Package 3: "Chemical"

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 3: "Chemical"
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
94.562.614.102 VND
Publication date
17:22 12/09/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3443/QĐ-BVT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Heart Hospital
Approval date
12/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107353343 SURAN MEDICAL AND SCIENTIFIC SOLUTION JOINT STOCK COMPANY 507.887.500 507.887.500 29 See details
2 vn0101866405 THAN CHAU GROUP COMPANY LIMITED 967.380.000 967.380.000 2 See details
3 vn0101148323 DEKA COMPANY LIMITED 1.159.588.920 1.166.755.720 27 See details
4 vn0101101276 VIET ANH SCIENTIFIC INSTRUMENTS COMPANY LIMITED 41.090.000 41.090.000 11 See details
5 vn0108826049 TRI TAM Y COMPANY LIMITED 8.600.000 12.000.000 1 See details
6 vn0105402235 ROYAL TRADING AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED 59.778.348.883 59.778.348.883 196 See details
7 vn0101147552 NGOC MY HIGH TECH EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED 6.045.628.645 6.247.628.645 9 See details
8 vn0100103016 VIETNAM INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY 599.923.360 599.923.360 5 See details
9 vn0103657372 HAMEMY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 361.242.000 361.302.900 3 See details
10 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 8.502.491.920 8.502.496.240 25 See details
11 vn0101837789 THAI DUONG HEALTH SOLUTION COMPANY LIMITED 1.246.520.520 1.246.520.520 3 See details
12 vn0106158646 HA NOI MEDICAL SERVICE AND TRADING, CONSTRUCTION COMPANY LIMITED 1.250.999.240 1.250.999.240 5 See details
13 vn0100124376 VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY 1.225.320.310 1.225.320.310 5 See details
14 vn0106150742 Y KHOA INSTRUMENT AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED 142.800.000 142.800.000 1 See details
15 vn0103100616 TAM LONG TRADING COMPANY LIMITED 5.346.457.472 5.346.457.472 21 See details
16 vn3800237998 AMERICAN VIETNAMESE BIOTECH INC 3.051.690.600 3.873.503.800 16 See details
Total: 16 contractors 90.235.969.370 91.270.414.590 359
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hóa chất định lượng Ure trong máu
43
Hộp
Germany
65,552,382
2
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh
19
Hộp
Germany
16,896,263
3
Thanh định danh tụ cầu khuẩn
25
Thanh
Pháp
4,294,500
4
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường
16
Hộp
Germany
70,560,000
5
Thuốc thử xét nghiệm CRP
25
Hộp
Germany
381,120,000
6
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg
500
Khoanh
Ấn Độ
780,000
7
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
170
Hộp
Germany
242,938,500
8
Chất kiểm chuẩn
14
Hộp
Mỹ
163,758,000
9
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
13
Hộp
Germany
55,909,035
10
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein
2
Hộp
Germany
4,104,542
11
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
8
Hộp
Germany
67,200,000
12
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
33
Hộp
Nhật Bản
1,290,300,000
13
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
7
Hộp
USA
20,991,600
14
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
5
Hộp
Germany
8,566,425
15
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
40
Hộp
Germany
266,495,880
16
Hóa chất định lượng ALT trong máu
110
Hộp
Germany
149,230,620
17
Dung dịch pha loãng
185
Thùng
Singapore
536,407,500
18
Cốc đựng mẫu
4
Hộp
Austria
6,717,944
19
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3
25
Hộp
Switzerland
548,493,750
20
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp
35
Hộp
Germany
51,398,550
21
Hóa chất phát hiện indole
4
Ống
Pháp
4,399,920
22
Điện cực Kali của máy khí máu
25
Hộp
Japan
176,952,050
23
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu
60
Hộp
Germany
213,426,360
24
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu
40
Hộp
Germany
554,400,000
25
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
270
Bình
Mỹ
1,031,395,680
26
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
4
Hộp
Germany
3,048,948
27
Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen
200
Hộp
Nhật Bản
195,000,000
28
Hóa chất định lượng Aslo trong máu
19
Hộp
Germany
76,033,136
29
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu
165
Hộp
Germany
888,460,650
30
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
40
Hộp
Singapore
228,000,000
31
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương
200
Hộp
Germany
415,800,000
32
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
50
Hộp
Germany
108,520,000
33
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
60
Chai
Ấn Độ
48,195,000
34
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T
40
Hộp
Germany
35,280,000
35
Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí
3.000
Chai
Mỹ
328,860,000
36
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa
2
Hộp
Japan
74,529,000
37
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
38
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu
18
Hộp
Germany
74,250,000
39
Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid
10
Hộp
Nhật Bản
7,705,000
40
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu
2
Hộp
Switzerland
3,292,066
41
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa
110
Hộp
China
37,537,500
42
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
43
Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide
4
Ống
Pháp
2,541,000
44
Thuốc thử xét nghiệm CRP
25
Hộp
Germany
206,250,000
45
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu
7
Hộp
Germany
4,429,845
46
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải
3
Hộp
Switzerland
3,208,275
47
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
10
Hộp
Germany
16,496,490
48
Que thử máy nước tiểu
258
Hộp
Germany
737,281,440
49
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX
100
Hộp
Thụy sĩ
443,079,000
50
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
51
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu
156
Hộp
Germany
881,999,196
52
Hóa chất định lượng albumin trong máu
43
Hộp
Germany
11,677,166
53
Viên khử khuẩn
16.080
Viên
Ai-len
88,440,000
54
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
2
Hộp
Mỹ
7,011,900
55
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
15
Hộp
Mỹ
46,037,250
56
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion
3
Hộp
Switzerland
4,293,135
57
Cup sử dụng trong xét nghiệm kiểm chứng đông máu
2
Hộp
Mỹ
3,221,400
58
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
160
Hộp
Germany
52,214,400
59
Cuvet dùng cho máy sinh hóa
2
Hộp
Japan
53,846,100
60
Thuốc thử xét nghiệm UIBC
17
Hộp
Germany
9,609,556
61
Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu
8
Hộp
Germany
32,307,664
62
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1
47
Hộp
Switzerland
455,994,000
63
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
1.410
Chai
Việt Nam
96,232,500
64
Bộ nhuộm Gram
4
Bộ
Việt Nam
1,800,000
65
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
82
Hộp
Germany
198,030,000
66
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
6
Hộp
Germany
1,575,000
67
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
296
Hộp
China
2,037,585,560
68
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
6
Hộp
Germany
3,150,000
69
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1
10
Hộp
Nhật Bản
4,150,000
70
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu
30
Hộp
Germany
12,237,750
71
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
7
Hộp
USA
20,991,600
72
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
8
Hộp
Germany
8,820,000
73
Hoá chất xét nghiệmAST/GOT
200
Hộp
Nhật Bản
120,250,000
74
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
75
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
194
Hộp
Germany
1,566,921,510
76
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
18
Hộp
Nhật Bản
152,429,472
77
Dung dịch rửa máy khí máu
4
Hộp
Switzerland
3,924,900
78
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
10
Hộp
Germany
57,217,550
79
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột
3.000
Đĩa
Việt Nam
32,949,000
80
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ
20
Can
Pháp
34,440,000
81
Kim lấy máu
50.700
Chiếc
Nhật Bản
91,260,000
82
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
3.124
Chai
Pháp
415,492,000
83
Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch
2
Hộp
Germany
3,157,340
84
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
300
Thẻ
Mỹ
49,140,000
85
Dung dịch rửa có tính acid
6
Hộp
Germany
22,680,000
86
Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí
3.000
Chai
Mỹ
328,860,000
87
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
42
Hộp
Germany
8,517,474
88
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
3
Hộp
Germany
14,806,455
89
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
400
Thẻ
Mỹ
65,520,000
90
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
104.300
Test
Nhật Bản
876,120,000
91
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
92
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid
200
Hộp
Nhật Bản
347,100,000
93
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
20
Hộp
Germany
83,000,000
94
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
160
Hộp
Germany
32,447,520
95
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường
35
Hộp
Đức
77,175,000
96
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
327
Hộp
Germany
4,532,220,000
97
Hóa chất định lượng amylase trong máu
15
Hộp
Germany
28,583,895
98
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm
180
Hộp
China
299,754,000
99
Kim hút mẫu máy phân tích huyết học
2
Cái
Mỹ
98,558,790
100
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
100
Thẻ
Mỹ
16,002,000
101
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™*
5
Que
Mỹ
2,200,000
102
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn
98
Hộp
Switzerland / Mexico / China / Switzerland / Germany / Switzerland
395,444,700
103
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
7
Hộp
USA
20,991,600
104
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin
3
Hộp
Germany
12,449,463
105
Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột
80
Thẻ
Mỹ
13,104,000
106
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
11
Hộp
Germany
41,057,654
107
Khoanh giấy định danh phế cầu
500
Khoanh
Ấn Độ
1,210,000
108
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™*
5
Que
Mỹ
2,250,000
109
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™*
5
Que
Mỹ
9,150,000
110
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu
135
Hộp
Germany
10,359,090,000
111
Thuốc thử xét nghiệm CK
30
Hộp
Germany
86,625,000
112
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
8
Hộp
Đức
27,600,000
113
Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu
20
Hộp
Germany
160,069,780
114
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy
106
Hộp
China
332,519,880
115
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
500
Khoanh
Ấn Độ
780,000
116
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
60
Hộp
Germany
15,750,000
117
Thanh định danh nấm men
25
Thanh
Pháp
4,830,000
118
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u
4
Hộp
Germany
10,769,220
119
Điện cực Clo của máy khí máu
25
Hộp
Japan
175,058,100
120
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
200
Hộp
Nhật Bản
817,600,000
121
Hoá chất xét nghiệm Creatinine
200
Hộp
Nhật Bản
331,500,000
122
Khí CO2 y tế
50
Chai
Việt Nam
2,362,500
123
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý
2
Hộp
Germany
7,536,124
124
Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C
2
Hộp
Nhật Bản
11,130,000
125
Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu
33
Hộp
Germany
29,846,124
126
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2
26
Lọ
Mỹ
85,800,000
127
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn
205
Hộp
China
192,003,000
128
Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch
2
Hộp
Germany
3,426,570
129
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
88
Hộp
Germany
153,846,000
130
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
120
Hộp
China
219,650,160
131
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1
2
Hộp
Germany
4,459,742
132
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý
16
Hộp
Germany
72,324,000
133
Dung dịch pha loãng
1.150
Hộp
Trung Quốc
1,756,912,500
134
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường
2
Hộp
Germany
7,536,124
135
Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol
200
Hộp
Nhật Bản
94,022,600
136
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo
3
Hộp
Germany
8,010,831
137
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu
55
Hộp
Germany
417,307,275
138
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
139
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu
4
Hộp
Germany
4,895,100
140
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR
4
Hộp
Germany
12,237,752
141
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu
290
Hộp
Germany
2,679,600,000
142
Hoá chất đo thời gian prothrompin
220
Hộp
Đức
1,001,440,000
143
Dung dịch thay nước buồng ủ
12
Hộp
Germany
26,097,876
144
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
73
Hộp
China
234,204,075
145
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
57
Hộp
Germany
347,574,600
146
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh
50
Hộp
Tây Ban Nha
160,387,500
147
Dung dịch rửa giải số 2
40
Hộp
Nhật Bản
178,038,400
148
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
4
Hộp
Germany
5,292,000
149
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
150
Hóa chất định lượng acid uric trong máu
40
Hộp
Germany
32,540,760
151
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp
65
Hộp
Germany
21,212,100
152
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
2.187
Chai
Pháp
272,565,810
153
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
8
Hộp
Germany
67,200,000
154
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
41
Hộp
Mỹ
29,101,800
155
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™*
5
Que
Mỹ
2,750,000
156
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
1
Hộp
Germany
683,550
157
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B
1
Hộp
Germany
1,713,285
158
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
1
Hộp
Mỹ
4,189,500
159
Dung dịch rửa và bảo quản tạng
2.000
Túi
Đức
4,792,000,000
160
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
150
Thanh
Pháp
23,467,500
161
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg
500
Khoanh
Ấn Độ
780,000
162
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
5
Hộp
Germany
5,209,785
163
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2
8
hộp
Germany
48,020,928
164
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương
105
Hộp
Germany
866,249,895
165
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
166
Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số
10
Hộp
Nhật Bản
2,100,000
167
Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
200
Hộp
Nhật Bản
653,596,000
168
Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu
2
Hộp
Mỹ
81,917,000
169
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg
500
Khoanh
Ấn Độ
780,000
170
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa
4
Hộp
Japan
107,692,200
171
Hóa chất định lượng AST trong máu
110
Hộp
Germany
149,230,620
172
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
200
Hộp
Germany
543,060,000
173
Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet
60
Lọ
Nhật Bản
13,872,000
174
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme
605
Chai
Mỹ
343,644,840
175
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu
55
Hộp
Germany
231,000,000
176
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương
101
Hộp
China
554,268,204
177
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
3
Hộp
Germany
9,591,120
178
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™*
5
Que
Mỹ
6,480,000
179
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg
500
Khoanh
Ấn Độ
780,000
180
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
46
Hộp
Mỹ
410,356,800
181
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu
12
Hộp
Germany
234,964,800
182
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
85
Hộp
Tây Ban Nha
822,528,000
183
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
7
Hộp
Germany
9,261,000
184
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer
5
Hộp
Germany
8,403,665
185
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ
41
Hộp
Germany
264,822,444
186
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
22
Hộp
Germany
58,166,614
187
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa
6
Hộp
Germany
1,216,782
188
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit
33
Hộp
Singapore
343,794,000
189
Oxy lỏng y tế
224.135
Kg
Việt Nam
532,544,760
190
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
795
Chai
Pháp
314,422,500
191
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
2
Bộ
Việt Nam
960,000
192
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt
130
Hộp
Germany
515,454,030
193
Thẻ định danh cho Nấm
60
Thẻ
Mỹ
9,601,200
194
Que thử nước tiểu 10 thông số
10
Hộp
Germany
7,122,150
195
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
50
Hộp
Germany
108,520,000
196
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
25
Hộp
Germany
126,748,125
197
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS
2
Lọ
Mỹ
1,323,000
198
Test nhanh phát hiện virus Dengue
2.000
Test
Hàn Quốc
174,000,000
199
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
34
Hộp
Germany
98,433,468
200
Thuốc thử NaCl
3
Hộp
Germany
787,500
201
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch
10
Hộp
Germany
16,305,350
202
Hóa chất định lượng Glucose trong máu
45
Hộp
Germany
62,937,000
203
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
19
Hộp
Mỹ
64,378,650
204
Thuốc thử xét nghiệm GGT
10
Hộp
Germany
9,044,000
205
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
297
Hộp
China
754,677,000
206
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu
55
Hộp
Germany
148,076,775
207
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
208
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
4
Hộp
Germany
4,410,000
209
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
60
Thẻ
Mỹ
9,828,000
210
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
211
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2
4
Hộp
Vương quốc Anh
18,599,040
212
Khoanh kháng sinh Fosfomicin
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
213
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
459
Hộp
Germany
578,340,000
214
Hoá chất xét nghiệm total triglycerides
200
Hộp
Nhật Bản
102,375,000
215
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C
2
Hộp
Nhật Bản
15,162,000
216
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
217
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol
4
Hộp
Germany
4,648,016
218
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
15
Hộp
Germany
4,674,105
219
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu
265
Hộp
Germany
6,778,170,000
220
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP
30
Hộp
Germany
47,947,500
221
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
6
Hộp
Germany
28,812,558
222
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1
1.500
Test
Hàn Quốc
320,197,500
223
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
35
Hộp
Nhật Bản
398,895,000
224
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu
40
Hộp
Germany
910,488,600
225
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
3
Hộp
Germany
6,604,746
226
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
7
Hộp
Germany
10,279,710
227
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao
65
Hộp
Germany
21,212,100
228
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh
2
Hộp
Germany
2,520,000
229
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
40
Ống
Pháp
4,368,000
230
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β
4
Hộp
Germany
4,895,100
231
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
15
Hộp
Mỹ
43,942,500
232
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
25
Hộp
Germany
109,265,625
233
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen
9
Hộp
Đức
16,200,000
234
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™*
5
Que
Mỹ
3,850,000
235
Dung dịch pha loãng
10
Hộp
Tây Ban Nha
16,044,000
236
Khay chứa mẫu dùng để chuẩn xét nghiệm đông máu tự động
1
Hộp
Nhật Bản
10,500,000
237
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2
79
Hộp
Switzerland
766,458,000
238
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng
7
Hộp
Mỹ
73,867,500
239
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
240
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu
6
Hộp
Germany
16,153,830
241
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
140
Can
Pháp
142,800,000
242
Khí oxy (Chai 5-10 lít)
545
Chai
Việt Nam
24,732,100
243
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu
6
Hộp
Switzerland
2,387,700
244
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
100
Hộp
Germany
362,250,000
245
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu
189
Hộp
Germany
1,526,536,935
246
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu
53
Hộp
Germany
37,062,900
247
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu
10
Hộp
Germany
275,625,000
248
Màng lọc dùng cho máy HbA1c
6
Túi
Nhật Bản
44,700,000
249
Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu
25
Hộp
Switzerland
90,956,250
250
Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX
20
Hộp
Thụy sĩ
192,635,400
251
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu
86
Hộp
Germany
62,244,736
252
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu
10
Hộp
Germany
12,237,750
253
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
15
Hộp
Germany
69,755,175
254
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1
4
Hộp
Vương quốc Anh
18,599,040
255
Hoá chất xét nghiệm Glucose
200
Hộp
Nhật Bản
248,500,000
256
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2
10
Hộp
Nhật Bản
4,150,000
257
Hoá chất định lượng Ferritin trong máu
10
Hộp
Germany
100,040,850
258
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV
6
Hộp
Germany
13,951,038
259
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
12
hộp
Germany
37,342,620
260
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu
200
Đĩa
Việt Nam
3,717,000
261
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™*
5
Que
Mỹ
2,750,000
262
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
50
Hộp
Đức
190,000,000
263
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu
35
Hộp
Germany
18,356,625
264
Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu
2
Túi
Mỹ
4,320,800
265
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
100
Thanh
Pháp
17,073,000
266
Chai cấy máu nắp màu vàng
300
Chai
Mỹ
32,886,000
267
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
13.340
Card
Ấn Độ
638,719,200
268
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
13
Hộp
Germany
59,090,850
269
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương
186
Hộp
China
387,712,164
270
Môi trường nuôi cấy nấm
1.000
Đĩa
Việt Nam
8,600,000
271
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu
48
Hộp
Germany
58,741,200
272
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion
60
Hộp
USA
262,946,280
273
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
40
Hộp
Japan
293,040,000
274
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
35
Hộp
Đức
77,175,000
275
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu
8
Hộp
Germany
43,076,880
276
Hóa chất định lượng magie trong máu
9
Hộp
Germany
5,229,630
277
Môi trường kháng sinh đồ
1.000
Đĩa
Việt Nam
15,498,000
278
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động
23
Hộp
Nhật Bản
48,047,000
279
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
280
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde
30
Thùng
Pháp
188,400,000
281
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1
26
Lọ
Mỹ
85,800,000
282
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức
3
Hộp
Mỹ
29,389,500
283
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin
10
Hộp
Germany
13,706,280
284
Khí Ni tơ 99.99%
5
Bình
Việt Nam
594,000
285
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
286
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
8
Hộp
China
4,334,400
287
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo
33
Hộp
Singapore
118,420,500
288
Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet
60
Lọ
Nhật Bản
27,870,000
289
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải
12
Hộp
Germany
44,173,380
290
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn
300
Hộp
China
482,580,000
291
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
292
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
215
Hộp
China
88,945,500
293
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
16
Hộp
Germany
92,307,600
294
Thuốc thử xét nghiệm Ure
80
Hộp
Germany
146,349,520
295
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
5
Hộp
Germany
7,622,370
296
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C
34
Hộp
Germany
36,282,488
297
Dịch rửa máy cuối ngày
35
Hộp
Trung Quốc
205,432,500
298
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
125
Hộp
Mỹ
959,437,500
299
Dung dịch rửa giải số 3
40
Hộp
Nhật Bản
178,038,400
300
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
6
Hộp
Germany
3,150,000
301
Hóa chất định lượng CK trong máu
40
Hộp
Germany
46,200,000
302
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
15
Hộp
Germany
108,000,000
303
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
219
Hộp
Germany
382,866,750
304
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
305
Điện cực tham chiếu của máy khí máu
18
Hộp
Japan
183,734,082
306
Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide
6
Ống
Pháp
5,103,000
307
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3
26
Lọ
Mỹ
85,800,000
308
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột
100
Thẻ
Mỹ
16,002,000
309
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™*
5
Que
Mỹ
6,150,000
310
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
200
Can
Anh
183,200,000
311
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg
500
Khoanh
Ấn Độ
780,000
312
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu
4
Hộp
China
32,307,660
313
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C
205
Hộp
Germany
1,230,536,280
314
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
10
Chai
Pháp
3,649,800
315
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu
41
Hộp
Germany
331,153,515
316
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
55
Hộp
Mỹ
123,585,000
317
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
30
Hộp
Mỹ
74,497,500
318
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
6
Hộp
Germany
7,342,650
319
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
320
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
40
Thẻ
Mỹ
6,400,800
321
Điện cực Natri của máy khí máu
25
Hộp
Japan
185,023,125
322
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa
12
Hộp
Germany
40,139,820
323
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng
15
Hộp
Mỹ
257,985,000
324
Cột sắc khí lỏng cao áp
8
Hộp
Nhật Bản
316,000,000
325
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
365
Bình
Việt Nam
48,289,500
326
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
80
Hộp
Đức
335,200,000
327
Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT
200
Hộp
Nhật Bản
81,900,000
328
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch
600
Hộp
China
1,144,080,000
329
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
330
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
105
Hộp
China
377,055,000
331
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
25
Hộp
Mỹ
18,112,500
332
Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa
3
Hộp
Japan
111,793,500
333
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
2
Hộp
Germany
1,739,010
334
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
97
Hộp
Trung Quốc
975,315,600
335
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™*
5
Que
Mỹ
2,750,000
336
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ
206
Hộp
Germany
331,256,240
337
Thanh xác định MIC của Vancomycin
60
Thanh
Pháp
7,371,000
338
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch
140
Hộp
Germany
177,838,920
339
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
60
Hộp
Germany
113,400,000
340
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương
137
Hộp
Germany
2,255,565,123
341
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
40
Hộp
Germany
475,803,720
342
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
6
Hộp
Germany
1,439,160
343
Dung dịch rửa giải số 1
45
Hộp
Nhật Bản
200,293,200
344
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR
4
Hộp
Germany
30,839,132
345
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư
8
Hộp
Germany
14,652,568
346
Dung dịch ly giải hồng cầu
55
Hộp
Trung Quốc
1,400,726,250
347
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu
23
Hộp
Germany
13,135,185
348
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2
2
Hộp
Germany
4,840,030
349
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống
60
Hộp
Nhật Bản
177,474,000
350
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
4
Hộp
Germany
8,820,000
351
Dung dịch rửa và ly giải
65
Hộp
Nhật Bản
310,266,645
352
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương
200
Hộp
Germany
415,800,000
353
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động
40
Hộp
Nhật Bản
60,000,000
354
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
50
Hộp
Germany
355,710,600
355
Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg
250
Khoanh
Ấn Độ
390,000
356
Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu
100
Hộp
Germany
305,943,800
357
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
9.360
Card
Ấn Độ
559,606,320
358
Bình khí Helium (Nạp lại)
21
Chai
Việt Nam
39,690,000
359
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439)
60
Thẻ
Mỹ
9,601,200
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second