Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300101396 | 3300101396 |
THUA THIEN HUE BOOKS AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
416.413.000 VND | 416.413.000 VND | 7 day | 28/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
01 | bộ | Việt Nam | 635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video/tranh điện tử |
01 | bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quả cầu lông |
240 | quả | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
01 | bộ | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
01 | bộ | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phim mô phỏng: Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video tư liệu: Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đồng hồ đo điện đa năng |
3 | cái | Trung Quốc | 668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Con lắc lò xo, con lắc đơn. |
02 | bộ | Việt Nam | 3,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
3 | bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
05 | bộ | Việt Nam | 2,935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
02 | bộ | Việt Nam | 2,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Video về chuyển động của phần tử môi trường |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Video về điện thế |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Video về cường độ dòng điện. |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
01 | bộ | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tivi LG 55inch |
01 | cái | Indonesia | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến áp nguồn |
3 | cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hộp quả treo |
02 | hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lò xo |
06 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
04 | bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
03 | bộ | Việt Nam | 1,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị chứng minh định luật Hooke |
05 | bộ | Việt Nam | 18,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống dẫn |
02 | cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
2 | cái | Việt Nam | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
02 | cái | Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chậu nhựa |
02 | cái | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Khẩu trang y tế |
02 | hộp | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bình sục khí Drechsel |
07 | cái | Trung Quốc | 636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mặt kính đồng hồ |
02 | cái | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
01 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ thu nhận số liệu |
7 | bộ | Việt Nam | 10,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
01 | chai | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
01 | chai | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
01 | chai | Việt Nam | 1,466,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
02 | chai | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dầu dừa - 1000ml |
01 | chai | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
01 | chai | Việt Nam | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
04 | chai | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Than gỗ - 200gr |
01 | bịch | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cồn đốt - 2000ml |
04 | chai | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dây phanh xe đạp |
01 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sodium acetate (CH3COONa) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Calcium carbide (CaC2) - 300gr |
01 | chai | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Glycerol (C3H8O3) - 300ml |
01 | chai | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phenol (C6H5OH) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ethanal (C2H4O) - 300ml |
01 | chai | Việt Nam | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Saccharose (C12H22O11) - 300gr |
01 | chai | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Acetic acid (CH3COOH) - 300ml |
01 | chai | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kính hiển vi |
02 | cái | Trung Quốc | 5,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dao cắt tiêu bản |
02 | cái | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lamen |
02 | hộp | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kim mũi mác |
05 | cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đĩa Petri |
05 | cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Panh kẹp |
05 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Pipet |
02 | cái | Trung Quốc | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đũa thủy tinh |
12 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy thấm |
05 | hộp | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bút viết kính |
02 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Găng tay cao su |
01 | hộp | Việt Nam | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Sinh học 11 |
01 | bộ | Việt Nam | 14,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ thu nhận số liệu |
01 | cái | Việt Nam | 10,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Trao đổi nước ở thực vật |
02 | tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Các hình thức tiêu hoá ở động vật |
02 | tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Các hình thức trao đổi khí |
02 | tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sơ đồ các dạng hệ tuần hoàn |
02 | tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sơ đồ cung phản xạ |
02 | tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sơ đồ vòng đời sinh trưởng và phát triển ở động vật |
02 | tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cấu tạo của tim |
02 | cái | Trung Quốc | 2,034,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân |
01 | bộ | Trung Quốc | 2,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ thiết bị khảo sát định tính sự trao đổi nước ở cơ thể thực vật |
03 | bộ | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
03 | bộ | Trung Quốc | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
03 | bộ | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ thiết bị đo oxygen trong quá trình quang hợp |
01 | bộ | Trung Quốc | 14,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
03 | bộ | Trung Quốc | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
01 | bộ | Việt Nam | 2,038,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
2 | bộ | Trung Quốc | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
01 | bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | NaCl 0.65% - 500ml |
01 | chai | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
01 | bộ | Việt Nam | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sơ đồ mô hình thủy canh theo hướng phát triển nông nghiệp sạch |
01 | tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Video về biện pháp kĩ thuật sử dụng dinh dưỡng khoáng nhằm tạo nền nông nghiệp sạch. |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Video về một số dịch bệnh phổ biến ở người (cúm, tả, sốt xuất huyết, AIDS, Covid-19...). |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Video về nguyên nhân, tác hại, biện pháp phòng và điều trị ngộ độc thực phẩm. |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Video về biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm. |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
02 | bộ | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cấu tạo của Ô tô |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Một số phương pháp nhân giống vật nuôi |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Quy trình cấy truyền phôi bò |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chế biến thức ăn chăn nuôi bằng phương pháp ủ chua |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Một số bệnh phổ biến ở lợn |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Một số bệnh phổ biến ở gia cầm |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Mô hình xử lý chất thải bằng công nghệ biogas |
02 | tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi. |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chăn nuôi lợn theo tiêu chuẩn VietGAP |
01 | bộ | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thiết bị lưu trữ ngoài |
01 | cái | Trung Quốc | 2,748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Máy hút bụi |
01 | cái | Việt Nam | 3,248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Robot giáo dục |
01 | bộ | Việt Nam | 6,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Điều hòa nhiệt độ hoặc Quạt điện |
3 | cái | Thái Lan | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tivi LG 55inch |
01 | cái | Indonesia | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |