ A bên dưới với moay ơ xe. |
|
2 |
Cái |
1,188,000 |
|||
47 |
Má phanh trước |
|
1 |
Bộ |
1,382,400 |
|||
48 |
Bộ cu-pen phanh bánh xe (chất liệu tổng hợp) |
|
1 |
Cái |
1,134,000 |
|||
49 |
Guốc phanh sau |
|
1 |
Cái |
885,600 |
|||
50 |
Bộ gioăng truyền động vi sai |
|
1 |
Cái |
486,000 |
|||
51 |
Phớt chặn dầu trục láp |
|
2 |
Cái |
151,200 |
|||
52 |
Vỏ che trục lái |
|
1 |
Cái |
324,000 |
|||
53 |
Đĩa côn |
|
1 |
Cái |
1,371,600 |
|||
54 |
Bàn ép đĩa côn |
|
1 |
Cái |
1,944,000 |
|||
55 |
Vòng bi T |
|
1 |
Cái |
734,400 |
|||
56 |
Ốc giá đỡ của ly hợp (đường kính 12 mm) |
|
1 |
Cái |
205,200 |
|||
57 |
Đèn sương mù (đã lắp đui đèn 12v-55w) |
|
1 |
Cái |
43,200 |
|||
58 |
Chổi gạt nước mưa bên trái |
|
1 |
Cái |
345,600 |
|||
59 |
Chổi gạt nước mưa bên phải |
|
1 |
Cái |
324,000 |
|||
60 |
Chổi gạt nước mưa kính sau |
|
1 |
Cái |
270,000 |
|||
61 |
Phin lọc ga điều hòa |
|
1 |
Cái |
237,600 |
|||
62 |
Lọc gió điều hòa |
|
1 |
Cái |
237,600 |
|||
63 |
Đế giữ chổi than máy phát |
|
1 |
Cái |
270,000 |
|||
64 |
Đế chổi than máy khởi động |
|
1 |
Cái |
432,000 |
|||
65 |
Dàn lạnh hệ thống điều hòa trước |
|
1 |
Cái |
3,132,000 |
|||
66 |
Sơn toàn bộ xe theo mầu đăng ký |
|
1 |
Xe |
12,960,000 |
|||
67 |
Vỏ ghế da |
|
1 |
Xe |
5,616,000 |
|||
68 |
Nhân công thay thế phụ tùng, sửa chữa phần máy |
|
15 |
Công |
540,000 |
|||
69 |
Nhân công thay thế phụ tùng và sửa chữa phần gầm |
|
14 |
Công |
540,000 |
|||
70 |
Nhân công sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện, điều hòa không khí |
|
6 |
Công |
540,000 |
|||
71 |
Nhân công sửa chữa nội thất, vỏ xe |
|
16 |
Công |
540,000 |
|||
72 |
Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và sửa chữa Xe ô tô Toyota Camry biển số 20A - 212.21 Văn phòng |
|
||||||
73 |
Keo tạo giăng máy |
|
4 |
Tuýp |
54,000 |
|||
74 |
Dầu máy SN 10W-40 |
|
4 |
Lít |
165,000 |
|||
75 |
Dầu phanh DOT 3 |
|
1.5 |
Lít |
374,000 |
|||
76 |
Dầu hộp số sàn GL-4 80W-90 |
|
3 |
Lít |
330,000 |
|||
77 |
Dầu hộp số tự động D-III |
|
2 |
Lít |
242,000 |
|||
78 |
Gas điều hòa ô tô |
|
0.8 |
Kilogram |
748,000 |
|||
79 |
Dầu lốc điều hòa |
|
0.2 |
Lít |
1,501,500 |
|||
80 |
Gối đỡ động cơ |
|
1 |
Cái |
1,760,400 |
|||
81 |
Nước làm mát |
|
2 |
Gallon (3.785L) |
352,000 |
|||
82 |
Lọc dầu |
|
1 |
Cái |
140,400 |
|||
83 |
Lõi Lọc gió |
|
1 |
Cái |
291,600 |
|||
84 |
Lọc xăng |
|
1 |
Cái |
486,000 |
|||
85 |
Bugi |
|
4 |
Cái |
270,000 |
|||
86 |
Bộ gioăng phớt đại tu động cơ |
|
1 |
Cái |
3,456,000 |
|||
87 |
Xéc-măng |
|
1 |
Cái |
2,748,600 |
|||
88 |
Căn đệm trục khuỷu (Kim loại) |
|
2 |
Cái |
345,600 |
|||
89 |
Pít-tông |
|
4 |
Cái |
961,200 |
|||
90 |
Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê) số 1 |
|
5 |
Cái |
118,800 |
|||
91 |
Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê) số 2 |
|
5 |
Cái |
118,800 |
|||
92 |
Bạc biên |
|
8 |
Cái |
54,000 |
|||
93 |
Bơm dầu |
|
1 |
Cái |
2,062,800 |
|||
94 |
Bơm nước |
|
1 |
Cái |
2,160,000 |
|||
95 |
Trục cân bắng số 2 của động cơ |
|
1 |
Cái |
1,771,200 |
|||
96 |
Trục cân bắng số 1 của động cơ |
|
1 |
Cái |
2,462,400 |
|||
97 |
Nhông cam (bánh răng trên trục cam) |
|
1 |
Cái |
518,400 |
|||
98 |
Nhông cam (cụm bánh răng ở trục cam) |
|
1 |
Cái |
1,857,600 |
|||
99 |
Xích cam số 1 |
|
1 |
Cái |
1,177,200 |
|||
100 |
Miếng tỳ giảm rung của xích cam |
|
1 |
Cái |
691,200 |
|||
101 |
Miếng tỳ để tăng xích cam |
|
1 |
Cái |
594,000 |
|||
102 |
Xích cam số 2 |
|
1 |
Cái |
842,400 |
|||
103 |
Miếng tỳ xích cam số 2 (Kim loại) |
|
1 |
Cái |
194,400 |
|||
104 |
Trục lái trung gian |
|
1 |
Cái |
3,834,000 |
|||
105 |
Cao su giảm chấn thanh cân bằng sau |
|
2 |
Cái |
178,200 |
|||
106 |
Cao su giảm chấn thanh cân bằng trước |
|
2 |
Cái |
178,200 |
|||
107 |
Bạc lót hệ thống treo |
|
2 |
Cái |
199,800 |
|||
108 |
Phớt chặn dầu đầu trục cơ |
|
1 |
Cái |
237,600 |
|||
109 |
Phớt chặn dầu đuôi trục cơ |
|
1 |
Cái |
518,400 |
|||
110 |
Bộ cup-pen phanh bánh xe trước |
|
1 |
Bộ |
788,400 |
|||
111 |
Bộ cup-pen phanh bánh xe sau |
|
1 |
Bộ |
691,200 |
|||
112 |
Đĩa côn |
|
1 |
Cái |
2,754,000 |
|||
113 |
Bàn ép đĩa côn |
|
1 |
Cái |
2,937,600 |