Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3301068656 | TAM DUC PHARMACEUTICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 421.181.400 | 516.450.665 | 1 | See details |
| 2 | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 724.500.000 | 724.500.000 | 1 | See details |
| Total: 2 contractors | 1.145.681.400 | 1.240.950.665 | 2 | |||
1 |
Gạc vô trùng (Dạng miếng) |
|
200 |
Miếng |
Việt Nam
|
128,000 |
||
2 |
Găng khám các cỡ (XS, S, M, L) |
|
16.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
24,000,000 |
||
3 |
Găng vô trùng các cỡ |
|
200 |
Đôi |
Việt Nam
|
900,000 |
||
4 |
Giấy điện tim 3 cần (80mm x 30m) |
|
100 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
2,800,000 |
||
5 |
Khí Oxygen y tế 6m3 (40 lít) |
|
150 |
Bình |
Việt Nam
|
8,400,000 |
||
6 |
Khóa 3 ngã |
|
250 |
Cái |
Ấn Độ
|
1,250,000 |
||
7 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các số |
|
700 |
Cái |
Ý
|
12,600,000 |
||
8 |
Lam kính nhám |
|
5.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,800,000 |
||
9 |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng |
|
10.000 |
Cái |
Việt Nam
|
18,000,000 |
||
10 |
Mask thở khí dung |
|
400 |
Bộ |
Trung Quốc
|
6,400,000 |
||
11 |
Mask thở oxy (có/ không có túi dự trữ) |
|
10 |
Bộ |
Việt Nam
|
180,000 |
||
12 |
Mủ giấy |
|
6.900 |
Cái |
Việt Nam
|
5,520,000 |
||
13 |
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ |
|
5 |
Cái |
Trung Quốc
|
75,000 |
||
14 |
Ống falcon tiệt trùng 50 ml |
|
1.500 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
15 |
Ống nghiệm chân không Citrate |
|
300 |
Chiếc |
Việt Nam
|
270,000 |
||
16 |
Ống nghiệm chân không EDTA |
|
4.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
3,280,000 |
||
17 |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin |
|
4.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
4,000,000 |
||
18 |
Ống nghiệm trắng nhựa 5ml |
|
5.000 |
Ống |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
19 |
Ống nhiệt kế 42 oC (Nhiệt kế thủy ngân) |
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,200,000 |
||
20 |
Giấy chỉ thị màu |
|
2 |
Cuộn |
Canada
|
260,400 |
||
21 |
Viên khử khuẩn |
|
1.000 |
Viên |
Malaysia
|
4,800,000 |
||
22 |
Ống lấy mẫu |
|
1.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
200,000 |
||
23 |
Bóng đèn sinh hóa 12V,20W |
|
2 |
Cái |
Séc
|
8,600,000 |
||
24 |
Phim X quang kỹ thuật số |
|
3.000 |
Tấm |
Bỉ
|
55,500,000 |
||
25 |
Phim X quang kỹ thuật số |
|
4.000 |
Tấm |
Nhật Bản
|
64,800,000 |
||
26 |
Phim X quang kỹ thuật số |
|
3.000 |
Tấm |
Nhật Bản
|
54,000,000 |
||
27 |
Săng giấy phẫu thuật (có lỗ tròn) 50cm x 50cm (khăn phẫu thuật) |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
400,000 |
||
28 |
Sonde hút nhớt các cỡ |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
300,000 |
||
29 |
Sonde tiểu foley 2 nhánh các cỡ |
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
130,000 |
||
30 |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
1.500 |
Test |
Hàn Quốc
|
4,050,000 |
||
31 |
Filter lọc khuẩn (dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo) |
|
1.200 |
Cái |
Trung Quốc
|
36,000,000 |
||
32 |
Đầu kim sử dụng một lần số 16G/18G |
|
5.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
33 |
Bình dẫn lưu màng phổi di động |
|
2 |
Cái |
Ý
|
3,600,000 |
||
34 |
Bộ lọc dùng cho máy hút dẫn lưu màng phổi |
|
2 |
Cái |
Ý
|
700,000 |
||
35 |
Giấy in siêu âm |
|
5 |
Cuộn |
Hàn Quốc
|
600,000 |
||
36 |
Khẩu trang giấy |
|
12.000 |
Cái |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
37 |
Hộp an toàn |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
1,250,000 |
||
38 |
Sinh phẩm chẩn đoán Mycobacterium Tuberculosis và tính kháng rifampicin |
|
1.500 |
Test |
Thụy Điển
|
724,500,000 |
||
39 |
Bộ thuốc nhuộm ZIEHL-NEELSEN |
|
20 |
Bộ |
Việt Nam
|
7,000,000 |
||
40 |
Bộ nhuộm Gram |
|
25 |
Bộ |
Việt Nam
|
8,750,000 |
||
41 |
Cồn 70 độ có can |
|
45 |
Lít |
Việt Nam
|
1,620,000 |
||
42 |
Cồn 90 độ có can |
|
20 |
Lít |
Việt Nam
|
800,000 |
||
43 |
Gel bôi trơn |
|
1 |
Tuýp |
Việt Nam
|
55,000 |
||
44 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
200 |
Chai |
Việt Nam
|
16,000,000 |
||
45 |
Chloramin B |
|
25 |
Kg |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
46 |
Dung dịch Glutaraldehyde 2,55% |
|
15 |
Can |
Việt Nam
|
6,750,000 |
||
47 |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme |
|
1 |
Chai |
Việt Nam
|
330,000 |
||
48 |
Gel siêm âm |
|
2 |
Can |
Việt Nam
|
270,000 |
||
49 |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
55 |
Cuộn |
Việt Nam
|
154,000 |
||
50 |
Băng keo lụa y tế 2,5cm x 5m |
|
260 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
3,120,000 |
||
51 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
8.000 |
Cái |
Việt Nam
|
9,600,000 |
||
52 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
75,000 |
||
53 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
220,000 |
||
54 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
10.000 |
Cái |
Việt Nam
|
8,000,000 |
||
55 |
Bông thấm nuớc |
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
56 |
Đầu col trắng |
|
1.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
50,000 |
||
57 |
Đầu col vàng |
|
7.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
350,000 |
||
58 |
Đầu col xanh |
|
2.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
180,000 |
||
59 |
Dây chuyền dịch (có kim) các cỡ |
|
2.000 |
Bộ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
||
60 |
Dây garo |
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
114,000 |
||
61 |
Dây oxy 2 nhánh |
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
62 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
90,000 |
||
63 |
Điện cực tim |
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
160,000 |