Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1501027212 | CÔNG TY TNHH MTV PHÁT THỊNH ĐẠT |
1.332.740.000 VND | 1.332.740.000 VND | 120 day |
1 |
Điện thoại cố định/ Phòng hiệu trưởng |
Excelltel - PH208
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
310,000 |
|
2 |
Điện thoại cố định/ Phòng phó hiệu trưởng |
Excelltel - PH208
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
310,000 |
|
3 |
Điện thoại cố định/ Văn phòng |
Excelltel - PH208
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
310,000 |
|
4 |
Tivi 65 inch/ Phòng hội đồng giáo viên |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
5 |
Thiết bị âm thanh (1 Amply, 2 loa, 1 micro cầm tay, dây loa vật tư lắp đặt)/ Phòng hội đồng giáo viên |
PMP-2000D, JRX-112,TM-700,SP-60, CB-107, WD-602
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Taiwan
Việt Nam
China
|
20,000,000 |
|
6 |
Máy nước nóng lạnh/ Phòng hội đồng giáo viên |
TOSHIBA RWF-W1669BV
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
4,500,000 |
|
7 |
Máy vi tính/ Phòng y tế |
V161GART-BD059D
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China/Asia
|
13,000,000 |
|
8 |
Tivi 65 inch/ Phòng âm nhạc |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
9 |
Tivi 65 inch/ Phòng mỹ thuật |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
10 |
Máy Server/ Phòng tin học |
V161GART-BD059D
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China/Asia
|
13,000,000 |
|
11 |
Máy trạm/ Phòng tin học |
V161GART-BD059D
|
46 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China/Asia
|
13,000,000 |
|
12 |
Ổn áp/ Phòng tin học |
SH 50000II - lioa
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,000,000 |
|
13 |
Hub/ Phòng tin học |
TL-SG1024D
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
4,000,000 |
|
14 |
Hệ thống mạng và điện/ Phòng tin học |
Ổ điện,dây,...
|
2 |
HT |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam, Trung Quốc.,,,
|
10,000,000 |
|
15 |
Tivi 65 inch/ Phòng tin học |
ATV-UHD65L
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
16 |
Màn hình tương tác thông minh/ Phòng ngoại ngữ |
InNo - 655KA12
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
70,000,000 |
|
17 |
Dây cáp nguồn, HDMI/ Phòng ngoại ngữ |
Dây cáp nguồn, HDMI
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc, Việt Nam
|
500,000 |
|
18 |
Bộ tay nghe và micro chuyên dùng cho phòng lad/ Phòng ngoại ngữ |
SC2500 HS4S
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Canada
|
1,500,000 |
|
19 |
Âm thanh phòng học (1 Amply, 2 loa, 1 micro cầm tay, dây loa vật tư lắp đặt)/ Phòng ngoại ngữ |
PMP-2000D, JRX-112,TM-700,SP-60, CB-107, WD-602
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Taiwan
Việt Nam
China
|
20,000,000 |
|
20 |
Camera vật thể/ Phòng ngoại ngữ |
SHARPEYES - GS60V4
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
13,000,000 |
|
21 |
Máy Server/ Phòng ngoại ngữ |
V161GART-BD059D
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China/Asia
|
13,000,000 |
|
22 |
Tivi 65 inch/ Thư viện |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
23 |
Bộ âm thanh (1 Amply, 2 loa, 1 micro cầm tay, dây loa vật tư lắp đặt)/ Phòng truyền thống |
PMP-2000D, JRX-112,TM-700,SP-60, CB-107, WD-602
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Taiwan
Việt Nam
China
|
20,000,000 |
|
24 |
Máy vi tính/ Phòng hoạt động đội |
V161GART-BD059D
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China/Asia
|
13,000,000 |
|
25 |
Tivi 65 inch/ Phòng khoa học công nghệ |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
26 |
Tivi 65 inch/ Phòng đa chức năng |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
27 |
Thiết bị âm thanh ((1 Amply, 2 loa, 1 micro cầm tay, dây loa vật tư lắp đặt)/ Phòng đa chức năng |
PMP-2000D, JRX-112,TM-700,SP-60, CB-107, WD-602
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Taiwan
Việt Nam
China
|
20,000,000 |
|
28 |
Máy vi tính/ Phòng đa chức năng |
V161GART-BD059D
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
China/Asia
|
13,000,000 |
|
29 |
Tivi 65 inch/ Phòng thiết bị giáo dục |
ATV-UHD65L
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
30 |
Máy chiếu đa năng kỹ thuật số/ Phòng thiết bị giáo dục |
BenQ- EW600
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
22,000,000 |
|
31 |
Màn chiếu treo tường 100 inchs/ Phòng thiết bị giáo dục |
Dalite
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,000,000 |
|
32 |
Màn chiếu điện 200 inchs/ Phòng thiết bị giáo dục |
Dalite
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
7,000,000 |
|
33 |
Máy xay thịt. |
Bảo Quốc
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
34 |
Tủ lưu trữ thức ăn. |
Sanaky VH-218K3L
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
35 |
Tủ lạnh |
Aqua-T259FA
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,000,000 |