Package 1a: Car repair

        Watching
Tender ID
Views
12
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1a: Car repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
274.834.400 VND
Publication date
09:33 11/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
2937/QĐ-PCTN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Nguyen Power Company – Branch of Northern Power Corporation
Approval date
07/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn4600307706

CÔNG TY TNHH HUNTER MAI LINH

199.035.500 VND 199.035.500 VND 30 day 08/12/2023
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0101064962 AUTO SPARE PARTS AND CONSULTING CORPORATION E-bid of the bidder with bid price ranked second
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Vòng bi T
1
Cái
594,000
2
Bóng đèn chân ghim loại nhỏ 12V,5W
3
Cái
43,200
3
Bóng đèn pha (xenon) 35W
2
Cái
1,188,000
4
Nắp ngoài của bộ đề khởi động
1
Cái
280,800
5
Đế giữ chổi than khởi động
1
Cái
297,000
6
Phin lọc ga điều hòa
1
Cái
302,400
7
Dàn lạnh
1
Cái
3,142,800
8
Vỏ ghế da xe ô tô
1
Bộ
5,940,000
9
Sơn toàn bộ xe theo mầu đăng ký
1
Xe
12,960,000
10
Nhân công thay thế phụ tùng, sửa chữa phần máy
14
Công
540,000
11
Nhân công thay thế phụ tùng và sửa chữa phần gầm
10
Công
540,000
12
Nhân công sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện, điều hòa không khí
6
Công
540,000
13
Nhân công sửa chữa nội thất, vỏ xe
15
Công
540,000
14
Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và sửa chữa Xe ô tô Toyota Inova biển số 20A - 209.74 Văn phòng
15
Dầu vi sai GL-5 85W-90
3
Lít
176,000
16
Dầu phanh DOT 3
1.5
Lít
308,000
17
Dầu hộp số sàn GL-4 80W-90
3
Lít
176,000
18
Dầu hộp số tự động D-III
2
Lít
165,000
19
Gas điều hòa ô tô
0.8
Kg
902,000
20
Dầu lốc điều hòa
0.2
Lít
748,000
21
Dây cu roa cao su hình chữ V
1
Cái
864,000
22
Pu-ly tăng đai, động cơ
1
Cái
1,080,000
23
Bộ tăng dây cu-roa
1
Cái
2,376,000
24
Oring mặt ghép đế lọc nhớt với động cơ
1
Cái
48,600
25
Bộ gioăng phớt đại tu động cơ (Kim loại)
1
Cái
4,212,000
26
Pít-tông bao gồm chốt pít-tông
4
Cái
972,000
27
Xéc-măng
1
Bộ
2,160,000
28
Bạc biên
1
Bộ
1,134,000
29
Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê)
1
Bộ
1,404,000
30
Bộ vòng đệm dọc trục khuỷu
2
Cái
432,000
31
Nhông cam, ở đầu trục khuỷu
1
Cái
345,600
32
Bánh răng trục khuỷu
1
Cái
648,000
33
Pu-ly đầu trục khuỷu
1
Cái
1,177,200
34
Tay biên
1
Cái
1,080,000
35
Bơm nước
1
Cái
1,728,000
36
Bơm dầu trong động cơ
1
Cái
1,458,000
37
Nắp máy động cơ
1
Cái
4,860,000
38
Xích cam
1
Cái
756,000
39
Nhông cam (cụm bánh răng ở trục cam)
1
Cái
1,134,000
40
Nhông cam (bánh răng trên trục cam)
1
Cái
540,000
41
Lõi lọc gió
1
Cái
226,800
42
Lọc xăng
1
Cái
486,000
43
Bu gi
4
Cái
270,000
44
Vòng cách bánh răng quả dứa
1
Cái
194,400
45
Rô-tuyn trụ đứng càng A trên
2
Cái
928,800
46
Khớp nối giữa càng chữ A bên dưới với moay ơ xe.
2
Cái
1,188,000
47
Má phanh trước
1
Bộ
1,382,400
48
Bộ cu-pen phanh bánh xe (chất liệu tổng hợp)
1
Cái
1,134,000
49
Guốc phanh sau
1
Cái
885,600
50
Bộ gioăng truyền động vi sai
1
Cái
486,000
51
Phớt chặn dầu trục láp
2
Cái
151,200
52
Vỏ che trục lái
1
Cái
324,000
53
Đĩa côn
1
Cái
1,371,600
54
Bàn ép đĩa côn
1
Cái
1,944,000
55
Vòng bi T
1
Cái
734,400
56
Ốc giá đỡ của ly hợp (đường kính 12 mm)
1
Cái
205,200
57
Đèn sương mù (đã lắp đui đèn 12v-55w)
1
Cái
43,200
58
Chổi gạt nước mưa bên trái
1
Cái
345,600
59
Chổi gạt nước mưa bên phải
1
Cái
324,000
60
Chổi gạt nước mưa kính sau
1
Cái
270,000
61
Phin lọc ga điều hòa
1
Cái
237,600
62
Lọc gió điều hòa
1
Cái
237,600
63
Đế giữ chổi than máy phát
1
Cái
270,000
64
Đế chổi than máy khởi động
1
Cái
432,000
65
Dàn lạnh hệ thống điều hòa trước
1
Cái
3,132,000
66
Sơn toàn bộ xe theo mầu đăng ký
1
Xe
12,960,000
67
Vỏ ghế da
1
Xe
5,616,000
68
Nhân công thay thế phụ tùng, sửa chữa phần máy
15
Công
540,000
69
Nhân công thay thế phụ tùng và sửa chữa phần gầm
14
Công
540,000
70
Nhân công sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện, điều hòa không khí
6
Công
540,000
71
Nhân công sửa chữa nội thất, vỏ xe
16
Công
540,000
72
Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và sửa chữa Xe ô tô Toyota Camry biển số 20A - 212.21 Văn phòng
73
Keo tạo giăng máy
4
Tuýp
54,000
74
Dầu máy SN 10W-40
4
Lít
165,000
75
Dầu phanh DOT 3
1.5
Lít
374,000
76
Dầu hộp số sàn GL-4 80W-90
3
Lít
330,000
77
Dầu hộp số tự động D-III
2
Lít
242,000
78
Gas điều hòa ô tô
0.8
Kilogram
748,000
79
Dầu lốc điều hòa
0.2
Lít
1,501,500
80
Gối đỡ động cơ
1
Cái
1,760,400
81
Nước làm mát
2
Gallon (3.785L)
352,000
82
Lọc dầu
1
Cái
140,400
83
Lõi Lọc gió
1
Cái
291,600
84
Lọc xăng
1
Cái
486,000
85
Bugi
4
Cái
270,000
86
Bộ gioăng phớt đại tu động cơ
1
Cái
3,456,000
87
Xéc-măng
1
Cái
2,748,600
88
Căn đệm trục khuỷu (Kim loại)
2
Cái
345,600
89
Pít-tông
4
Cái
961,200
90
Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê) số 1
5
Cái
118,800
91
Bạc lót cổ khuỷu (bạc ba li ê) số 2
5
Cái
118,800
92
Bạc biên
8
Cái
54,000
93
Bơm dầu
1
Cái
2,062,800
94
Bơm nước
1
Cái
2,160,000
95
Trục cân bắng số 2 của động cơ
1
Cái
1,771,200
96
Trục cân bắng số 1 của động cơ
1
Cái
2,462,400
97
Nhông cam (bánh răng trên trục cam)
1
Cái
518,400
98
Nhông cam (cụm bánh răng ở trục cam)
1
Cái
1,857,600
99
Xích cam số 1
1
Cái
1,177,200
100
Miếng tỳ giảm rung của xích cam
1
Cái
691,200
101
Miếng tỳ để tăng xích cam
1
Cái
594,000
102
Xích cam số 2
1
Cái
842,400
103
Miếng tỳ xích cam số 2 (Kim loại)
1
Cái
194,400
104
Trục lái trung gian
1
Cái
3,834,000
105
Cao su giảm chấn thanh cân bằng sau
2
Cái
178,200
106
Cao su giảm chấn thanh cân bằng trước
2
Cái
178,200
107
Bạc lót hệ thống treo
2
Cái
199,800
108
Phớt chặn dầu đầu trục cơ
1
Cái
237,600
109
Phớt chặn dầu đuôi trục cơ
1
Cái
518,400
110
Bộ cup-pen phanh bánh xe trước
1
Bộ
788,400
111
Bộ cup-pen phanh bánh xe sau
1
Bộ
691,200
112
Đĩa côn
1
Cái
2,754,000
113
Bàn ép đĩa côn
1
Cái
2,937,600
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second