Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000033479 |
HỘ KINH DOANH NGUYỄN NGỌC SANG |
647.635.000 VND | 647.635.000 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | IC |
20 | Cái | Malaysia | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | IC vi xử lý |
6 | Cái | Malaysia | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | IC |
50 | Cái | Malaysia | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | IC |
40 | Cái | Malaysia | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | IC |
40 | Cái | Malaysia | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bán dẫn |
79 | Cái | Malaysia | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bán dẫn |
60 | Cái | Malaysia | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bán dẫn |
100 | Cái | Malaysia | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bán dẫn |
100 | Cái | Malaysia | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bán dẫn |
100 | Cái | Malaysia | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bán dẫn |
100 | Cái | Malaysia | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Rơ le cao tần |
4 | Cái | Nhật Bản | 3,205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Rơ le |
25 | Cái | Nhật Bản | 382,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Rơ le cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rơ le cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rơ le cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Rơ le cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 1,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim |
10 | Cái | Nhật Bản | 722,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim |
10 | Cái | Nhật Bản | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rơ le cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim |
12 | Cái | Nhật Bản | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim |
12 | Cái | Nhật Bản | 635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đi ốt cao tần |
8 | Cái | Nhật Bản | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đi ốt tách sóng cao tần |
8 | Cái | Nhật Bản | 2,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đi ốt tách sóng cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đầu suy hao |
5 | Cái | Nhật Bản | 3,241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đầu kết nối FC/PC |
25 | Cái | Malaysia | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đầu chuyển đổi N-SMA |
4 | Cái | Nhật Bản | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đầu cao tần loại |
35 | Cái | Nhật Bản | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đồng hồ chỉ thị kim |
20 | Cái | Malaysia | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đồng hồ số |
20 | Cái | Malaysia | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin Li-Ion |
3 | Cái | Malaysia | 8,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp đo chuyên dụng |
20 | Cái | Nhật Bản | 1,065,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cáp cao tần |
40 | Cái | Nhật Bản | 582,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cáp BNC |
50 | Cái | Nhật Bản | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp đo cao tần |
10 | Cái | Nhật Bản | 1,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp nối |
10 | Cái | Nhật Bản | 1,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vi mạch biến đổi |
8 | Cái | Malaysia | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vi mạch |
2 | Cái | Malaysia | 8,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vi mạch biến đổi |
5 | Cái | Malaysia | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Vi mạch khuếch đại |
3 | Cái | Malaysia | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Biến áp nguồn |
50 | Cái | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Biến áp chuông |
50 | Cái | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Biến áp chặn cao tần |
50 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp quang chôn |
100 | Mét | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cáp quang chôn |
100 | Mét | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cáp đồng |
200 | Mét | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cáp đồng |
200 | Mét | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cáp đồng |
500 | Mét | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phiến krone |
100 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hộp ODF |
20 | Cái | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |