Package 2: Procurement of chemicals for experiments in 2025

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 2: Procurement of chemicals for experiments in 2025
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
112.371.600 VND
Publication date
12:33 23/12/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
136/QĐ-VL
Approval Entity
Mekong River Rice Institute
Approval date
30/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0101515887

KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY

112.371.600 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Mồi PCR
Mồi PCR
340 Nu Dạng đông khô và đã khử muối Có độ tinh sạch >99.9%, trình tự chính xác Không lẫn Dnase, Rnase, sử dụng cho các phản ứng PCT, RT-PCR Quy cách: nồng độ 100nM Việt Nam 22,000
2 Titriplex® III
1084180250
1.200 gram Công thức hoá học: C₁₀H₁₄N₂O₈*2Na*2H₂O Khối lượng phân tử: 372.24 g/mol Dùng cho sinh học phân tử Quy cách: 1kg/chai Đức 6,670
3 Phenol
1002061000
1.200 gram Công thức hoá học: C₆H₅OH Khối lượng phân tử: 94.11 g/mol Dùng cho sinh học phân tử Đức 7,560
4 Chloroform
Chloroform
1.200 ml Công thức hoá học: CHCl₃Khối lượng phân tử: 119.38 g/mol Dùng cho sinh học phân tử Quy cách: 500ml/chai Việt Nam 540
5 Isoamyl Alcohol
Isoamyl Alcohol
1.200 ml Công thức hoá học: C5H12O Khối lượng phân tử: 88.15 g/mol Dùng cho sinh học phân tử Trung Quốc 675
6 Isopropyl alcohol (2-Propanol)
Isopropyl alcohol (2-Propanol)
1.200 ml Công thức hoá học: (CH3)2CHOH/C3H8O Khối lượng phân tử: 60.1 g/mol Độ tinh khiết ≥99.7 % Quy cách: 500ml/chai Trung Quốc 405
7 Thuốc nhuộm SafeView
G108
1.200 ml Công thức hoá học: C21H28N4 Dùng cho sinh học phân tử Quy cách: 1ml/lọ Sử dụng 1ml pha 1000ml dung dịch Anh 2,340
8 Ethanol
1009831011
1.200 ml Công thức hoá học: C2H6O Khối lượng phân tử: 46.068 g/mol Độ tinh khiết ≥99.7% Quy cách: 500ml/chai Trung Quốc 243
9 Agarose
P-Agar-100
1.200 gram Agarose dùng trong điện di Dạng bột trắng EEO (-mr): 0.09-0.12 Gel Point (1.5%): 36 ± 1.5°C Melting Point (1.5%): 88 ± 1.5°C Gel Strength (1.5%): >2500 g/cm² DNase: None detected RNase: None detected Quy cách: 100g/chai Việt Nam 21,600
10 dNTPs mix
BIO-39044
12 Hộp Nồng độ: 10mM Độ tinh sạch: >99% Dùng cho sinh học phân tử (PCR, RT-PCR, qPCR) Quy cách: 1ml/ống/hộp Sử dụng 1ml pha 100ml dung dịch Anh 112,500
11 MyTaq DNA Polymerase
BIO-21105
1.200 units Nồng độ: 5U/μL Độ chính xác: 4.5 x 104 Dùng cho sinh học phân tử (PCR) Quy cách: units/hộp Anh 5,751
12 100bp DNA ladder
P-100Lad-500
120 ul Chứa các phân tử DNA với các kích thước xác định, được sử dụng trong phương pháp chạy điện di trên gel agarose Việt Nam 18,720
13 Urea GR for analysis
1084871000
1.200 g Công thức hoá học: NH2CONH2 Khối lượng phân tử: 60.06 g/mol -Độ tinh khiết ≥99% Đức 4,518
14 Acrylamide/Bis-acrylamide, 40% solution 37.5:1
A7168-100ML
1.200 ml Tỷ lệ: 37,5: Thích hợp cho điện di Lọc qua 0.2 μm Sử dụng: 100ml dung dịch pha được 1000ml Quy cách 100ml/chai Mỹ 5,940
15 N,N,N'',N''-TETRAMETHYLETHYLENEDIAMINE FOR
8087421000
1.200 ml Công thức hoá học: (CH3)2NCH2CH2N(CH3)2 Khối lượng phân tử: 116.2 g/mol Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Đức 5,040
16 Sigmacote
SL2.25ML
1.200 ml/chai Nguồn sinh học: tổng hợp Màu: trong suốt Mật độ: 0.68 g/cm3 Nhiệt độ lưu trữ: 2-8 0C Dùng cho sinh học phân tử Quy cách: 25ml/chai Sử dụng: 1ml pha thành 100ml dung dịch Mỹ 5,868
17 Formaldehyde
Formaldehyde
1.200 ml Công thức hoá học: HCHO Khối lượng phân tử: 30.03 g/mol Quy cách: 500ml/chai Trung Quốc 540
18 UltraPure™ DNase/RNase-Free Distilled Water
10977015
1.200 ml Công thức hoá học: H2O Mỹ 3,159
19 Water HPLC
1153332500
1.200 ml Công thức hoá học: H2O Khối lượng phân tử: 18.02 g/mol Dùng cho sinh học phân tử Đức 540
20 KOH
KOH
100 gram Công thức hoá học: KOH Khối lượng phân tử: 56.11 g/mol Độ tinh khiết ≥85.0% Quy cách: 500g/chai Trung Quốc 972
21 NaOH
NaOH
100 gram Công thức hoá học: NaOH Khối lượng phân tử: 40 g/mol Độ tinh khiết ≥96.0% Quy cách: 500g/chai Trung Quốc 980
22 Phenolphthalein
Phenolphthalein
20 gram Công thức hoá học: C20H14O4 Khối lượng phân tử: 318.32 g/mol pH: 8.0 (không màu) - 10.0 (hồng cánh sen) Quy cách: 25g/chai Trung Quốc 6,480
23 THYMOL BLUE
THYMOL BLUE
20 gram Công thức hoá học: C27H30O5S Khối lượng phân tử: 466.59 g/mol Dạng bột tinh thể màu xanh (brown–green crystalline powder) Quy cách: 25g/chai Trung Quốc 24,300
24 Amylose from potato
A0512-1G
2 gram Dạng bột màu trắng Độ hòa tan NaOH 0,05 M: 1 mg/mL, trong đến hơi đục, không màu Amylose từ khoai tây được sử dụng làm cơ chất amylase Quy cách: 1g/chai Mỹ 5,767,200
25 HCl
HCl
100 ml Công thức hoá học: HCl Khối lượng phân tử: 36.46 g/mol Độ tinh khiết : 36-38% Quy cách: 500ml/chai Trung Quốc 1,296
26 H2SO4
H2SO4
100 ml Công thức hoá học: H2SO4 Khối lượng phân tử: 98.08 g/mol Độ tinh khiết: 95-98% Quy cách: 500ml/chai Trung Quốc 1,296
27 KI
KI
20 gram Công thức hoá học: KI Khối lượng phân tử: 166 g/mol Độ tinh khiết: ≥99% Quy cách: 500g/chai Trung Quốc 75,600
28 Iodine
Iodine
50 gram Công thức hoá học: I2 Khối lượng phân tử: 253.81 g/mol Độ tinh khiết: ≥99.8% Quy cách: 500g/chai Trung Quốc 30,240
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second