Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8060790163 | 8060790163 | Trung tâm thiết bị Văn Hóa Giáo dục và Truyền thông Hà Nội |
4.911.297.000 VND | 4.911.297.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Loa toàn dải |
Loa toàn dải: Xuất xứ/Hãng: Vietnam/QPS/Model: SP115
|
50 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
13,923,000 |
|
2 |
Tăng âm liền mixer 6 đường micro |
Tăng âm liền mixer 6 đường micro: Xuất xứ/Hãng: Vietnam/QPS/Model: PRO-8800
|
25 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
7,533,000 |
|
3 |
Bộ micro không dây cầm tay |
Bộ micro không dây cầm tay: Xuất xứ/Hãng: Vietnam/QPS/Model: WM-2C
|
25 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
7,124,000 |
|
4 |
Micro có dây cầm tay |
Micro có dây cầm tay: Xuất xứ/Hãng: China/Jts /Model: TM-989
|
50 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2,193,000 |
|
5 |
Chân micro để bàn |
Chân micro để bàn: Xuất xứ/Hãng: China/Newnabie/Model: NB-201
|
25 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
385,000 |
|
6 |
Chân micro đứng |
Chân micro đứng: Xuất xứ/Hãng: China/Newnabie/Model: NB-200
|
25 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
352,000 |
|
7 |
Chi phí vận chuyển, lắp đặt hệ thống, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và bảo hành |
Chi phí vận chuyển, lắp đặt hệ thống, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và bảo hành
|
4 |
Xã |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
6,409,000 |
|
8 |
Ghế hội trường |
Ghế hội trường: Xuất xứ: VN/Hòa Phát / Ký hiệu: G2021V
|
2.262 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
562,000 |
|
9 |
Bàn hội trường |
Bàn hội trường: Xuất xứ: VN/Hòa Phát / Ký hiệu: BG2021-522V
|
138 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
2,886,000 |
|
10 |
Chi phí vận chuyển |
Chi phí vận chuyển
|
4 |
Xã |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3,238,000 |
|
11 |
Thiết bị tập xà kép |
Thiết bị tập xà kép: Xuất xứ: China/BBTGlobal / Ký hiệu: KXJS-9011
|
25 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
15,899,000 |
|
12 |
Máy trượt tuyết |
Máy trượt tuyết: Xuất xứ: China/BBTGlobal / Ký hiệu: KXJS-9012
|
25 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
15,899,000 |
|
13 |
Máy tập lắc eo |
Máy tập lắc eo: Xuất xứ: China/BBTGlobal / Ký hiệu: KXJS-9015
|
25 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
15,899,000 |
|
14 |
Máy tập lắp hông đôi |
Máy tập lắp hông đôi: Xuất xứ: China/BBTGlobal / Ký hiệu: KXJS-9016
|
25 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
15,899,000 |
|
15 |
Máy tập đi bộ trên không đơn |
Máy tập đi bộ trên không đơn: Xuất xứ: China/BBTGlobal / Ký hiệu: KXJS-9017
|
25 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
15,899,000 |
|
16 |
Chi phí vận chuyển, lắp đặt hệ thống, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và bảo hành |
Chi phí vận chuyển, lắp đặt hệ thống, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và bảo hành
|
4 |
Xã |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
6,293,000 |