Package 3: Medical consumables

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 3: Medical consumables
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.854.141.080 VND
Publication date
15:04 26/03/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2400624199_2503261425
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Nam Can General Hospital
Approval date
26/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1800665083 1800665083

CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY

2.328.753.220 VND 2.328.753.220 VND 24 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0309075240 0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG Bidders who do not meet the condition of having the lowest bid price (price after discount).

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Bông không thấm nước
30 Kg Việt Nam 146,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Bông thấm nước
200 Kg Việt Nam 121,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Bông gòn viên y tế tiệt trùng 100gr (Fi 20mm)
100 Gói Việt Nam 15,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Bột bó 4 in (10cm x 4.5m)
800 Cuộn Trung Quốc 10,890 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Bột bó 6 in (15 cm x 4,5 m)
800 Cuộn Trung Quốc 15,730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Băng thun (3 inches) 10cm x 4,5m
400 Cuộn Việt Nam 13,340 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Băng thun có keo co giãn 8cm x 4,5m.
48 Cuộn Việt Nam 106,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Băng vải cuộn y tế Kích thước gạc 1,8 m x 8,5 cm
800 Cuộn Việt Nam 1,255 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Băng keo kích thước 1.25cm x5m
14600 Cuộn Việt Nam 9,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Băng keo kích thước 2.5 cm x 5m
4480 Cuộn Việt Nam 15,246 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx 40cmx 6 lớp có cản quang, vô trùng
12000 Miếng Việt Nam 5,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x12 lớp vô trùng
200000 Miếng Việt Nam 687 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Gạc dẫn lưu nội soi ổ bụng 2cmx 30cm x 6 lớp, cản quang (hoặc tương đương)
4000 Miếng Việt Nam 1,448 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Băng cá nhân có gạc vô trùng 72mm x 18mm
24000 Miếng Việt Nam 360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Băng keo có gạc vô trùng, Kích thước: 200mm x 90mm
260 Miếng Việt Nam 6,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Băng keo có gạc vô trùng. Kích thước : 50mm x 70mm
800 Miếng Việt Nam 2,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Miếng cầm máu mũi kích thước: 8cm x 1,5cm x 2cm
40 Miếng Trung Quốc 48,279 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 1ml, kim 26G x 1/2"
20000 Cái Việt Nam 545 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 5ml, kim 25G x 1"
240000 Cái Việt Nam 553 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 10ml, kim 23G x 1"
100000 Cái Việt Nam 833 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 20ml, kim 23G x 1"
200000 Cái Việt Nam 1,310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước 50ml tiêm thuốc
1000 Cái Việt Nam 3,550 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn
200 Cái Việt Nam 3,550 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Bơm tiêm nhựa sử dụng một lần có kích thước U100 (1cc/100UI), kim 29G x 1/2"
40000 Cái Việt Nam 850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim 18 G * 1 1/2.
144000 Cái Việt Nam 295 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Kim Luồn Số 18G (1.3 x 45mm; 90ml/min)
3000 Cái Ấn Độ 2,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Kim luồn số 22G (0.9 x25mm)36ml/min
15200 Cái Ấn Độ 2,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Kim luồn số 24G (0.7 x 19mm) 20ml/min
20000 Cái Ấn Độ 2,540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Kim luồn số 24 x 3/4 (I.D.O 0,47 x 19mm)
500 Cái Ấn Độ 9,438 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
40 Cái Singapore 463,730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
40 Cái Singapore 463,730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Catheter 2 nòng với đường kính ngoài 7F, nòng gần 16G, nòng xa 16G
20 Cái Đài Loan 512,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Túi đo áp lực(có thể bơm tới 300mmHg)
10 Cái Mexico 991,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Kim Nha số 27G x 13/16''
4000 Cái Nhật Bản 1,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Kim gây tê 27G x 31/2 ''
1000 Cái Thổ Nhĩ Kỳ 22,385 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Kim châm cứu các số
60000 Cái Trung Quốc 305 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần các cở
14400 Cây Trung Quốc 445 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Dây truyền dịch 1ml = 20 giọt (Kim 23 G)
72000 Bộ Việt Nam 3,450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Dây Truyền Máu 18G *1 1/2
100 Sợi Việt Nam 9,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Khóa 3 ngã không dây
720 Cái Ấn Độ 2,565 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Khóa 3 ngã có dây 25cm
800 Cái Việt Nam 4,350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dây nối bơm tiêm 140cm-0,9ml
1600 Cái Việt Nam 4,250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Dây cho ăn
1000 Cái Việt Nam 3,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Túi đo lượng máu mất sau sinh 2000 ml
960 Cái Việt Nam 6,350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Túi Nước Tiểu có dây và không dây 2000ml
1000 Cái Việt Nam 4,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Ống nội khí quản có hoặc không có bóng chèn các số
1260 Bộ Trung Quốc 11,430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Ống Thông Hậu Môn (Sond hậu môn) số 24, 30
240 Cái Việt Nam 3,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
720 Cái Trung Quốc 9,075 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Ống thông tiểu 2 Nhánh các số (từ số 12,14,16,30)
1440 Cái Trung Quốc 11,430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Dụng cụ hỗ trợ trong việc thông các ống dẫn qua cổ họng để bệnh nhân tránh trường hợp cắn lưỡi. Các Số 1,2,3 kích thước 70mm; 80mm; 90mm (Airway hoặc tương đương)
300 Cái Trung Quốc 4,190 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Ống hút điều hòa kinh nguyệt 1 van các số
80 Bộ Việt Nam 62,250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Vòng tránh thai
200 Cái Ấn Độ 16,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Dây hút Nhớt các số có nắp
960 Cái Việt Nam 2,850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28
200 Cái Việt Nam 7,620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
720 Cái Việt Nam 9,250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Dây oxy 1 nhánh các số
100 Cái Việt Nam 3,150 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Dây oxy 2 Nhánh các số (size L,M,S)
2000 Bộ Việt Nam 4,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Chỉ khâu không tiêu số 1/0 (dài 75cm; kim tam giác 3/8c x 26mm)
96 Tép Việt Nam 12,870 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Chỉ khâu không tiêu Chỉ Nylon số 2/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 26mm)
2000 Tép Việt Nam 11,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Chỉ khâu không tiêu: Chỉ Nylon số 3/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 20mm)
2000 Tép Việt Nam 11,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Chỉ khâu không tiêu: Chỉ Nylon số 4/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 18mm)
96 Tép Việt Nam 11,860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Chỉ khâu không tiêu: Chỉ Nylon số 5/0 (dài 75cm;kim tam giác 3/8c x 16mm)
96 Tép Việt Nam 11,730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Chỉ khâu tiêu chậm: số 2/0 ( Poly(p-dioxanone) (dài 70 cm, kim tròn 1/2c x 26mm)
48 Tép Mexico 153,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Chỉ khâu tiêu chậm: số 3/0 ( Poly(p-dioxanone) (dài 70 cm, kim tròn 1/2c x 26mm)
48 Tép Mexico 153,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Chỉ khâu tiêu chậm : số 1/0 (Polyglactin 1/0x 90cm;1/2c Kim tròn 40mm)
1200 Tép Việt Nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Chỉ khâu tiêu chậm : số 3/0 (Polyglactin 3/0x70cm;1/2c Kim tròn 26mm)
600 Tép Việt Nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Chỉ tiêu sinh học số 2/0 kim tròn loại Chromic catgut hoặc tương đương Chỉ khâu tiêu nhanh : số 2/0 (dài 75cm; kim tròn 1/2c x 26mm)
1600 Tép Việt Nam 18,640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Chỉ tiêu sinh học số 4/0 kim tròn loại Chromic catgut hoặc tương đương Chỉ khâu tiêu nhanh : số 4/0 (dài 75cm; kim tròn 1/2c x 26mm)
1000 Tép Việt Nam 17,660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Chỉ tiêu sinh học số 3/0 kim tròn loại Chromic catgut hoặc tương đương Chỉ khâu tiêu nhanh : số 3/0 (dài 75cm; kim tròn 1/2c x 26mm)
144 Tép Việt Nam 17,740 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Chỉ thép, dây thép liền kim số 03, dài 5 x 45 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 40mm,
24 Sợi Việt Nam 428,790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Chỉ thép, dây thép liền kim số 05, dài 45 cm, kim tam giác 1/2c, dài 55 mm
24 Tép Mỹ 155,250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Dao mỗ số 11 (lưỡi bầu và nhọn)
2000 Cái Trung Quốc 847 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Đinh Kít -ne đầu vát nhọn phi 1.2; 1,5; 2,0; 2,5 x 250 mm (hoặc tương đương)
200 Cái Thổ Nhĩ Kỳ 108,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Nẹp xương đoàn 6 lổ, 7 lổ, 8 lổ
30 Cây Thổ Nhĩ Kỳ 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Nẹp xương cẳng tay bản hẹp từ 6 lổ, 8 lổ
40 Cây Thổ Nhĩ Kỳ 900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Nẹp xương cánh tay bản lớn từ 7 lổ, 8 lổ
20 Cây Thổ Nhĩ Kỳ 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Nẹp đùi Zimmer
40 Cái Việt Nam 92,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Nẹp gỗ kích thước các cỡ
500 Cây Việt Nam 9,375 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Nẹp Vải cẳng chân ngắn (trái- phải) Các số
360 Cái Việt Nam 101,640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Nẹp Vải cẳng chân dài (trái- phải) các số
100 Cái Việt Nam 177,870 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Đai xương đòn các số
240 Cái Việt Nam 27,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Băng áo cố định khớp vai trái - phải các số S,L,M,XL…(Nẹp vải desault hoặc tương đương)
80 Cái Việt Nam 53,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Băng keo chỉ thị nhiệt y tế kích thước 1.2 cm x 55m (hoặc tương đương)
40 Cuộn Trung Quốc 76,230 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần
280 Cái Trung Quốc 33,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
12000 Cái Việt Nam 303 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Kẹp Rốn trẻ sơ sinh
1000 Cái Việt Nam 1,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Mặt nạ gây mê các số
200 Cái Trung Quốc 22,870 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Mặt nạ khí dung các số
400 Cái Việt Nam 10,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Mặt nạ( Mask) các loại, các cở
200 Cái Việt Nam 10,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Bộ Lọc Virus Do Vi Khuẩn Dùng Cho Máy Thở Hoặc Gây Mê
400 Cái Trung Quốc 12,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Bao dây đốt điện (dài 2.5m*75mm)
600 Cái Việt Nam 6,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Tấm lót sản khoa kích thước 40*60
1000 Tấm Việt Nam 5,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Tạp dề y tế
1400 Cái Việt Nam 3,557 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Nón phẫu thuật
1000 Cái Việt Nam 710 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Nẹp cổ cứng các số S,L,M
60 Cái Việt Nam 87,660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Dây garo dính
600 Sợi Việt Nam 3,176 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Ống nhiệt Kế thủy ngân
200 Cái Trung Quốc 25,410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Găng tay dài sản khoa
1200 Đôi Việt Nam 13,976 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Găng khám bệnh dùng 1 lần (các số)
100000 Đôi Việt Nam 1,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Găng tay vô trùng (các số)
40000 Đôi Việt Nam 3,388 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Lọ đàm
4000 Lọ Việt Nam 915 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Lam kính
2880 Lam Trung Quốc 235 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second