Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2301104510 | VIET HUNG CHEMICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
98.552.000 VND | 45 day |
| 1 | t-Butyl metyl ether |
(CH3)3COCH3
|
2 | Chai 1 lít | - Hàm lượng ≥99.9% - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Trung Quốc | 2,041,200 |
|
| 2 | Sodium dithionite |
Na2S2O4
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥85% - Chloride (Cl): ≤ 0.01% - Fe (Iron): ≤ 0.002 % - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 3,110,400 |
|
| 3 | n-Hexan |
C6H14
|
2 | Chai 1 lít | - Hàm lượng ≥98% - Dạng lỏng - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Trung Quốc | 1,609,200 |
|
| 4 | Sodium hydroxide |
NaOH
|
2 | Chai 500g | - Hàm lượng ≥97% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 874,800 |
|
| 5 | Potassium hydrogen phthalate |
KHP
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 2,484,000 |
|
| 6 | Ammonium chloride |
NH4Cl
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 1,533,600 |
|
| 7 | Silicagel |
SiO2
|
2 | Chai 1kg | - Hàm lượng ≥99.9% - Size: 230-400 mesh - Surface area: ≥480 m2/g - Quy cách: Chai 1kg | Đức/ Trung Quốc | 1,900,800 |
|
| 8 | di-Sodium oxalate |
Na2C2O4
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 2,624,400 |
|
| 9 | Sulfamic acid |
H3NSO3
|
1 | Chai 100g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 100g | Đức/ Trung Quốc | 4,233,600 |
|
| 10 | Citric acid monohydrate |
C6H8O7.H2O
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng 99-101% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 1,749,600 |
|
| 11 | Nitric acid |
HNO3
|
1 | Chai 1 lít | - Hàm lượng 65-68% - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Việt Nam | 1,026,000 |
|
| 12 | tri-Sodium citrate dihydrate |
HOC(COONa)(CH2COONa)2 · 2H2O
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 1,026,000 |
|
| 13 | 2,6-Dimethylphenol |
(CH3)2C6H3OH
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 1,674,000 |
|
| 14 | Aluminium ammoni sulfate dodecahydrate |
NH4Al(SO4)2.12H2O
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 3,650,400 |
|
| 15 | Sodium salicylate |
C7H5NaO3
|
2 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 2,041,200 |
|
| 16 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH=10 |
pH 10
|
1 | Chai 1 lít | - Dung dịch chuẩn pH 10 - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Trung Quốc | 2,057,000 |
|
| 17 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH=4 |
pH 4
|
1 | Chai 1 lít | - Dung dịch chuẩn pH 4 - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Trung Quốc | 1,825,000 |
|
| 18 | EDTA |
EDTA
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 9,482,400 |
|
| 19 | Phenolphthalein |
Phenolphthalein
|
1 | Chai 25g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 25g | Đức/ Trung Quốc | 1,317,600 |
|
| 20 | Eriochrome black T |
Eriochrome black T
|
1 | Chai 25g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 25g | Đức/ Trung Quốc | 1,639,000 |
|
| 21 | L(+)-Ascorbic Acid |
L(+)-Ascorbic Acid
|
1 | Chai 100g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 100g | Đức/ Trung Quốc | 2,041,200 |
|
| 22 | Amonim dihydrogen phosphat |
NH4H2PO4
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 1,900,800 |
|
| 23 | Amoni sulfate |
(NH4)2SO4
|
1 | Chai 100g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 100g | Đức/ Trung Quốc | 1,026,000 |
|
| 24 | Dung dịch chuẩn COD - 100mg/L |
Dung dịch chuẩn COD - 100mg/L
|
1 | Chai 500ml | - Dung dịch chuẩn COD - 100mg/L - Quy cách: Chai 500ml | Đức/ Trung Quốc | 2,827,000 |
|
| 25 | Amonium heptamolybdat tetrahydrat |
(NH4)6Mo7O24.4H2O
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượngMoO3: 81-83% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 6,998,400 |
|
| 26 | Dung dịch chuẩn NO2 |
Dung dịch chuẩn NO2
|
2 | Chai 500ml | - Dung dịch chuẩn NO2 - Quy cách: Chai 500ml | Đức/ Trung Quốc | 1,441,000 |
|
| 27 | Dung dịch chuẩn NO3 |
Dung dịch chuẩn NO3
|
1 | Chai 500ml | - Dung dịch chuẩn NO3 - Quy cách: Chai 500ml | Đức/ Trung Quốc | 1,441,000 |
|
| 28 | Dinatri hydro phosphat |
Na2HPO4
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng 99-100.5% dry - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 2,041,200 |
|
| 29 | Natri dodecylsulphonat |
C12H25C6H4SO3Na
|
1 | Chai 100g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 100g | Đức/ Trung Quốc | 2,970,000 |
|
| 30 | 2,4 đinitrophenylhydrazin |
C6H3(NO2)2NHNH2
|
1 | Chai 100g | - Hàm lượng ≥97% - Quy cách: Chai 100g | Đức/ Trung Quốc | 2,593,000 |
|
| 31 | Axetonitril |
CH3CN
|
1 | Chai 1 lít | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Trung Quốc | 3,942,000 |
|
| 32 | Acid phosphoric |
H3PO4
|
1 | Chai 1 lít | - Hàm lượng ≥85% - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Việt Nam | 2,991,600 |
|
| 33 | dikali hydrophosphat |
K2HPO4
|
1 | Chai 250g | - Hàm lượng ≥99% - Quy cách: Chai 250g | Đức/ Trung Quốc | 2,332,800 |
|
| 34 | Kali dicromat |
K2Cr2O7
|
1 | Chai 500g | - Hàm lượng ≥99.7% - Quy cách: Chai 500g | Đức/ Trung Quốc | 4,233,600 |
|
| 35 | Acid sulfuric |
H2SO4
|
2 | Chai 1 lít | - Hàm lượng 95-97% - Quy cách: Chai 1 lít | Đức/ Việt Nam | 982,000 |
|