Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800665083 | 1800665083 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
2.328.753.220 VND | 2.328.753.220 VND | 24 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309075240 | 0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | Bidders who do not meet the condition of having the lowest bid price (price after discount). |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông không thấm nước |
30 | Kg | Việt Nam | 146,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bông thấm nước |
200 | Kg | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bông gòn viên y tế tiệt trùng 100gr (Fi 20mm) |
100 | Gói | Việt Nam | 15,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bột bó 4 in (10cm x 4.5m) |
800 | Cuộn | Trung Quốc | 10,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bột bó 6 in (15 cm x 4,5 m) |
800 | Cuộn | Trung Quốc | 15,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng thun (3 inches) 10cm x 4,5m |
400 | Cuộn | Việt Nam | 13,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng thun có keo co giãn 8cm x 4,5m. |
48 | Cuộn | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng vải cuộn y tế Kích thước gạc 1,8 m x 8,5 cm |
800 | Cuộn | Việt Nam | 1,255 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Băng keo kích thước 1.25cm x5m |
14600 | Cuộn | Việt Nam | 9,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Băng keo kích thước 2.5 cm x 5m |
4480 | Cuộn | Việt Nam | 15,246 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx 40cmx 6 lớp có cản quang, vô trùng |
12000 | Miếng | Việt Nam | 5,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x12 lớp vô trùng |
200000 | Miếng | Việt Nam | 687 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gạc dẫn lưu nội soi ổ bụng 2cmx 30cm x 6 lớp, cản quang (hoặc tương đương) |
4000 | Miếng | Việt Nam | 1,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Băng cá nhân có gạc vô trùng 72mm x 18mm |
24000 | Miếng | Việt Nam | 360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng keo có gạc vô trùng, Kích thước: 200mm x 90mm |
260 | Miếng | Việt Nam | 6,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng keo có gạc vô trùng. Kích thước : 50mm x 70mm |
800 | Miếng | Việt Nam | 2,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Miếng cầm máu mũi kích thước: 8cm x 1,5cm x 2cm |
40 | Miếng | Trung Quốc | 48,279 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 1ml, kim 26G x 1/2" |
20000 | Cái | Việt Nam | 545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 5ml, kim 25G x 1" |
240000 | Cái | Việt Nam | 553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 10ml, kim 23G x 1" |
100000 | Cái | Việt Nam | 833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 20ml, kim 23G x 1" |
200000 | Cái | Việt Nam | 1,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 50ml tiêm thuốc |
1000 | Cái | Việt Nam | 3,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn |
200 | Cái | Việt Nam | 3,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước U100 (1cc/100UI), kim 29G x 1/2" |
40000 | Cái | Việt Nam | 850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim 18 G * 1 1/2. |
144000 | Cái | Việt Nam | 295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kim Luồn Số 18G (1.3 x 45mm; 90ml/min) |
3000 | Cái | Ấn Độ | 2,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kim luồn số 22G (0.9 x25mm)36ml/min |
15200 | Cái | Ấn Độ | 2,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kim luồn số 24G (0.7 x 19mm) 20ml/min |
20000 | Cái | Ấn Độ | 2,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kim luồn số 24 x 3/4 (I.D.O 0,47 x 19mm) |
500 | Cái | Ấn Độ | 9,438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
40 | Cái | Singapore | 463,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
40 | Cái | Singapore | 463,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Catheter 2 nòng với đường kính ngoài 7F, nòng gần 16G, nòng xa 16G |
20 | Cái | Đài Loan | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Túi đo áp lực(có thể bơm tới 300mmHg) |
10 | Cái | Mexico | 991,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kim Nha số 27G x 13/16'' |
4000 | Cái | Nhật Bản | 1,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kim gây tê 27G x 31/2 '' |
1000 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 22,385 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kim châm cứu các số |
60000 | Cái | Trung Quốc | 305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần các cở |
14400 | Cây | Trung Quốc | 445 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây truyền dịch 1ml = 20 giọt (Kim 23 G) |
72000 | Bộ | Việt Nam | 3,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây Truyền Máu 18G *1 1/2 |
100 | Sợi | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khóa 3 ngã không dây |
720 | Cái | Ấn Độ | 2,565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khóa 3 ngã có dây 25cm |
800 | Cái | Việt Nam | 4,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây nối bơm tiêm 140cm-0,9ml |
1600 | Cái | Việt Nam | 4,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây cho ăn |
1000 | Cái | Việt Nam | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Túi đo lượng máu mất sau sinh 2000 ml |
960 | Cái | Việt Nam | 6,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Túi Nước Tiểu có dây và không dây 2000ml |
1000 | Cái | Việt Nam | 4,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống nội khí quản có hoặc không có bóng chèn các số |
1260 | Bộ | Trung Quốc | 11,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống Thông Hậu Môn (Sond hậu môn) số 24, 30 |
240 | Cái | Việt Nam | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
720 | Cái | Trung Quốc | 9,075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống thông tiểu 2 Nhánh các số (từ số 12,14,16,30) |
1440 | Cái | Trung Quốc | 11,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dụng cụ hỗ trợ trong việc thông các ống dẫn qua cổ họng để bệnh nhân tránh trường hợp cắn lưỡi. Các Số 1,2,3 kích thước 70mm; 80mm; 90mm (Airway hoặc tương đương) |
300 | Cái | Trung Quốc | 4,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống hút điều hòa kinh nguyệt 1 van các số |
80 | Bộ | Việt Nam | 62,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vòng tránh thai |
200 | Cái | Ấn Độ | 16,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dây hút Nhớt các số có nắp |
960 | Cái | Việt Nam | 2,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 |
200 | Cái | Việt Nam | 7,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
720 | Cái | Việt Nam | 9,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dây oxy 1 nhánh các số |
100 | Cái | Việt Nam | 3,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dây oxy 2 Nhánh các số (size L,M,S) |
2000 | Bộ | Việt Nam | 4,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chỉ khâu không tiêu số 1/0 (dài 75cm; kim tam giác 3/8c x 26mm) |
96 | Tép | Việt Nam | 12,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chỉ khâu không tiêu Chỉ Nylon số 2/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 26mm) |
2000 | Tép | Việt Nam | 11,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chỉ khâu không tiêu: Chỉ Nylon số 3/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 20mm) |
2000 | Tép | Việt Nam | 11,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chỉ khâu không tiêu: Chỉ Nylon số 4/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 18mm) |
96 | Tép | Việt Nam | 11,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chỉ khâu không tiêu: Chỉ Nylon số 5/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 16mm) |
96 | Tép | Việt Nam | 11,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chỉ khâu tiêu chậm: số 2/0 ( Poly(p-dioxanone) (dài 70 cm, kim tròn 1/2c x 26mm) |
48 | Tép | Mexico | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chỉ khâu tiêu chậm: số 3/0 ( Poly(p-dioxanone) (dài 70 cm, kim tròn 1/2c x 26mm) |
48 | Tép | Mexico | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chỉ khâu tiêu chậm : số 1/0 (Polyglactin 1/0x 90cm;1/2c Kim tròn 40mm) |
1200 | Tép | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chỉ khâu tiêu chậm : số 3/0 (Polyglactin 3/0x70cm;1/2c Kim tròn 26mm) |
600 | Tép | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chỉ tiêu sinh học số 2/0 kim tròn loại Chromic catgut hoặc tương đương Chỉ khâu tiêu nhanh : số 2/0 (dài 75cm; kim tròn 1/2c x 26mm) |
1600 | Tép | Việt Nam | 18,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chỉ tiêu sinh học số 4/0 kim tròn loại Chromic catgut hoặc tương đương Chỉ khâu tiêu nhanh : số 4/0 (dài 75cm; kim tròn 1/2c x 26mm) |
1000 | Tép | Việt Nam | 17,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chỉ tiêu sinh học số 3/0 kim tròn loại Chromic catgut hoặc tương đương Chỉ khâu tiêu nhanh : số 3/0 (dài 75cm; kim tròn 1/2c x 26mm) |
144 | Tép | Việt Nam | 17,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chỉ thép, dây thép liền kim số 03, dài 5 x 45 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 40mm, |
24 | Sợi | Việt Nam | 428,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chỉ thép, dây thép liền kim số 05, dài 45 cm, kim tam giác 1/2c, dài 55 mm |
24 | Tép | Mỹ | 155,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dao mỗ số 11 (lưỡi bầu và nhọn) |
2000 | Cái | Trung Quốc | 847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đinh Kít -ne đầu vát nhọn phi 1.2; 1,5; 2,0; 2,5 x 250 mm (hoặc tương đương) |
200 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Nẹp xương đoàn 6 lổ, 7 lổ, 8 lổ |
30 | Cây | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Nẹp xương cẳng tay bản hẹp từ 6 lổ, 8 lổ |
40 | Cây | Thổ Nhĩ Kỳ | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Nẹp xương cánh tay bản lớn từ 7 lổ, 8 lổ |
20 | Cây | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nẹp đùi Zimmer |
40 | Cái | Việt Nam | 92,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nẹp gỗ kích thước các cỡ |
500 | Cây | Việt Nam | 9,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nẹp Vải cẳng chân ngắn (trái- phải) Các số |
360 | Cái | Việt Nam | 101,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nẹp Vải cẳng chân dài (trái- phải) các số |
100 | Cái | Việt Nam | 177,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đai xương đòn các số |
240 | Cái | Việt Nam | 27,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Băng áo cố định khớp vai trái - phải các số S,L,M,XL…(Nẹp vải desault hoặc tương đương) |
80 | Cái | Việt Nam | 53,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Băng keo chỉ thị nhiệt y tế kích thước 1.2 cm x 55m (hoặc tương đương) |
40 | Cuộn | Trung Quốc | 76,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần |
280 | Cái | Trung Quốc | 33,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
12000 | Cái | Việt Nam | 303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kẹp Rốn trẻ sơ sinh |
1000 | Cái | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mặt nạ gây mê các số |
200 | Cái | Trung Quốc | 22,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Mặt nạ khí dung các số |
400 | Cái | Việt Nam | 10,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mặt nạ( Mask) các loại, các cở |
200 | Cái | Việt Nam | 10,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ Lọc Virus Do Vi Khuẩn Dùng Cho Máy Thở Hoặc Gây Mê |
400 | Cái | Trung Quốc | 12,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bao dây đốt điện (dài 2.5m*75mm) |
600 | Cái | Việt Nam | 6,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tấm lót sản khoa kích thước 40*60 |
1000 | Tấm | Việt Nam | 5,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tạp dề y tế |
1400 | Cái | Việt Nam | 3,557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nón phẫu thuật |
1000 | Cái | Việt Nam | 710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Nẹp cổ cứng các số S,L,M |
60 | Cái | Việt Nam | 87,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dây garo dính |
600 | Sợi | Việt Nam | 3,176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ống nhiệt Kế thủy ngân |
200 | Cái | Trung Quốc | 25,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Găng tay dài sản khoa |
1200 | Đôi | Việt Nam | 13,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Găng khám bệnh dùng 1 lần (các số) |
100000 | Đôi | Việt Nam | 1,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Găng tay vô trùng (các số) |
40000 | Đôi | Việt Nam | 3,388 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lọ đàm |
4000 | Lọ | Việt Nam | 915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lam kính |
2880 | Lam | Trung Quốc | 235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |