Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317155595 | 0317155595 |
AN HUY TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
670.670.000 VND | 670.670.000 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303258897 | 0303258897 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI E.E | According to the attached assessment report | |
| 2 | vn0106385092 | 0106385092 | THANH HUNG PHAT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY | According to the attached assessment report | |
| 3 | vn0109140608 | 0109140608 | VIET BAC ENERGY AND INFRASTRUCTURE ENGINEERING COMPANY LIMITED | According to the attached assessment report |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dũa |
3 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 643,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ khóa bông mai |
6 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 180,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ khóa lục giác |
7 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ khóa vòng miệng (8 - 32mm) |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ tuốc nơ vit (6 cây) |
9 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ tuýp lắc (8-32mm) |
6 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ vít đa năng sử dụng pin |
8 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 12,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Búa (01kg) |
7 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Búa (05kg) |
14 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cân điện tử (150kg) |
3 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cưa cây (cầm tay khai quang) |
37 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cần siết lực 3/8" |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chìa khóa 17 |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chìa khóa 19 |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chìa khóa 24 |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 96,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chìa khóa 36 |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dao mổ cáp |
36 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây tiếp đất lưu động (sợi 2 đầu) |
6 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 10,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây thừng |
870 | Mét | Chi tiết theo E-HSDT | 15,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kéo cắt sắt |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 200,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kềm bấm chết |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 211,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Kềm bấm cos mạng |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kềm bấm cos pin ( 1.5-10mm) |
11 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kềm bấm cos thường ( 2.5-16mm) |
17 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kềm bấm Rive |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 137,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kềm cắt 7" |
22 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 74,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kềm cắt cáp (bánh cóc) |
6 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 3,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kềm ép cos thủy lực 10mm-120mm |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kềm cắt cáp thủy lực |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 25,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kềm mỏ nhọn |
18 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kềm răng |
41 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kềm tuốt dây điện tự động |
11 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy mài/cắt cầm tay (dùng pin) |
8 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 6,545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy cưa cáp (cưa kiếm) |
3 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 3,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy đục betong 16-30mm |
2 | Bộ | Chi tiết theo E-HSDT | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy khoan cầm tay (dùng pin) |
8 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 8,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy khoan cầm tay |
9 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,926,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy mài/cắt cầm tay |
3 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy thổi hơi nóng |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy siết, mở bulong (sử dụng pin) |
5 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 10,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy cưa lọng sắt |
1 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,233,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy in ống gen |
1 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 12,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mỏ lết loại 12inch |
3 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mỏ lết loại 15inch |
3 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mỏ lết ngang loại 15inch |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 346,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mỏ lết xích |
2 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 3,465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống nhòm |
7 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ru lô điện (loại 15m) |
5 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ru lô điện (loại 50m) |
10 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Rựa chặt cây |
36 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thước cuộn 10M |
13 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thang rút |
3 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thang nhôm rút đôi chữ A |
9 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thùng sắt đựng đồ nghề |
5 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thước thủy Nivo 400mm |
4 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vít bake nhỏ |
18 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vít bake trung |
14 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 214,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vít dẹp trung |
14 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vít dẹp nhỏ |
18 | Cái | Chi tiết theo E-HSDT | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |